30 Phrasal Verbs Với "Take" Dùng Mỗi Ngày Trong Giao Tiếp

Tổng hợp 30 phrasal verbs (cụm động từ) với "take" thông dụng nhất, chia theo 6 nhóm chủ đề: di chuyển, đảm nhận, ghi nhận, cảm xúc, thời gian và sự kiện, kèm nghĩa tiếng Việt, ví dụ thực tế và bài tập.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

30 Phrasal Verbs Với "Take" Dùng Mỗi Ngày Trong Giao Tiếp

Trong tiếng Anh, take là một trong những động từ được sử dụng nhiều nhất. Khi kết hợp với các giới từ hoặc trạng từ khác nhau, "take" tạo thành hàng chục phrasal verbs (cụm động từ) với nghĩa hoàn toàn mới. Bài viết này tổng hợp 30 phrasal verbs với "take" thông dụng nhất, chia theo 6 nhóm chủ đề, kèm nghĩa tiếng Việt và ví dụ thực tế giúp bạn giao tiếp tự tin hơn mỗi ngày.

Nhóm 1: Di Chuyển & Hành Trang

Nhóm này bao gồm các phrasal verbs liên quan đến việc mang đồ, di chuyển và vận chuyển — những hành động bạn thực hiện hằng ngày.

1. Take off — Cất cánh / Cởi ra

Take off có hai nghĩa phổ biến: (1) cất cánh (dùng cho máy bay) và (2) cởi ra (quần áo, giày dép).

Ví dụ

The plane took off on time.

Máy bay cất cánh đúng giờ.

Please take off your shoes before entering.

Vui lòng cởi giày trước khi vào.

2. Take out — Mang ra ngoài / Rút tiền

Take out nghĩa là mang ra ngoài, rút tiền, hoặc đưa ai đi chơi.

Ví dụ

Can you take out the trash?

Bạn mang rác ra ngoài được không?

I need to take out some money from the ATM.

Tôi cần rút tiền từ cây ATM.

3. Take away — Mang đi / Lấy đi

Take away mang nghĩa lấy đi hoặc mang đồ ăn về (thường dùng ở Anh).

Ví dụ

The waiter took away our plates.

Người phục vụ dọn đĩa của chúng tôi đi.

I'd like two coffees to take away, please.

Cho tôi hai ly cà phê mang đi nhé.

4. Take along — Mang theo

Take along có nghĩa là mang theo ai hoặc vật gì khi đi đâu đó.

Ví dụ

Don't forget to take along an umbrella.

Đừng quên mang theo ô nhé.

5. Take back — Trả lại / Rút lời

Take back nghĩa là trả lại đồ vật hoặc rút lại lời nói.

Ví dụ

I need to take back this jacket to the store.

Tôi cần trả lại cái áo khoác này cho cửa hàng.

I take back what I said. I'm sorry.

Tôi rút lại lời mình đã nói. Tôi xin lỗi.

Nhóm 2: Bắt Đầu & Đảm Nhận

Nhóm này tập trung vào các cụm động từ liên quan đến việc nhận responsibility (trách nhiệm), bắt đầu công việc mới, hoặc nắm quyền control (kiểm soát).

6. Take on — Đảm nhận / Tuyển dụng

Take on có nghĩa là đảm nhận công việc, trách nhiệm hoặc tuyển dụng nhân viên.

Ví dụ

She took on a new project at work.

Cô ấy đảm nhận một dự án mới ở công ty.

The company took on 50 new employees.

Công ty tuyển thêm 50 nhân viên mới.

7. Take up — Bắt đầu (sở thích) / Chiếm (thời gian, không gian)

Take up nghĩa là bắt đầu một sở thích hoặc hoạt động mới, hoặc chiếm thời gian/không gian.

Ví dụ

I took up yoga last month.

Tôi bắt đầu tập yoga tháng trước.

This desk takes up too much space.

Cái bàn này chiếm quá nhiều chỗ.

8. Take over — Tiếp quản / Nắm quyền

Take over có nghĩa là tiếp quản, nắm quyền điều hành từ người khác.

Ví dụ

She took over the business from her father.

Cô ấy tiếp quản cơ sở kinh doanh từ bố.

9. Take charge — Chịu trách nhiệm / Nắm quyền

Take charge nghĩa là chịu trách nhiệm hoặc nắm quyền lãnh đạo một nhóm hay tình huống.

Ví dụ

When the boss left, she took charge of the team.

Khi sếp đi vắng, cô ấy chịu trách nhiệm quản lý nhóm.

10. Take action — Hành động

Take action có nghĩa là hành động, bắt tay vào làm để giải quyết vấn đề.

Ví dụ

We need to take action before it's too late.

Chúng ta cần hành động trước khi quá muộn.

Mẹo phân biệt

Take on = nhận thêm (trách nhiệm, công việc). Take over = nhận lại từ người khác (tiếp quản). Take up = bắt đầu mới (sở thích).

Luyện tập phrasal verbs ngay trên LearnMyWords!

Tạo tài khoản miễn phí để lưu từ vựng và ôn tập với flashcards thông minh.

Nhóm 3: Ghi Nhận & Quan Sát

Những phrasal verbs trong nhóm này liên quan đến việc ghi chép, tiếp nhận information (thông tin) và quan sát xung quanh.

11. Take down — Ghi chép / Tháo xuống

Take down có nghĩa là ghi chép lại thông tin hoặc tháo xuống, dỡ bỏ vật gì đó.

Ví dụ

Let me take down your phone number.

Để tôi ghi lại số điện thoại của bạn.

They took down the old building.

Họ phá dỡ tòa nhà cũ.

12. Take in — Tiếp nhận / Hiểu

Take in nghĩa là tiếp nhận, understand (hiểu) thông tin, hoặc thu nhỏ quần áo.

Ví dụ

There was so much information, I couldn't take it all in.

Có quá nhiều thông tin, tôi không thể tiếp thu hết.

13. Take notes — Ghi chú

Take notes nghĩa là ghi chú, ghi chép trong lớp học hoặc cuộc họp.

Ví dụ

Remember to take notes during the meeting.

Nhớ ghi chú trong cuộc họp nhé.

14. Take notice — Chú ý

Take notice có nghĩa là chú ý, để tâm đến điều gì đó.

Ví dụ

People started to take notice of her talent.

Mọi người bắt đầu chú ý đến tài năng của cô ấy.

15. Take a look — Nhìn / Xem

Take a look nghĩa là nhìn, xem qua cái gì đó.

Ví dụ

Can you take a look at this report?

Bạn xem qua bản báo cáo này được không?

Nhóm 4: Quan Hệ & Cảm Xúc

Các phrasal verbs trong nhóm này liên quan đến gia đình, tình cảm và cách chúng ta đối xử với nhau.

16. Take after — Giống (ai đó)

Take after có nghĩa là resemble (giống) ai đó trong gia đình về ngoại hình hoặc tính cách.

Ví dụ

She takes after her mother.

Cô ấy giống mẹ.

17. Take apart — Tháo rời / Phê bình gay gắt

Take apart nghĩa là tháo rời một thiết bị, hoặc theo nghĩa bóng là chỉ trích, phê bình gay gắt.

Ví dụ

He took apart the machine to fix it.

Anh ấy tháo rời cái máy ra để sửa.

18. Take care of — Chăm sóc / Lo liệu

Take care of nghĩa là chăm sóc ai đó hoặc lo liệu, xử lý một vấn đề.

Ví dụ

She takes care of her children every day.

Cô ấy chăm sóc con mỗi ngày.

I'll take care of the problem.

Tôi sẽ lo liệu vấn đề này.

19. Take pride in — Tự hào về

Take pride in nghĩa là tự hào về điều gì đó mà mình đã làm hoặc đạt được.

Ví dụ

She takes pride in her work.

Cô ấy tự hào về công việc của mình.

20. Take for granted — Coi là hiển nhiên

Take for granted nghĩa là coi điều gì đó là hiển nhiên, không trân trọng đúng mức.

Ví dụ

Don't take your health for granted.

Đừng coi sức khỏe là điều hiển nhiên.

Lỗi thường gặp

Nhiều người nhầm lẫn take after (giống ai) với take care of (chăm sóc ai). Hãy nhớ: take after = giống về ngoại hình/tính cách, take care of = chăm sóc/lo liệu.

Nhóm 5: Thời Gian & Cơ Hội

Những cụm động từ này giúp bạn nói về time (thời gian), sự nghỉ ngơi và nắm bắt chance (cơ hội).

21. Take time — Mất thời gian

Take time nghĩa là mất thời gian, cần thời gian để hoàn thành.

Ví dụ

Learning a language takes time.

Học một ngôn ngữ mất thời gian.

22. Take a break — Nghỉ giải lao

Take a break nghĩa là nghỉ giải lao, tạm dừng công việc để relax (thư giãn).

Ví dụ

You look tired. Let's take a break.

Bạn trông mệt quá. Nghỉ giải lao đi.

23. Take it easy — Thư giãn / Bình tĩnh

Take it easy có nghĩa là thư giãn, bình tĩnh, đừng căng thẳng.

Ví dụ

The doctor told him to take it easy for a week.

Bác sĩ bảo anh ấy nghỉ ngơi một tuần.

24. Take a chance — Liều thử

Take a chance nghĩa là liều thử, chấp nhận rủi ro để làm điều gì đó.

Ví dụ

You should take a chance and apply for that job.

Bạn nên liều thử và ứng tuyển vào công việc đó.

25. Take a risk — Mạo hiểm

Take a risk nghĩa là mạo hiểm, chấp nhận nguy cơ có thể thất bại.

Ví dụ

Sometimes you have to take a risk to succeed.

Đôi khi bạn phải mạo hiểm để thành công.

Phân biệt: take a chance vs. take a risk

Take a chance thường mang sắc thái tích cực — thử vận may. Take a risk mang sắc thái nghiêm trọng hơn — chấp nhận nguy hiểm có thể xảy ra.

Nhóm 6: Sự Kiện & Hoạt Động

Nhóm cuối cùng bao gồm các phrasal verbs liên quan đến sự kiện, hoạt động và quy tắc.

26. Take place — Diễn ra

Take place có nghĩa là happen (diễn ra, xảy ra), thường dùng cho sự kiện có kế hoạch.

Ví dụ

The meeting will take place at 3 PM.

Cuộc họp sẽ diễn ra lúc 3 giờ chiều.

27. Take part in — Tham gia

Take part in nghĩa là participate (tham gia) vào một hoạt động hay sự kiện.

Ví dụ

Over 100 students took part in the competition.

Hơn 100 học sinh đã tham gia cuộc thi.

28. Take turns — Thay phiên

Take turns có nghĩa là thay phiên nhau làm việc gì đó.

Ví dụ

The children took turns playing with the toy.

Bọn trẻ thay phiên nhau chơi đồ chơi.

29. Take effect — Có hiệu lực

Take effect nghĩa là có hiệu lực, bắt đầu phát huy tác dụng.

Ví dụ

The new law will take effect next month.

Luật mới sẽ có hiệu lực vào tháng sau.

30. Take into account — Tính đến / Xem xét

Take into account nghĩa là tính đến, xem xét một yếu tố trước khi đưa ra quyết định.

Ví dụ

You should take into account the cost of living.

Bạn nên tính đến chi phí sinh hoạt.

Bảng Tổng Hợp 30 Phrasal Verbs Với "Take"

#Phrasal VerbNghĩa
1take offcất cánh; cởi ra
2take outmang ra; rút tiền
3take awaymang đi; lấy đi
4take alongmang theo
5take backtrả lại; rút lời
6take onđảm nhận; tuyển dụng
7take upbắt đầu; chiếm chỗ
8take overtiếp quản
9take chargechịu trách nhiệm
10take actionhành động
11take downghi chép; tháo xuống
12take intiếp nhận; hiểu
13take notesghi chú
14take noticechú ý
15take a looknhìn; xem qua
16take aftergiống (ai đó)
17take aparttháo rời; phê bình
18take care ofchăm sóc; lo liệu
19take pride intự hào về
20take for grantedcoi là hiển nhiên
21take timemất thời gian
22take a breaknghỉ giải lao
23take it easythư giãn; bình tĩnh
24take a chanceliều thử
25take a riskmạo hiểm
26take placediễn ra
27take part intham gia
28take turnsthay phiên
29take effectcó hiệu lực
30take into accounttính đến; xem xét

Mẹo Ghi Nhớ Phrasal Verbs Với "Take"

1. Học theo nhóm nghĩa

Thay vì học từng cụm riêng lẻ, hãy nhóm các phrasal verbs theo chủ đề như bài viết này. Cách này giúp não bộ tạo liên kết và ghi nhớ tốt hơn.

2. Đặt câu với ngữ cảnh thực tế

Hãy tự đặt câu với mỗi phrasal verb dựa trên cuộc sống hàng ngày của bạn. Ví dụ: "I take a break at 3 PM every day" thay vì chỉ học thuộc nghĩa.

3. Luyện tập với flashcards

Sử dụng flashcards để ôn tập phrasal verbs mỗi ngày. Phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn nhiều so với việc đọc đi đọc lại.

Bài Tập Nhanh

Điền phrasal verb với "take" phù hợp vào chỗ trống:

Câu 1

The meeting will _______ at 10 AM tomorrow.

Xem đáp án

take place

Câu 2

She _______ her mother — they have the same smile.

Xem đáp án

takes after

Câu 3

I recently _______ swimming as a new hobby.

Xem đáp án

took up

Câu 4

Please _______ your shoes before entering the house.

Xem đáp án

take off

Câu 5

You should _______ all the costs before making a decision.

Xem đáp án

take into account

Ghi nhớ phrasal verbs dễ dàng hơn với LearnMyWords!

Tạo tài khoản miễn phí để lưu từ vựng yêu thích và ôn tập với flashcards thông minh mỗi ngày.