Các Động Từ Tiếng Anh Phổ Biến Nhất Bạn Cần Biết
Động từ là xương sống của mọi câu tiếng Anh. Nắm vững các động từ phổ biến nhất sẽ giúp bạn understand (hiểu) và giao tiếp tiếng Anh tự tin hơn rất nhiều. Bài viết này tổng hợp hơn 60 động từ thông dụng nhất, phân theo nhóm chủ đề để bạn dễ remember (ghi nhớ) và áp dụng ngay.
Bạn biết không?
Chỉ cần nắm vững khoảng 50-100 động từ phổ biến nhất, bạn đã có thể hiểu được phần lớn các cuộc hội thoại tiếng Anh hàng ngày!
Nhóm 1: Ba Động Từ Quan Trọng Nhất
Ba động từ be, have và do là nền tảng của tiếng Anh. Chúng vừa là động từ chính, vừa là động từ trợ giúp tạo thành các thì và cấu trúc câu.
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| be | là, thì, ở | I am a student. |
| have | có, sở hữu | She has two cats. |
| do | làm, thực hiện | I do my homework every day. |
Mẹo nhớ
Be, have và do là động từ bất quy tắc. Hãy học thuộc các dạng chia: am/is/are/was/were/been, have/has/had, do/does/did/done.
Nhóm 2: Động Từ Hành Động Thông Dụng
Đây là những động từ hành động bạn sẽ gặp trong hầu hết mọi cuộc hội thoại và bài viết tiếng Anh.
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| go | đi | Let's go to the park. |
| come | đến, tới | Please come here. |
| get | nhận, lấy, có được | I got a new job. |
| make | làm, tạo ra | She made a cake. |
| take | cầm, lấy, mang | Take this book, please. |
| give | cho, tặng | He gave me a gift. |
| see | nhìn, thấy | I can see the mountain from here. |
| know | biết, hiểu | I know the answer. |
| think | nghĩ, suy nghĩ | I think it's a good idea. |
| say | nói, phát biểu | She said hello to me. |
| tell | kể, nói, thông báo | Tell me about your day. |
| find | tìm thấy, phát hiện | I found my keys. |
Ví dụ trong hội thoại
A: Can you tell me where the station is?
B: Sure! Go straight and take the first left. You will see it on your right.
A: Bạn có thể cho tôi biết ga tàu ở đâu không? / B: Được! Đi thẳng rồi rẽ trái đầu tiên. Bạn sẽ thấy nó bên phải.
Nhóm 3: Động Từ Nhu Cầu và Tương Tác
Những động từ này giúp bạn diễn đạt mong muốn, nhu cầu và cách bạn tương tác với thế giới xung quanh.
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| want | muốn | I want to learn English. |
| need | cần | You need a passport to travel. |
| feel | cảm thấy | I feel happy today. |
| try | cố gắng, thử | Try to do your best. |
| ask | hỏi, yêu cầu | Can I ask you a question? |
| use | sử dụng | Can I use your phone? |
| work | làm việc | She works at a hospital. |
| help | giúp đỡ | Can you help me? |
| call | gọi, gọi điện | I'll call you later. |
| put | đặt, để | Put the book on the table. |
| keep | giữ, duy trì | Keep studying every day! |
| let | để cho, cho phép | Let me help you. |
| show | cho xem, trình bày | Show me the photo. |
Luyện tập động từ ngay trên LearnMyWords!
Tạo tài khoản miễn phí để lưu các động từ cần học và luyện tập với flashcards thông minh.
Nhóm 4: Động Từ Di Chuyển và Vận Động
Các động từ mô tả chuyển động và vị trí trong không gian — rất cần thiết cho giao tiếp hàng ngày.
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| run | chạy | He runs every morning. |
| walk | đi bộ | I walk to school. |
| move | di chuyển | Please move to the left. |
| play | chơi | The children play in the garden. |
| stand | đứng | Please stand up. |
| sit | ngồi | Sit down, please. |
| stop | dừng lại | Stop talking, please. |
| open | mở | Open the window. |
| close | đóng | Close the door. |
| turn | quay, rẽ | Turn right at the corner. |
| fall | rơi, ngã | Be careful, don't fall! |
| hold | cầm, giữ | Hold my hand. |
| carry | mang, vác | Can you carry this bag? |
| bring | mang đến | Bring your notebook to class. |
| leave | rời đi, để lại | We leave at 8 o'clock. |
Nhóm 5: Động Từ Giao Tiếp và Học Tập
Nhóm này đặc biệt quan trọng với người học tiếng Anh vì chúng liên quan trực tiếp đến các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết.
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| speak | nói (ngôn ngữ) | Do you speak English? |
| talk | nói chuyện, trò chuyện | Can we talk later? |
| read | đọc | I read books every night. |
| write | viết | Please write your name here. |
| listen | nghe | Listen to the teacher carefully. |
| hear | nghe thấy | I can hear the music. |
| watch | xem, theo dõi | Let's watch a movie. |
| learn | học | I want to learn Vietnamese. |
| teach | dạy | She teaches math at school. |
| understand | hiểu | Do you understand the lesson? |
Phân biệt speak, talk, say, tell
Speak dùng cho ngôn ngữ (speak English). Talk nhấn mạnh cuộc trò chuyện (talk to someone). Say tập trung vào nội dung (say hello). Tell luôn có người nghe (tell me).
Nhóm 6: Động Từ Cảm Xúc và Suy Nghĩ
Muốn diễn đạt cảm xúc và suy nghĩ bằng tiếng Anh? Đây là những động từ bạn cần nắm vững.
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| like | thích | I like ice cream. |
| love | yêu, yêu thích | I love my family. |
| hate | ghét | I hate being late. |
| believe | tin, tin tưởng | I believe in you. |
| remember | nhớ, ghi nhớ | Remember to bring your book. |
| forget | quên | Don't forget your keys. |
| hope | hy vọng | I hope you enjoy the trip. |
| wish | ước, chúc | I wish I could fly. |
| prefer | thích hơn | I prefer tea to coffee. |
Lưu ý quan trọng
Các động từ cảm xúc như like, love, hate, believe, understand thường không được chia ở thì tiếp diễn (continuous). Ví dụ: "I love you" (đúng), "I am loving you" (sai).
Nhóm 7: Động Từ Sinh Hoạt Hàng Ngày
Những động từ mô tả các hoạt động bạn làm mỗi ngày trong cuộc sống.
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| eat | ăn | I eat breakfast at 7 AM. |
| drink | uống | She drinks coffee every morning. |
| sleep | ngủ | I sleep eight hours a night. |
| buy | mua | I want to buy a new phone. |
| sell | bán | They sell fresh fruit here. |
| pay | trả tiền | Can I pay by card? |
| spend | tiêu, dành (thời gian/tiền) | I spend two hours studying. |
| live | sống | I live in Hanoi. |
| die | chết | The plant will die without water. |
| grow | lớn lên, phát triển | Children grow up fast. |
| change | thay đổi | The weather can change quickly. |
| start / begin | bắt đầu | The movie starts at 8 PM. |
| end / finish | kết thúc, hoàn thành | I finished my homework. |
Động Từ Bất Quy Tắc Cần Nhớ
Nhiều động từ phổ biến là động từ bất quy tắc — nghĩa là chúng không thêm -ed khi chia quá khứ. Dưới đây là bảng tổng hợp các dạng V2 (quá khứ đơn) và V3 (quá khứ phân từ) cần nhớ.
| V1 (nguyên mẫu) | V2 (quá khứ) | V3 (phân từ) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| be | was/were | been | là, thì |
| have | had | had | có |
| do | did | done | làm |
| go | went | gone | đi |
| come | came | come | đến |
| get | got | got/gotten | nhận, lấy |
| make | made | made | làm, tạo |
| take | took | taken | lấy, cầm |
| give | gave | given | cho, tặng |
| see | saw | seen | thấy |
| know | knew | known | biết |
| think | thought | thought | nghĩ |
| say | said | said | nói |
| tell | told | told | kể |
| find | found | found | tìm thấy |
| feel | felt | felt | cảm thấy |
| keep | kept | kept | giữ |
| run | ran | run | chạy |
| stand | stood | stood | đứng |
| sit | sat | sat | ngồi |
| fall | fell | fallen | rơi, ngã |
| hold | held | held | cầm, giữ |
| bring | brought | brought | mang đến |
| leave | left | left | rời đi |
| speak | spoke | spoken | nói |
| read | read | read | đọc |
| write | wrote | written | viết |
| hear | heard | heard | nghe |
| teach | taught | taught | dạy |
| understand | understood | understood | hiểu |
| eat | ate | eaten | ăn |
| drink | drank | drunk | uống |
| sleep | slept | slept | ngủ |
| buy | bought | bought | mua |
| sell | sold | sold | bán |
| pay | paid | paid | trả tiền |
| spend | spent | spent | tiêu, dành |
| grow | grew | grown | lớn lên |
| begin | began | begun | bắt đầu |
Mẹo Học Động Từ Hiệu Quả
1. Học theo nhóm chủ đề
Thay vì học ngẫu nhiên, hãy nhóm các động từ liên quan lại với nhau (như trong bài viết này). Não bộ sẽ ghi nhớ tốt hơn khi có sự liên kết.
2. Luôn học kèm ví dụ
Đừng chỉ học nghĩa đơn lẻ. Hãy đặt câu với mỗi động từ để nhớ cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế.
3. Dùng flashcard và lặp lại ngắt quãng
Tạo flashcard cho mỗi động từ và ôn tập theo phương pháp Spaced Repetition. Đây là cách khoa học đã chứng minh giúp ghi nhớ lâu nhất.
4. Thực hành mỗi ngày
Mỗi ngày hãy cố gắng sử dụng 5-10 động từ mới trong câu nói hoặc bài viết. Sự lặp lại sẽ biến kiến thức thành phản xạ tự nhiên.
Tóm tắt
Bài viết này đã giới thiệu hơn 60 động từ tiếng Anh phổ biến nhất, chia thành 7 nhóm chủ đề: động từ cơ bản, hành động, nhu cầu, di chuyển, giao tiếp, cảm xúc và sinh hoạt hàng ngày. Hãy bắt đầu với những động từ bạn gặp nhiều nhất và mở rộng dần!
Luyện tập ngay trên LearnMyWords!
Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.
