50 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Trong Du Lịch Ai Cũng Nên Biết

Tổng hợp 50 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất khi đi du lịch, chia theo 5 nhóm chủ đề: sân bay, giao thông, khách sạn, ăn uống và tham quan, kèm phiên âm, nghĩa và ví dụ thực tế.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

50 Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Trong Du Lịch Ai Cũng Nên Biết

Khi đi du lịch nước ngoài, tiếng Anh là công cụ giao tiếp không thể thiếu. Từ việc làm thủ tục tại airport (sân bay) đến đặt phòng hotel (khách sạn) hay gọi món tại restaurant (nhà hàng) — tất cả đều cần vốn từ vựng cơ bản. Bài viết này tổng hợp 50 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất trong du lịch, giúp bạn tự tin hơn trong mọi chuyến đi.

Bạn biết không?

Theo nghiên cứu, chỉ cần nắm vững khoảng 50–100 từ vựng chuyên đề du lịch là bạn có thể xử lý được hầu hết các tình huống giao tiếp cơ bản khi đi nước ngoài. Hãy bắt đầu với 50 từ quan trọng nhất ngay bây giờ!

Nhóm 1: Sân Bay & Chuyến Bay

Đây là nhóm từ vựng bạn sẽ cần ngay từ khi bắt đầu chuyến đi. Từ việc làm thủ tục check-in, qua customs (hải quan) cho đến khi lên máy bay — hãy ghi nhớ những từ này để chuyến bay của bạn diễn ra suôn sẻ.

#Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
1airport/ˈɛrˌpɔrt/sân bayWe need to get to the airport by 6 AM.
2flight/flaɪt/chuyến bayMy flight departs at 10 PM.
3passport/ˈpæspɔrt/hộ chiếuPlease show me your passport.
4visa/ˈviːzə/thị thựcDo I need a visa to enter Japan?
5luggage/ˈlʌɡɪdʒ/hành lýMy luggage is over the weight limit.
6departure/dɪˈpɑːrtʃər/sự khởi hànhThe departure gate has changed to B12.
7arrival/əˈraɪvəl/sự đến nơiCheck the arrival time on the screen.
8terminal/ˈtɜːrmɪnəl/nhà ga hàng khôngOur gate is in Terminal 2.
9customs/ˈkʌstəmz/hải quanWe went through customs quickly.
10delay/dɪˈleɪ/sự trì hoãnThere is a two-hour delay on our flight.

Cách dùng trong câu

"Excuse me, my flight has a delay. Can you tell me the new departure time?"

Xin lỗi, chuyến bay của tôi bị trì hoãn. Bạn có thể cho tôi biết giờ khởi hành mới không?

Mẹo nhớ

Hãy nhớ cặp từ departure (khởi hành) và arrival (đến nơi) — chúng luôn đi đôi với nhau trên bảng thông tin tại sân bay. Bảng Departures hiển thị chuyến bay đi, còn Arrivals hiển thị chuyến bay đến.

Nhóm 2: Phương Tiện Giao Thông

Sau khi hạ cánh, bạn sẽ cần di chuyển bằng nhiều phương tiện khác nhau. Nhóm từ vựng này giúp bạn hỏi đường, mua vé và sử dụng các phương tiện giao thông công cộng một cách dễ dàng.

#Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
11taxi/ˈtæksi/xe taxiCan you call a taxi for me?
12bus/bʌs/xe buýtWhich bus goes to the city center?
13train/treɪn/tàu hỏaThe train to London leaves at 9 AM.
14ferry/ˈfɛri/phàWe took the ferry to the island.
15ticket/ˈtɪkɪt/Two tickets to Bangkok, please.
16route/ruːt/tuyến đườngWhat is the fastest route to the airport?
17fare/fɛr/giá véHow much is the fare to downtown?
18passenger/ˈpæsɪndʒər/hành kháchAll passengers must wear seatbelts.

Cách dùng trong câu

"How much is the fare for a taxi to the hotel?"

Giá xe taxi đến khách sạn là bao nhiêu?

Lưu ý quan trọng

Phân biệt fare (giá vé) và fee (phí). Fare thường dùng cho giá vé phương tiện giao thông, còn fee dùng cho phí dịch vụ (như phí vào cửa bảo tàng, phí hành lý...).

Nhóm 3: Khách Sạn & Chỗ Ở

Từ việc đặt phòng (reservation) đến nhận phòng và trả phòng, nhóm từ vựng này giúp bạn giao tiếp thoải mái với nhân viên hotel trong suốt thời gian lưu trú.

#Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
19hotel/hoʊˈtɛl/khách sạnWe booked a hotel near the beach.
20hostel/ˈhɒstəl/nhà trọThis hostel is popular with backpackers.
21reservation/ˌrɛzərˈveɪʃən/đặt chỗI have a reservation under the name Nguyen.
22receptionist/rɪˈsɛpʃənɪst/nhân viên lễ tânAsk the receptionist for help.
23lobby/ˈlɑː.bi/sảnhLet's meet in the lobby at 8 AM.
24vacancy/ˈveɪkənsi/phòng trốngDo you have any vacancies tonight?
25towel/ˈtaʊəl/khăn tắmCould I get extra towels, please?
26elevator/ˈɛlɪˌveɪtər/thang máyThe elevator is on the left.
27pillow/ˈpɪloʊ/gốiCan I have one more pillow?
28blanket/ˈblæŋ.kɪt/chănThe blanket on the bed is very soft.

Cách dùng trong câu

"Hello, I have a reservation for two nights. My name is Nguyen."

Xin chào, tôi đã đặt phòng hai đêm. Tên tôi là Nguyên.

Mẹo nhớ

Phân biệt hotelhostel: Hotel là khách sạn với phòng riêng đầy đủ tiện nghi; hostel là nhà trọ giá rẻ, thường có phòng chung (dorm), phổ biến với dân phượt (backpackers).

Luyện tập ngay trên LearnMyWords!

Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.

Nhóm 4: Ăn Uống

Ẩm thực là một phần không thể thiếu của mỗi chuyến du lịch. Nắm vững nhóm từ vựng này để bạn có thể tự tin gọi món, thanh toán và tận hưởng những trải nghiệm ẩm thực tuyệt vời.

#Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
29restaurant/ˈrɛstərɒnt/nhà hàngCan you recommend a good restaurant?
30menu/ˈmɛnjuː/thực đơnCould I see the menu, please?
31order/ˈɔːrdər/gọi món; đặt hàngAre you ready to order?
32bill/bɪl/hóa đơnCan I have the bill, please?
33tip/tɪp/tiền boaIs the tip included in the bill?
34waiter/ˈweɪtər/bồi bànExcuse me, waiter! We'd like to order.
35breakfast/ˈbrɛkfəst/bữa sángDoes the hotel include breakfast?
36delicious/dɪˈlɪʃəs/ngonThis pho is absolutely delicious!
37recommend/ˌrɛkəˈmɛnd/giới thiệu; đề xuấtWhat do you recommend?
38vegetarian/ˌvɛdʒɪˈtɛəriən/người ăn chayDo you have any vegetarian dishes?

Đoạn hội thoại mẫu tại nhà hàng

"Excuse me, could I see the menu? I'm vegetarian. What do you recommend?"

Xin lỗi, tôi có thể xem thực đơn không? Tôi ăn chay. Bạn giới thiệu món gì?

Mẹo văn hóa

Văn hóa tip (tiền boa) khác nhau tùy quốc gia. Ở Mỹ, bạn thường tip 15–20% tổng hóa đơn. Ở Nhật Bản, tip bị coi là bất lịch sự. Hãy tìm hiểu trước khi đi!

Nhóm 5: Tham Quan & Mua Sắm

Khi đã ổn định chỗ ở, đã đến lúc khám phá! Nhóm từ vựng cuối cùng này bao gồm các từ liên quan đến tham quan điểm đến (destination), mua sắm souvenir (quà lưu niệm) và lên kế hoạch cho itinerary (lịch trình).

#Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
39tourist/ˈtʊərɪst/khách du lịchThis area is popular with tourists.
40guide/ɡaɪd/hướng dẫn viênOur guide speaks three languages.
41museum/mjuːˈziːəm/bảo tàngThe museum opens at 9 AM.
42souvenir/ˌsuːvəˈnɪr/quà lưu niệmI want to buy some souvenirs for my family.
43beach/biːtʃ/bãi biểnThe beach is just five minutes away.
44temple/ˈtɛmpəl/đền; chùaWe visited an ancient temple in Kyoto.
45map/mæp/bản đồDo you have a map of the city?
46camera/ˈkæmərə/máy ảnhDon't forget to bring your camera!
47exchange/ɪkˈsʧeɪndʒ/đổi tiềnWhere can I exchange money?
48currency/ˈkɜːrənsi/tiền tệWhat currency do they use in Thailand?
49destination/ˌdɛstəˈneɪʃən/điểm đếnBali is a popular travel destination.
50itinerary/ɪˈtɪnəˌrɛri/lịch trìnhHere is our itinerary for the trip.

Cách dùng trong câu

"Where can I exchange currency? I need some Thai Baht."

Tôi có thể đổi tiền ở đâu? Tôi cần một ít Baht Thái.

Các Câu Giao Tiếp Thông Dụng Khi Du Lịch

Ngoài việc học từ vựng, bạn cũng nên nắm một số câu giao tiếp cơ bản để sử dụng ngay trong các tình huống thực tế.

Tại Sân Bay

Where is the check-in counter?
I'd like a window seat, please.
Where is the boarding gate?
My luggage is missing.

Tại Khách Sạn

I have a reservation.
What time is check-out?
Is breakfast included?
Could I get a late check-out?

Tại Nhà Hàng

A table for two, please.
What do you recommend?
Can I have the bill, please?
Is this dish spicy?

Hỏi Đường & Mua Sắm

Excuse me, how do I get to...?
How much does this cost?
Can I pay by card?
Do you have a smaller size?

Tổng Kết

Với 50 từ vựng du lịch được chia thành 5 nhóm chủ đề trên, bạn đã có nền tảng vững chắc để giao tiếp trong hầu hết các tình huống khi đi du lịch nước ngoài. Hãy nhớ:

  • Nhóm 1: 10 từ về sân bay và chuyến bay — dùng khi bắt đầu và kết thúc chuyến đi
  • Nhóm 2: 8 từ về phương tiện giao thông — dùng khi di chuyển tại điểm đến
  • Nhóm 3: 10 từ về khách sạn — dùng khi nhận phòng, ở và trả phòng
  • Nhóm 4: 10 từ về ăn uống — dùng khi gọi món và thanh toán
  • Nhóm 5: 12 từ về tham quan và mua sắm — dùng khi khám phá và trải nghiệm

Bí quyết học hiệu quả

Không cần học thuộc tất cả 50 từ một lúc! Hãy chia thành từng nhóm nhỏ (5–10 từ/ngày) và luyện tập bằng flashcard. Kết hợp phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) để ghi nhớ lâu dài.

Bài viết liên quan

Tham khảo thêm bài viết Học Từ Vựng Flashcard Như Thế Nào Cho Hiệu Quả? để biết cách ôn tập từ vựng du lịch một cách khoa học nhất.

Học từ vựng du lịch hiệu quả hơn với LearnMyWords!

Tạo tài khoản miễn phí để lưu từ vựng yêu thích và luyện tập với flashcards thông minh mỗi ngày.