20 Từ Vựng Tiếng Anh Về Sức Khỏe Và Cơ Thể Người

Tổng hợp 20 từ vựng tiếng Anh về sức khỏe và cơ thể người thiết yếu nhất, chia theo 4 nhóm chủ đề: bộ phận cơ thể, triệu chứng, khám chữa bệnh và lối sống lành mạnh, kèm phiên âm, nghĩa và ví dụ thực tế.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

20 Từ Vựng Tiếng Anh Về Sức Khỏe Và Cơ Thể Người

Chủ đề health (sức khỏe) và body (cơ thể) là một trong những chủ đề thiết yếu nhất khi học tiếng Anh. Dù bạn đi khám bệnh, mô tả triệu chứng hay đơn giản là nói chuyện về lối sống lành mạnh, vốn từ vựng về sức khỏe sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn rất nhiều. Bài viết này tổng hợp 20 từ vựng tiếng Anh về sức khỏe và cơ thể người thông dụng nhất, chia theo 4 nhóm chủ đề, kèm phiên âm, nghĩa và ví dụ thực tế.

Tại sao cần học từ vựng về sức khỏe?

Khi đi du lịch hoặc sống ở nước ngoài, bạn có thể cần mô tả symptom (triệu chứng) cho bác sĩ, mua thuốc tại hiệu thuốc, hoặc đọc nhãn thực phẩm. Nắm vững từ vựng về sức khỏe không chỉ hữu ích trong tình huống khẩn cấp mà còn giúp bạn hiểu rõ hơn các bài viết, video tiếng Anh về chăm sóc sức khỏe.

Nhóm 1: Bộ Phận Cơ Thể (Body Parts)

Biết tên các bộ phận cơ thể bằng tiếng Anh là nền tảng quan trọng, đặc biệt khi bạn cần mô tả vị trí pain (đau) hoặc nói chuyện với bác sĩ về tình trạng sức khỏe của mình.

#Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
1heart/hɑrt/tim; trái timThe heart pumps blood throughout the body.
2brain/breɪn/não; bộ nãoThe brain controls all body functions.
3lung/lʌŋ/phổiSmoking can damage your lungs.
4stomach/ˈstʌmək/dạ dày; bụngMy stomach hurts after eating too much.
5bone/boʊn/xươngHe broke a bone in his arm.

Ví dụ hội thoại

A: What happened to your arm?

B: I fell and broke a bone. The doctor said my heart rate is fine, but I need an X-ray.

A: Tay bạn bị sao vậy? — B: Tôi bị ngã và gãy xương. Bác sĩ nói nhịp tim tôi bình thường, nhưng tôi cần chụp X-quang.

Mẹo ghi nhớ

Hãy chỉ vào từng bộ phận trên cơ thể và nói tên tiếng Anh của nó mỗi ngày. Ví dụ: chỉ vào ngực và nói "heart", chỉ vào đầu và nói "brain". Cách học bằng hành động giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn rất nhiều!

Nhóm 2: Triệu Chứng Và Bệnh (Symptoms & Diseases)

Khi bạn cảm thấy không khỏe, việc mô tả chính xác symptom (triệu chứng) bằng tiếng Anh sẽ giúp bác sĩ hiểu rõ tình trạng của bạn và đưa ra phương pháp treatment (điều trị) phù hợp.

#Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
6fever/ˈfiːvər/sốtShe has a high fever and needs rest.
7headache/ˈhɛdˌeɪk/đau đầuI've had a terrible headache all day.
8cough/kɔːf/ho; cơn hoHe has a bad cough and sore throat.
9allergy/ˈæl.ər.dʒi/dị ứngI have an allergy to peanuts.
10infection/ɪnˈfɛkʃən/nhiễm trùng; sự lây nhiễmThe wound caused a serious infection.

Ví dụ hội thoại

A: What's wrong? You don't look well.

B: I have a fever and a terrible cough. I think I caught an infection.

A: Bạn bị sao vậy? Trông bạn không được khỏe. — B: Tôi bị sốt và ho rất nặng. Tôi nghĩ tôi bị nhiễm trùng.

Lỗi thường gặp

Nhiều người hay nhầm lẫn giữa disease (bệnh mãn tính, bệnh cụ thể) và illness (ốm, không khỏe nói chung). Ví dụ: "heart disease" (bệnh tim) chứ không nói "heart illness". Ngược lại, nói "She's recovering from her illness" (Cô ấy đang hồi phục sau khi ốm).

Nhóm 3: Khám Và Điều Trị (Medical Care & Treatment)

Những từ vựng dưới đây rất hữu ích khi bạn cần đi khám bệnh, mua thuốc hoặc nói chuyện về quá trình điều trị bằng tiếng Anh. Đây là nhóm từ bạn sẽ gặp thường xuyên trong bệnh viện và phòng khám.

#Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
11doctor/ˈdɒktər/bác sĩYou should see a doctor immediately.
12medicine/ˈmɛdɪsɪn/thuốc; dược phẩmTake this medicine twice a day.
13prescription/prɪˈskrɪpʃən/đơn thuốc; toa thuốcThe doctor gave me a prescription for antibiotics.
14surgery/ˈsɜːrdʒəri/phẫu thuậtHe needs surgery on his knee.
15treatment/ˈtriːtmənt/phương pháp điều trịThe treatment is working well so far.

Ví dụ hội thoại

A: Have you been to the doctor?

B: Yes. She wrote me a prescription and said I need to take the medicine for a week.

A: Bạn đã đi khám bác sĩ chưa? — B: Rồi. Bác sĩ kê đơn thuốc và bảo tôi uống thuốc trong một tuần.

Phân biệt medicine, drug, và medication

Medicine là từ thông dụng nhất, chỉ thuốc dùng để chữa bệnh. Drug có hai nghĩa: thuốc (trong y khoa) và chất gây nghiện (ngoài đời thường). Medication mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong bối cảnh y tế chuyên nghiệp.

Luyện tập từ vựng sức khỏe ngay trên LearnMyWords!

Tạo tài khoản miễn phí để lưu từ vựng và ôn tập với flashcards thông minh.

Nhóm 4: Sức Khỏe Và Lối Sống (Health & Lifestyle)

Nhóm từ vựng này giúp bạn nói về lối sống healthy (lành mạnh), chế độ ăn uống và cách chăm sóc sức khỏe hàng ngày — chủ đề rất phổ biến trong giao tiếp và trên mạng xã hội.

#Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
16health/hɛlθ/sức khỏeGood health is the greatest wealth.
17exercise/ˈɛksərsaɪz/tập thể dục; bài tậpRegular exercise keeps you fit and healthy.
18diet/ˈdaɪ.ət/chế độ ăn; ăn kiêngA balanced diet is important for your health.
19nutrition/njuːˈtrɪʃən/dinh dưỡngGood nutrition helps children grow strong.
20immune/ɪˈmjuːn/miễn dịchVitamin C boosts your immune system.

Ví dụ hội thoại

A: How do you stay so healthy?

B: I try to exercise every day and follow a balanced diet with plenty of nutrition.

A: Làm sao bạn giữ sức khỏe tốt vậy? — B: Tôi cố gắng tập thể dục mỗi ngày và ăn uống cân bằng, đầy đủ dinh dưỡng.

Phân biệt diet và nutrition

Diet chỉ chế độ ăn uống hoặc ăn kiêng — tập trung vào những gì bạn ăn. Nutrition rộng hơn, nói về chất dinh dưỡng có trong thức ăn và cách cơ thể sử dụng chúng. Ví dụ: "a healthy diet" (chế độ ăn lành mạnh) vs. "good nutrition" (dinh dưỡng tốt).

So Sánh Nhanh: Từ Vựng Dễ Nhầm Lẫn

Nói về bệnh

disease — bệnh cụ thể (heart disease)
illness — ốm, không khỏe nói chung
infection — nhiễm trùng do vi khuẩn/virus

Nói về chữa trị

medicine — thuốc (uống/bôi)
treatment — phương pháp điều trị
surgery — phẫu thuật (cần mổ)

Đoạn Văn Mẫu: Sử Dụng Từ Vựng Trong Ngữ Cảnh

Đoạn văn mẫu

Last week, I went to see a doctor because I had a fever and a bad cough. He checked my heart and lungs, then wrote a prescription for some medicine. He also told me that regular exercise and a balanced diet with good nutrition can strengthen my immune system and prevent future infections.

Tuần trước, tôi đi khám bác sĩ vì bị sốt và ho nặng. Bác sĩ kiểm tra tim và phổi của tôi, sau đó kê đơn thuốc. Bác sĩ cũng nói rằng tập thể dục đều đặn và chế độ ăn cân bằng, đủ dinh dưỡng có thể tăng cường hệ miễn dịch và ngăn ngừa nhiễm trùng trong tương lai.

Bài Tập Nhanh: Điền Từ Vào Chỗ Trống

Hãy thử điền từ phù hợp vào các câu sau đây để ôn tập lại những từ vựng đã học:

1. The ______ pumps blood throughout our body.

Đáp án: heart

2. She has an ______ to seafood, so she can't eat shrimp.

Đáp án: allergy

3. The doctor gave me a ______ for antibiotics.

Đáp án: prescription

4. A balanced ______ is essential for good health.

Đáp án: diet

5. Vitamin C helps boost your ______ system.

Đáp án: immune

Mẹo học từ vựng hiệu quả

Hãy thử viết một đoạn văn ngắn kể về lần cuối bạn đi khám bệnh, sử dụng ít nhất 10 từ vựng trong bài viết này. Việc đặt từ vào ngữ cảnh thực tế giúp bạn ghi nhớ lâu hơn rất nhiều so với việc chỉ học thuộc lòng từng từ đơn lẻ.

Luyện tập ngay trên LearnMyWords!

Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.