Câu Giả Định (Subjunctive): Suggest, Recommend, Insist + That S + V(nguyên mẫu)

Hướng dẫn chi tiết cách dùng câu giả định trong tiếng Anh — cấu trúc với suggest, recommend, insist, demand, require, tính từ important, essential, necessary, phân biệt giả định và should, câu phủ định, lỗi thường gặp và 10 bài tập có đáp án.

LMW
LearnMyWords
·3 phút đọc

Câu Giả Định (Subjunctive): Suggest, Recommend, Insist + That S + V(nguyên mẫu)

Câu giả định (subjunctive mood) là một cấu trúc ngữ pháp nâng cao thường gặp trong tiếng Anh trang trọng. Đây là dạng câu mà động từ luôn ở nguyên mẫu (bare infinitive) — bất kể chủ ngữ là gì. Nắm vững cấu trúc này sẽ giúp bạn viết đúng và tự tin hơn, đặc biệt trong văn viết học thuật và công sở.

Câu Giả Định Là Gì?

Thể giả định dùng để diễn đạt yêu cầu, đề xuất, lời khuyên, hoặc sự cần thiết — tức là điều mà ai đó muốn một hành động xảy ra, chứ không phải mô tả sự thật.

Đặc điểm quan trọng nhất: động từ trong mệnh đề that luôn ở dạng nguyên mẫu (không chia theo chủ ngữ, không thêm -s, -ed, hay bất kỳ biến đổi nào).

Câu thông thường

He studies every day.
She is at the meeting.

Câu giả định

I suggest that he study every day.
I insist that she be at the meeting.

Ghi chú

Trong câu giả định, ta nói "he study" (không phải "he studies"), "she be" (không phải "she is"). Đây chính là điểm khác biệt cốt lõi.

Cấu Trúc Câu Giả Định

Với động từ

S + V (suggest/recommend/...) + that + S + V(nguyên mẫu)

Với tính từ

It is + adj (important/essential/...) + that + S + V(nguyên mẫu)

Phủ định

... that + S + not + V(nguyên mẫu)

Mẹo nhớ

Trong câu giả định, mệnh đề that luôn dùng động từ nguyên mẫu — giống hệt dạng V1 (base form). Không bao giờ thêm -s, -es, -ed, và không dùng trợ động từ do/does/did.

Các Động Từ Yêu Cầu Câu Giả Định

Dưới đây là các động từ phổ biến nhất đi kèm mệnh đề that ở thể giả định. Tất cả đều mang nghĩa đề xuất, yêu cầu, ra lệnh, hoặc khuyên bảo.

suggest— đề xuất, gợi ý
recommend— khuyên, gợi ý
insist— khăng khăng, yêu cầu
demand— yêu cầu, đòi hỏi
require— yêu cầu, bắt buộc
request— yêu cầu, đề nghị
propose— đề xuất, đề nghị
advise— khuyên, tư vấn
urge— thúc giục

Ví dụ với từng động từ

suggest

The doctor suggested that she practice yoga every morning.

Bác sĩ đề xuất rằng cô ấy tập yoga mỗi sáng.

recommend

The manager recommended that every employee attend the training session.

Quản lý khuyến nghị rằng mọi nhân viên tham dự buổi đào tạo.

insist

He insisted that she apologize to the team.

Anh ấy khăng khăng rằng cô ấy phải xin lỗi cả nhóm.

demand

The boss demanded that the report be submitted by Friday.

Sếp yêu cầu rằng báo cáo phải được nộp trước thứ Sáu.

require

The school requires that each student wear a uniform.

Trường yêu cầu mỗi học sinh phải mặc đồng phục.

request

We requested that the meeting begin on time.

Chúng tôi yêu cầu cuộc họp bắt đầu đúng giờ.

propose

She proposed that the company hire more staff.

Cô ấy đề xuất rằng công ty nên tuyển thêm nhân viên.

advise

The lawyer advised that his client not resign immediately.

Luật sư khuyên rằng thân chủ của ông không nên từ chức ngay.

urge

They urged that the government improve public transportation.

Họ thúc giục rằng chính phủ nên cải thiện giao thông công cộng.

Tính Từ Yêu Cầu Câu Giả Định

Ngoài các động từ, một số tính từ cũng đòi hỏi thể giả định khi dùng trong cấu trúc "It is + adj + that...":

Công thức

It is + adj + that + S + V(nguyên mẫu)

important— quan trọng
essential— cần thiết, thiết yếu
necessary— cần thiết
vital— cực kỳ cần thiết
crucial— cực kỳ quan trọng

Đúng

It is important that every student participate in the discussion.

Điều quan trọng là mỗi học sinh phải tham gia vào cuộc thảo luận.

Sai

It is important that every student participates in the discussion.

Không chia động từ theo chủ ngữ trong câu giả định.

Đúng

It is essential that he arrive before 9 a.m.

Điều thiết yếu là anh ấy phải đến trước 9 giờ sáng.

Đúng

It is necessary that the project be completed on time.

Điều cần thiết là dự án phải được hoàn thành đúng hạn.

Đúng

It is vital that she leave immediately.

Điều tối quan trọng là cô ấy phải rời đi ngay lập tức.

Đúng

It is crucial that the budget be approved this week.

Điều cực kỳ quan trọng là ngân sách phải được phê duyệt trong tuần này.

Câu Giả Định Với Động Từ "Be"

Động từ "be" là trường hợp dễ nhận ra nhất. Trong câu giả định, luôn dùng "be" — không bao giờ dùng "is", "am", "are", "was", "were".

Đúng

I suggest that he be more careful.

Tôi đề xuất rằng anh ấy nên cẩn thận hơn.

Sai

I suggest that he is more careful.

Đúng

It is important that the patient be examined immediately.

Điều quan trọng là bệnh nhân phải được khám ngay lập tức.

Sai

It is important that the patient is examined immediately.

Quan trọng

"Be" là dấu hiệu nhận biết câu giả định dễ nhất. Khi thấy cấu trúc "suggest/recommend/insist... that + S + be", bạn biết ngay đó là thể giả định.

Câu Giả Định Phủ Định

Để tạo câu phủ định trong thể giả định, ta đặt "not" trước động từ nguyên mẫu —không dùng trợ động từ "don't", "doesn't", hay "didn't".

Công thức phủ định

... that + S + not + V(nguyên mẫu)

Đúng

The doctor recommended that she not leave the hospital.

Bác sĩ khuyến nghị rằng cô ấy không nên rời bệnh viện.

Sai

The doctor recommended that she doesn't leave the hospital.

Đúng

I insist that he not be late for the meeting.

Tôi khăng khăng rằng anh ấy không được đến muộn cuộc họp.

Sai

I insist that he isn't late for the meeting.

Luyện tập ngay trên LearnMyWords!

Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.

So Sánh Câu Giả Định Và Cấu Trúc Với "Should"

Trong tiếng Anh Anh (British English), người ta thường dùng "should + V" thay cho thể giả định. Cả hai cách đều được chấp nhận, nhưng thể giả định phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ (American English) và trong văn viết trang trọng.

Thể giả định (Mỹ)

I suggest that he study harder.
It is essential that she be present.
We demand that he not leave.

Dùng "should" (Anh)

I suggest that he should study harder.
It is essential that she should be present.
We demand that he should not leave.

Mẹo cho kỳ thi

Trong các kỳ thi TOEIC, IELTS, và các bài kiểm tra ngữ pháp, đáp án thường ưu tiên thể giả định (dùng động từ nguyên mẫu) — đây là dạng chuẩn và trang trọng hơn.

Danh Từ Yêu Cầu Câu Giả Định

Một số danh từ có nguồn gốc từ các động từ giả định cũng có thể kết hợp với mệnh đề that ở thể giả định:

Cấu trúc

Noun + that + S + V(nguyên mẫu)

  • suggestion — His suggestion that we start early was accepted.
  • recommendation — The recommendation that he be promoted was approved.
  • demand — Their demand that the policy be changed was rejected.
  • requirement — The requirement that all members attend is strict.
  • proposal — The proposal that tax be reduced gained support.
  • request — Her request that the deadline be extended was denied.

Bảng Tổng Hợp

Loại từTừVí dụ
Động từsuggestI suggest that he study more.
recommendShe recommended that we leave early.
insistHe insisted that she be honest.
demandThey demanded that he resign.
Tính từimportantIt is important that he arrive on time.
essentialIt is essential that she be informed.
necessaryIt is necessary that we submit the form.
Danh từsuggestionHis suggestion that we wait was wise.
requirementThe requirement that she attend is clear.

Lỗi Thường Gặp

Cảnh báo

Người học tiếng Anh rất hay mắc những lỗi dưới đây khi dùng thể giả định. Hãy chú ý để tránh!

Lỗi 1: Chia động từ theo chủ ngữ

Sai

I suggest that he studies harder.

Đúng

I suggest that he study harder.

Lỗi 2: Dùng "don't/doesn't" thay vì "not"

Sai

I recommend that she doesn't go alone.

Đúng

I recommend that she not go alone.

Lỗi 3: Dùng "is/was" thay vì "be"

Sai

It is necessary that the door is locked.

Đúng

It is necessary that the door be locked.

Lỗi 4: Nhầm "suggest" với cấu trúc khác

Ghi chú

"Suggest" không bao giờ đi kèm tân ngữ + to V. Cần phân biệt:

  • I suggest that he go home.
  • I suggest going home. (V-ing)
  • I suggest him to go home.

Bài Tập Thực Hành

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu sau:

1. The teacher suggested that every student ___ the assignment by Monday.

A. submits   B. submit   C. submitted   D. would submit

Xem đáp án

B. submit — Sau "suggested that", dùng động từ nguyên mẫu.

2. It is essential that she ___ informed about the changes.

A. is   B. was   C. be   D. being

Xem đáp án

C. be — "It is essential that... be" là cấu trúc giả định chuẩn.

3. The manager demanded that the report ___ rewritten.

A. is   B. was   C. be   D. were

Xem đáp án

C. be — "Demanded that... be" dùng thể giả định.

4. She recommended that he ___ the doctor as soon as possible.

A. see   B. sees   C. saw   D. seeing

Xem đáp án

A. see — "Recommended that he see" — động từ nguyên mẫu.

5. It is important that everyone ___ on time.

A. arrives   B. arrive   C. arrived   D. arriving

Xem đáp án

B. arrive — "It is important that everyone arrive" — thể giả định.

6. The doctor advised that she ___ not travel for a week.

A. do   B. does   C. did   D. (không cần từ nào)

Xem đáp án

D. (không cần từ nào) — "that she not travel" — phủ định giả định chỉ cần "not + V nguyên mẫu".

7. We insist that the meeting ___ postponed.

A. is   B. be   C. was   D. has been

Xem đáp án

B. be — "Insist that... be" dùng thể giả định.

8. His suggestion that we ___ the plan was rejected.

A. change   B. changes   C. changed   D. changing

Xem đáp án

A. change — Danh từ "suggestion" cũng đòi hỏi thể giả định trong mệnh đề that.

9. It is vital that the company ___ its strategy immediately.

A. reviews   B. review   C. reviewed   D. reviewing

Xem đáp án

B. review — "It is vital that... review" — thể giả định.

10. The committee proposed that the rule ___ abolished.

A. is   B. be   C. was   D. been

Xem đáp án

B. be — "Proposed that... be" dùng thể giả định.

Nắm vững ngữ pháp nâng cao cùng LearnMyWords!

Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.