20 Cụm Giới Từ (Prepositional Phrases) Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh

Tổng hợp 20 cụm giới từ thông dụng nhất trong tiếng Anh: in front of, on time, by accident, for instance, out of order... kèm nghĩa tiếng Việt, ví dụ thực tế và 15 bài tập có đáp án.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

20 Cụm Giới Từ (Prepositional Phrases) Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh

Cụm giới từ là một phần không thể thiếu trong tiếng Anh giao tiếp và viết văn. Thay vì học từng giới từ riêng lẻ, việc nắm vững các cụm giới từ cố định sẽ giúp bạn nói và viết tiếng Anh tự nhiên hơn rất nhiều. Bài viết này tổng hợp 20 cụm giới từ thông dụng nhất — kèm nghĩa, ví dụ và bài tập thực hành.

Cụm Giới Từ Là Gì?

Cụm giới từ (prepositional phrase) là tổ hợp gồm giới từ + danh từ / cụm danh từ, tạo thành một đơn vị nghĩa cố định. Chúng thường đóng vai trò trạng ngữ trong câu, bổ sung thông tin về thời gian, nơi chốn, cách thức hoặc lý do.

Cấu trúc

Giới từ (in, on, at, by, for...) + Danh từ / Cụm danh từ

Điều đặc biệt là nghĩa của cụm giới từ thường khác hoàn toàn so với nghĩa của từng từ riêng lẻ. Ví dụ: by heart không có nghĩa là "bằng trái tim" mà có nghĩa là "thuộc lòng". Vì vậy, bạn cần học chúng như một khối hoàn chỉnh.

Nhóm 1: Cụm Giới Từ Với IN

1. in front of — phía trước

Dùng để chỉ vị trí ở ngay phía trước một người hoặc vật.

Ví dụ

There's a park in front of the school.

Có một công viên phía trước trường học.

Don't stand in front of the TV!

Đừng đứng trước tivi!

2. in charge of — phụ trách, chịu trách nhiệm

Dùng khi nói ai đó có quyền quản lý hoặc chịu trách nhiệm về một việc hay nhóm người.

Ví dụ

The manager is in charge of the team.

Người quản lý phụ trách đội nhóm.

Who is in charge of this project?

Ai phụ trách dự án này?

3. in addition to — ngoài ra, thêm vào đó

Dùng để bổ sung thông tin, tương tự "besides" hoặc "apart from".

Ví dụ

In addition to English, she speaks French.

Ngoài tiếng Anh, cô ấy còn nói tiếng Pháp.

4. in spite of — mặc dù, bất chấp

Dùng để diễn đạt điều gì đó xảy ra dù có trở ngại. Tương tự "despite".

Ví dụ

In spite of the rain, we went outside.

Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.

5. in common — chung, giống nhau

Dùng để nói hai hoặc nhiều người/vật có điểm chung.

Ví dụ

We have a lot in common.

Chúng tôi có nhiều điểm chung.

The two languages have nothing in common.

Hai ngôn ngữ này không có gì giống nhau.

6. in fact — thực tế là, thật ra

Dùng để nhấn mạnh sự thật hoặc đính chính thông tin trước đó.

Ví dụ

In fact, it was cheaper than expected.

Thực tế, nó rẻ hơn dự kiến.

7. in advance — trước, sớm

Dùng khi muốn nói làm điều gì đó trước thời điểm dự kiến.

Ví dụ

Please let me know in advance.

Xin hãy cho tôi biết trước.

You should book tickets in advance.

Bạn nên đặt vé trước.

8. in time — kịp lúc, kịp giờ

Dùng khi điều gì đó xảy ra vừa đủ sớm, không bị trễ.

Ví dụ

We arrived in time for the concert.

Chúng tôi đến kịp lúc buổi hòa nhạc bắt đầu.

Nhóm 2: Cụm Giới Từ Với ON

9. on time — đúng giờ

Dùng khi điều gì đó xảy ra đúng theo thời gian đã lên kế hoạch, không sớm cũng không muộn.

Ví dụ

She is always on time.

Cô ấy luôn đúng giờ.

The train left on time.

Tàu khởi hành đúng giờ.

Phân biệt: in time vs on time

On time = đúng giờ (theo lịch trình). In time = kịp lúc (không quá muộn). "The meeting started on time at 9 AM" (đúng 9 giờ). "I arrived just in time for the meeting" (kịp lúc, suýt trễ).

10. on behalf of — thay mặt cho, đại diện cho

Dùng khi ai đó hành động hoặc phát biểu thay cho người khác.

Ví dụ

He spoke on behalf of the company.

Anh ấy phát biểu thay mặt công ty.

11. on purpose — cố ý, có chủ đích

Dùng khi ai đó làm điều gì một cách cố ý, không phải vô tình.

Ví dụ

She broke the vase on purpose.

Cô ấy cố ý làm vỡ cái bình.

Nhóm 3: Cụm Giới Từ Với AT

12. at least — ít nhất

Dùng để chỉ mức tối thiểu hoặc nhìn nhận mặt tích cực của vấn đề.

Ví dụ

At least three people are needed for this task.

Cần ít nhất ba người cho nhiệm vụ này.

It's cold, but at least it's not raining.

Trời lạnh, nhưng ít nhất không mưa.

13. at once — ngay lập tức

Dùng để yêu cầu hoặc mô tả điều gì đó xảy ra ngay, không chần chừ.

Ví dụ

Come here at once!

Lại đây ngay!

The doctor came at once when he heard the news.

Bác sĩ đến ngay khi nghe tin.

Nhóm 4: Cụm Giới Từ Với BY

14. by accident — vô tình, tình cờ

Dùng khi điều gì đó xảy ra ngoài ý muốn, không cố ý.

Ví dụ

He broke the window by accident.

Anh ấy vô tình làm vỡ cửa sổ.

I found this book by accident.

Tôi tình cờ tìm thấy cuốn sách này.

15. by heart — thuộc lòng

Dùng khi ai đó nhớ hoàn toàn mà không cần nhìn tài liệu.

Ví dụ

She learned the poem by heart.

Cô ấy học thuộc lòng bài thơ.

16. by mistake — do nhầm lẫn

Dùng khi ai đó làm sai điều gì vì nhầm lẫn, không phải cố ý.

Ví dụ

I sent the email to the wrong person by mistake.

Tôi gửi nhầm email cho người khác.

Phân biệt: by accident vs by mistake

Cả hai đều chỉ việc không cố ý, nhưng có sắc thái khác nhau. By accident = tình cờ, ngẫu nhiên (thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực). By mistake = do nhầm lẫn (thường mang nghĩa tiêu cực, có lỗi sai).

Luyện tập cụm giới từ trên LearnMyWords!

Thêm các cụm giới từ vào danh sách từ vựng cá nhân và ôn tập với flashcards thông minh.

Nhóm 5: Cụm Giới Từ Với FOR, OUT OF, INSTEAD OF

17. for instance — ví dụ

Dùng để đưa ra ví dụ minh họa. Tương tự "for example".

Ví dụ

You could try a different method. For instance, using flashcards.

Bạn có thể thử một phương pháp khác. Ví dụ, dùng flashcards.

18. for good — vĩnh viễn, mãi mãi

Dùng khi ai đó rời đi hoặc ngừng làm điều gì đó vĩnh viễn, không quay lại.

Ví dụ

He left the company for good.

Anh ấy rời công ty vĩnh viễn.

She decided to quit smoking for good.

Cô ấy quyết định bỏ thuốc lá vĩnh viễn.

Dễ nhầm!

For good không có nghĩa là "cho điều tốt" mà có nghĩa là vĩnh viễn. Đây là một cụm cố định cần học thuộc.

19. out of order — hỏng, không hoạt động

Dùng khi máy móc, thiết bị không hoạt động bình thường.

Ví dụ

The elevator is out of order.

Thang máy bị hỏng.

Sorry, this machine is out of order.

Xin lỗi, máy này đang hỏng.

20. instead of — thay vì

Dùng khi một thứ được chọn thay cho thứ khác.

Ví dụ

He came instead of his brother.

Anh ấy đến thay cho em trai.

Let's walk instead of taking the bus.

Chúng ta đi bộ thay vì đi xe buýt nhé.

Bảng Tổng Hợp 20 Cụm Giới Từ

#Cụm giới từNghĩaVí dụ ngắn
1in front ofphía trướcin front of the house
2in charge ofphụ tráchin charge of the project
3in addition tongoài rain addition to English
4in spite ofmặc dùin spite of the rain
5in commonchung, giống nhauhave a lot in common
6in factthực tế làIn fact, it was great.
7in advancetrướcbook in advance
8in timekịp lúcarrive in time
9on timeđúng giờalways on time
10on behalf ofthay mặt choon behalf of the team
11on purposecố ýdid it on purpose
12at leastít nhấtat least 10 minutes
13at oncengay lập tứcCome here at once!
14by accidentvô tìnhfound it by accident
15by heartthuộc lònglearn by heart
16by mistakedo nhầm lẫndeleted by mistake
17for instanceví dụFor instance, try this.
18for goodvĩnh viễnleft for good
19out of orderhỏngThe printer is out of order.
20instead ofthay vìtea instead of coffee

Bài Tập Thực Hành

Điền cụm giới từ phù hợp vào chỗ trống. Nhấn vào từng câu để xem đáp án.

1There's a bus stop ___ ___ ___ my house.

in front of

Có một trạm xe buýt phía trước nhà tôi.

2Who is ___ ___ ___ the marketing department?

in charge of

Ai phụ trách bộ phận marketing?

3___ ___ ___ the bad weather, we had a great time.

In spite of

Mặc dù thời tiết xấu, chúng tôi vẫn rất vui.

4She's ___ ___ — she always arrives at exactly 8 AM.

on time

Cô ấy luôn đúng giờ — luôn đến đúng 8 giờ sáng.

5We arrived just ___ ___ for the last train.

in time

Chúng tôi đến vừa kịp lúc chuyến tàu cuối.

6I didn't do it ___ ___. It was ___ ___.

on purpose / by accident

Tôi không cố ý làm điều đó. Đó là vô tình.

7She knows all the lyrics ___ ___.

by heart

Cô ấy thuộc lòng tất cả lời bài hát.

8I took the wrong bag ___ ___.

by mistake

Tôi cầm nhầm túi.

9The escalator is ___ ___ ___. Please use the stairs.

out of order

Thang cuốn bị hỏng. Vui lòng dùng cầu thang bộ.

10She drank juice ___ ___ soda.

instead of

Cô ấy uống nước ép thay vì nước ngọt.

11You should confirm your booking ___ ___.

in advance

Bạn nên xác nhận đặt chỗ trước.

12We have so much ___ ___!

in common

Chúng ta có rất nhiều điểm chung!

13Many people think he's strict, but ___ ___ he's very kind.

in fact

Nhiều người nghĩ anh ấy nghiêm khắc, nhưng thực tế anh ấy rất tốt bụng.

14You need ___ ___ 30 minutes to finish this test.

at least

Bạn cần ít nhất 30 phút để hoàn thành bài kiểm tra.

15I spoke ___ ___ ___ all the students in the class.

on behalf of

Tôi phát biểu thay mặt tất cả học sinh trong lớp.

Mẹo Ghi Nhớ Cụm Giới Từ Hiệu Quả

Học theo ngữ cảnh

Đừng học cụm giới từ một cách cô lập. Hãy đặt chúng vào câu hoàn chỉnh và tình huống thực tế để nhớ lâu hơn.

Nhóm theo giới từ

Phân loại cụm giới từ theo giới từ chính (in, on, at, by, for...) giúp bạn dễ hệ thống hóa kiến thức và tránh nhầm lẫn.

Luyện qua flashcards

Sử dụng flashcards với phương pháp lặp lại ngắt quãng để ôn tập đều đặn. Mỗi ngày 5–10 phút là đủ để ghi nhớ lâu dài.

Luyện tập ngay trên LearnMyWords!

Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.