40 Từ Vựng Tiếng Anh Về Công Nghệ Dùng Hàng Ngày

Tổng hợp 40 từ vựng tiếng Anh về công nghệ thông dụng nhất, chia theo 5 nhóm chủ đề: thiết bị, internet, phần mềm, mạng xã hội và bảo mật, kèm phiên âm, nghĩa và ví dụ thực tế.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

40 Từ Vựng Tiếng Anh Về Công Nghệ Dùng Hàng Ngày

Công nghệ đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày. Từ việc sử dụng smartphone (điện thoại thông minh) đến lướt internet (mạng internet), chúng ta gặp các từ vựng công nghệ tiếng Anh mỗi ngày. Bài viết này tổng hợp 40 từ vựng tiếng Anh về công nghệ thông dụng nhất, giúp bạn tự tin hơn khi đọc tin tức, sử dụng thiết bị, và giao tiếp trong môi trường số.

Bạn biết không?

Hơn 80% thuật ngữ công nghệ phổ biến trên thế giới có nguồn gốc từ tiếng Anh. Nắm vững các từ vựng này không chỉ giúp bạn sử dụng thiết bị tốt hơn mà còn mở ra cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực IT và công nghệ.

Nhóm 1: Thiết Bị & Phụ Kiện

Đây là những từ chỉ các thiết bị công nghệ và phụ kiện mà bạn sử dụng hàng ngày – từ điện thoại, máy tính cho đến tai nghe và bộ sạc.

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
smartphone/ˈsmɑːrtfoʊn/điện thoại thông minhI use my smartphone to check emails every morning.
laptop/ˈlæpˌtɒp/máy tính xách tayShe brought her laptop to the meeting.
tablet/ˈtæblɪt/máy tính bảngThe kids love watching videos on the tablet.
keyboard/ˈkiːbɔːrd/bàn phímThis wireless keyboard is very comfortable.
mouse/maʊs/chuột máy tínhYou can right-click the mouse to see more options.
screen/skriːn/màn hìnhThe screen resolution on this phone is amazing.
charger/ˈtʃɑːrdʒər/bộ sạcI forgot my phone charger at home.
headphones/ˈhɛdˌfoʊnz/tai ngheI always wear headphones when working in the office.

Cách dùng trong câu

"Can I borrow your charger? My smartphone is about to die."

Cho tôi mượn bộ sạc được không? Điện thoại tôi sắp hết pin rồi.

Nhóm 2: Internet & Kết Nối

Nhóm từ vựng này liên quan đến việc kết nối mạng và các hoạt động trên internet – từ lướt web, tải tệp cho đến xem video trực tuyến.

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
internet/ˈɪntəˌnɛt/mạng internetThe internet connection is very slow today.
website/ˈwɛbˌsaɪt/trang webYou can find more information on our website.
browser/ˈbraʊzər/trình duyệtChrome is the most popular web browser.
download/ˈdaʊnloʊd/tải xuốngYou can download the file from this link.
upload/ˈʌp.loʊd/tải lênPlease upload your photo to the form.
streaming/ˈstriːmɪŋ/phát trực tuyếnWe watched the concert via live streaming.
router/ˈruːtər/bộ định tuyếnI need to restart the router to fix the Wi-Fi.
bandwidth/ˈbændˌwɪdθ/băng thôngVideo calls require a lot of bandwidth.

Cách dùng trong câu

"I can't download the movie because the internet is too slow. Let me restart the router."

Tôi không tải được phim vì mạng internet quá chậm. Để tôi khởi động lại bộ định tuyến.

Nhóm 3: Phần Mềm & Ứng Dụng

Nhóm từ này liên quan đến phần mềm, ứng dụng và các thao tác thường gặp khi sử dụng máy tính hoặc điện thoại – như cài đặt, cập nhật và sao lưu dữ liệu.

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
software/ˈsɔːf.tweər/phần mềmThis software helps you edit photos easily.
application/ˌæplɪˈkeɪʃən/ứng dụngThis application is available on both iOS and Android.
app/æp/ứng dụng (viết tắt)I just downloaded a new language learning app.
update/ˈʌpdeɪt/cập nhậtDon't forget to update your operating system.
install/ɪnˈstɔːl/cài đặtYou need to install the driver before using the printer.
notification/ˌnoʊtɪfɪˈkeɪʃən/thông báoI turned off notifications to focus on work.
backup/ˈbækʌp/sao lưuAlways create a backup of your important files.
database/ˈdeɪtəˌbeɪs/cơ sở dữ liệuThe company stores customer information in a database.

Đoạn hội thoại mẫu: Hỗ trợ kỹ thuật

A: "My app keeps crashing. What should I do?"

B: "Try to update the software first. If it doesn't work, install it again."

A: "Ứng dụng của tôi cứ bị treo hoài. Tôi nên làm gì?"
B: "Thử cập nhật phần mềm trước. Nếu không được thì cài đặt lại."

Luyện tập ngay trên LearnMyWords!

Thêm các từ vựng công nghệ vào bộ flashcard cá nhân và ôn tập mỗi ngày với hệ thống lặp lại ngắt quãng thông minh.

Nhóm 4: Mạng Xã Hội & Tương Tác

Nhóm từ vựng này gắn liền với các hoạt động trên mạng xã hội và nền tảng trực tuyến – từ việc tạo tài khoản, đăng bài cho đến tương tác với người khác.

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
account/əˈkaʊnt/tài khoảnYou need to create an account to use this service.
password/ˈpæswɜrd/mật khẩuMake sure your password is strong and unique.
profile/ˈproʊ.faɪl/hồ sơ cá nhânUpdate your profile picture to a recent photo.
share/ʃɛr/chia sẻShe shared an interesting article on Facebook.
comment/ˈkɒmɛnt/bình luậnMany people left positive comments on his post.
subscribe/səbˈskraɪb/đăng ký theo dõiSubscribe to our channel for more tutorials.
follow/ˈfɒloʊ/theo dõiFollow us on Instagram for daily updates.
click/klɪk/nhấp chuộtClick the button to submit your form.

Cách dùng trong câu

"Don't forget to follow our page and subscribe to get the latest notifications."

Đừng quên theo dõi trang của chúng tôi và đăng ký để nhận thông báo mới nhất.

Nhóm 5: Bảo Mật & Dữ Liệu

Nhóm từ cuối cùng liên quan đến bảo mật thông tin, lưu trữ dữ liệu và hạ tầng mạng – những kiến thức ngày càng quan trọng trong thời đại số.

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
data/ˈdeɪtə/dữ liệuWe need to analyze the data before making a decision.
cloud/klaʊd/đám mây (điện toán)All our files are saved in the cloud.
storage/ˈstɔːrɪdʒ/lưu trữMy phone is running out of storage.
server/ˈsɜːrvər/máy chủThe server is down, so the website isn't working.
network/ˈnɛtˌwɜrk/mạng lướiThe company has a secure internal network.
firewall/ˈfaɪərwɔːl/tường lửaThe firewall blocks unauthorized access to the system.
virus/ˈvaɪrəs/virus máy tínhMy computer got a virus from a suspicious email.
privacy/ˈpraɪvəsi/quyền riêng tưYou should check the privacy settings on your phone.

Đoạn hội thoại mẫu: Bảo mật dữ liệu

A: "I think my account was hacked. I keep getting strange notifications."

B: "Change your password immediately and check your privacy settings."

A: "Tôi nghĩ tài khoản của tôi bị hack. Tôi cứ nhận được thông báo lạ."
B: "Đổi mật khẩu ngay và kiểm tra cài đặt quyền riêng tư đi."

Bảng Tổng Hợp 40 Từ Vựng Công Nghệ

Dưới đây là bảng tổng hợp tất cả 40 từ vựng để bạn dễ dàng tra cứu và ôn tập. Hãy lưu lại và học mỗi ngày 5–8 từ!

#Từ vựngLoại từNghĩa tiếng Việt
1smartphonedanh từđiện thoại thông minh
2laptopdanh từmáy tính xách tay
3tabletdanh từmáy tính bảng
4keyboarddanh từbàn phím
5mousedanh từchuột máy tính
6screendanh từmàn hình
7chargerdanh từbộ sạc
8headphonesdanh từtai nghe
9internetdanh từmạng internet
10websitedanh từtrang web
11browserdanh từtrình duyệt
12downloadđộng từtải xuống
13uploadđộng từtải lên
14streamingdanh từphát trực tuyến
15routerdanh từbộ định tuyến
16bandwidthdanh từbăng thông
17softwaredanh từphần mềm
18applicationdanh từứng dụng
19appdanh từứng dụng (viết tắt)
20updateđộng từcập nhật
21installđộng từcài đặt
22notificationdanh từthông báo
23backupdanh từbản sao lưu
24databasedanh từcơ sở dữ liệu
25accountdanh từtài khoản
26passworddanh từmật khẩu
27profiledanh từhồ sơ cá nhân
28shaređộng từchia sẻ
29commentdanh từbình luận
30subscribeđộng từđăng ký theo dõi
31followđộng từtheo dõi
32clickđộng từnhấp chuột
33datadanh từdữ liệu
34clouddanh từđám mây (điện toán)
35storagedanh từlưu trữ
36serverdanh từmáy chủ
37networkdanh từmạng lưới
38firewalldanh từtường lửa
39virusdanh từvirus máy tính
40privacydanh từquyền riêng tư

Mẹo Học Từ Vựng Công Nghệ Hiệu Quả

5 cách học hiệu quả

  1. Chuyển ngôn ngữ thiết bị sang tiếng Anh — cách nhanh nhất để tiếp xúc với từ vựng công nghệ mỗi ngày.
  2. Đọc tin tức công nghệ bằng tiếng Anh — các trang như TechCrunch, The Verge giúp bạn thấy từ trong ngữ cảnh thực.
  3. Dùng flashcard thông minh — kết hợp phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition) để nhớ lâu.
  4. Thực hành qua hội thoại — mô tả vấn đề kỹ thuật bằng tiếng Anh khi nhờ hỗ trợ IT.
  5. Xem video hướng dẫn công nghệ — các kênh YouTube như MKBHD, Linus Tech Tips giúp luyện nghe và học từ mới.

Nắm vững 40 từ vựng công nghệ này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng các thiết bị, ứng dụng và dịch vụ số trong cuộc sống hàng ngày. Hãy bắt đầu bằng cách học mỗi ngày một nhóm (8 từ) và thực hành sử dụng chúng khi thao tác trên máy tính hoặc điện thoại. Chúc bạn học tốt!

Học từ vựng công nghệ hiệu quả hơn với LearnMyWords!

Thêm 40 từ vựng trên vào bộ flashcard cá nhân và luyện tập mỗi ngày với hệ thống lặp lại ngắt quãng thông minh.