Các Động Từ Tiếng Anh Phổ Biến Nhất Bạn Cần Biết

Tổng hợp hơn 60 động từ tiếng Anh thông dụng nhất theo 7 nhóm chủ đề, kèm nghĩa tiếng Việt, ví dụ minh họa và bảng chia động từ bất quy tắc.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Các Động Từ Tiếng Anh Phổ Biến Nhất Bạn Cần Biết

Động từ là xương sống của mọi câu tiếng Anh. Nắm vững các động từ phổ biến nhất sẽ giúp bạn understand (hiểu) và giao tiếp tiếng Anh tự tin hơn rất nhiều. Bài viết này tổng hợp hơn 60 động từ thông dụng nhất, phân theo nhóm chủ đề để bạn dễ remember (ghi nhớ) và áp dụng ngay.

Bạn biết không?

Chỉ cần nắm vững khoảng 50-100 động từ phổ biến nhất, bạn đã có thể hiểu được phần lớn các cuộc hội thoại tiếng Anh hàng ngày!

Nhóm 1: Ba Động Từ Quan Trọng Nhất

Ba động từ be, havedo là nền tảng của tiếng Anh. Chúng vừa là động từ chính, vừa là động từ trợ giúp tạo thành các thì và cấu trúc câu.

Động từNghĩaVí dụ
belà, thì, ởI am a student.
havecó, sở hữuShe has two cats.
dolàm, thực hiệnI do my homework every day.

Mẹo nhớ

Be, havedo là động từ bất quy tắc. Hãy học thuộc các dạng chia: am/is/are/was/were/been, have/has/had, do/does/did/done.

Nhóm 2: Động Từ Hành Động Thông Dụng

Đây là những động từ hành động bạn sẽ gặp trong hầu hết mọi cuộc hội thoại và bài viết tiếng Anh.

Động từNghĩaVí dụ
gođiLet's go to the park.
comeđến, tớiPlease come here.
getnhận, lấy, có đượcI got a new job.
makelàm, tạo raShe made a cake.
takecầm, lấy, mangTake this book, please.
givecho, tặngHe gave me a gift.
seenhìn, thấyI can see the mountain from here.
knowbiết, hiểuI know the answer.
thinknghĩ, suy nghĩI think it's a good idea.
saynói, phát biểuShe said hello to me.
tellkể, nói, thông báoTell me about your day.
findtìm thấy, phát hiệnI found my keys.

Ví dụ trong hội thoại

A: Can you tell me where the station is?

B: Sure! Go straight and take the first left. You will see it on your right.

A: Bạn có thể cho tôi biết ga tàu ở đâu không? / B: Được! Đi thẳng rồi rẽ trái đầu tiên. Bạn sẽ thấy nó bên phải.

Nhóm 3: Động Từ Nhu Cầu và Tương Tác

Những động từ này giúp bạn diễn đạt mong muốn, nhu cầu và cách bạn tương tác với thế giới xung quanh.

Động từNghĩaVí dụ
wantmuốnI want to learn English.
needcầnYou need a passport to travel.
feelcảm thấyI feel happy today.
trycố gắng, thửTry to do your best.
askhỏi, yêu cầuCan I ask you a question?
usesử dụngCan I use your phone?
worklàm việcShe works at a hospital.
helpgiúp đỡCan you help me?
callgọi, gọi điệnI'll call you later.
putđặt, đểPut the book on the table.
keepgiữ, duy trìKeep studying every day!
letđể cho, cho phépLet me help you.
showcho xem, trình bàyShow me the photo.

Luyện tập động từ ngay trên LearnMyWords!

Tạo tài khoản miễn phí để lưu các động từ cần học và luyện tập với flashcards thông minh.

Nhóm 4: Động Từ Di Chuyển và Vận Động

Các động từ mô tả chuyển động và vị trí trong không gian — rất cần thiết cho giao tiếp hàng ngày.

Động từNghĩaVí dụ
runchạyHe runs every morning.
walkđi bộI walk to school.
movedi chuyểnPlease move to the left.
playchơiThe children play in the garden.
standđứngPlease stand up.
sitngồiSit down, please.
stopdừng lạiStop talking, please.
openmởOpen the window.
closeđóngClose the door.
turnquay, rẽTurn right at the corner.
fallrơi, ngãBe careful, don't fall!
holdcầm, giữHold my hand.
carrymang, vácCan you carry this bag?
bringmang đếnBring your notebook to class.
leaverời đi, để lạiWe leave at 8 o'clock.

Nhóm 5: Động Từ Giao Tiếp và Học Tập

Nhóm này đặc biệt quan trọng với người học tiếng Anh vì chúng liên quan trực tiếp đến các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết.

Động từNghĩaVí dụ
speaknói (ngôn ngữ)Do you speak English?
talknói chuyện, trò chuyệnCan we talk later?
readđọcI read books every night.
writeviếtPlease write your name here.
listenngheListen to the teacher carefully.
hearnghe thấyI can hear the music.
watchxem, theo dõiLet's watch a movie.
learnhọcI want to learn Vietnamese.
teachdạyShe teaches math at school.
understandhiểuDo you understand the lesson?

Phân biệt speak, talk, say, tell

Speak dùng cho ngôn ngữ (speak English). Talk nhấn mạnh cuộc trò chuyện (talk to someone). Say tập trung vào nội dung (say hello). Tell luôn có người nghe (tell me).

Nhóm 6: Động Từ Cảm Xúc và Suy Nghĩ

Muốn diễn đạt cảm xúc và suy nghĩ bằng tiếng Anh? Đây là những động từ bạn cần nắm vững.

Động từNghĩaVí dụ
likethíchI like ice cream.
loveyêu, yêu thíchI love my family.
hateghétI hate being late.
believetin, tin tưởngI believe in you.
remembernhớ, ghi nhớRemember to bring your book.
forgetquênDon't forget your keys.
hopehy vọngI hope you enjoy the trip.
wishước, chúcI wish I could fly.
preferthích hơnI prefer tea to coffee.

Lưu ý quan trọng

Các động từ cảm xúc như like, love, hate, believe, understand thường không được chia ở thì tiếp diễn (continuous). Ví dụ: "I love you" (đúng), "I am loving you" (sai).

Nhóm 7: Động Từ Sinh Hoạt Hàng Ngày

Những động từ mô tả các hoạt động bạn làm mỗi ngày trong cuộc sống.

Động từNghĩaVí dụ
eatănI eat breakfast at 7 AM.
drinkuốngShe drinks coffee every morning.
sleepngủI sleep eight hours a night.
buymuaI want to buy a new phone.
sellbánThey sell fresh fruit here.
paytrả tiềnCan I pay by card?
spendtiêu, dành (thời gian/tiền)I spend two hours studying.
livesốngI live in Hanoi.
diechếtThe plant will die without water.
growlớn lên, phát triểnChildren grow up fast.
changethay đổiThe weather can change quickly.
start / beginbắt đầuThe movie starts at 8 PM.
end / finishkết thúc, hoàn thànhI finished my homework.

Động Từ Bất Quy Tắc Cần Nhớ

Nhiều động từ phổ biến là động từ bất quy tắc — nghĩa là chúng không thêm -ed khi chia quá khứ. Dưới đây là bảng tổng hợp các dạng V2 (quá khứ đơn) và V3 (quá khứ phân từ) cần nhớ.

V1 (nguyên mẫu)V2 (quá khứ)V3 (phân từ)Nghĩa
bewas/werebeenlà, thì
havehadhad
dodiddonelàm
gowentgoneđi
comecamecomeđến
getgotgot/gottennhận, lấy
makemademadelàm, tạo
taketooktakenlấy, cầm
givegavegivencho, tặng
seesawseenthấy
knowknewknownbiết
thinkthoughtthoughtnghĩ
saysaidsaidnói
telltoldtoldkể
findfoundfoundtìm thấy
feelfeltfeltcảm thấy
keepkeptkeptgiữ
runranrunchạy
standstoodstoodđứng
sitsatsatngồi
fallfellfallenrơi, ngã
holdheldheldcầm, giữ
bringbroughtbroughtmang đến
leaveleftleftrời đi
speakspokespokennói
readreadreadđọc
writewrotewrittenviết
hearheardheardnghe
teachtaughttaughtdạy
understandunderstoodunderstoodhiểu
eatateeatenăn
drinkdrankdrunkuống
sleepsleptsleptngủ
buyboughtboughtmua
sellsoldsoldbán
paypaidpaidtrả tiền
spendspentspenttiêu, dành
growgrewgrownlớn lên
beginbeganbegunbắt đầu

Mẹo Học Động Từ Hiệu Quả

1. Học theo nhóm chủ đề

Thay vì học ngẫu nhiên, hãy nhóm các động từ liên quan lại với nhau (như trong bài viết này). Não bộ sẽ ghi nhớ tốt hơn khi có sự liên kết.

2. Luôn học kèm ví dụ

Đừng chỉ học nghĩa đơn lẻ. Hãy đặt câu với mỗi động từ để nhớ cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế.

3. Dùng flashcard và lặp lại ngắt quãng

Tạo flashcard cho mỗi động từ và ôn tập theo phương pháp Spaced Repetition. Đây là cách khoa học đã chứng minh giúp ghi nhớ lâu nhất.

4. Thực hành mỗi ngày

Mỗi ngày hãy cố gắng sử dụng 5-10 động từ mới trong câu nói hoặc bài viết. Sự lặp lại sẽ biến kiến thức thành phản xạ tự nhiên.

Tóm tắt

Bài viết này đã giới thiệu hơn 60 động từ tiếng Anh phổ biến nhất, chia thành 7 nhóm chủ đề: động từ cơ bản, hành động, nhu cầu, di chuyển, giao tiếp, cảm xúc và sinh hoạt hàng ngày. Hãy bắt đầu với những động từ bạn gặp nhiều nhất và mở rộng dần!

Luyện tập ngay trên LearnMyWords!

Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.