30 Từ Vựng Tiếng Anh Về Trường Học Dành Cho Học Sinh

Tổng hợp 30 từ vựng tiếng Anh về trường học thiết yếu nhất, chia theo 5 nhóm chủ đề: người trong trường, địa điểm, dụng cụ học tập, môn học và hoạt động học đường, kèm phiên âm, nghĩa và ví dụ thực tế.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

30 Từ Vựng Tiếng Anh Về Trường Học Dành Cho Học Sinh

Trường học là nơi gắn bó với tuổi thơ và tuổi thanh xuân của mỗi người. Từ classroom (phòng học) đến library (thư viện), từ teacher (giáo viên) đến classmate (bạn cùng lớp) – tất cả đều là những từ vựng thiết yếu mà bạn cần biết. Bài viết này tổng hợp 30 từ vựng tiếng Anh về trường học phổ biến nhất, chia theo 5 nhóm chủ đề, giúp bạn tự tin giao tiếp trong môi trường học đường bằng tiếng Anh.

Bạn biết không?

Chủ đề trường học là một trong những chủ đề đầu tiên mà người học tiếng Anh nên nắm vững, vì đây là nền tảng để bạn có thể mô tả cuộc sống hàng ngày và giao tiếp với bạn bè quốc tế.

Nhóm 1: Người Trong Trường Học

Đây là những từ vựng chỉ các nhân vật mà bạn gặp hàng ngày trong trường – từ student (học sinh) đến principal (hiệu trưởng). Hãy ghi nhớ các từ này để có thể giới thiệu về trường học của mình bằng tiếng Anh.

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
student/ˈstjuːdənt/học sinh; sinh viênShe is a good student in our class.
teacher/ˈtiːtʃər/giáo viênOur teacher explains the lesson very clearly.
classmate/ˈklæs.meɪt/bạn cùng lớpMy classmate helped me with the homework.
principal/ˈprɪn.sə.pəl/hiệu trưởngThe principal gave a speech at the ceremony.
librarian/laɪˈbɛr.i.ən/thủ thưThe librarian helped me find the book I needed.
professor/prəˈfɛsər/giáo sưThe professor is teaching us English literature.

Ví dụ hội thoại

"Who is your favorite teacher?" – "I like my math teacher. She is very patient."

Giáo viên yêu thích của bạn là ai? – Mình thích cô giáo toán. Cô ấy rất kiên nhẫn.

Nhóm 2: Phòng Học & Địa Điểm Trong Trường

Từ classroom (phòng học) đến playground (sân chơi), mỗi khu vực trong trường đều có tên gọi riêng bằng tiếng Anh. Nắm vững các từ này giúp bạn dễ dàng chỉ đường và mô tả ngôi trường của mình.

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
classroom/ˈklæs.rʊm/phòng học; lớp họcOur classroom is on the second floor.
library/ˈlaɪ.brər.i/thư việnI like to read books in the library.
playground/ˈpleɪɡraʊnd/sân chơiThe children are playing on the playground.
laboratory/ləˈbɒrəˌtɔːri/phòng thí nghiệmWe do experiments in the science laboratory.
cafeteria/ˌkæfəˈtɪəriə/nhà ăn; căng-tinWe have lunch in the school cafeteria.
auditorium/ɔːˈdɪtɔːriəm/hội trườngThe concert will be held in the auditorium.

Mẹo ghi nhớ

Hãy vẽ sơ đồ ngôi trường của bạn và ghi tên tiếng Anh cho từng khu vực. Cách này giúp bạn liên kết từ vựng với hình ảnh thực tế và ghi nhớ lâu hơn.

Nhóm 3: Dụng Cụ Học Tập

Những vật dụng quen thuộc như pencil (bút chì), notebook (vở), backpack (ba lô) – đều là những từ vựng cơ bản mà học sinh nào cũng nên biết bằng tiếng Anh.

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
textbook/ˈtɛkstˌbʊk/sách giáo khoaPlease open your textbook to page 25.
notebook/ˈnoʊt.bʊk/vở; sổ ghi chúI write all the new words in my notebook.
pencil/ˈpɛnsl/bút chìCan I borrow your pencil, please?
eraser/ɪˈreɪsər/cục tẩyI need an eraser to fix my mistake.
backpack/ˈbækˌpæk/ba lô; cặp sáchMy backpack is very heavy today.
ruler/ˈruːlər/thước kẻUse a ruler to draw a straight line.

Ví dụ hội thoại

"Do you have a pencil I can borrow?" – "Sure, here you go!"

Bạn có cây bút chì nào cho mình mượn không? – Có chứ, đây nè!

Nhóm 4: Các Môn Học

Mỗi ngày đi học, bạn đều tiếp xúc với nhiều môn học khác nhau. Hãy cùng học cách nói tên các môn học bằng tiếng Anh – từ mathematics (toán học) đến literature (văn học).

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
mathematics/ˌmæθəˈmætɪks/toán họcMathematics is my favorite subject.
science/ˈsaɪəns/khoa họcWe learn about plants and animals in science class.
history/ˈhɪstəri/lịch sửI love learning about ancient history.
geography/dʒiˈɒɡrəfi/địa lýIn geography, we study maps and countries.
literature/ˈlɪtərətʃər/văn họcWe read famous poems in literature class.
biology/baɪˈɑːlədʒi/sinh họcIn biology, we study living things.

Mẹo ghi nhớ

Hãy ghi tên tiếng Anh của các môn học lên thời khóa biểu của bạn. Mỗi ngày nhìn thấy, bạn sẽ nhớ từ vựng một cách tự nhiên mà không cần cố gắng nhiều!

Luyện tập từ vựng về trường học ngay!

Tạo tài khoản miễn phí để lưu từ vựng và luyện tập với flashcards thông minh trên LearnMyWords.

Nhóm 5: Hoạt Động & Đời Sống Học Đường

Ngoài các môn học, đời sống học đường còn có nhiều hoạt động quan trọng khác. Từ việc làm homework (bài tập về nhà) đến ngày graduation (tốt nghiệp), hãy cùng khám phá các từ vựng thú vị này.

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
homework/ˈhoʊmˌwɜːrk/bài tập về nhàHave you finished your homework yet?
exam/ɪɡˈzæm/kỳ thi; bài kiểm traI need to study hard for the final exam.
lecture/ˈlɛk.tʃər/bài giảngThe lecture on history was very interesting.
schedule/ˈskɛdʒuːl/thời khóa biểu; lịch họcWhat is your class schedule for today?
graduation/ˌɡrædʒuˈeɪʃən/lễ tốt nghiệpMy parents came to my graduation ceremony.
scholarship/ˈskɒlərʃɪp/học bổngShe received a scholarship for her excellent grades.

Ví dụ hội thoại

"When is the math exam?" – "It's next Monday. I'm studying every day."

Khi nào thi toán vậy? – Thứ Hai tuần sau. Mình đang ôn tập mỗi ngày.

Bảng Tổng Hợp 30 Từ Vựng

Dưới đây là bảng tổng hợp tất cả 30 từ vựng tiếng Anh về trường học, giúp bạn dễ dàng ôn tập và tra cứu nhanh.

Người & Địa Điểm

student – học sinh
teacher – giáo viên
classmate – bạn cùng lớp
principal – hiệu trưởng
librarian – thủ thư
professor – giáo sư
classroom – phòng học
library – thư viện
playground – sân chơi
laboratory – phòng thí nghiệm
cafeteria – nhà ăn
auditorium – hội trường

Dụng Cụ & Môn Học

textbook – sách giáo khoa
notebook – vở
pencil – bút chì
eraser – cục tẩy
backpack – ba lô
ruler – thước kẻ
mathematics – toán học
science – khoa học
history – lịch sử
geography – địa lý
literature – văn học
biology – sinh học

Hoạt Động Học Đường

homework – bài tập về nhà
exam – kỳ thi
lecture – bài giảng
schedule – thời khóa biểu
graduation – tốt nghiệp
scholarship – học bổng

Lời khuyên học từ vựng

Đừng cố học thuộc tất cả 30 từ trong một lần! Hãy chia thành từng nhóm nhỏ (5-6 từ/ngày), kết hợp viết câu ví dụ và ôn lại bằng flashcard. Sau 5-7 ngày, bạn sẽ nhớ hết tất cả các từ một cách tự nhiên.

Luyện tập ngay trên LearnMyWords!

Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.