Câu Bị Động Với Động Từ Khuyết Thiếu (Modal Verbs): Can, Should, Must...

Hướng dẫn chi tiết câu bị động với động từ khuyết thiếu: công thức modal + be + V3, cách dùng can, could, should, must, may, might, will, would, have to, ought to ở thể bị động — kèm bảng tổng hợp, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Câu Bị Động Với Động Từ Khuyết Thiếu (Modal Verbs): Can, Should, Must...

Động từ khuyết thiếu (modal verbs) như can, could, should, must, may, might kết hợp với câu bị động là cấu trúc cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh. Bài viết này hướng dẫn chi tiết công thức, cách dùng từng modal verb ở thể bị động, lỗi thường gặp và bài tập thực hành có đáp án.

1. Công Thức Chung

Khi chuyển câu chủ động có động từ khuyết thiếu sang bị động, bạn giữ nguyên modal verb, thêm be, rồi chia động từ chính ở dạng quá khứ phân từ (V3).

Khẳng định

S + modal + be + V3 (+ by + tác nhân)

Phủ định

S + modal + not + be + V3

Nghi vấn

Modal + S + be + V3?

Mẹo ghi nhớ

So với bị động ở các thì, bị động với modal verb đơn giản hơn nhiều vì bạn không cần chia be theo ngôi hay thì — chỉ cần giữ nguyên modal + be + V3.

Quy trình chuyển đổi chủ động → bị động:

  1. Lấy tân ngữ của câu chủ động làm chủ ngữ câu bị động.
  2. Giữ nguyên modal verb.
  3. Thêm be sau modal.
  4. Đổi động từ chính sang V3 (quá khứ phân từ).
  5. Thêm by + tác nhân nếu cần (thường được lược bỏ).

Ví dụ chuyển đổi

They can repair the machine.

→ The machine can be repaired (by them).

Chiếc máy có thể được sửa chữa.

2. Bảng Tổng Hợp Modal Verb Ở Thể Bị Động

Bảng dưới đây tóm tắt nhanh công thức bị động cho từng modal verb, kèm ý nghĩa chính và ví dụ minh họa.

ModalÝ nghĩaBị độngVí dụ
cankhả năng, sự cho phépcan be + V3It can be done.
couldkhả năng (lịch sự / quá khứ)could be + V3It could be solved.
shouldlời khuyên, nghĩa vụshould be + V3It should be finished.
mustbắt buộc, cấm đoánmust be + V3Rules must be followed.
maykhả năng xảy ra, sự cho phépmay be + V3It may be postponed.
mightkhả năng thấp hơn maymight be + V3It might be changed.
willtương laiwill be + V3It will be delivered.
wouldlịch sự, giả địnhwould be + V3It would be replaced.
have tobắt buộc (bên ngoài)have/has to be + V3It has to be paid.
ought tonên (trang trọng)ought to be + V3It ought to be improved.

3. Can / Can't — Khả Năng Và Sự Cho Phép

Can diễn tả điều gì đó có thể được thực hiện (khả năng) hoặc được phép làm (sự cho phép). Ở thể bị động, can thường gặp trong biển báo, nội quy và hướng dẫn sử dụng.

Khẳng định

This homework can be finished in an hour.

Bài tập này có thể được hoàn thành trong một giờ.

Khẳng định

The door can be opened from the outside.

Cánh cửa có thể được mở từ bên ngoài.

Phủ định

This problem can't be solved easily.

Vấn đề này không thể được giải quyết một cách dễ dàng.

Nghi vấn

Can this machine be used by children?

Trẻ em có thể sử dụng chiếc máy này được không?

4. Could / Couldn't — Khả Năng Trong Quá Khứ Hoặc Lịch Sự

Could dùng để nói về khả năng trong quá khứ, hoặc diễn đạt lịch sự hơn can. Ở bị động, could cũng thường gặp trong câu giả định.

Khẳng định

The project could be completed by next month.

Dự án có thể được hoàn thành trước tháng tới.

Phủ định

The stolen car couldn't be found anywhere.

Chiếc xe bị trộm không thể được tìm thấy ở đâu cả.

Gợi ý lịch sự

Could this report be sent by email?

Báo cáo này có thể được gửi qua email không ạ?

5. Should / Shouldn't — Lời Khuyên Và Nghĩa Vụ

Should diễn tả điều nên được làm — lời khuyên hoặc nghĩa vụ nhẹ. Đây là modal verb rất hay gặp ở thể bị động trong văn viết, hướng dẫn và quy tắc.

Khẳng định

Homework should be submitted on time.

Bài tập nên được nộp đúng hạn.

Khẳng định

The environment should be protected for future generations.

Môi trường nên được bảo vệ cho các thế hệ tương lai.

Phủ định

Children shouldn't be allowed to stay up too late.

Trẻ em không nên được cho phép thức khuya quá.

Nghi vấn

Should this letter be sent today?

Bức thư này nên được gửi hôm nay không?

6. Must / Mustn't — Bắt Buộc Và Cấm Đoán

Must diễn tả sự bắt buộc mạnh mẽ. Ở bị động, nó rất thường gặp trong luật lệ, nội quy, biển báo và hướng dẫn an toàn. Mustn't diễn tả điều bị cấm.

Bắt buộc

Seatbelts must be worn at all times.

Dây an toàn phải được đeo mọi lúc.

Bắt buộc

This report must be completed by Friday.

Báo cáo này phải được hoàn thành trước thứ Sáu.

Bắt buộc

All rules must be followed by every student.

Tất cả nội quy phải được tuân thủ bởi mọi học sinh.

Cấm đoán

Food mustn't be eaten in the library.

Thức ăn không được phép ăn trong thư viện.

Cấm đoán

Personal data mustn't be made public without permission.

Dữ liệu cá nhân không được phép công khai khi chưa có sự cho phép.

Phân biệt must not và don't have to

mustn't be + V3 = bị cấm (không được phép làm).
don't have to be + V3 = không cần thiết (không bắt buộc).
Ví dụ: "It mustn't be opened" (Cấm mở) khác hoàn toàn với "It doesn't have to be opened" (Không cần phải mở).

Luyện tập ngay trên LearnMyWords!

Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.

7. May / Might — Khả Năng Xảy Ra

Maymight diễn tả điều có thể xảy ra nhưng chưa chắc chắn. Might mang sắc thái khả năng thấp hơn may. Cả hai rất thường gặp ở bị động trong tin tức và dự báo.

May — khả năng xảy ra

The meeting may be postponed until next week.

Cuộc họp có thể bị hoãn lại đến tuần tới.

May not — có thể không

This product may not be returned after 30 days.

Sản phẩm này có thể không được trả lại sau 30 ngày.

Might — khả năng thấp hơn

Visitors might be asked to show ID at the entrance.

Khách có thể bị yêu cầu xuất trình giấy tờ tùy thân tại cửa vào.

The old bridge might be replaced next year.

Cây cầu cũ có thể được thay thế vào năm tới.

8. Have To — Bắt Buộc Từ Bên Ngoài

Have to không phải modal verb chính thống, nhưng thường được dùng tương tự must để diễn tả sự bắt buộc từ quy định hoặc hoàn cảnh bên ngoài. Điểm khác biệt: have to được chia theo ngôi và thì.

Công thức

S + have/has to + be + V3

Quá khứ: S + had to + be + V3

The car has to be repaired before we leave.

Chiếc xe phải được sửa trước khi chúng ta đi.

These forms have to be filled in correctly.

Các mẫu đơn này phải được điền chính xác.

The bill had to be paid before the deadline.

Hóa đơn phải được thanh toán trước hạn.

So sánh must và have to ở bị động

must be + V3: bắt buộc nói chung, thường dùng ở hiện tại.
have/has to be + V3: bắt buộc do quy định bên ngoài, có thể chia ở các thì khác nhau (had to, will have to).

9. Will / Would — Tương Lai Và Giả Định

Will dùng cho hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Would dùng trong câu điều kiện, giả định, hoặc lịch sự.

Will — tương lai

The package will be delivered tomorrow morning.

Gói hàng sẽ được giao vào sáng mai.

A new school will be built in this area next year.

Một ngôi trường mới sẽ được xây dựng trong khu vực này vào năm tới.

Would — giả định / điều kiện

The old building would be replaced if there were enough money.

Tòa nhà cũ sẽ được thay thế nếu có đủ tiền.

More trees would be saved if people used less paper.

Nhiều cây hơn sẽ được cứu nếu mọi người dùng ít giấy hơn.

10. Ought To — Nên (Trang Trọng)

Ought to có nghĩa tương tự should nhưng trang trọng hơn. Ở bị động, nó ít gặp trong giao tiếp hàng ngày nhưng hay xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh lịch sự.

Công thức

S + ought to + be + V3

Working conditions ought to be improved.

Điều kiện làm việc nên được cải thiện.

Young people ought to be taught financial skills.

Người trẻ nên được dạy kỹ năng tài chính.

11. So Sánh Nhanh: Chủ Động vs Bị Động Với Modal Verbs

Bảng dưới đây giúp bạn thấy rõ sự khác biệt giữa câu chủ động và bị động khi dùng cùng một modal verb.

Chủ độngBị động
You can see the results online.The results can be seen online.
They should reduce pollution.Pollution should be reduced.
We must prevent accidents.Accidents must be prevented.
Someone will fix the door.The door will be fixed.
They may change the plan.The plan may be changed.

Khi nào nên dùng bị động?

Dùng bị động khi bạn muốn nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng chịu tác động, hoặc khi không biết / không cần nói ai thực hiện hành động. Ví dụ: "Rules must be followed" tập trung vào nội quy, không phải người phải tuân thủ.

12. Lỗi Thường Gặp

Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất khi dùng bị động với modal verbs mà bạn cần tránh.

Thiếu "be"

The room must cleaned every day.

The room must be cleaned every day.

Luôn phải có "be" giữa modal verb và V3.

Chia "be" sai dạng

The homework should is finished today.

The homework should be finished today.

Sau modal verb, "be" luôn ở dạng nguyên mẫu — không chia is/am/are/was/were.

Dùng V-ing hoặc V nguyên mẫu thay vì V3

The wall can be painting.

The wall can be painted.

Sau "be" trong câu bị động luôn là V3 (quá khứ phân từ), không phải V-ing hay V nguyên mẫu.

Đặt "not" sai vị trí

The food must be not eaten here.

The food must not be eaten here.

"Not" luôn đặt ngay sau modal verb, trước "be".

Thêm "to" sau modal (trừ ought to, have to)

The letter can to be sent tomorrow.

The letter can be sent tomorrow.

Các modal verb (can, should, must, may, might, will, would) không có "to" theo sau. Chỉ "ought to" và "have to" mới có.

13. Bài Tập Thực Hành

Chuyển các câu chủ động sau sang bị động, giữ nguyên modal verb.

Câu 1:

You should write the essay in English.

Câu 2:

They must read the instructions carefully.

Câu 3:

You can take the books home.

Câu 4:

People may not drive here.

Câu 5:

She will publish the results next week.

Câu 6:

We could prepare the room in advance.

Câu 7:

They have to help the students.

Câu 8:

You ought to remember the password.

Câu 9:

Someone might make a mistake.

Câu 10:

They mustn't save the file on the shared drive.

Đáp Án

1.

The essay should be written in English.

Bài luận nên được viết bằng tiếng Anh.

2.

The instructions must be read carefully.

Hướng dẫn phải được đọc cẩn thận.

3.

The books can be taken home.

Sách có thể được mang về nhà.

4.

Cars may not be driven here.

Xe ô tô có thể không được lái ở đây.

5.

The results will be published next week.

Kết quả sẽ được công bố vào tuần tới.

6.

The room could be prepared in advance.

Phòng có thể được chuẩn bị trước.

7.

The students have to be helped.

Các học sinh phải được giúp đỡ.

8.

The password ought to be remembered.

Mật khẩu nên được ghi nhớ.

9.

A mistake might be made.

Một lỗi sai có thể được mắc phải.

10.

The file mustn't be saved on the shared drive.

Tệp không được phép lưu trên ổ đĩa chung.

Tóm tắt bài học

Công thức bị động với modal verb rất đơn giản: modal + be + V3. Chỉ cần nhớ ba điều: (1) luôn có be sau modal, (2) be không chia, (3) động từ chính ở dạng V3. Với have toought to, giữ nguyên to trước be.

Học từ vựng hiệu quả hơn với LearnMyWords!

Lưu từ vựng, luyện tập flashcards thông minh và theo dõi tiến trình học mỗi ngày.