40 Từ Vựng Tiếng Anh Về Công Nghệ Dùng Hàng Ngày
Công nghệ đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày. Từ việc sử dụng smartphone (điện thoại thông minh) đến lướt internet (mạng internet), chúng ta gặp các từ vựng công nghệ tiếng Anh mỗi ngày. Bài viết này tổng hợp 40 từ vựng tiếng Anh về công nghệ thông dụng nhất, giúp bạn tự tin hơn khi đọc tin tức, sử dụng thiết bị, và giao tiếp trong môi trường số.
Bạn biết không?
Hơn 80% thuật ngữ công nghệ phổ biến trên thế giới có nguồn gốc từ tiếng Anh. Nắm vững các từ vựng này không chỉ giúp bạn sử dụng thiết bị tốt hơn mà còn mở ra cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực IT và công nghệ.
Nhóm 1: Thiết Bị & Phụ Kiện
Đây là những từ chỉ các thiết bị công nghệ và phụ kiện mà bạn sử dụng hàng ngày – từ điện thoại, máy tính cho đến tai nghe và bộ sạc.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| smartphone | /ˈsmɑːrtfoʊn/ | điện thoại thông minh | I use my smartphone to check emails every morning. |
| laptop | /ˈlæpˌtɒp/ | máy tính xách tay | She brought her laptop to the meeting. |
| tablet | /ˈtæblɪt/ | máy tính bảng | The kids love watching videos on the tablet. |
| keyboard | /ˈkiːbɔːrd/ | bàn phím | This wireless keyboard is very comfortable. |
| mouse | /maʊs/ | chuột máy tính | You can right-click the mouse to see more options. |
| screen | /skriːn/ | màn hình | The screen resolution on this phone is amazing. |
| charger | /ˈtʃɑːrdʒər/ | bộ sạc | I forgot my phone charger at home. |
| headphones | /ˈhɛdˌfoʊnz/ | tai nghe | I always wear headphones when working in the office. |
Cách dùng trong câu
"Can I borrow your charger? My smartphone is about to die."
Cho tôi mượn bộ sạc được không? Điện thoại tôi sắp hết pin rồi.
Nhóm 2: Internet & Kết Nối
Nhóm từ vựng này liên quan đến việc kết nối mạng và các hoạt động trên internet – từ lướt web, tải tệp cho đến xem video trực tuyến.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| internet | /ˈɪntəˌnɛt/ | mạng internet | The internet connection is very slow today. |
| website | /ˈwɛbˌsaɪt/ | trang web | You can find more information on our website. |
| browser | /ˈbraʊzər/ | trình duyệt | Chrome is the most popular web browser. |
| download | /ˈdaʊnloʊd/ | tải xuống | You can download the file from this link. |
| upload | /ˈʌp.loʊd/ | tải lên | Please upload your photo to the form. |
| streaming | /ˈstriːmɪŋ/ | phát trực tuyến | We watched the concert via live streaming. |
| router | /ˈruːtər/ | bộ định tuyến | I need to restart the router to fix the Wi-Fi. |
| bandwidth | /ˈbændˌwɪdθ/ | băng thông | Video calls require a lot of bandwidth. |
Cách dùng trong câu
"I can't download the movie because the internet is too slow. Let me restart the router."
Tôi không tải được phim vì mạng internet quá chậm. Để tôi khởi động lại bộ định tuyến.
Nhóm 3: Phần Mềm & Ứng Dụng
Nhóm từ này liên quan đến phần mềm, ứng dụng và các thao tác thường gặp khi sử dụng máy tính hoặc điện thoại – như cài đặt, cập nhật và sao lưu dữ liệu.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| software | /ˈsɔːf.tweər/ | phần mềm | This software helps you edit photos easily. |
| application | /ˌæplɪˈkeɪʃən/ | ứng dụng | This application is available on both iOS and Android. |
| app | /æp/ | ứng dụng (viết tắt) | I just downloaded a new language learning app. |
| update | /ˈʌpdeɪt/ | cập nhật | Don't forget to update your operating system. |
| install | /ɪnˈstɔːl/ | cài đặt | You need to install the driver before using the printer. |
| notification | /ˌnoʊtɪfɪˈkeɪʃən/ | thông báo | I turned off notifications to focus on work. |
| backup | /ˈbækʌp/ | sao lưu | Always create a backup of your important files. |
| database | /ˈdeɪtəˌbeɪs/ | cơ sở dữ liệu | The company stores customer information in a database. |
Đoạn hội thoại mẫu: Hỗ trợ kỹ thuật
A: "My app keeps crashing. What should I do?"
B: "Try to update the software first. If it doesn't work, install it again."
A: "Ứng dụng của tôi cứ bị treo hoài. Tôi nên làm gì?"
B: "Thử cập nhật phần mềm trước. Nếu không được thì cài đặt lại."
Luyện tập ngay trên LearnMyWords!
Thêm các từ vựng công nghệ vào bộ flashcard cá nhân và ôn tập mỗi ngày với hệ thống lặp lại ngắt quãng thông minh.
Nhóm 4: Mạng Xã Hội & Tương Tác
Nhóm từ vựng này gắn liền với các hoạt động trên mạng xã hội và nền tảng trực tuyến – từ việc tạo tài khoản, đăng bài cho đến tương tác với người khác.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| account | /əˈkaʊnt/ | tài khoản | You need to create an account to use this service. |
| password | /ˈpæswɜrd/ | mật khẩu | Make sure your password is strong and unique. |
| profile | /ˈproʊ.faɪl/ | hồ sơ cá nhân | Update your profile picture to a recent photo. |
| share | /ʃɛr/ | chia sẻ | She shared an interesting article on Facebook. |
| comment | /ˈkɒmɛnt/ | bình luận | Many people left positive comments on his post. |
| subscribe | /səbˈskraɪb/ | đăng ký theo dõi | Subscribe to our channel for more tutorials. |
| follow | /ˈfɒloʊ/ | theo dõi | Follow us on Instagram for daily updates. |
| click | /klɪk/ | nhấp chuột | Click the button to submit your form. |
Cách dùng trong câu
"Don't forget to follow our page and subscribe to get the latest notifications."
Đừng quên theo dõi trang của chúng tôi và đăng ký để nhận thông báo mới nhất.
Nhóm 5: Bảo Mật & Dữ Liệu
Nhóm từ cuối cùng liên quan đến bảo mật thông tin, lưu trữ dữ liệu và hạ tầng mạng – những kiến thức ngày càng quan trọng trong thời đại số.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| data | /ˈdeɪtə/ | dữ liệu | We need to analyze the data before making a decision. |
| cloud | /klaʊd/ | đám mây (điện toán) | All our files are saved in the cloud. |
| storage | /ˈstɔːrɪdʒ/ | lưu trữ | My phone is running out of storage. |
| server | /ˈsɜːrvər/ | máy chủ | The server is down, so the website isn't working. |
| network | /ˈnɛtˌwɜrk/ | mạng lưới | The company has a secure internal network. |
| firewall | /ˈfaɪərwɔːl/ | tường lửa | The firewall blocks unauthorized access to the system. |
| virus | /ˈvaɪrəs/ | virus máy tính | My computer got a virus from a suspicious email. |
| privacy | /ˈpraɪvəsi/ | quyền riêng tư | You should check the privacy settings on your phone. |
Đoạn hội thoại mẫu: Bảo mật dữ liệu
A: "I think my account was hacked. I keep getting strange notifications."
B: "Change your password immediately and check your privacy settings."
A: "Tôi nghĩ tài khoản của tôi bị hack. Tôi cứ nhận được thông báo lạ."
B: "Đổi mật khẩu ngay và kiểm tra cài đặt quyền riêng tư đi."
Bảng Tổng Hợp 40 Từ Vựng Công Nghệ
Dưới đây là bảng tổng hợp tất cả 40 từ vựng để bạn dễ dàng tra cứu và ôn tập. Hãy lưu lại và học mỗi ngày 5–8 từ!
| # | Từ vựng | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | smartphone | danh từ | điện thoại thông minh |
| 2 | laptop | danh từ | máy tính xách tay |
| 3 | tablet | danh từ | máy tính bảng |
| 4 | keyboard | danh từ | bàn phím |
| 5 | mouse | danh từ | chuột máy tính |
| 6 | screen | danh từ | màn hình |
| 7 | charger | danh từ | bộ sạc |
| 8 | headphones | danh từ | tai nghe |
| 9 | internet | danh từ | mạng internet |
| 10 | website | danh từ | trang web |
| 11 | browser | danh từ | trình duyệt |
| 12 | download | động từ | tải xuống |
| 13 | upload | động từ | tải lên |
| 14 | streaming | danh từ | phát trực tuyến |
| 15 | router | danh từ | bộ định tuyến |
| 16 | bandwidth | danh từ | băng thông |
| 17 | software | danh từ | phần mềm |
| 18 | application | danh từ | ứng dụng |
| 19 | app | danh từ | ứng dụng (viết tắt) |
| 20 | update | động từ | cập nhật |
| 21 | install | động từ | cài đặt |
| 22 | notification | danh từ | thông báo |
| 23 | backup | danh từ | bản sao lưu |
| 24 | database | danh từ | cơ sở dữ liệu |
| 25 | account | danh từ | tài khoản |
| 26 | password | danh từ | mật khẩu |
| 27 | profile | danh từ | hồ sơ cá nhân |
| 28 | share | động từ | chia sẻ |
| 29 | comment | danh từ | bình luận |
| 30 | subscribe | động từ | đăng ký theo dõi |
| 31 | follow | động từ | theo dõi |
| 32 | click | động từ | nhấp chuột |
| 33 | data | danh từ | dữ liệu |
| 34 | cloud | danh từ | đám mây (điện toán) |
| 35 | storage | danh từ | lưu trữ |
| 36 | server | danh từ | máy chủ |
| 37 | network | danh từ | mạng lưới |
| 38 | firewall | danh từ | tường lửa |
| 39 | virus | danh từ | virus máy tính |
| 40 | privacy | danh từ | quyền riêng tư |
Mẹo Học Từ Vựng Công Nghệ Hiệu Quả
5 cách học hiệu quả
- Chuyển ngôn ngữ thiết bị sang tiếng Anh — cách nhanh nhất để tiếp xúc với từ vựng công nghệ mỗi ngày.
- Đọc tin tức công nghệ bằng tiếng Anh — các trang như TechCrunch, The Verge giúp bạn thấy từ trong ngữ cảnh thực.
- Dùng flashcard thông minh — kết hợp phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition) để nhớ lâu.
- Thực hành qua hội thoại — mô tả vấn đề kỹ thuật bằng tiếng Anh khi nhờ hỗ trợ IT.
- Xem video hướng dẫn công nghệ — các kênh YouTube như MKBHD, Linus Tech Tips giúp luyện nghe và học từ mới.
Nắm vững 40 từ vựng công nghệ này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng các thiết bị, ứng dụng và dịch vụ số trong cuộc sống hàng ngày. Hãy bắt đầu bằng cách học mỗi ngày một nhóm (8 từ) và thực hành sử dụng chúng khi thao tác trên máy tính hoặc điện thoại. Chúc bạn học tốt!
Học từ vựng công nghệ hiệu quả hơn với LearnMyWords!
Thêm 40 từ vựng trên vào bộ flashcard cá nhân và luyện tập mỗi ngày với hệ thống lặp lại ngắt quãng thông minh.
