Câu Bị Động Trong Tiếng Anh: Cách Chuyển Đổi Từ Chủ Động Sang Bị Động
Câu bị động (Passive Voice) là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh. Thay vì nhấn mạnh người thực hiện hành động, câu bị động tập trung vào đối tượng chịu tác động hoặc bản thân hành động đó. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách chuyển đổi từ câu chủ động sang câu bị động một cách chi tiết, dễ hiểu nhất.
1. Câu Bị Động Là Gì?
Trong câu chủ động, chủ ngữ là người hoặc vật thực hiện hành động. Trong câu bị động, chủ ngữ là người hoặc vật chịu tác động của hành động.
Câu bị động (Passive)
The letter is written by Tom.
Bức thư được viết bởi Tom.
Chủ ngữ (The letter) chịu tác động.
Khi nào dùng câu bị động?
Dùng câu bị động khi bạn muốn nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động hoặc khi không biết / không cần nêu ai thực hiện hành động.
2. Cấu Trúc Câu Bị Động
Câu bị động được tạo thành bằng động từ be chia theo thì tương ứng, kết hợp với quá khứ phân từ (V3) của động từ chính. Phần by + tác nhân có thể lược bỏ nếu không cần thiết.
Khẳng định
S + be + V3 (+ by + tác nhân)
Phủ định
S + be + not + V3 (+ by + tác nhân)
Nghi vấn
Be + S + V3 (+ by + tác nhân)?
Ví dụ
This room is cleaned every day.
Căn phòng này được dọn dẹp mỗi ngày.
The window was not broken by us.
Cửa sổ không bị vỡ bởi chúng tôi.
Was the email sent?
Email đã được gửi chưa?
3. Cách Chuyển Đổi Từ Chủ Động Sang Bị Động — 4 Bước
Để chuyển một câu chủ động sang bị động, bạn làm theo 4 bước sau:
Bước 1: Xác định tân ngữ (Object) của câu chủ động
Tân ngữ này sẽ trở thành chủ ngữ (Subject) của câu bị động.
Bước 2: Xác định thì của động từ chính
Chia động từ be theo đúng thì đó (am/is/are, was/were, have been, will be, ...).
Bước 3: Chuyển động từ chính thành V3
Dùng quá khứ phân từ (past participle) của động từ chính.
Bước 4: Thêm "by + tác nhân" (nếu cần)
Chủ ngữ của câu chủ động trở thành tân ngữ sau by. Có thể lược bỏ nếu tác nhân không quan trọng.
Ví dụ minh họa từng bước
Câu chủ động:
My mother makes this cake.
Bước 1: Tân ngữ = this cake → đưa lên làm chủ ngữ.
Bước 2: Thì hiện tại đơn + chủ ngữ số ít → is
Bước 3: make → made (V3)
Bước 4: Tác nhân = by my mother
Câu bị động:
This cake is made by my mother.
Chiếc bánh này được làm bởi mẹ tôi.
Thêm ví dụ
Chủ động:
The workers paint the wall every year.
Bị động:
The wall is painted by the workers every year.
Bức tường được sơn bởi công nhân mỗi năm.
Chủ động:
Someone stole my bike yesterday.
Bị động:
My bike was stolen yesterday.
Xe đạp của tôi đã bị đánh cắp hôm qua. (Lược bỏ "by someone" vì không cần thiết.)
Lưu ý quan trọng
Chỉ những câu chủ động có tân ngữ (Object) mới chuyển được sang bị động. Các động từ không có tân ngữ (nội động từ) như sleep, happen, arrive không thể dùng ở thể bị động.
4. Câu Bị Động Với Các Thì Thông Dụng
Bảng dưới đây tổng hợp công thức bị động cho từng thì. Phần quan trọng nhất là chia đúng động từ be theo thì — V3 thì luôn giữ nguyên.
| Thì | Chủ động | Bị động |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | S + V(s/es) + O | S + am/is/are + V3 |
| Hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are + V-ing + O | S + am/is/are + being + V3 |
| Quá khứ đơn | S + V2/V-ed + O | S + was/were + V3 |
| Quá khứ tiếp diễn | S + was/were + V-ing + O | S + was/were + being + V3 |
| Hiện tại hoàn thành | S + have/has + V3 + O | S + have/has + been + V3 |
| Quá khứ hoàn thành | S + had + V3 + O | S + had + been + V3 |
| Tương lai đơn | S + will + V + O | S + will + be + V3 |
| Tương lai gần | S + am/is/are going to + V + O | S + am/is/are going to + be + V3 |
| Động từ khiếm khuyết | S + can/should/must + V + O | S + can/should/must + be + V3 |
Ví dụ theo từng thì
Hiện tại đơn
Chủ động: They teach English in many countries.
Bị động: English is taught in many countries.
Tiếng Anh được giảng dạy ở nhiều quốc gia.
Hiện tại tiếp diễn
Chủ động: The mechanic is repairing the car.
Bị động: The car is being repaired (by the mechanic).
Chiếc xe đang được sửa chữa.
Quá khứ đơn
Chủ động: A famous architect designed this building.
Bị động: This building was designed by a famous architect.
Tòa nhà này được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.
Hiện tại hoàn thành
Chủ động: Someone has eaten the cake.
Bị động: The cake has been eaten.
Chiếc bánh đã bị ăn mất.
Quá khứ hoàn thành
Chủ động: They had sold the house before we arrived.
Bị động: The house had been sold before we arrived.
Ngôi nhà đã được bán trước khi chúng tôi đến.
Tương lai đơn
Chủ động: They will build a new bridge next year.
Bị động: A new bridge will be built next year.
Một cây cầu mới sẽ được xây dựng vào năm tới.
Động từ khiếm khuyết
Chủ động: You must read this book.
Bị động: This book must be read.
Cuốn sách này phải được đọc.
Luyện tập ngay trên LearnMyWords!
Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.
5. Khi Nào Nên Dùng Câu Bị Động?
Câu bị động không phải lúc nào cũng tốt hơn câu chủ động. Hãy dùng bị động khi:
Không biết ai thực hiện hành động
My bike was stolen last night.
Xe đạp của tôi đã bị đánh cắp tối qua. (Không biết ai lấy.)
Muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động
The Mona Lisa was painted by Leonardo da Vinci.
Bức Mona Lisa được vẽ bởi Leonardo da Vinci. (Nhấn mạnh bức tranh.)
Trong văn phong trang trọng, học thuật, báo chí
The results were discovered after extensive research.
Các kết quả được phát hiện sau quá trình nghiên cứu chuyên sâu.
Người thực hiện hành động là hiển nhiên
English is spoken all over the world.
Tiếng Anh được nói trên toàn thế giới. (Ai cũng biết là "mọi người".)
6. Khi Nào Lược Bỏ "by + Tác Nhân"?
Phần by + tác nhân thường được lược bỏ trong các trường hợp sau:
- Tác nhân là người ta nói chung: someone, people, they, everyone, ...
- Tác nhân đã rõ ràng từ ngữ cảnh.
- Tác nhân không quan trọng — người đọc/nghe không cần biết.
Lược bỏ "by"
Rice is grown in Vietnam.
Gạo được trồng ở Việt Nam. (Không cần nói "by farmers".)
The door was opened.
Cánh cửa đã được mở. (Không biết ai mở.)
Giữ lại "by" khi tác nhân quan trọng
"Harry Potter" was written by J.K. Rowling.
Thông tin về tác giả là quan trọng.
The window was broken by the children.
Cần nêu rõ ai đã làm vỡ cửa sổ.
7. Những Lỗi Thường Gặp Với Câu Bị Động
Lỗi 1: Quên chia "be" theo thì
The car repair yesterday.
The car was repaired yesterday.
Lỗi 2: Dùng V-ing thay vì V3
The cake was eating by the kids.
The cake was eaten by the kids.
Lỗi 3: Thiếu "been" trong thì hoàn thành
The email has sent.
The email has been sent.
Lỗi 4: Thiếu "being" trong thì tiếp diễn
Dinner is cooked right now.
Dinner is being cooked right now.
Lỗi 5: Dùng bị động với nội động từ
The accident was happened yesterday.
The accident happened yesterday. (Chỉ dùng chủ động.)
Nhớ kỹ
Các động từ không có tân ngữ (nội động từ) như happen, arrive, sleep, die, appear, exist không bao giờ được dùng ở thể bị động.
8. Tổng Hợp V3 Của Các Động Từ Bất Quy Tắc Thường Gặp
Để chia câu bị động chính xác, bạn cần nhớ quá khứ phân từ (V3) của các động từ bất quy tắc. Dưới đây là những động từ thường gặp nhất:
| Nguyên mẫu (V1) | Quá khứ (V2) | Quá khứ phân từ (V3) |
|---|---|---|
| write | wrote | written |
| build | built | built |
| break | broke | broken |
| steal | stole | stolen |
| teach | taught | taught |
| give | gave | given |
| make | made | made |
| see | saw | seen |
| eat | ate | eaten |
| send | sent | sent |
| sell | sold | sold |
| find | found | found |
| know | knew | known |
| drive | drove | driven |
| grow | grew | grown |
9. Bài Tập Thực Hành
Chuyển các câu chủ động sau thành câu bị động:
Câu 1:
She invites all her friends to the party.
Câu 2:
The chef is cooking dinner right now.
Câu 3:
They helped the old woman cross the street.
Câu 4:
Someone has washed the clothes.
Câu 5:
They will open a new school next month.
Xem đáp án
Câu 1
All her friends are invited to the party (by her).
Câu 2
Dinner is being cooked right now (by the chef).
Câu 3
The old woman was helped to cross the street (by them).
Câu 4
The clothes have been washed.
Câu 5
A new school will be opened next month.
10. Tóm Tắt
Công thức chung: S + be (chia theo thì) + V3 (+ by + tác nhân)
4 bước chuyển đổi: Lấy tân ngữ → Chia "be" theo thì → Dùng V3 → Thêm "by" (nếu cần)
Dùng bị động khi: Không biết tác nhân, muốn nhấn mạnh đối tượng, văn phong trang trọng, hoặc tác nhân hiển nhiên.
Lưu ý: Nội động từ (happen, arrive, sleep, die) không dùng ở thể bị động.
Mẹo học thuộc
Hãy nhớ: trong câu bị động, phần thay đổi duy nhất là động từ "be" — nó phải được chia theo đúng thì. V3 thì luôn giữ nguyên. Nắm được quy tắc này, bạn sẽ chia đúng bị động ở mọi thì!
Luyện câu bị động hiệu quả trên LearnMyWords!
Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.
