30 Động Từ Theo Sau Bởi Gerund (V-ing) Bạn Cần Nhớ
Trong tiếng Anh, có những động từ bắt buộc phải theo sau bởi V-ing (gerund) chứ không phải to V (infinitive). Nếu dùng sai, câu sẽ bị lỗi ngữ pháp ngay lập tức. Bài viết này tổng hợp 30 động từ phổ biến nhất luôn đi với V-ing, kèm ví dụ và cách ghi nhớ hiệu quả.
1. Tại Sao Cần Học Riêng Nhóm Động Từ Này?
Không có quy tắc chung nào giúp bạn biết động từ nào đi với V-ing, động từ nào đi với to V — bạn phải học thuộc. Tin tốt là nhóm động từ theo sau bởi V-ing có số lượng giới hạn và lặp lại rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày.
Lỗi rất phổ biến
Người Việt thường mắc lỗi như: "I enjoy to play football" — câu đúng phải là: "I enjoy playing football."
Quy tắc vàng
Verb + V-ing: Khi một động từ đứng ngay sau một động từ khác mà không có giới từ ở giữa, dạng V-ing đóng vai trò như một danh từ (gerund) — chỉ hành động được nhắc đến.
2. Tổng Quan 30 Động Từ
Dưới đây là danh sách đầy đủ 30 động từ, được chia thành 4 nhóm để dễ ghi nhớ. Nhấn vào từ để xem chi tiết nghĩa và cách dùng.
Nhóm 1: Sở thích & cảm xúc
Nhóm 2: Tư duy & giao tiếp
Nhóm 3: Bắt đầu, tiếp tục & kết thúc
Nhóm 4: Tránh né & chịu đựng
3. Chi Tiết Từng Nhóm Kèm Ví Dụ
Nhóm 1: Sở thích & cảm xúc
Đây là nhóm động từ diễn tả thái độ, cảm xúc đối với một hành động. Khi bạn thích, ghét, sợ, hay phiền về việc gì đó — động từ theo sau luôn ở dạng V-ing.
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| enjoy | thích thú | I enjoy reading before bed. |
| fancy | thích, muốn | Do you fancy going out tonight? |
| dislike | không thích | She dislikes waiting in long queues. |
| detest | ghét, căm ghét | He detests waking up early. |
| miss | nhớ, bỏ lỡ | I miss living near the beach. |
| dread | sợ hãi | She dreads speaking in public. |
| appreciate | đánh giá cao | I appreciate your helping me. |
| mind | phiền | Do you mind closing the door? |
| resent | bực bội | He resents being told what to do. |
Sai
I enjoy to cook for my family.
Không dùng "to V" sau enjoy — phải dùng V-ing.
Nhóm 2: Tư duy & giao tiếp
Nhóm này gồm các động từ liên quan đến suy nghĩ, đề xuất, thừa nhận hoặc phủ nhận một hành động.
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| consider | cân nhắc | Have you considered moving abroad? |
| imagine | tưởng tượng | Can you imagine living without your phone? |
| suggest | gợi ý | She suggested taking a taxi. |
| recommend | đề xuất | I recommend visiting that museum. |
| mention | đề cập | He mentioned seeing you at the park. |
| discuss | thảo luận | We discussed changing the plan. |
| recall | nhớ lại | I recall meeting her at a conference. |
| admit | thừa nhận | She admitted making a mistake. |
| deny | phủ nhận | He denied stealing the money. |
Sai
She suggested to go to the new restaurant.
Không dùng "to V" sau suggest — phải dùng V-ing.
Lưu ý với suggest & recommend
Hai động từ này cũng có thể dùng cấu trúc: suggest/recommend + that + S + V(nguyên mẫu).
Ví dụ: "She suggested that we go to the restaurant." — đây là câu giả định (subjunctive), không phải infinitive.
Luyện tập với flashcards thông minh!
Thêm các động từ này vào bộ flashcards của bạn trên LearnMyWords để ghi nhớ lâu hơn.
Nhóm 3: Bắt đầu, tiếp tục & kết thúc
Các động từ này mô tả quá trình của một hành động: bắt đầu, tiếp tục, hoàn thành, hoặc ngừng lại.
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| finish | hoàn thành | I finished writing the report. |
| keep | tiếp tục | Keep practicing every day! |
| practice | luyện tập | She practices singing every morning. |
| quit | bỏ, ngừng | He quit smoking last year. |
| delay | trì hoãn | Don't delay submitting your application. |
| postpone | hoãn lại | They postponed holding the event. |
Sai
I finished to write the report.
Không dùng "to V" sau finish — phải dùng V-ing.
Nhóm 4: Tránh né & chịu đựng
Nhóm này diễn tả việc tránh, chống lại, chịu đựng hoặc liên quan đến một hành động nào đó.
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| avoid | tránh | You should avoid eating too much sugar. |
| risk | mạo hiểm | Don't risk losing your job. |
| resist | cưỡng lại | I can't resist buying new books. |
| involve | bao gồm | The job involves traveling a lot. |
| tolerate | chịu đựng | I can't tolerate listening to loud music. |
| anticipate | dự đoán | We anticipate receiving the results soon. |
Sai
You should avoid to use your phone while driving.
Không dùng "to V" sau avoid — phải dùng V-ing.
4. Bảng Tổng Hợp 30 Động Từ
Bảng dưới đây tổng hợp toàn bộ 30 động từ với nghĩa tiếng Việt và ví dụ ngắn gọn để bạn tra cứu nhanh.
| # | Động từ | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| 1 | enjoy | thích thú | enjoy swimming |
| 2 | fancy | thích, muốn | fancy watching a film |
| 3 | dislike | không thích | dislike cleaning |
| 4 | detest | ghét | detest ironing |
| 5 | miss | nhớ, bỏ lỡ | miss playing together |
| 6 | dread | sợ hãi | dread taking exams |
| 7 | appreciate | đánh giá cao | appreciate helping |
| 8 | mind | phiền | mind waiting |
| 9 | resent | bực bội | resent being ignored |
| 10 | consider | cân nhắc | consider changing jobs |
| 11 | imagine | tưởng tượng | imagine flying |
| 12 | suggest | gợi ý | suggest meeting later |
| 13 | recommend | đề xuất | recommend reading this book |
| 14 | mention | đề cập | mention going there |
| 15 | discuss | thảo luận | discuss moving |
| 16 | recall | nhớ lại | recall seeing him |
| 17 | admit | thừa nhận | admit cheating |
| 18 | deny | phủ nhận | deny stealing |
| 19 | finish | hoàn thành | finish eating |
| 20 | keep | tiếp tục | keep walking |
| 21 | practice | luyện tập | practice speaking |
| 22 | quit | bỏ, ngừng | quit smoking |
| 23 | delay | trì hoãn | delay answering |
| 24 | postpone | hoãn lại | postpone meeting |
| 25 | avoid | tránh | avoid making mistakes |
| 26 | risk | mạo hiểm | risk losing |
| 27 | resist | cưỡng lại | resist eating cake |
| 28 | involve | bao gồm | involve working hard |
| 29 | tolerate | chịu đựng | tolerate waiting |
| 30 | anticipate | dự đoán | anticipate winning |
5. Lỗi Thường Gặp & Cách Tránh
Lỗi 1: Dùng "to V" thay vì V-ing
Sai
I avoid to eat fast food.
Đúng
I avoid eating fast food.
Lỗi 2: Nhầm lẫn "suggest" với cấu trúc "to V"
Sai
He suggested me to go home.
Đúng
He suggested going home.
Hoặc: He suggested that I go home. (câu giả định)
Lỗi 3: Quên V-ing sau "mind"
Sai
Would you mind to help me?
Đúng
Would you mind helping me?
Lỗi 4: Nhầm "keep" với "keep on"
Ghi chú
Cả keep + V-ing và keep on + V-ing đều đúng và có cùng nghĩa "tiếp tục làm gì". Tuy nhiên, keep on thường nhấn mạnh hơn hoặc mang sắc thái "cứ tiếp tục dù có khó khăn."
6. Mẹo Ghi Nhớ Hiệu Quả
Mẹo 1: Nhóm theo nghĩa
Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy ghi nhớ theo 4 nhóm nghĩa như trên. Khi bạn liên kết các từ có nghĩa gần nhau, bộ não sẽ dễ nhớ hơn nhiều.
Mẹo 2: Tạo câu chuyện ngắn
Thử viết một đoạn ngắn sử dụng nhiều động từ cùng lúc:
Câu chuyện mẫu
"I enjoy cooking, but I avoid washing dishes. I considered buying a dishwasher, and my wife suggested ordering one online. We finished installing it last week, and I don't miss doing dishes at all!"
Mẹo 3: Dùng flashcards với ví dụ
Thay vì chỉ ghi "avoid + V-ing", hãy ghi một câu hoàn chỉnh lên flashcard. Ví dụ: mặt trước ghi "Tôi tránh ăn đồ ngọt", mặt sau ghi "I avoid eating sweets." Cách này giúp bạn nhớ cả cấu trúc lẫn cách dùng.
Mẹo 4: Quy tắc "MR. FIRED PICKS"
Công thức nhớ nhanh
Lấy chữ cái đầu của 10 động từ phổ biến nhất để tạo thành cụm dễ nhớ:
Mind — Recommend — Finish — Imagine — Risk — Enjoy — Deny — Practice — Involve — Consider — Keep — Suggest
→ MR. FIRED PICKS
7. Bài Tập Thực Hành
Chọn dạng đúng (V-ing hoặc to V) cho mỗi câu sau:
1. She enjoys _______ (travel) to new countries.
traveling
2. I can't imagine _______ (live) without music.
living
3. He denied _______ (break) the window.
breaking
4. Would you mind _______ (open) the window?
opening
5. They postponed _______ (hold) the meeting.
holding
6. She admitted _______ (forget) about the appointment.
forgetting
7. I suggest _______ (take) the bus instead.
taking
8. You should avoid _______ (drive) in rush hour.
driving
9. He keeps _______ (ask) the same question.
asking
10. I appreciate your _______ (come) to help us.
coming
Bài tập nâng cao: Sửa lỗi trong các câu sau.
11. I finished to do my homework.
I finished doing my homework.
12. She suggested me to try the new café.
She suggested trying the new café.
13. He avoids to talk about his past.
He avoids talking about his past.
14. Do you mind to wait a moment?
Do you mind waiting a moment?
15. They risk to lose everything.
They risk losing everything.
8. Tổng Kết
Điểm cần nhớ
- 30 động từ trong bài này luôn theo sau bởi V-ing — không bao giờ dùng "to V".
- Chia thành 4 nhóm theo nghĩa để dễ ghi nhớ: sở thích & cảm xúc, tư duy & giao tiếp, quá trình hành động, tránh né & chịu đựng.
- Dùng mẹo MR. FIRED PICKS để nhớ nhanh 12 từ quan trọng nhất.
- Luyện tập bằng cách viết câu hoàn chỉnh, tạo câu chuyện ngắn và sử dụng flashcards.
Luyện tập ngay trên LearnMyWords!
Thêm 30 động từ này vào bộ flashcards cá nhân và luyện tập mỗi ngày để nhớ lâu hơn.
