30 Từ Vựng Tiếng Anh Về Gia Đình Và Các Mối Quan Hệ
Chủ đề family (gia đình) và relationship (mối quan hệ) là một trong những chủ đề cơ bản nhất khi học tiếng Anh. Dù bạn đang giới thiệu bản thân, kể về gia đình hay trò chuyện với bạn bè nước ngoài, vốn từ vựng về gia đình sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn rất nhiều. Bài viết này tổng hợp 30 từ vựng thiết yếu nhất về gia đình và các mối quan hệ, chia theo 5 nhóm chủ đề, kèm phiên âm, nghĩa và ví dụ thực tế.
Tại sao cần học từ vựng về gia đình?
Gia đình là chủ đề xuất hiện trong hầu hết mọi cuộc trò chuyện — từ giao tiếp hàng ngày đến các bài thi tiếng Anh như IELTS, TOEIC. Nắm vững từ vựng về gia đình giúp bạn tự tin khi giới thiệu bản thân, kể về người thân và xây dựng các mối quan hệ xã hội bằng tiếng Anh.
Nhóm 1: Gia Đình Ruột Thịt (Immediate Family)
Đây là những từ vựng cơ bản nhất để nói về những người thân trong family (gia đình) trực tiếp của bạn — cha mẹ và con cái.
| # | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | family | /ˈfæmɪli/ | gia đình | I have a big family. |
| 2 | parent | /ˈpɛrənt/ | cha/mẹ; phụ huynh | My parents live in Vietnam. |
| 3 | father | /ˈfɑːðər/ | cha, bố | My father is a teacher. |
| 4 | mother | /ˈmʌðər/ | mẹ | My mother cooks very well. |
| 5 | son | /sʌn/ | con trai | Their son is five years old. |
| 6 | daughter | /ˈdɔːtər/ | con gái | My daughter loves reading books. |
Ví dụ hội thoại
A: Do you have a big family?
B: Yes! I live with my parents, my brother, and my sister.
A: Bạn có gia đình đông không? — B: Có chứ! Tôi sống cùng bố mẹ, anh trai và em gái.
Phân biệt father/mother và dad/mom
Father và mother là cách gọi trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc khi giới thiệu. Dad và mom (hoặc mum ở Anh-Anh) là cách gọi thân mật, dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Nhóm 2: Anh Chị Em & Ông Bà (Siblings & Grandparents)
Nhóm từ vựng này giúp bạn nói về sibling (anh chị em) và ông bà — những người thân yêu trong gia đình mà chúng ta thường nhắc đến nhất.
| # | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 7 | brother | /ˈbrʌðər/ | anh/em trai | My brother is older than me. |
| 8 | sister | /ˈsɪstər/ | chị/em gái | My sister studies at university. |
| 9 | sibling | /ˈsɪblɪŋ/ | anh chị em (chung) | I have three siblings. |
| 10 | grandfather | /ˈɡrændˌfɑːðər/ | ông (nội/ngoại) | My grandfather tells great stories. |
| 11 | grandmother | /ˈɡrændˌmʌðər/ | bà (nội/ngoại) | My grandmother makes the best cake. |
| 12 | uncle | /ˈʌŋ.kəl/ | chú, bác, cậu | My uncle lives in Hanoi. |
Sibling — từ tiện dụng mà ít người biết
Trong tiếng Việt, chúng ta thường nói "anh trai", "chị gái", "em trai"... Nhưng tiếng Anh có từ sibling để chỉ chung anh chị em, không phân biệt giới tính hay thứ bậc. Ví dụ: "How many siblings do you have?" (Bạn có bao nhiêu anh chị em?)
Nhóm 3: Họ Hàng (Extended Family)
Khi nói về relative (họ hàng) — những người trong gia đình mở rộng, bạn sẽ cần nhóm từ vựng dưới đây.
| # | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 13 | aunt | /ænt/ | dì, cô, thím | My aunt gave me a gift. |
| 14 | cousin | /ˈkʌzən/ | anh/chị/em họ | My cousin and I are the same age. |
| 15 | nephew | /ˈnɛfjuː/ | cháu trai (con của anh/chị/em) | My nephew just started school. |
| 16 | niece | /niːs/ | cháu gái (con của anh/chị/em) | My niece is very talented. |
| 17 | relative | /ˈrɛlətɪv/ | họ hàng, người thân | We visited our relatives during Tet. |
| 18 | ancestor | /ˈæn.sɛs.tər/ | tổ tiên, ông bà xưa | Our ancestors came from the countryside. |
Ví dụ hội thoại
A: Are you going to the family reunion?
B: Of course! I want to see my aunts, uncles, and all my cousins.
A: Bạn có đi họp mặt gia đình không? — B: Dĩ nhiên rồi! Tôi muốn gặp các dì, chú và tất cả anh chị em họ.
Nephew vs. Niece — đừng nhầm!
Nephew = cháu trai (con của anh/chị/em). Niece = cháu gái (con của anh/chị/em). Mẹo nhớ: Niece có chữ "e" giống female (nữ).
Luyện tập từ vựng về gia đình ngay trên LearnMyWords!
Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và ôn tập với flashcards thông minh.
Nhóm 4: Hôn Nhân (Marriage)
Chủ đề marriage (hôn nhân) là phần không thể thiếu khi nói về gia đình. Dưới đây là những từ vựng quan trọng nhất liên quan đến hôn nhân và đời sống vợ chồng.
| # | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 19 | husband | /ˈhʌzbənd/ | chồng | Her husband is a doctor. |
| 20 | wife | /waɪf/ | vợ | His wife works at a bank. |
| 21 | spouse | /spaʊs/ | vợ/chồng (chung) | Please bring your spouse to the event. |
| 22 | engaged | /ɪnˈɡeɪdʒd/ | đã đính hôn | They got engaged last month. |
| 23 | wedding | /ˈwɛdɪŋ/ | lễ cưới, đám cưới | The wedding was beautiful. |
| 24 | divorce | /dɪˈvɔrs/ | ly hôn, sự ly hôn | The divorce rate is increasing. |
Ví dụ hội thoại
A: I heard your sister got engaged!
B: Yes! The wedding will be in June. My whole family is so excited.
A: Tôi nghe chị bạn đã đính hôn rồi! — B: Đúng vậy! Đám cưới sẽ diễn ra vào tháng Sáu. Cả gia đình tôi rất hào hứng.
Spouse — từ trang trọng thay cho husband/wife
Spouse là từ trung tính về giới, dùng để chỉ vợ hoặc chồng mà không cần phân biệt. Từ này thường xuất hiện trong văn bản chính thức, đơn từ, hoặc khi bạn không muốn nêu rõ giới tính. Ví dụ: "Please enter your spouse's name." (Vui lòng nhập tên vợ/chồng bạn.)
Nhóm 5: Quan Hệ Xã Hội & Gắn Kết (Social Relationships & Bonds)
Ngoài gia đình ruột thịt, cuộc sống còn có nhiều mối quan hệ quan trọng khác. Nhóm từ vựng này giúp bạn nói về friend (bạn bè), đồng nghiệp và những mối liên kết đặc biệt trong cuộc sống.
| # | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 25 | friend | /frɛnd/ | bạn, người bạn | She is my best friend. |
| 26 | neighbor | /ˈneɪbər/ | hàng xóm | Our neighbors are very friendly. |
| 27 | colleague | /ˈkɒliːɡ/ | đồng nghiệp | I had lunch with a colleague. |
| 28 | partner | /ˈpɑːrtənər/ | bạn đời, đối tác | She introduced her partner to us. |
| 29 | love | /lʌv/ | tình yêu, sự yêu thương | A family is built on love. |
| 30 | bond | /bɒnd/ | mối liên kết, sự gắn bó | The bond between mother and child is strong. |
Ví dụ hội thoại
A: How is your relationship with your neighbors?
B: Great! We've become close friends over the years. The bond is really special.
A: Mối quan hệ của bạn với hàng xóm thế nào? — B: Tuyệt lắm! Chúng tôi đã trở thành bạn thân qua nhiều năm. Mối gắn kết thực sự đặc biệt.
Phân Biệt Các Từ Dễ Nhầm
Relative vs. Ancestor
Wedding vs. Marriage
Đúng
The wedding was amazing, and their marriage is very happy.
Lễ cưới thật tuyệt vời, và cuộc hôn nhân của họ rất hạnh phúc.
Sai
I went to their marriage last weekend.
Sai vì "marriage" không dùng để chỉ buổi lễ cưới. Phải nói: "I went to their wedding."
Tổng Hợp Nhanh — 30 Từ Vựng Về Gia Đình
| # | Từ vựng | Nghĩa | Nhóm |
|---|---|---|---|
| 1 | family | gia đình | Ruột thịt |
| 2 | parent | cha/mẹ; phụ huynh | Ruột thịt |
| 3 | father | cha, bố | Ruột thịt |
| 4 | mother | mẹ | Ruột thịt |
| 5 | son | con trai | Ruột thịt |
| 6 | daughter | con gái | Ruột thịt |
| 7 | brother | anh/em trai | Anh chị em |
| 8 | sister | chị/em gái | Anh chị em |
| 9 | sibling | anh chị em (chung) | Anh chị em |
| 10 | grandfather | ông (nội/ngoại) | Anh chị em |
| 11 | grandmother | bà (nội/ngoại) | Anh chị em |
| 12 | uncle | chú, bác, cậu | Anh chị em |
| 13 | aunt | dì, cô, thím | Họ hàng |
| 14 | cousin | anh/chị/em họ | Họ hàng |
| 15 | nephew | cháu trai | Họ hàng |
| 16 | niece | cháu gái | Họ hàng |
| 17 | relative | họ hàng, người thân | Họ hàng |
| 18 | ancestor | tổ tiên, ông bà xưa | Họ hàng |
| 19 | husband | chồng | Hôn nhân |
| 20 | wife | vợ | Hôn nhân |
| 21 | spouse | vợ/chồng (chung) | Hôn nhân |
| 22 | engaged | đã đính hôn | Hôn nhân |
| 23 | wedding | lễ cưới, đám cưới | Hôn nhân |
| 24 | divorce | ly hôn, sự ly hôn | Hôn nhân |
| 25 | friend | bạn, người bạn | Xã hội |
| 26 | neighbor | hàng xóm | Xã hội |
| 27 | colleague | đồng nghiệp | Xã hội |
| 28 | partner | bạn đời, đối tác | Xã hội |
| 29 | love | tình yêu, sự yêu thương | Xã hội |
| 30 | bond | mối liên kết, sự gắn bó | Xã hội |
Luyện tập ngay trên LearnMyWords!
Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.
