40 Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết Và Thiên Nhiên
Thời tiết và thiên nhiên là những chủ đề quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày. Từ việc hỏi thăm weather (thời tiết) đến miêu tả cảnh đẹp của mountain (núi) hay ocean (đại dương), bạn sẽ cần một vốn từ vựng phong phú. Bài viết này tổng hợp 40 từ vựng tiếng Anh về thời tiết và thiên nhiên thiết yếu nhất, giúp bạn tự tin giao tiếp và mô tả thế giới xung quanh bằng tiếng Anh.
Bạn biết không?
Thời tiết là một trong những chủ đề phổ biến nhất khi bắt đầu cuộc trò chuyện (small talk) bằng tiếng Anh. Nắm vững các từ vựng về thời tiết và thiên nhiên sẽ giúp bạn tự tin mở đầu bất kỳ cuộc hội thoại nào!
Nhóm 1: Thời Tiết Hàng Ngày
Đây là những từ vựng cơ bản nhất để mô tả tình trạng thời tiết hàng ngày – từ sunny (nắng) đến foggy (sương mù). Bạn sẽ dùng các từ này rất thường xuyên trong giao tiếp.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| weather | /ˈwɛðər/ | thời tiết | The weather is beautiful today. |
| sunny | /ˈsʌni/ | nắng; có ánh nắng | It's a sunny day, let's go to the park. |
| cloudy | /ˈklaʊdi/ | có mây; u ám | The sky is very cloudy this morning. |
| rainy | /ˈreɪni/ | có mưa; ẩm ướt | Bring an umbrella – it's going to be rainy. |
| windy | /ˈwɪn.di/ | có gió; nhiều gió | It's too windy to fly a kite safely. |
| foggy | /ˈfɔːɡi/ | có sương mù | Drive carefully – it's very foggy outside. |
| temperature | /ˈtɛmpərətʃər/ | nhiệt độ | The temperature dropped to 5 degrees last night. |
| forecast | /ˈfɔːr.kæst/ | dự báo thời tiết | The forecast says it will rain tomorrow. |
Cách dùng trong câu
"What's the weather like today?" – "It's sunny and warm, about 30 degrees."
Thời tiết hôm nay thế nào? – Trời nắng và ấm, khoảng 30 độ.
Nhóm 2: Hiện Tượng Thời Tiết
Các hiện tượng thời tiết đặc biệt như storm (bão), thunder (sấm) hay rainbow (cầu vồng) thường xuất hiện trong tin tức và cuộc trò chuyện hàng ngày.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| storm | /stɔrm/ | cơn bão; giông | A big storm is coming this weekend. |
| thunder | /ˈθʌndər/ | sấm; tiếng sấm | The thunder was so loud it woke me up. |
| lightning | /ˈlaɪt.nɪŋ/ | sét; tia chớp | The lightning lit up the entire sky. |
| flood | /flʌd/ | lũ; ngập lụt | Heavy rain caused a flood in the city. |
| drought | /draʊt/ | hạn hán | The drought has lasted for three months. |
| rainbow | /ˈreɪnboʊ/ | cầu vồng | Look! There's a beautiful rainbow in the sky. |
| hail | /heɪl/ | mưa đá | The hail damaged many cars in the parking lot. |
| hurricane | /ˈhɜːrɪkeɪn/ | bão nhiệt đới | The hurricane destroyed hundreds of houses. |
Mẹo phân biệt
Thunder là tiếng sấm (nghe được), còn lightning là tia chớp/sét (nhìn thấy được). Chúng thường đi cùng nhau: "There was thunder and lightning last night."
Nhóm 3: Mùa & Khí Hậu
Nhóm từ vựng này giúp bạn nói về các mùa trong năm và đặc điểm khí hậu – từ spring (mùa xuân) ấm áp đến winter (mùa đông) giá lạnh.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| season | /ˈsiː.zən/ | mùa; thời kỳ | My favorite season is autumn. |
| spring | /sprɪŋ/ | mùa xuân | Flowers bloom everywhere in spring. |
| summer | /ˈsʌmər/ | mùa hè | We usually go to the beach in summer. |
| autumn | /ˈɔː.təm/ | mùa thu | The leaves turn red and gold in autumn. |
| winter | /ˈwɪntər/ | mùa đông | It snows a lot in winter here. |
| climate | /ˈklaɪmət/ | khí hậu | Vietnam has a tropical climate. |
| humid | /ˈhjuː.mɪd/ | ẩm; oi ả | It's really hot and humid in Ho Chi Minh City. |
| freezing | /ˈfriːzɪŋ/ | lạnh cóng; đóng băng | It's freezing outside – wear a warm coat! |
Mùa Nóng
Mùa Lạnh
Luyện tập từ vựng thời tiết ngay trên LearnMyWords!
Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.
Nhóm 4: Thiên Nhiên & Địa Hình
Nhóm từ vựng này giúp bạn mô tả các dạng địa hình và cảnh quan thiên nhiên – từ mountain (núi) hùng vĩ đến waterfall (thác nước) tuyệt đẹp.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| mountain | /ˈmaʊn.tɪn/ | núi | We climbed the mountain early in the morning. |
| river | /ˈrɪvər/ | sông; dòng nước | The river flows through the center of the city. |
| ocean | /ˈoʊʃən/ | đại dương; biển cả | The Pacific Ocean is the largest in the world. |
| forest | /ˈfɔːrɪst/ | rừng; khu rừng | The Amazon forest is home to millions of species. |
| desert | /ˈdɛz.ɚt/ | sa mạc | The Sahara Desert is extremely hot during the day. |
| island | /ˈaɪ.lənd/ | đảo; hòn đảo | Phu Quoc is a beautiful island in Vietnam. |
| valley | /ˈvæli/ | thung lũng | The valley was covered with green rice fields. |
| waterfall | /ˈwɔːtərfɔːl/ | thác nước | Ban Gioc Waterfall is one of the most stunning in Asia. |
Cách dùng trong câu
"We took a boat trip along the river and saw a spectacular waterfall."
Chúng tôi đi thuyền dọc sông và thấy một thác nước ngoạn mục.
Nhóm 5: Động Thực Vật & Môi Trường
Nhóm cuối cùng bao gồm các từ vựng về thế giới sinh vật và các vấn đề môi trường – chủ đề ngày càng quan trọng trong giao tiếp hiện đại.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| wildlife | /ˈwaɪldlaɪf/ | động vật hoang dã | We must protect wildlife from extinction. |
| plant | /plænt/ | cây; thực vật | This plant needs a lot of sunlight to grow. |
| tree | /triː/ | cây (thân gỗ) | There is a big tree in our garden. |
| flower | /ˈflaʊər/ | hoa; bông hoa | She gave me a beautiful flower for my birthday. |
| environment | /ɪnˈvaɪrənmənt/ | môi trường | We need to take care of the environment. |
| pollution | /pəˈluːʃən/ | ô nhiễm; sự ô nhiễm | Air pollution is a serious problem in big cities. |
| recycle | /ˌriːˈsaɪkl/ | tái chế; tái sử dụng | We should recycle plastic bottles and paper. |
| ecosystem | /ˈiːkoʊˌsɪstəm/ | hệ sinh thái | Coral reefs are an important ecosystem for marine life. |
Mẹo phân biệt plant và tree
Plant là danh từ chung chỉ tất cả thực vật (hoa, cỏ, cây nhỏ...), còn tree chỉ cây thân gỗ lớn có thân, cành và tán lá. Mọi tree đều là plant, nhưng không phải mọi plant đều là tree.
Tổng Kết
Trên đây là 40 từ vựng tiếng Anh về thời tiết và thiên nhiên được chia thành 5 nhóm chủ đề rõ ràng. Hãy luyện tập sử dụng các từ này trong câu hàng ngày để ghi nhớ lâu hơn. Bạn có thể bắt đầu bằng cách mô tả thời tiết mỗi sáng hoặc viết về một chuyến đi thiên nhiên mà bạn yêu thích!
Câu ví dụ tổng hợp
"Last summer, we visited a tropical island with beautiful waterfalls. The weather was sunny and humid, and we saw amazing wildlifein the forest."
Mùa hè trước, chúng tôi đã đến thăm một hòn đảo nhiệt đới với những thác nước tuyệt đẹp. Thời tiết nắng và ẩm, và chúng tôi đã thấy động vật hoang dã tuyệt vời trong rừng.
Luyện tập ngay trên LearnMyWords!
Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.
