30 Từ Vựng Tiếng Anh Về Trường Học Dành Cho Học Sinh
Trường học là nơi gắn bó với tuổi thơ và tuổi thanh xuân của mỗi người. Từ classroom (phòng học) đến library (thư viện), từ teacher (giáo viên) đến classmate (bạn cùng lớp) – tất cả đều là những từ vựng thiết yếu mà bạn cần biết. Bài viết này tổng hợp 30 từ vựng tiếng Anh về trường học phổ biến nhất, chia theo 5 nhóm chủ đề, giúp bạn tự tin giao tiếp trong môi trường học đường bằng tiếng Anh.
Bạn biết không?
Chủ đề trường học là một trong những chủ đề đầu tiên mà người học tiếng Anh nên nắm vững, vì đây là nền tảng để bạn có thể mô tả cuộc sống hàng ngày và giao tiếp với bạn bè quốc tế.
Nhóm 1: Người Trong Trường Học
Đây là những từ vựng chỉ các nhân vật mà bạn gặp hàng ngày trong trường – từ student (học sinh) đến principal (hiệu trưởng). Hãy ghi nhớ các từ này để có thể giới thiệu về trường học của mình bằng tiếng Anh.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| student | /ˈstjuːdənt/ | học sinh; sinh viên | She is a good student in our class. |
| teacher | /ˈtiːtʃər/ | giáo viên | Our teacher explains the lesson very clearly. |
| classmate | /ˈklæs.meɪt/ | bạn cùng lớp | My classmate helped me with the homework. |
| principal | /ˈprɪn.sə.pəl/ | hiệu trưởng | The principal gave a speech at the ceremony. |
| librarian | /laɪˈbɛr.i.ən/ | thủ thư | The librarian helped me find the book I needed. |
| professor | /prəˈfɛsər/ | giáo sư | The professor is teaching us English literature. |
Ví dụ hội thoại
"Who is your favorite teacher?" – "I like my math teacher. She is very patient."
Giáo viên yêu thích của bạn là ai? – Mình thích cô giáo toán. Cô ấy rất kiên nhẫn.
Nhóm 2: Phòng Học & Địa Điểm Trong Trường
Từ classroom (phòng học) đến playground (sân chơi), mỗi khu vực trong trường đều có tên gọi riêng bằng tiếng Anh. Nắm vững các từ này giúp bạn dễ dàng chỉ đường và mô tả ngôi trường của mình.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| classroom | /ˈklæs.rʊm/ | phòng học; lớp học | Our classroom is on the second floor. |
| library | /ˈlaɪ.brər.i/ | thư viện | I like to read books in the library. |
| playground | /ˈpleɪɡraʊnd/ | sân chơi | The children are playing on the playground. |
| laboratory | /ləˈbɒrəˌtɔːri/ | phòng thí nghiệm | We do experiments in the science laboratory. |
| cafeteria | /ˌkæfəˈtɪəriə/ | nhà ăn; căng-tin | We have lunch in the school cafeteria. |
| auditorium | /ɔːˈdɪtɔːriəm/ | hội trường | The concert will be held in the auditorium. |
Mẹo ghi nhớ
Hãy vẽ sơ đồ ngôi trường của bạn và ghi tên tiếng Anh cho từng khu vực. Cách này giúp bạn liên kết từ vựng với hình ảnh thực tế và ghi nhớ lâu hơn.
Nhóm 3: Dụng Cụ Học Tập
Những vật dụng quen thuộc như pencil (bút chì), notebook (vở), backpack (ba lô) – đều là những từ vựng cơ bản mà học sinh nào cũng nên biết bằng tiếng Anh.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| textbook | /ˈtɛkstˌbʊk/ | sách giáo khoa | Please open your textbook to page 25. |
| notebook | /ˈnoʊt.bʊk/ | vở; sổ ghi chú | I write all the new words in my notebook. |
| pencil | /ˈpɛnsl/ | bút chì | Can I borrow your pencil, please? |
| eraser | /ɪˈreɪsər/ | cục tẩy | I need an eraser to fix my mistake. |
| backpack | /ˈbækˌpæk/ | ba lô; cặp sách | My backpack is very heavy today. |
| ruler | /ˈruːlər/ | thước kẻ | Use a ruler to draw a straight line. |
Ví dụ hội thoại
"Do you have a pencil I can borrow?" – "Sure, here you go!"
Bạn có cây bút chì nào cho mình mượn không? – Có chứ, đây nè!
Nhóm 4: Các Môn Học
Mỗi ngày đi học, bạn đều tiếp xúc với nhiều môn học khác nhau. Hãy cùng học cách nói tên các môn học bằng tiếng Anh – từ mathematics (toán học) đến literature (văn học).
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| mathematics | /ˌmæθəˈmætɪks/ | toán học | Mathematics is my favorite subject. |
| science | /ˈsaɪəns/ | khoa học | We learn about plants and animals in science class. |
| history | /ˈhɪstəri/ | lịch sử | I love learning about ancient history. |
| geography | /dʒiˈɒɡrəfi/ | địa lý | In geography, we study maps and countries. |
| literature | /ˈlɪtərətʃər/ | văn học | We read famous poems in literature class. |
| biology | /baɪˈɑːlədʒi/ | sinh học | In biology, we study living things. |
Mẹo ghi nhớ
Hãy ghi tên tiếng Anh của các môn học lên thời khóa biểu của bạn. Mỗi ngày nhìn thấy, bạn sẽ nhớ từ vựng một cách tự nhiên mà không cần cố gắng nhiều!
Luyện tập từ vựng về trường học ngay!
Tạo tài khoản miễn phí để lưu từ vựng và luyện tập với flashcards thông minh trên LearnMyWords.
Nhóm 5: Hoạt Động & Đời Sống Học Đường
Ngoài các môn học, đời sống học đường còn có nhiều hoạt động quan trọng khác. Từ việc làm homework (bài tập về nhà) đến ngày graduation (tốt nghiệp), hãy cùng khám phá các từ vựng thú vị này.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| homework | /ˈhoʊmˌwɜːrk/ | bài tập về nhà | Have you finished your homework yet? |
| exam | /ɪɡˈzæm/ | kỳ thi; bài kiểm tra | I need to study hard for the final exam. |
| lecture | /ˈlɛk.tʃər/ | bài giảng | The lecture on history was very interesting. |
| schedule | /ˈskɛdʒuːl/ | thời khóa biểu; lịch học | What is your class schedule for today? |
| graduation | /ˌɡrædʒuˈeɪʃən/ | lễ tốt nghiệp | My parents came to my graduation ceremony. |
| scholarship | /ˈskɒlərʃɪp/ | học bổng | She received a scholarship for her excellent grades. |
Ví dụ hội thoại
"When is the math exam?" – "It's next Monday. I'm studying every day."
Khi nào thi toán vậy? – Thứ Hai tuần sau. Mình đang ôn tập mỗi ngày.
Bảng Tổng Hợp 30 Từ Vựng
Dưới đây là bảng tổng hợp tất cả 30 từ vựng tiếng Anh về trường học, giúp bạn dễ dàng ôn tập và tra cứu nhanh.
Người & Địa Điểm
Hoạt Động Học Đường
Lời khuyên học từ vựng
Đừng cố học thuộc tất cả 30 từ trong một lần! Hãy chia thành từng nhóm nhỏ (5-6 từ/ngày), kết hợp viết câu ví dụ và ôn lại bằng flashcard. Sau 5-7 ngày, bạn sẽ nhớ hết tất cả các từ một cách tự nhiên.
Luyện tập ngay trên LearnMyWords!
Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.
