30 Từ Vựng Tiếng Anh Về Công Việc Bạn Cần Biết Để Giao Tiếp Nơi Công Sở
Giao tiếp tiếng Anh tại nơi làm việc ngày càng trở nên quan trọng, đặc biệt trong môi trường công ty đa quốc gia hay khi làm việc với đối tác nước ngoài. Bài viết này tổng hợp 30 từ vựng tiếng Anh về công việc thiết yếu nhất, giúp bạn tự tin hơn khi collaborate (hợp tác) với đồng nghiệp và đối tác quốc tế.
Bạn biết không?
Theo khảo sát của LinkedIn, hơn 70% nhà tuyển dụng tại Việt Nam ưu tiên ứng viên có khả năng giao tiếp tiếng Anh trong công việc. Nắm vững các từ vựng công sở sẽ giúp bạn nổi bật hơn trong mắt nhà tuyển dụng!
Nhóm 1: Con Người Nơi Công Sở
Đây là những từ vựng chỉ các vị trí và mối quan hệ cơ bản trong môi trường công sở. Bạn sẽ gặp chúng hàng ngày khi giới thiệu bản thân hoặc nói về đội nhóm của mình.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| employee | /ɪmˈplɔɪ.iː/ | nhân viên | She is a new employee in our department. |
| employer | /ɪmˈplɔɪər/ | nhà tuyển dụng | The employer offers great benefits. |
| manager | /ˈmænɪdʒər/ | quản lý | I need to talk to my manager about this. |
| colleague | /ˈkɒliːɡ/ | đồng nghiệp | My colleagues are very friendly. |
Cách dùng trong câu
"Let me introduce you to my colleague, Sarah. She works in the marketing department."
Để tôi giới thiệu bạn với đồng nghiệp của tôi, Sarah. Cô ấy làm việc ở phòng marketing.
Nhóm 2: Tuyển Dụng & Sự Nghiệp
Nhóm từ vựng này liên quan đến quá trình xin việc, phát triển sự nghiệp và các thay đổi trong công việc. Rất hữu ích khi bạn cần viết CV, tham gia phỏng vấn, hoặc thảo luận về lộ trình nghề nghiệp.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| resume | /ˈrɛz.juːm/ | sơ yếu lý lịch | Please send your resume to HR. |
| interview | /ˈɪn.tə.vjuː/ | phỏng vấn | I have a job interview tomorrow. |
| hire | /haɪər/ | tuyển dụng | We plan to hire five new staff members. |
| promotion | /prəˈmoʊʃən/ | thăng chức | She got a promotion to senior manager. |
| resign | /rɪˈzaɪn/ | từ chức | He decided to resign from his position. |
| opportunity | /ˌɒpəˈtjuːnɪti/ | cơ hội | This job is a great opportunity for growth. |
Mẹo nhớ
Employee (nhân viên) vs Employer (nhà tuyển dụng): Hậu tố -ee chỉ người nhận hành động, còn -er chỉ người thực hiện hành động. Tương tự: trainee (người được đào tạo) vs trainer (người đào tạo).
Nhóm 3: Công Việc Hàng Ngày Tại Văn Phòng
Nhóm từ này mô tả các hoạt động, sự kiện và khái niệm bạn gặp mỗi ngày tại nơi làm việc. Đây là nhóm từ bạn sẽ sử dụng thường xuyên nhất khi trao đổi công việc với colleague và cấp trên.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| department | /dɪˈpɑːrtmənt/ | phòng ban | Which department do you work in? |
| project | /ˈprɒdʒekt/ | dự án | We're working on a new project. |
| task | /tæsk/ | nhiệm vụ | I have several tasks to finish today. |
| deadline | /ˈdɛd.laɪn/ | hạn chót | The deadline is next Friday. |
| schedule | /ˈʃɛdjuːl/ | lịch trình | Let me check my schedule for this week. |
| meeting | /ˈmiːtɪŋ/ | cuộc họp | We have a team meeting at 10 AM. |
| report | /rɪˈpɔːrt/ | báo cáo | Please submit the report by Monday. |
| presentation | /ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/ | bài thuyết trình | I'm preparing a presentation for the client. |
| workload | /ˈwɜːrk.loʊd/ | khối lượng công việc | The workload has been heavy this month. |
Đoạn hội thoại mẫu
"Can you send me the report before the deadline? We need it for the meeting tomorrow."
Bạn có thể gửi cho tôi báo cáo trước hạn chót không? Chúng tôi cần nó cho cuộc họp ngày mai.
Luyện tập từ vựng công sở ngay trên LearnMyWords!
Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.
Nhóm 4: Kỹ Năng & Phẩm Chất Trong Công Việc
Nhóm từ này mô tả các kỹ năng mềm và phẩm chất quan trọng mà nhà tuyển dụng luôn tìm kiếm. Hãy sử dụng chúng khi viết CV, phỏng vấn, hoặc đánh giá hiệu suất công việc.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| teamwork | /ˈtiːm.wɜːrk/ | làm việc nhóm | Good teamwork leads to better results. |
| collaborate | /kəˈlæb.ə.reɪt/ | hợp tác | We need to collaborate with other teams. |
| negotiate | /nɪˈɡoʊ.ʃi.eɪt/ | đàm phán | She can negotiate very well with clients. |
| flexible | /ˈflek.sɪ.bəl/ | linh hoạt | Our company offers flexible working hours. |
| efficient | /ɪˈfɪʃ.ənt/ | hiệu quả | We need a more efficient way to handle this. |
| responsibility | /rɪˌspɒn.sɪˈbɪl.ɪ.ti/ | trách nhiệm | It's your responsibility to complete the task. |
| achieve | /əˈtʃiːv/ | đạt được | We achieved our sales target this quarter. |
Phẩm chất được đánh giá cao
Câu mẫu cho CV / Phỏng vấn
Nhóm 5: Lương Bổng & Đánh Giá Hiệu Suất
Nhóm từ cuối cùng bao gồm các từ vựng về lương thưởng, đánh giá công việc và thời gian làm việc — những chủ đề bạn cần biết khi thảo luận với bộ phận nhân sự hoặc manager.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| salary | /ˈsæləri/ | lương | The salary for this position is competitive. |
| overtime | /ˈoʊ.vər.taɪm/ | làm thêm giờ | I worked overtime to meet the deadline. |
| performance | /pərˈfɔːr.məns/ | hiệu suất | Your performance review is next week. |
| feedback | /ˈfiːd.bæk/ | phản hồi | I'd like some feedback on my report. |
Đoạn hội thoại mẫu: Đánh giá hiệu suất
Manager: "Your performance this quarter has been excellent. I'd like to discuss a possible promotion."
Employee: "Thank you! I'm open to taking on more responsibility."
Quản lý: "Hiệu suất của bạn quý này rất xuất sắc. Tôi muốn thảo luận về khả năng thăng chức."
Nhân viên: "Cảm ơn anh/chị! Tôi sẵn sàng đảm nhận thêm trách nhiệm."
Bảng Tổng Hợp 30 Từ Vựng Công Sở
Dưới đây là bảng tổng hợp tất cả 30 từ vựng để bạn dễ dàng tra cứu và ôn tập. Hãy lưu lại và học mỗi ngày 5 từ!
| # | Từ vựng | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | employee | danh từ | nhân viên |
| 2 | employer | danh từ | nhà tuyển dụng |
| 3 | manager | danh từ | quản lý |
| 4 | colleague | danh từ | đồng nghiệp |
| 5 | resume | danh từ | sơ yếu lý lịch |
| 6 | interview | danh từ | phỏng vấn |
| 7 | hire | động từ | tuyển dụng |
| 8 | promotion | danh từ | thăng chức |
| 9 | resign | động từ | từ chức |
| 10 | opportunity | danh từ | cơ hội |
| 11 | department | danh từ | phòng ban |
| 12 | project | danh từ | dự án |
| 13 | task | danh từ | nhiệm vụ |
| 14 | deadline | danh từ | hạn chót |
| 15 | schedule | danh từ | lịch trình |
| 16 | meeting | danh từ | cuộc họp |
| 17 | report | danh từ | báo cáo |
| 18 | presentation | danh từ | bài thuyết trình |
| 19 | workload | danh từ | khối lượng công việc |
| 20 | teamwork | danh từ | làm việc nhóm |
| 21 | collaborate | động từ | hợp tác |
| 22 | negotiate | động từ | đàm phán |
| 23 | flexible | tính từ | linh hoạt |
| 24 | efficient | tính từ | hiệu quả |
| 25 | responsibility | danh từ | trách nhiệm |
| 26 | achieve | động từ | đạt được |
| 27 | salary | danh từ | lương |
| 28 | overtime | danh từ | làm thêm giờ |
| 29 | performance | danh từ | hiệu suất |
| 30 | feedback | danh từ | phản hồi |
Mẹo Học Từ Vựng Công Sở Hiệu Quả
5 cách học hiệu quả
- Học theo nhóm chủ đề — như cách bài viết này phân chia, giúp não bộ dễ liên kết và ghi nhớ hơn.
- Đặt câu với ngữ cảnh thực tế — viết email hoặc tin nhắn sử dụng các từ vừa học.
- Dùng flashcard thông minh — kết hợp phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition) để nhớ lâu.
- Nghe podcast / video về công việc — như TED Talks, BBC Business English để nghe từ trong ngữ cảnh.
- Thực hành với đồng nghiệp — thử dùng từ mới trong cuộc họp hoặc email hàng ngày.
Nắm vững 30 từ vựng công sở này sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp tiếng Anh tại nơi làm việc. Hãy bắt đầu bằng cách học 5 từ mỗi ngày và thực hành sử dụng chúng trong email, cuộc họp, hay các cuộc trò chuyện với đồng nghiệp. Chúc bạn học tốt!
Học từ vựng công sở hiệu quả hơn với LearnMyWords!
Thêm 30 từ vựng trên vào bộ flashcard cá nhân và luyện tập mỗi ngày với hệ thống lặp lại ngắt quãng thông minh.
