Câu Giả Định (Subjunctive): Suggest, Recommend, Insist + That S + V(nguyên mẫu)
Câu giả định (subjunctive mood) là một cấu trúc ngữ pháp nâng cao thường gặp trong tiếng Anh trang trọng. Đây là dạng câu mà động từ luôn ở nguyên mẫu (bare infinitive) — bất kể chủ ngữ là gì. Nắm vững cấu trúc này sẽ giúp bạn viết đúng và tự tin hơn, đặc biệt trong văn viết học thuật và công sở.
Câu Giả Định Là Gì?
Thể giả định dùng để diễn đạt yêu cầu, đề xuất, lời khuyên, hoặc sự cần thiết — tức là điều mà ai đó muốn một hành động xảy ra, chứ không phải mô tả sự thật.
Đặc điểm quan trọng nhất: động từ trong mệnh đề that luôn ở dạng nguyên mẫu (không chia theo chủ ngữ, không thêm -s, -ed, hay bất kỳ biến đổi nào).
Câu thông thường
Ghi chú
Trong câu giả định, ta nói "he study" (không phải "he studies"), "she be" (không phải "she is"). Đây chính là điểm khác biệt cốt lõi.
Cấu Trúc Câu Giả Định
Với động từ
S + V (suggest/recommend/...) + that + S + V(nguyên mẫu)
Với tính từ
It is + adj (important/essential/...) + that + S + V(nguyên mẫu)
Phủ định
... that + S + not + V(nguyên mẫu)
Mẹo nhớ
Trong câu giả định, mệnh đề that luôn dùng động từ nguyên mẫu — giống hệt dạng V1 (base form). Không bao giờ thêm -s, -es, -ed, và không dùng trợ động từ do/does/did.
Các Động Từ Yêu Cầu Câu Giả Định
Dưới đây là các động từ phổ biến nhất đi kèm mệnh đề that ở thể giả định. Tất cả đều mang nghĩa đề xuất, yêu cầu, ra lệnh, hoặc khuyên bảo.
Ví dụ với từng động từ
suggest
The doctor suggested that she practice yoga every morning.
Bác sĩ đề xuất rằng cô ấy tập yoga mỗi sáng.
recommend
The manager recommended that every employee attend the training session.
Quản lý khuyến nghị rằng mọi nhân viên tham dự buổi đào tạo.
insist
He insisted that she apologize to the team.
Anh ấy khăng khăng rằng cô ấy phải xin lỗi cả nhóm.
demand
The boss demanded that the report be submitted by Friday.
Sếp yêu cầu rằng báo cáo phải được nộp trước thứ Sáu.
require
The school requires that each student wear a uniform.
Trường yêu cầu mỗi học sinh phải mặc đồng phục.
propose
She proposed that the company hire more staff.
Cô ấy đề xuất rằng công ty nên tuyển thêm nhân viên.
advise
The lawyer advised that his client not resign immediately.
Luật sư khuyên rằng thân chủ của ông không nên từ chức ngay.
urge
They urged that the government improve public transportation.
Họ thúc giục rằng chính phủ nên cải thiện giao thông công cộng.
Tính Từ Yêu Cầu Câu Giả Định
Ngoài các động từ, một số tính từ cũng đòi hỏi thể giả định khi dùng trong cấu trúc "It is + adj + that...":
Công thức
It is + adj + that + S + V(nguyên mẫu)
Đúng
It is important that every student participate in the discussion.
Điều quan trọng là mỗi học sinh phải tham gia vào cuộc thảo luận.
Sai
It is important that every student participates in the discussion.
Không chia động từ theo chủ ngữ trong câu giả định.
Đúng
It is necessary that the project be completed on time.
Điều cần thiết là dự án phải được hoàn thành đúng hạn.
Câu Giả Định Với Động Từ "Be"
Động từ "be" là trường hợp dễ nhận ra nhất. Trong câu giả định, luôn dùng "be" — không bao giờ dùng "is", "am", "are", "was", "were".
Đúng
I suggest that he be more careful.
Tôi đề xuất rằng anh ấy nên cẩn thận hơn.
Sai
I suggest that he is more careful.
Đúng
It is important that the patient be examined immediately.
Điều quan trọng là bệnh nhân phải được khám ngay lập tức.
Sai
It is important that the patient is examined immediately.
Quan trọng
"Be" là dấu hiệu nhận biết câu giả định dễ nhất. Khi thấy cấu trúc "suggest/recommend/insist... that + S + be", bạn biết ngay đó là thể giả định.
Câu Giả Định Phủ Định
Để tạo câu phủ định trong thể giả định, ta đặt "not" trước động từ nguyên mẫu —không dùng trợ động từ "don't", "doesn't", hay "didn't".
Công thức phủ định
... that + S + not + V(nguyên mẫu)
Đúng
The doctor recommended that she not leave the hospital.
Bác sĩ khuyến nghị rằng cô ấy không nên rời bệnh viện.
Sai
The doctor recommended that she doesn't leave the hospital.
Đúng
I insist that he not be late for the meeting.
Tôi khăng khăng rằng anh ấy không được đến muộn cuộc họp.
Sai
I insist that he isn't late for the meeting.
Luyện tập ngay trên LearnMyWords!
Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.
So Sánh Câu Giả Định Và Cấu Trúc Với "Should"
Trong tiếng Anh Anh (British English), người ta thường dùng "should + V" thay cho thể giả định. Cả hai cách đều được chấp nhận, nhưng thể giả định phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ (American English) và trong văn viết trang trọng.
Thể giả định (Mỹ)
Dùng "should" (Anh)
Mẹo cho kỳ thi
Trong các kỳ thi TOEIC, IELTS, và các bài kiểm tra ngữ pháp, đáp án thường ưu tiên thể giả định (dùng động từ nguyên mẫu) — đây là dạng chuẩn và trang trọng hơn.
Danh Từ Yêu Cầu Câu Giả Định
Một số danh từ có nguồn gốc từ các động từ giả định cũng có thể kết hợp với mệnh đề that ở thể giả định:
Cấu trúc
Noun + that + S + V(nguyên mẫu)
- suggestion — His suggestion that we start early was accepted.
- recommendation — The recommendation that he be promoted was approved.
- demand — Their demand that the policy be changed was rejected.
- requirement — The requirement that all members attend is strict.
- proposal — The proposal that tax be reduced gained support.
- request — Her request that the deadline be extended was denied.
Bảng Tổng Hợp
| Loại từ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | suggest | I suggest that he study more. |
| recommend | She recommended that we leave early. | |
| insist | He insisted that she be honest. | |
| demand | They demanded that he resign. | |
| Tính từ | important | It is important that he arrive on time. |
| essential | It is essential that she be informed. | |
| necessary | It is necessary that we submit the form. | |
| Danh từ | suggestion | His suggestion that we wait was wise. |
| requirement | The requirement that she attend is clear. |
Lỗi Thường Gặp
Cảnh báo
Người học tiếng Anh rất hay mắc những lỗi dưới đây khi dùng thể giả định. Hãy chú ý để tránh!
Lỗi 1: Chia động từ theo chủ ngữ
Sai
I suggest that he studies harder.
Đúng
I suggest that he study harder.
Lỗi 2: Dùng "don't/doesn't" thay vì "not"
Sai
I recommend that she doesn't go alone.
Đúng
I recommend that she not go alone.
Lỗi 3: Dùng "is/was" thay vì "be"
Sai
It is necessary that the door is locked.
Đúng
It is necessary that the door be locked.
Lỗi 4: Nhầm "suggest" với cấu trúc khác
Ghi chú
"Suggest" không bao giờ đi kèm tân ngữ + to V. Cần phân biệt:
- I suggest that he go home.
- I suggest going home. (V-ing)
- I suggest him
to gohome.
Bài Tập Thực Hành
Chọn đáp án đúng cho mỗi câu sau:
1. The teacher suggested that every student ___ the assignment by Monday.
A. submits B. submit C. submitted D. would submit
Xem đáp án
B. submit — Sau "suggested that", dùng động từ nguyên mẫu.
2. It is essential that she ___ informed about the changes.
A. is B. was C. be D. being
Xem đáp án
C. be — "It is essential that... be" là cấu trúc giả định chuẩn.
3. The manager demanded that the report ___ rewritten.
A. is B. was C. be D. were
Xem đáp án
C. be — "Demanded that... be" dùng thể giả định.
4. She recommended that he ___ the doctor as soon as possible.
A. see B. sees C. saw D. seeing
Xem đáp án
A. see — "Recommended that he see" — động từ nguyên mẫu.
5. It is important that everyone ___ on time.
A. arrives B. arrive C. arrived D. arriving
Xem đáp án
B. arrive — "It is important that everyone arrive" — thể giả định.
6. The doctor advised that she ___ not travel for a week.
A. do B. does C. did D. (không cần từ nào)
Xem đáp án
D. (không cần từ nào) — "that she not travel" — phủ định giả định chỉ cần "not + V nguyên mẫu".
7. We insist that the meeting ___ postponed.
A. is B. be C. was D. has been
Xem đáp án
B. be — "Insist that... be" dùng thể giả định.
8. His suggestion that we ___ the plan was rejected.
A. change B. changes C. changed D. changing
Xem đáp án
A. change — Danh từ "suggestion" cũng đòi hỏi thể giả định trong mệnh đề that.
9. It is vital that the company ___ its strategy immediately.
A. reviews B. review C. reviewed D. reviewing
Xem đáp án
B. review — "It is vital that... review" — thể giả định.
10. The committee proposed that the rule ___ abolished.
A. is B. be C. was D. been
Xem đáp án
B. be — "Proposed that... be" dùng thể giả định.
Nắm vững ngữ pháp nâng cao cùng LearnMyWords!
Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.
