30 Từ Vựng Tiếng Anh Về Công Việc Bạn Cần Biết Để Giao Tiếp Nơi Công Sở

Tổng hợp 30 từ vựng tiếng Anh về công việc thiết yếu nhất, phân theo 5 nhóm chủ đề, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ví dụ thực tế giúp bạn tự tin giao tiếp nơi công sở.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

30 Từ Vựng Tiếng Anh Về Công Việc Bạn Cần Biết Để Giao Tiếp Nơi Công Sở

Giao tiếp tiếng Anh tại nơi làm việc ngày càng trở nên quan trọng, đặc biệt trong môi trường công ty đa quốc gia hay khi làm việc với đối tác nước ngoài. Bài viết này tổng hợp 30 từ vựng tiếng Anh về công việc thiết yếu nhất, giúp bạn tự tin hơn khi collaborate (hợp tác) với đồng nghiệp và đối tác quốc tế.

Bạn biết không?

Theo khảo sát của LinkedIn, hơn 70% nhà tuyển dụng tại Việt Nam ưu tiên ứng viên có khả năng giao tiếp tiếng Anh trong công việc. Nắm vững các từ vựng công sở sẽ giúp bạn nổi bật hơn trong mắt nhà tuyển dụng!

Nhóm 1: Con Người Nơi Công Sở

Đây là những từ vựng chỉ các vị trí và mối quan hệ cơ bản trong môi trường công sở. Bạn sẽ gặp chúng hàng ngày khi giới thiệu bản thân hoặc nói về đội nhóm của mình.

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
employee/ɪmˈplɔɪ.iː/nhân viênShe is a new employee in our department.
employer/ɪmˈplɔɪər/nhà tuyển dụngThe employer offers great benefits.
manager/ˈmænɪdʒər/quản lýI need to talk to my manager about this.
colleague/ˈkɒliːɡ/đồng nghiệpMy colleagues are very friendly.

Cách dùng trong câu

"Let me introduce you to my colleague, Sarah. She works in the marketing department."

Để tôi giới thiệu bạn với đồng nghiệp của tôi, Sarah. Cô ấy làm việc ở phòng marketing.

Nhóm 2: Tuyển Dụng & Sự Nghiệp

Nhóm từ vựng này liên quan đến quá trình xin việc, phát triển sự nghiệp và các thay đổi trong công việc. Rất hữu ích khi bạn cần viết CV, tham gia phỏng vấn, hoặc thảo luận về lộ trình nghề nghiệp.

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
resume/ˈrɛz.juːm/sơ yếu lý lịchPlease send your resume to HR.
interview/ˈɪn.tə.vjuː/phỏng vấnI have a job interview tomorrow.
hire/haɪər/tuyển dụngWe plan to hire five new staff members.
promotion/prəˈmoʊʃən/thăng chứcShe got a promotion to senior manager.
resign/rɪˈzaɪn/từ chứcHe decided to resign from his position.
opportunity/ˌɒpəˈtjuːnɪti/cơ hộiThis job is a great opportunity for growth.

Mẹo nhớ

Employee (nhân viên) vs Employer (nhà tuyển dụng): Hậu tố -ee chỉ người nhận hành động, còn -er chỉ người thực hiện hành động. Tương tự: trainee (người được đào tạo) vs trainer (người đào tạo).

Nhóm 3: Công Việc Hàng Ngày Tại Văn Phòng

Nhóm từ này mô tả các hoạt động, sự kiện và khái niệm bạn gặp mỗi ngày tại nơi làm việc. Đây là nhóm từ bạn sẽ sử dụng thường xuyên nhất khi trao đổi công việc với colleague và cấp trên.

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
department/dɪˈpɑːrtmənt/phòng banWhich department do you work in?
project/ˈprɒdʒekt/dự ánWe're working on a new project.
task/tæsk/nhiệm vụI have several tasks to finish today.
deadline/ˈdɛd.laɪn/hạn chótThe deadline is next Friday.
schedule/ˈʃɛdjuːl/lịch trìnhLet me check my schedule for this week.
meeting/ˈmiːtɪŋ/cuộc họpWe have a team meeting at 10 AM.
report/rɪˈpɔːrt/báo cáoPlease submit the report by Monday.
presentation/ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/bài thuyết trìnhI'm preparing a presentation for the client.
workload/ˈwɜːrk.loʊd/khối lượng công việcThe workload has been heavy this month.

Đoạn hội thoại mẫu

"Can you send me the report before the deadline? We need it for the meeting tomorrow."

Bạn có thể gửi cho tôi báo cáo trước hạn chót không? Chúng tôi cần nó cho cuộc họp ngày mai.

Luyện tập từ vựng công sở ngay trên LearnMyWords!

Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.

Nhóm 4: Kỹ Năng & Phẩm Chất Trong Công Việc

Nhóm từ này mô tả các kỹ năng mềm và phẩm chất quan trọng mà nhà tuyển dụng luôn tìm kiếm. Hãy sử dụng chúng khi viết CV, phỏng vấn, hoặc đánh giá hiệu suất công việc.

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
teamwork/ˈtiːm.wɜːrk/làm việc nhómGood teamwork leads to better results.
collaborate/kəˈlæb.ə.reɪt/hợp tácWe need to collaborate with other teams.
negotiate/nɪˈɡoʊ.ʃi.eɪt/đàm phánShe can negotiate very well with clients.
flexible/ˈflek.sɪ.bəl/linh hoạtOur company offers flexible working hours.
efficient/ɪˈfɪʃ.ənt/hiệu quảWe need a more efficient way to handle this.
responsibility/rɪˌspɒn.sɪˈbɪl.ɪ.ti/trách nhiệmIt's your responsibility to complete the task.
achieve/əˈtʃiːv/đạt đượcWe achieved our sales target this quarter.

Phẩm chất được đánh giá cao

Flexible — linh hoạt
Efficient — hiệu quả
Responsible — có trách nhiệm
Collaborative — biết hợp tác

Câu mẫu cho CV / Phỏng vấn

"I'm a flexible team player."
"I achieved 120% of my sales target."
"I enjoy collaborating with cross-functional teams."
"I take full responsibility for my work."

Nhóm 5: Lương Bổng & Đánh Giá Hiệu Suất

Nhóm từ cuối cùng bao gồm các từ vựng về lương thưởng, đánh giá công việc và thời gian làm việc — những chủ đề bạn cần biết khi thảo luận với bộ phận nhân sự hoặc manager.

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
salary/ˈsæləri/lươngThe salary for this position is competitive.
overtime/ˈoʊ.vər.taɪm/làm thêm giờI worked overtime to meet the deadline.
performance/pərˈfɔːr.məns/hiệu suấtYour performance review is next week.
feedback/ˈfiːd.bæk/phản hồiI'd like some feedback on my report.

Đoạn hội thoại mẫu: Đánh giá hiệu suất

Manager: "Your performance this quarter has been excellent. I'd like to discuss a possible promotion."

Employee: "Thank you! I'm open to taking on more responsibility."

Quản lý: "Hiệu suất của bạn quý này rất xuất sắc. Tôi muốn thảo luận về khả năng thăng chức."
Nhân viên: "Cảm ơn anh/chị! Tôi sẵn sàng đảm nhận thêm trách nhiệm."

Bảng Tổng Hợp 30 Từ Vựng Công Sở

Dưới đây là bảng tổng hợp tất cả 30 từ vựng để bạn dễ dàng tra cứu và ôn tập. Hãy lưu lại và học mỗi ngày 5 từ!

#Từ vựngLoại từNghĩa tiếng Việt
1employeedanh từnhân viên
2employerdanh từnhà tuyển dụng
3managerdanh từquản lý
4colleaguedanh từđồng nghiệp
5resumedanh từsơ yếu lý lịch
6interviewdanh từphỏng vấn
7hiređộng từtuyển dụng
8promotiondanh từthăng chức
9resignđộng từtừ chức
10opportunitydanh từcơ hội
11departmentdanh từphòng ban
12projectdanh từdự án
13taskdanh từnhiệm vụ
14deadlinedanh từhạn chót
15scheduledanh từlịch trình
16meetingdanh từcuộc họp
17reportdanh từbáo cáo
18presentationdanh từbài thuyết trình
19workloaddanh từkhối lượng công việc
20teamworkdanh từlàm việc nhóm
21collaborateđộng từhợp tác
22negotiateđộng từđàm phán
23flexibletính từlinh hoạt
24efficienttính từhiệu quả
25responsibilitydanh từtrách nhiệm
26achieveđộng từđạt được
27salarydanh từlương
28overtimedanh từlàm thêm giờ
29performancedanh từhiệu suất
30feedbackdanh từphản hồi

Mẹo Học Từ Vựng Công Sở Hiệu Quả

5 cách học hiệu quả

  1. Học theo nhóm chủ đề — như cách bài viết này phân chia, giúp não bộ dễ liên kết và ghi nhớ hơn.
  2. Đặt câu với ngữ cảnh thực tế — viết email hoặc tin nhắn sử dụng các từ vừa học.
  3. Dùng flashcard thông minh — kết hợp phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition) để nhớ lâu.
  4. Nghe podcast / video về công việc — như TED Talks, BBC Business English để nghe từ trong ngữ cảnh.
  5. Thực hành với đồng nghiệp — thử dùng từ mới trong cuộc họp hoặc email hàng ngày.

Nắm vững 30 từ vựng công sở này sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp tiếng Anh tại nơi làm việc. Hãy bắt đầu bằng cách học 5 từ mỗi ngày và thực hành sử dụng chúng trong email, cuộc họp, hay các cuộc trò chuyện với đồng nghiệp. Chúc bạn học tốt!

Học từ vựng công sở hiệu quả hơn với LearnMyWords!

Thêm 30 từ vựng trên vào bộ flashcard cá nhân và luyện tập mỗi ngày với hệ thống lặp lại ngắt quãng thông minh.