35 Từ Vựng Tiếng Anh Về Mua Sắm Giúp Bạn Tự Tin Khi Đi Shopping
Mua sắm là hoạt động quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày. Dù bạn đang đi shopping tại trung tâm thương mại, mua hàng online hay đơn giản là hỏi giá tại cửa hàng, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về mua sắm sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều. Bài viết này tổng hợp 35 từ vựng tiếng Anh về mua sắm thiết yếu nhất, chia theo 5 nhóm chủ đề dễ nhớ.
Bạn biết không?
Chủ đề mua sắm là một trong những chủ đề thực tế nhất khi học tiếng Anh. Chỉ cần nắm vững 35 từ dưới đây, bạn đã có thể tự tin hỏi giá, trả giá, thanh toán và mô tả sản phẩm bằng tiếng Anh!
Nhóm 1: Địa Điểm Mua Sắm
Đây là những từ vựng chỉ các địa điểm mua sắm phổ biến. Bạn sẽ gặp chúng khi nói về việc đi mua hàng hoặc khi hỏi đường đến các cửa hàng.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| shopping | /ˈʃɑːpɪŋ/ | mua sắm | Let's go shopping this weekend! |
| mall | /mɔːl/ | trung tâm thương mại | There's a new mall near my house. |
| supermarket | /ˈsuːpərˌmɑːrkɪt/ | siêu thị | I need to go to the supermarket for groceries. |
| store | /stɔːr/ | cửa hàng | This store sells electronics. |
| market | /ˈmɑːrkɪt/ | chợ | The local market opens every Sunday. |
| boutique | /buːˈtiːk/ | cửa hàng thời trang nhỏ | She found a lovely dress at a small boutique. |
| outlet | /ˈaʊt.lɛt/ | cửa hàng giảm giá | We bought shoes at the outlet for half price. |
Cách dùng trong câu
"I love going to the mall because there are many stores and a big supermarket inside."
Tôi thích đi trung tâm thương mại vì bên trong có nhiều cửa hàng và một siêu thị lớn.
Nhóm 2: Sản Phẩm & Giá Cả
Nhóm từ vựng này giúp bạn nói về giá cả, khuyến mãi và các chương trình giảm giá. Đây là những từ bạn sẽ dùng khi so sánh price (giá) hoặc tìm kiếm ưu đãi.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| price | /praɪs/ | giá; giá cả | What's the price of this bag? |
| discount | /ˈdɪskaʊnt/ | sự giảm giá | They offer a 20% discount on all items. |
| sale | /seɪl/ | đợt khuyến mãi | Everything is on sale this week! |
| bargain | /ˈbɑːrɡɪn/ | món hời | This jacket was a real bargain! |
| coupon | /ˈkuːpɒn/ | phiếu giảm giá | I have a coupon for 10% off. |
| expensive | /ɪkˈspɛnsɪv/ | đắt; tốn kém | That watch is too expensive for me. |
| cheap | /tʃiːp/ | rẻ; giá thấp | The clothes here are really cheap. |
Mẹo phân biệt
Sale là đợt khuyến mãi (sự kiện), còn discount là mức giảm giá cụ thể (ví dụ: 20% discount). Bargain chỉ món hàng có giá tốt bất ngờ, còn coupon là phiếu giảm giá bạn dùng khi thanh toán.
Nhóm 3: Thanh Toán
Khi đã chọn được sản phẩm ưng ý, bạn cần thanh toán. Nhóm từ vựng này giúp bạn tự tin khi đến quầy checkout (thanh toán) và trao đổi với nhân viên.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| cash | /kæʃ/ | tiền mặt | Do you want to pay by cash or card? |
| payment | /ˈpeɪmənt/ | sự thanh toán | We accept multiple payment methods. |
| checkout | /ˈtʃɛkaʊt/ | thanh toán; quầy thanh toán | Please go to the checkout counter. |
| cashier | /kæˈʃɪr/ | nhân viên thu ngân | The cashier gave me the wrong change. |
| wallet | /ˈwɒlɪt/ | ví; bóp | I left my wallet at home. |
| change | /tʃeɪndʒ/ | tiền thối; tiền lẻ | Here's your change, sir. |
| receipt | /rɪˈsiːt/ | hóa đơn; biên nhận | Can I have the receipt, please? |
Cách dùng trong câu
"I paid cash at the checkout and the cashier gave me the receipt."
Tôi trả tiền mặt tại quầy thanh toán và nhân viên thu ngân đưa cho tôi hóa đơn.
Luyện tập từ vựng mua sắm ngay trên LearnMyWords!
Tạo tài khoản miễn phí để lưu từ vựng và ôn tập với flashcards thông minh.
Nhóm 4: Quần Áo & Phụ Kiện
Khi đi mua clothing (quần áo), bạn cần biết các từ vựng liên quan đến kích cỡ, thương hiệu và phụ kiện để giao tiếp dễ dàng với nhân viên bán hàng.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| clothing | /ˈkloʊðɪŋ/ | quần áo; trang phục | This clothing store has great styles. |
| fashion | /ˈfæʃ.ən/ | thời trang | She always follows the latest fashion. |
| brand | /brænd/ | thương hiệu | What brand is your phone? |
| size | /saɪz/ | kích cỡ | What size do you wear? |
| fit | /fɪt/ | vừa vặn | This shirt doesn't fit me well. |
| label | /ˈleɪbəl/ | nhãn; mác | Check the label for washing instructions. |
| accessory | /əkˈsɛsəri/ | phụ kiện | She loves buying accessories like bags and scarves. |
Mẹo giao tiếp
Khi muốn thử đồ, bạn có thể hỏi: "Can I try this on?" (Tôi có thể thử cái này không?). Nếu không vừa, hãy nói: "Do you have this in a different size?" (Bạn có cỡ khác không?).
Nhóm 5: Hành Động Mua Sắm
Nhóm từ cuối cùng bao gồm các động từ và danh từ liên quan đến hành động mua sắm, từ việc browse (xem lướt) sản phẩm cho đến nhận hàng.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| buy | /baɪ/ | mua | I want to buy a new laptop. |
| sell | /sɛl/ | bán | They sell handmade products online. |
| spend | /spɛnd/ | chi tiêu | I spend too much money on clothes. |
| afford | /əˈfɔrd/ | có đủ khả năng (mua) | I can't afford that designer bag. |
| browse | /braʊz/ | xem lướt; dạo xem | I like to browse online shops before buying. |
| order | /ˈɔːrdər/ | đặt hàng | I ordered a new phone online. |
| delivery | /dɪˈlɪvəri/ | sự giao hàng | The delivery will arrive tomorrow. |
Cách dùng trong câu
"I browsed many websites, then ordered the item and waited for delivery."
Tôi đã lướt xem nhiều trang web, sau đó đặt hàng và chờ giao hàng.
Hội Thoại Mẫu Khi Đi Mua Sắm
Hãy xem đoạn hội thoại thực tế này để biết cách sử dụng từ vựng mua sắm trong giao tiếp:
Hội thoại tại cửa hàng quần áo
Customer: Excuse me, how much is this dress?
Staff: The price is $50, but we have a 20% discount today.
Customer: That's a great bargain! Can I try it on?
Staff: Of course! The fitting room is over there.
Customer: It fits perfectly! I'll buy it. Can I pay by cash?
Staff: Sure! Here's your change and your receipt. Thank you!
Dịch nghĩa:
Khách: Xin lỗi, chiếc váy này giá bao nhiêu?
Nhân viên: Giá là 50 đô, nhưng hôm nay chúng tôi giảm giá 20%.
Khách: Món hời thật! Tôi có thể thử được không?
Nhân viên: Tất nhiên! Phòng thử đồ ở đằng kia.
Khách: Vừa vặn lắm! Tôi sẽ mua. Tôi có thể trả tiền mặt không?
Nhân viên: Được ạ! Đây là tiền thối và hóa đơn của bạn. Cảm ơn!
So Sánh Mua Sắm Trực Tiếp vs. Mua Sắm Online
Mẹo Ghi Nhớ Từ Vựng Mua Sắm
3 mẹo học hiệu quả
1. Học theo nhóm: Ghi nhớ từ vựng theo từng nhóm chủ đề (địa điểm, giá cả, thanh toán...) sẽ giúp bạn liên kết các từ với nhau dễ dàng hơn.
2. Thực hành tình huống: Tự tạo đoạn hội thoại mua sắm bằng tiếng Anh và luyện nói mỗi ngày.
3. Dùng flashcards: Tạo flashcards với từ vựng ở mặt trước và nghĩa + ví dụ ở mặt sau để ôn tập hiệu quả.
Luyện tập ngay trên LearnMyWords!
Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.
