30 Động Từ Theo Sau Bởi Gerund (V-ing) Bạn Cần Nhớ

Tổng hợp 30 động từ tiếng Anh luôn theo sau bởi V-ing (gerund) — chia thành 4 nhóm dễ nhớ, kèm ví dụ minh họa, lỗi thường gặp, mẹo ghi nhớ MR. FIRED PICKS và 15 bài tập có đáp án.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

30 Động Từ Theo Sau Bởi Gerund (V-ing) Bạn Cần Nhớ

Trong tiếng Anh, có những động từ bắt buộc phải theo sau bởi V-ing (gerund) chứ không phải to V (infinitive). Nếu dùng sai, câu sẽ bị lỗi ngữ pháp ngay lập tức. Bài viết này tổng hợp 30 động từ phổ biến nhất luôn đi với V-ing, kèm ví dụ và cách ghi nhớ hiệu quả.

1. Tại Sao Cần Học Riêng Nhóm Động Từ Này?

Không có quy tắc chung nào giúp bạn biết động từ nào đi với V-ing, động từ nào đi với to V — bạn phải học thuộc. Tin tốt là nhóm động từ theo sau bởi V-ing có số lượng giới hạn và lặp lại rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày.

Lỗi rất phổ biến

Người Việt thường mắc lỗi như: "I enjoy to play football" — câu đúng phải là: "I enjoy playing football."

Quy tắc vàng

Verb + V-ing: Khi một động từ đứng ngay sau một động từ khác mà không có giới từ ở giữa, dạng V-ing đóng vai trò như một danh từ (gerund) — chỉ hành động được nhắc đến.

2. Tổng Quan 30 Động Từ

Dưới đây là danh sách đầy đủ 30 động từ, được chia thành 4 nhóm để dễ ghi nhớ. Nhấn vào từ để xem chi tiết nghĩa và cách dùng.

Nhóm 1: Sở thích & cảm xúc

Nhóm 2: Tư duy & giao tiếp

Nhóm 3: Bắt đầu, tiếp tục & kết thúc

Nhóm 4: Tránh né & chịu đựng

3. Chi Tiết Từng Nhóm Kèm Ví Dụ

Nhóm 1: Sở thích & cảm xúc

Đây là nhóm động từ diễn tả thái độ, cảm xúc đối với một hành động. Khi bạn thích, ghét, sợ, hay phiền về việc gì đó — động từ theo sau luôn ở dạng V-ing.

Động từNghĩaVí dụ
enjoythích thúI enjoy reading before bed.
fancythích, muốnDo you fancy going out tonight?
dislikekhông thíchShe dislikes waiting in long queues.
detestghét, căm ghétHe detests waking up early.
missnhớ, bỏ lỡI miss living near the beach.
dreadsợ hãiShe dreads speaking in public.
appreciateđánh giá caoI appreciate your helping me.
mindphiềnDo you mind closing the door?
resentbực bộiHe resents being told what to do.

Đúng

I enjoy cooking for my family.

Tôi thích nấu ăn cho gia đình.

Sai

I enjoy to cook for my family.

Không dùng "to V" sau enjoy — phải dùng V-ing.

Nhóm 2: Tư duy & giao tiếp

Nhóm này gồm các động từ liên quan đến suy nghĩ, đề xuất, thừa nhận hoặc phủ nhận một hành động.

Động từNghĩaVí dụ
considercân nhắcHave you considered moving abroad?
imaginetưởng tượngCan you imagine living without your phone?
suggestgợi ýShe suggested taking a taxi.
recommendđề xuấtI recommend visiting that museum.
mentionđề cậpHe mentioned seeing you at the park.
discussthảo luậnWe discussed changing the plan.
recallnhớ lạiI recall meeting her at a conference.
admitthừa nhậnShe admitted making a mistake.
denyphủ nhậnHe denied stealing the money.

Đúng

She suggested going to the new restaurant.

Cô ấy gợi ý đến nhà hàng mới.

Sai

She suggested to go to the new restaurant.

Không dùng "to V" sau suggest — phải dùng V-ing.

Lưu ý với suggest & recommend

Hai động từ này cũng có thể dùng cấu trúc: suggest/recommend + that + S + V(nguyên mẫu).
Ví dụ: "She suggested that we go to the restaurant." — đây là câu giả định (subjunctive), không phải infinitive.

Luyện tập với flashcards thông minh!

Thêm các động từ này vào bộ flashcards của bạn trên LearnMyWords để ghi nhớ lâu hơn.

Nhóm 3: Bắt đầu, tiếp tục & kết thúc

Các động từ này mô tả quá trình của một hành động: bắt đầu, tiếp tục, hoàn thành, hoặc ngừng lại.

Động từNghĩaVí dụ
finishhoàn thànhI finished writing the report.
keeptiếp tụcKeep practicing every day!
practiceluyện tậpShe practices singing every morning.
quitbỏ, ngừngHe quit smoking last year.
delaytrì hoãnDon't delay submitting your application.
postponehoãn lạiThey postponed holding the event.

Đúng

Keep trying — you'll get it!

Cứ tiếp tục cố gắng — bạn sẽ làm được!

Sai

I finished to write the report.

Không dùng "to V" sau finish — phải dùng V-ing.

Nhóm 4: Tránh né & chịu đựng

Nhóm này diễn tả việc tránh, chống lại, chịu đựng hoặc liên quan đến một hành động nào đó.

Động từNghĩaVí dụ
avoidtránhYou should avoid eating too much sugar.
riskmạo hiểmDon't risk losing your job.
resistcưỡng lạiI can't resist buying new books.
involvebao gồmThe job involves traveling a lot.
toleratechịu đựngI can't tolerate listening to loud music.
anticipatedự đoánWe anticipate receiving the results soon.

Đúng

You should avoid using your phone while driving.

Bạn nên tránh dùng điện thoại khi lái xe.

Sai

You should avoid to use your phone while driving.

Không dùng "to V" sau avoid — phải dùng V-ing.

4. Bảng Tổng Hợp 30 Động Từ

Bảng dưới đây tổng hợp toàn bộ 30 động từ với nghĩa tiếng Việt và ví dụ ngắn gọn để bạn tra cứu nhanh.

#Động từNghĩaVí dụ ngắn
1enjoythích thúenjoy swimming
2fancythích, muốnfancy watching a film
3dislikekhông thíchdislike cleaning
4detestghétdetest ironing
5missnhớ, bỏ lỡmiss playing together
6dreadsợ hãidread taking exams
7appreciateđánh giá caoappreciate helping
8mindphiềnmind waiting
9resentbực bộiresent being ignored
10considercân nhắcconsider changing jobs
11imaginetưởng tượngimagine flying
12suggestgợi ýsuggest meeting later
13recommendđề xuấtrecommend reading this book
14mentionđề cậpmention going there
15discussthảo luậndiscuss moving
16recallnhớ lạirecall seeing him
17admitthừa nhậnadmit cheating
18denyphủ nhậndeny stealing
19finishhoàn thànhfinish eating
20keeptiếp tụckeep walking
21practiceluyện tậppractice speaking
22quitbỏ, ngừngquit smoking
23delaytrì hoãndelay answering
24postponehoãn lạipostpone meeting
25avoidtránhavoid making mistakes
26riskmạo hiểmrisk losing
27resistcưỡng lạiresist eating cake
28involvebao gồminvolve working hard
29toleratechịu đựngtolerate waiting
30anticipatedự đoánanticipate winning

5. Lỗi Thường Gặp & Cách Tránh

Lỗi 1: Dùng "to V" thay vì V-ing

Sai

I avoid to eat fast food.

Đúng

I avoid eating fast food.

Lỗi 2: Nhầm lẫn "suggest" với cấu trúc "to V"

Sai

He suggested me to go home.

Đúng

He suggested going home.

Hoặc: He suggested that I go home. (câu giả định)

Lỗi 3: Quên V-ing sau "mind"

Sai

Would you mind to help me?

Đúng

Would you mind helping me?

Lỗi 4: Nhầm "keep" với "keep on"

Ghi chú

Cả keep + V-ingkeep on + V-ing đều đúng và có cùng nghĩa "tiếp tục làm gì". Tuy nhiên, keep on thường nhấn mạnh hơn hoặc mang sắc thái "cứ tiếp tục dù có khó khăn."

6. Mẹo Ghi Nhớ Hiệu Quả

Mẹo 1: Nhóm theo nghĩa

Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy ghi nhớ theo 4 nhóm nghĩa như trên. Khi bạn liên kết các từ có nghĩa gần nhau, bộ não sẽ dễ nhớ hơn nhiều.

Mẹo 2: Tạo câu chuyện ngắn

Thử viết một đoạn ngắn sử dụng nhiều động từ cùng lúc:

Câu chuyện mẫu

"I enjoy cooking, but I avoid washing dishes. I considered buying a dishwasher, and my wife suggested ordering one online. We finished installing it last week, and I don't miss doing dishes at all!"

Mẹo 3: Dùng flashcards với ví dụ

Thay vì chỉ ghi "avoid + V-ing", hãy ghi một câu hoàn chỉnh lên flashcard. Ví dụ: mặt trước ghi "Tôi tránh ăn đồ ngọt", mặt sau ghi "I avoid eating sweets." Cách này giúp bạn nhớ cả cấu trúc lẫn cách dùng.

Mẹo 4: Quy tắc "MR. FIRED PICKS"

Công thức nhớ nhanh

Lấy chữ cái đầu của 10 động từ phổ biến nhất để tạo thành cụm dễ nhớ:

Mind — Recommend — Finish — Imagine — Risk — Enjoy — Deny — Practice — Involve — Consider — Keep — Suggest

→ MR. FIRED PICKS

7. Bài Tập Thực Hành

Chọn dạng đúng (V-ing hoặc to V) cho mỗi câu sau:

1. She enjoys _______ (travel) to new countries.

traveling

2. I can't imagine _______ (live) without music.

living

3. He denied _______ (break) the window.

breaking

4. Would you mind _______ (open) the window?

opening

5. They postponed _______ (hold) the meeting.

holding

6. She admitted _______ (forget) about the appointment.

forgetting

7. I suggest _______ (take) the bus instead.

taking

8. You should avoid _______ (drive) in rush hour.

driving

9. He keeps _______ (ask) the same question.

asking

10. I appreciate your _______ (come) to help us.

coming

Bài tập nâng cao: Sửa lỗi trong các câu sau.

11. I finished to do my homework.

I finished doing my homework.

12. She suggested me to try the new café.

She suggested trying the new café.

13. He avoids to talk about his past.

He avoids talking about his past.

14. Do you mind to wait a moment?

Do you mind waiting a moment?

15. They risk to lose everything.

They risk losing everything.

8. Tổng Kết

Điểm cần nhớ

  • 30 động từ trong bài này luôn theo sau bởi V-ing — không bao giờ dùng "to V".
  • Chia thành 4 nhóm theo nghĩa để dễ ghi nhớ: sở thích & cảm xúc, tư duy & giao tiếp, quá trình hành động, tránh né & chịu đựng.
  • Dùng mẹo MR. FIRED PICKS để nhớ nhanh 12 từ quan trọng nhất.
  • Luyện tập bằng cách viết câu hoàn chỉnh, tạo câu chuyện ngắn và sử dụng flashcards.

Luyện tập ngay trên LearnMyWords!

Thêm 30 động từ này vào bộ flashcards cá nhân và luyện tập mỗi ngày để nhớ lâu hơn.