Cấu Trúc Nhấn Mạnh (Cleft Sentences): It Is... That — Dùng Để Làm Gì?
Trong tiếng Anh, khi muốn nhấn mạnh một thông tin cụ thể trong câu — ai làm, cái gì, khi nào, ở đâu, hay tại sao — người nói thường dùng cấu trúc nhấn mạnh (cleft sentence). Đây là công cụ ngữ pháp rất hữu ích để làm cho ý diễn đạt trở nên rõ ràng và có trọng tâm hơn, đặc biệt trong văn viết và giao tiếp trang trọng.
Câu Nhấn Mạnh Là Gì?
Câu nhấn mạnh (cleft sentence) là câu được tách ra từ một câu đơn giản để làm nổi bật một thành phần nhất định. Từ "cleft" có nghĩa là "tách ra" — câu gốc được tách thành hai phần để nhấn mạnh thông tin quan trọng.
Câu nhấn mạnh
Ở câu nhấn mạnh, thông tin được nhấn mạnh (ở đây là Mary) được đặt ngay sau It is/was, giúp người nghe biết rõ trọng tâm của câu nói là gì.
Ghi chú
Câu nhấn mạnh không thay đổi nghĩa của câu gốc — nó chỉ thay đổi trọng tâm thông tin mà người nói muốn nhấn mạnh.
Cấu Trúc Cơ Bản: It is/was... that/who
Công thức chung của câu nhấn mạnh dạng "It-cleft":
Khẳng định
It + is/was + thành phần nhấn mạnh + that/who + phần còn lại
Phủ định
It + is/was + not + thành phần nhấn mạnh + that/who + phần còn lại
Nghi vấn
Is/Was + it + thành phần nhấn mạnh + that/who + phần còn lại?
Khi nào dùng "who", khi nào dùng "that"?
| Thành phần nhấn mạnh | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Người (chủ ngữ / tân ngữ) | who hoặc that | It was Mary who/that called. |
| Vật / sự việc | that | It was the noise that woke me up. |
| Thời gian / nơi chốn / lý do | that | It was yesterday that I saw him. |
Mẹo nhớ
Who dùng khi nhấn mạnh người, that dùng được cho mọi trường hợp. Khi không chắc, cứ dùng "that" là an toàn.
Nhấn Mạnh Chủ Ngữ
Khi muốn nhấn mạnh ai hoặc cái gì thực hiện hành động, đặt chủ ngữ ngay sau "It is/was":
Nhấn mạnh người
Tom helped me with my homework.
→ It was Tom who helped me with my homework.
Chính Tom là người đã giúp tôi làm bài tập.
Nhấn mạnh vật / sự việc
→ It was the storm that broke the window.
Chính cơn bão đã làm vỡ cửa sổ.
Nhấn mạnh người
Mr. Johnson teaches us English.
→ It is Mr. Johnson who teaches us English.
Chính thầy Johnson là người dạy chúng tôi tiếng Anh.
Nhấn Mạnh Tân Ngữ
Khi muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động, đặt tân ngữ sau "It is/was":
Ví dụ 1
She bought a cake for the party.
→ It was a cake that she bought for the party.
Chính một chiếc bánh là thứ cô ấy mua cho bữa tiệc.
Ví dụ 2
I chose this book for my sister.
→ It was this book that I chose for my sister.
Chính cuốn sách này là thứ tôi chọn cho em gái.
Mẹo nhớ
Khi nhấn mạnh tân ngữ chỉ người, có thể dùng "who(m)" hoặc "that".
Ví dụ: It was Mary who(m)/that I met at the park.
Nhấn Mạnh Trạng Ngữ Chỉ Thời Gian
Khi muốn nhấn mạnh thời điểm xảy ra hành động:
Ví dụ 1
I met her last summer.
→ It was last summer that I met her.
Chính mùa hè năm ngoái là lúc tôi gặp cô ấy.
Ví dụ 2
The accident happened on Monday morning.
→ It was on Monday morning that the accident happened.
Chính sáng thứ Hai là lúc vụ tai nạn xảy ra.
Nhấn Mạnh Trạng Ngữ Chỉ Nơi Chốn
Khi muốn nhấn mạnh địa điểm xảy ra hành động:
Ví dụ 1
I lost my keys in the park.
→ It was in the park that I lost my keys.
Chính ở công viên là nơi tôi làm mất chìa khóa.
Ví dụ 2
They first met at the library.
→ It was at the library that they first met.
Chính ở thư viện là nơi họ gặp nhau lần đầu.
Nhấn Mạnh Trạng Ngữ Chỉ Nguyên Nhân
Khi muốn nhấn mạnh lý do của hành động, thường dùng "because..." sau "It is/was":
Ví dụ 1
She decided to leave because of the bad weather.
→ It was because of the bad weather that she decided to leave.
Chính vì thời tiết xấu mà cô ấy quyết định rời đi.
Ví dụ 2
He failed because he didn't study hard.
→ It was because he didn't study hard that he failed.
Chính vì không chăm chỉ học mà anh ấy đã trượt.
Luyện tập ngay trên LearnMyWords!
Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.
Câu Nhấn Mạnh Ở Thể Phủ Định Và Nghi Vấn
Thể phủ định
Thêm not sau "is/was" để phủ định thành phần được nhấn mạnh:
Ví dụ
It wasn't the movie that made her cry — it was the book.
Không phải bộ phim khiến cô ấy khóc — mà là cuốn sách.
Thể nghi vấn
Đảo "is/was" lên trước "it" để đặt câu hỏi:
Các Dạng Câu Nhấn Mạnh Khác
Ngoài cấu trúc "It is/was... that/who", tiếng Anh còn có một số dạng câu nhấn mạnh phổ biến khác:
1. What-cleft (Câu nhấn mạnh với What)
Cấu trúc
What + S + V + is/was + thành phần nhấn mạnh
2. All-cleft (Câu nhấn mạnh với All)
Cấu trúc
All + (that) + S + V + is/was + thành phần nhấn mạnh
Ví dụ
She asked for an apology.
→ All she asked for was an apology.
Tất cả những gì cô ấy yêu cầu là một lời xin lỗi.
3. The thing/person... is/was...
Cấu trúc
The thing/person + (that) + S + V + is/was + ...
Ví dụ
The person who helped me was a stranger.
Người giúp tôi là một người lạ.
Bảng Tổng Hợp Các Dạng Câu Nhấn Mạnh
| Dạng câu | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| It-cleft | It is/was ... that/who ... | It was Tom who called me. |
| What-cleft | What + S + V + is/was ... | What I need is a break. |
| All-cleft | All (that) + S + V + is/was ... | All I want is peace. |
| The thing/person | The thing/person + that ... | The thing that matters is effort. |
Lỗi Thường Gặp
Sai
It was Tom who he helped me.
Thêm "he" là thừa — chủ ngữ đã được nhấn mạnh ở phần trước "that/who".
Đúng
It was Tom who helped me.
Sai
It was yesterday when I saw him.
Dùng "when" thay cho "that" trong câu nhấn mạnh là sai.
Đúng
It was yesterday that I saw him.
Sai
It was in the park where I lost my keys.
Dùng "where" thay cho "that" trong câu nhấn mạnh là sai.
Đúng
It was in the park that I lost my keys.
Sai
It was because the rain that we stayed home.
Thiếu "of" — phải là "because of + danh từ".
Đúng
It was because of the rain that we stayed home.
Sai
It is yesterday that I met her.
Hành động xảy ra trong quá khứ → phải dùng "It was", không dùng "It is".
Đúng
It was yesterday that I met her.
Quan trọng
Trong câu nhấn mạnh dạng "It is/was... that", luôn dùng that (hoặc who cho người). Không thay bằng when, where, hay which — dù nhấn mạnh thời gian hay nơi chốn.
Bài Tập Thực Hành
Viết lại câu theo cấu trúc nhấn mạnh (cleft sentence) theo gợi ý:
1. My mother bought this dress. (Nhấn mạnh chủ ngữ)
Xem đáp án
It was my mother who/that bought this dress.
2. She sent me a letter yesterday. (Nhấn mạnh tân ngữ "a letter")
Xem đáp án
It was a letter that she sent me yesterday.
3. They built this school in 2005. (Nhấn mạnh thời gian)
Xem đáp án
It was in 2005 that they built this school.
4. I found the keys in the kitchen. (Nhấn mạnh nơi chốn)
Xem đáp án
It was in the kitchen that I found the keys.
5. He left early because he felt sick. (Nhấn mạnh nguyên nhân)
Xem đáp án
It was because he felt sick that he left early.
6. ___ it the manager who decided to cancel the project? (Điền từ)
Xem đáp án
Was — Câu nghi vấn: Was it the manager who decided to cancel the project?
7. It was ___ that he failed the exam. (Chọn: because his laziness / because of his laziness)
Xem đáp án
because of his laziness — Sau "because of" là danh từ/cụm danh từ.
9. I only need your support. (Viết lại dạng All-cleft)
Xem đáp án
All I need is your support.
10. It was in the park ___ I first met my wife. (Chọn: where / that)
Xem đáp án
that — Trong câu nhấn mạnh "It was... that", luôn dùng "that" — không dùng "where" dù nhấn mạnh nơi chốn.
Học từ vựng hiệu quả hơn với LearnMyWords!
Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.
