Câu Hỏi Đuôi (Tag Questions): Cách Tạo Và Quy Tắc Cần Nhớ

Hướng dẫn chi tiết cách tạo câu hỏi đuôi trong tiếng Anh: quy tắc khẳng định–phủ định, câu hỏi đuôi với be, do, have, động từ khuyết thiếu, các trường hợp đặc biệt (Let's, mệnh lệnh, nobody, never) — kèm bảng tổng hợp, lỗi thường gặp và 15 bài tập có đáp án.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Câu Hỏi Đuôi (Tag Questions): Cách Tạo Và Quy Tắc Cần Nhớ

Câu hỏi đuôi là một cấu trúc rất phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Người bản xứ dùng câu hỏi đuôi để xác nhận thông tin, mời gọi đồng tình hoặc tạo sự thân thiện trong hội thoại. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững cách tạo câu hỏi đuôi với mọi loại động từ — kèm quy tắc, trường hợp đặc biệt và bài tập thực hành.

1. Câu Hỏi Đuôi Là Gì?

Câu hỏi đuôi là một câu hỏi ngắn được thêm vào cuối câu khẳng định hoặc phủ định để xin xác nhận hoặc kiểm tra thông tin. Phần đuôi thường bao gồm một trợ động từ và một đại từ chủ ngữ.

Ví dụ

You like coffee, don't you?

Bạn thích cà phê, phải không?

She can't swim, can she?

Cô ấy không biết bơi, phải không?

Phần in đậm don't you?can she? chính là câu hỏi đuôi (tag question).

2. Cấu Trúc Cơ Bản

Quy tắc quan trọng nhất của câu hỏi đuôi là: mệnh đề chính và phần đuôi luôn ngược nhau.

Khẳng định → Phủ định

Mệnh đề khẳng định, trợ động từ + not + đại từ?

Phủ định → Khẳng định

Mệnh đề phủ định, trợ động từ + đại từ?

Ví dụ

He is late, isn't he?

Anh ấy đến muộn, phải không?

They aren't ready, are they?

Họ chưa sẵn sàng, phải không?

Mẹo nhớ

Hãy nhớ: khẳng định + phủ định, phủ định + khẳng định. Phần đuôi luôn dùng dạng rút gọn (isn't, don't, can't...) khi phủ định.

3. Câu Hỏi Đuôi Với Động Từ "Be"

Khi mệnh đề chính chứa động từ be (am, is, are, was, were), phần đuôi sử dụng chính động từ be đó.

Mệnh đề chínhCâu hỏi đuôi
She is busy.isn't she?
They are happy.aren't they?
He was tired.wasn't he?
You aren't ready.are you?
It wasn't right.was it?

Quan trọng: "I am"

Với I am, phần đuôi phủ định là aren't I? (KHÔNG phải "amn't I?").

I am right, aren't I?

Tôi đúng, phải không?

4. Câu Hỏi Đuôi Với "Do / Does / Did"

Khi mệnh đề chính dùng động từ thường (không có trợ động từ), ta dùng do / does / did trong phần đuôi, tùy thuộc vào thì của câu.

ThìMệnh đề chínhCâu hỏi đuôi
Hiện tại đơnYou play football.don't you?
Hiện tại đơnShe speaks English.doesn't she?
Quá khứ đơnThey finished the homework.didn't they?
Phủ địnhHe doesn't work here.does he?
Phủ địnhYou didn't read it.did you?

Cảnh báo

Không dùng động từ chính trong phần đuôi. Ví dụ: "She likes coffee, likes she?" là sai. Phải dùng: "She likes coffee, doesn't she?"

5. Câu Hỏi Đuôi Với "Have / Has"

Khi have / has đóng vai trò trợ động từ trong thì hiện tại hoàn thành, ta dùng chính have / has trong phần đuôi.

Ví dụ

You have finished the project, haven't you?

Bạn đã hoàn thành dự án, phải không?

She has lived here for 10 years, hasn't she?

Cô ấy đã sống ở đây 10 năm, phải không?

They haven't leaved yet, have they?

Họ chưa rời đi, phải không?

Lưu ý với "have" nghĩa "có"

Khi have nghĩa là "có" (sở hữu), trong tiếng Anh Mỹ thường dùng do/does/did trong phần đuôi. Ví dụ: "You have a car, don't you?"

6. Câu Hỏi Đuôi Với Động Từ Khuyết Thiếu

Khi mệnh đề chính có động từ khuyết thiếu (can, could, will, would, should, must, may, might), phần đuôi sử dụng chính động từ khuyết thiếu đó.

Mệnh đề chínhCâu hỏi đuôi
He can drive.can't he?
You will come tomorrow.won't you?
We should leave now.shouldn't we?
She can't sing.can she?
They won't help us.will they?
You must finish this.mustn't you?

7. Các Trường Hợp Đặc Biệt

Ngoài các quy tắc cơ bản ở trên, câu hỏi đuôi còn có một số trường hợp đặc biệt mà bạn cần ghi nhớ.

a) Câu mệnh lệnh

Với câu mệnh lệnh (imperative), phần đuôi thường dùng will you? hoặc won't you?.

Ví dụ

Open the door, will you?

Mở cửa giùm nhé?

Don't be late, will you?

Đừng đến muộn nhé?

b) "Let's..." → "shall we?"

Khi mệnh đề chính bắt đầu bằng Let's, phần đuôi luôn là shall we?.

Ví dụ

Let's go for a walk, shall we?

Chúng ta đi dạo nhé?

Let's cook dinner together, shall we?

Chúng ta cùng nấu bữa tối nhé?

c) Chủ ngữ là "nobody", "nothing", "no one"

Các từ như nobody, nothing, no one mang nghĩa phủ định, nên phần đuôi phải ở dạng khẳng định. Đại từ thay thế cho nobody / no one là they, cho nothing là it.

Ví dụ

Nobody knows the answer, do they?

Không ai biết câu trả lời, phải không?

Nothing happened, did it?

Không có gì xảy ra, phải không?

d) Chủ ngữ là "everyone", "somebody", "anybody"

Dù các từ này ở dạng số ít, phần đuôi dùng đại từ they.

Ví dụ

Everyone loves this movie, don't they?

Mọi người đều thích bộ phim này, phải không?

Somebody called, didn't they?

Ai đó đã gọi, phải không?

e) Chủ ngữ là "everything", "something"

Với everythingsomething, phần đuôi dùng đại từ it.

Ví dụ

Everything is fine, isn't it?

Mọi thứ đều ổn, phải không?

Something smells good, doesn't it?

Có gì đó thơm quá, phải không?

f) Câu có "never", "hardly", "seldom", "rarely"

Các trạng từ này mang nghĩa phủ định, nên phần đuôi phải ở dạng khẳng định.

Ví dụ

She never cooks at home, does she?

Cô ấy không bao giờ nấu ăn ở nhà, phải không?

He hardly speaks in class, does he?

Anh ấy hầu như không phát biểu trong lớp, phải không?

Luyện tập ngay trên LearnMyWords!

Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.

8. Ngữ Điệu Của Câu Hỏi Đuôi

Ngữ điệu khi nói câu hỏi đuôi rất quan trọng vì nó thay đổi ý nghĩa của câu.

Xuống giọng ở phần đuôi

Người nói chắc chắn về câu trả lời
Chỉ muốn xác nhận lại
Mong đợi người nghe đồng ý

It's a beautiful day, isn't it? ↘

Lên giọng ở phần đuôi

Người nói không chắc chắn
Thực sự muốn biết câu trả lời
Giống một câu hỏi thật sự

You've been to Paris, have you? ↗

9. Bảng Tổng Hợp Câu Hỏi Đuôi

Loại động từVí dụĐuôi
be (am)I am right,aren't I?
be (is/are)She is busy,isn't she?
do / doesYou like coffee,don't you?
didThey finished,didn't they?
have / hasYou have seen it,haven't you?
canHe can drive,can't he?
willYou will come,won't you?
shouldWe should leave,shouldn't we?
Let's...Let's go,shall we?
Mệnh lệnhOpen the door,will you?
nobody / nothingNobody knows,do they?
never / hardlyShe never cooks,does she?

10. Lỗi Thường Gặp

Sai

She is happy, is she?

Mệnh đề khẳng định phải đi với đuôi phủ định.

Đúng

She is happy, isn't she?

Sai

I am late, amn't I?

Không tồn tại dạng "amn't" trong tiếng Anh chuẩn.

Đúng

I am late, aren't I?

Sai

He likes music, doesn't he like?

Phần đuôi chỉ gồm trợ động từ + đại từ, không lặp lại động từ chính.

Đúng

He likes music, doesn't he?

Sai

Nobody came, didn't they?

"Nobody" đã mang nghĩa phủ định, nên phần đuôi phải khẳng định.

Đúng

Nobody came, did they?

11. Bài Tập Thực Hành

Hoàn thành phần câu hỏi đuôi cho mỗi câu sau. Đáp án nằm phía dưới.

  1. She is a teacher, ___?
  2. You don't like spicy food, ___?
  3. They went to the park, ___?
  4. He can swim, ___?
  5. We should study harder, ___?
  6. I am right, ___?
  7. Nobody called, ___?
  8. Let's go shopping, ___?
  9. She has never been to Japan, ___?
  10. Close the window, ___?
  11. Tom and Jerry are friends, ___?
  12. You won't forget, ___?
  13. Everything is ready, ___?
  14. He rarely speaks in meetings, ___?
  15. They have finished the project, ___?
Xem đáp án
  1. She is a teacher, isn't she?
  2. You don't like spicy food, do you?
  3. They went to the park, didn't they?
  4. He can swim, can't he?
  5. We should study harder, shouldn't we?
  6. I am right, aren't I?
  7. Nobody called, did they?
  8. Let's go shopping, shall we?
  9. She has never been to Japan, has she?
  10. Close the window, will you?
  11. Tom and Jerry are friends, aren't they?
  12. You won't forget, will you?
  13. Everything is ready, isn't it?
  14. He rarely speaks in meetings, does he?
  15. They have finished the project, haven't they?

Học từ vựng hiệu quả cùng LearnMyWords!

Đăng ký miễn phí để lưu từ vựng, luyện tập với flashcards và theo dõi tiến trình học tập của bạn.