Cấu Trúc Used To, Be Used To, Get Used To: 3 Cách Dùng Khác Nhau Hoàn Toàn
Ba cấu trúc used to, be used to và get used to trông rất giống nhau nhưng có ý nghĩa và cách dùng hoàn toàn khác biệt. Đây là một trong những điểm ngữ pháp dễ gây nhầm lẫn nhất cho người học tiếng Anh. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng từng cấu trúc, kèm ví dụ cụ thể và bài tập thực hành.
1. Tổng Quan: 3 Cấu Trúc Khác Nhau Thế Nào?
Trước khi đi vào chi tiết, hãy xem bảng tổng quan để nắm được sự khác biệt cốt lõi:
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Thời gian |
|---|---|---|
| used to + V | Thói quen / trạng thái trong quá khứ (không còn ở hiện tại) | Quá khứ |
| be used to + V-ing / N | Đã quen thuộc với điều gì đó | Mọi thời |
| get used to + V-ing / N | Đang dần quen với điều gì đó (quá trình) | Mọi thời |
2. USED TO + Động Từ Nguyên Mẫu
2.1. Ý nghĩa
Cấu trúc used to + V dùng để nói về thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ mà bây giờ không còn nữa. Đây là cách diễn đạt rất tự nhiên trong tiếng Anh khi bạn muốn so sánh quá khứ với hiện tại.
2.2. Cấu trúc
Khẳng định
S + used to + V (nguyên mẫu)
Phủ định
S + didn't use to + V (nguyên mẫu)
Nghi vấn
Did + S + use to + V (nguyên mẫu)?
Lưu ý quan trọng
Ở dạng phủ định và nghi vấn, used đổi thành use (không có "d") vì đã có trợ động từ did.
2.3. Ví dụ chi tiết
Thói quen trong quá khứ:
Ví dụ
I used to smoke when I was in college, but I quit five years ago.
Tôi từng hút thuốc khi còn học đại học, nhưng tôi đã bỏ cách đây 5 năm.
Ví dụ
She used to walk to school every day.
Cô ấy từng đi bộ đến trường mỗi ngày. (Bây giờ không còn nữa.)
Trạng thái trong quá khứ:
Ví dụ
I used to live in the countryside, but now I live in the city.
Tôi từng sống ở nông thôn, nhưng bây giờ tôi sống ở thành phố.
Ví dụ
This building used to be a hospital.
Tòa nhà này từng là bệnh viện.
Dạng phủ định và nghi vấn:
Phủ định
I didn't use to like coffee, but now I drink it every morning.
Tôi từng không thích cà phê, nhưng bây giờ tôi uống mỗi sáng.
Quan trọng
Used to chỉ dùng ở thì quá khứ. Không có dạng hiện tại ("I use to..." là SAI). Nếu muốn nói thói quen hiện tại, dùng usually hoặc thì hiện tại đơn.
3. BE USED TO + V-ing / Danh Từ
3.1. Ý nghĩa
Cấu trúc be used to diễn tả việc đã quen thuộc với một điều gì đó — không còn cảm thấy lạ lẫm hay khó khăn nữa. Khác với used to, cấu trúc này không giới hạn ở quá khứ — có thể dùng ở mọi thời.
3.2. Cấu trúc
Khẳng định
S + am/is/are + used to + V-ing / danh từ
Phủ định
S + am/is/are + not + used to + V-ing / danh từ
Nghi vấn
Am/Is/Are + S + used to + V-ing / danh từ?
Mẹo nhớ
Sau be used to luôn là V-ing hoặc danh từ — KHÔNG BAO GIỜ là động từ nguyên mẫu. Hãy nhớ: "to" ở đây là giới từ, không phải phần của động từ nguyên thể.
3.3. Ví dụ chi tiết
Ở thì hiện tại (đã quen rồi):
Ví dụ
I am used to waking up early. I've done it for years.
Tôi đã quen với việc dậy sớm. Tôi đã làm vậy nhiều năm rồi.
Ví dụ
She is used to the noise. She lives near the airport.
Cô ấy đã quen với tiếng ồn. Cô ấy sống gần sân bay.
Ở thì quá khứ (đã quen vào thời điểm đó):
Ví dụ
After two years in Japan, he was used to eating with chopsticks.
Sau hai năm ở Nhật, anh ấy đã quen với việc ăn bằng đũa.
Dạng phủ định:
Phủ định
I'm not used to driving on the left side of the road.
Tôi chưa quen với việc lái xe bên trái đường.
4. GET USED TO + V-ing / Danh Từ
4.1. Ý nghĩa
Cấu trúc get used to diễn tả quá trình dần dần trở nên quen với điều gì đó — nhấn mạnh sự thay đổi từ "chưa quen" sang "quen". Trong khi be used to là trạng thái đã quen, thì get used to là quá trình đang diễn ra.
4.2. Cấu trúc
Khẳng định
S + get/gets/got + used to + V-ing / danh từ
Phủ định
S + can't / couldn't + get used to + V-ing / danh từ
Nghi vấn
Can / Will + S + get used to + V-ing / danh từ?
Mẹo nhớ
Get used to = đang trên hành trình làm quen. Giống như be used to, sau to là V-ing hoặc danh từ. Có thể dùng ở mọi thời: got used to (quá khứ), am getting used to (hiện tại), will get used to (tương lai).
4.3. Ví dụ chi tiết
Đang dần quen (hiện tại):
Ví dụ
She's getting used to her new job.
Cô ấy đang dần quen với công việc mới.
Đã dần quen (quá khứ):
Ví dụ
After a few months, I got used to living alone.
Sau vài tháng, tôi đã dần quen với việc sống một mình.
Sẽ quen (tương lai):
Ví dụ
Don't worry, you'll get used to it.
Đừng lo, bạn sẽ quen thôi.
Không thể quen:
Luyện tập ngay trên LearnMyWords!
Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.
5. So Sánh Chi Tiết 3 Cấu Trúc
Hãy xem cùng một chủ đề được diễn đạt bằng 3 cấu trúc khác nhau:
used to + V
Tôi từng lái xe bên phải. (Quá khứ, không còn nữa.)
be used to + V-ing
Bây giờ tôi đã quen lái xe bên trái. (Trạng thái.)
get used to + V-ing
Tôi đang dần quen lái xe bên trái. (Quá trình.)
Thêm một ví dụ nữa:
used to + V
Anh ấy từng học vào ban đêm. (Thói quen cũ.)
be used to + V-ing
Anh ấy đã quen học ban đêm. (Bình thường.)
get used to + V-ing
Anh ấy đang dần quen học ban đêm. (Đang thích nghi.)
Bảng phân biệt nhanh
| Tiêu chí | used to + V | be used to | get used to |
|---|---|---|---|
| Ý nghĩa | Thói quen cũ | Đã quen | Đang quen dần |
| Sau "to" là gì? | V nguyên mẫu | V-ing / danh từ | V-ing / danh từ |
| Thì | Chỉ quá khứ | Mọi thời | Mọi thời |
| "to" là gì? | Phần của cấu trúc | Giới từ | Giới từ |
| Nhấn mạnh | Sự thay đổi so với hiện tại | Trạng thái quen thuộc | Quá trình thích nghi |
6. Lỗi Thường Gặp
6.1. Nhầm "used to + V" với "be used to + V-ing"
Sai
I used to waking up early.
Nhầm cấu trúc: "used to" + V-ing là sai.
Đúng
I am used to waking up early. (đã quen)
I used to wake up early. (từng dậy sớm, giờ không)
6.2. Dùng V nguyên mẫu sau "be used to"
Đúng
She is used to travelling alone.
Cô ấy đã quen với việc đi du lịch một mình.
6.3. Dùng "used to" ở thì hiện tại
Đúng
I used to run every morning. (từng chạy, giờ không)
I usually run every morning. (thói quen hiện tại)
6.4. Quên "be" trong "be used to"
Sai
He used to working late.
Thiếu "is" — nhầm giữa "used to + V" và "be used to + V-ing".
Đúng
He is used to working late.
Anh ấy đã quen với việc làm việc khuya.
6.5. Nhầm "be used to" và "get used to"
Ngữ cảnh sai
I just moved here. I am used to the cold weather.
Vừa mới đến thì chưa thể "đã quen" được.
Đúng
I just moved here. I'm getting used to the cold weather.
Tôi vừa mới chuyển đến đây. Tôi đang dần quen với thời tiết lạnh.
7. Mở Rộng: Các Cách Diễn Đạt Tương Tự
Ngoài 3 cấu trúc chính, tiếng Anh còn có những cách diễn đạt mang ý nghĩa tương tự:
| Cách diễn đạt | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| accustomed to | Quen thuộc với (trang trọng hơn) | She is accustomed to speaking in public. |
| familiar with | Quen thuộc với, biết rõ về | I'm familiar with this software. |
| adapt to | Thích nghi với | We need to adapt to the new system. |
| adjust to | Điều chỉnh, thích ứng với | It took time to adjust to the time zone. |
8. Bài Tập Thực Hành
Chọn cấu trúc đúng (used to, be used to, hoặc get used to) để hoàn thành câu:
1. I _______ swim every day when I was young.
Xem đáp án
used to swim — Thói quen trong quá khứ, không còn ở hiện tại.
2. She _______ living in a big city now. She moved here 10 years ago.
Xem đáp án
is used to — Đã sống lâu, nên đã quen rồi (trạng thái).
3. It's hard, but I'm slowly _______ the new schedule.
Xem đáp án
getting used to — "slowly" cho thấy đang trong quá trình làm quen.
4. He _______ have long hair, but he cut it short last year.
Xem đáp án
used to — Trạng thái trong quá khứ, không còn ở hiện tại.
5. They _______ eating spicy food. They're from Thailand.
Xem đáp án
are used to — Người Thái đã quen ăn cay (trạng thái quen thuộc).
6. Did you _______ speak French when you lived in Paris?
Xem đáp án
use to speak — Dạng nghi vấn: "Did + S + use to + V?"
7. I can't _______ this new keyboard. The keys feel too small.
Xem đáp án
get used to — Không thể quen được (quá trình thích nghi thất bại).
8. We _______ dance together at parties, but we don't anymore.
Xem đáp án
used to dance — Thói quen cũ, "but we don't anymore" xác nhận không còn.
9. After six months, she finally _______ working night shifts.
Xem đáp án
got used to — "finally" cho thấy quá trình đã hoàn thành ở quá khứ.
10. My grandmother _______ write letters by hand. Now everyone uses email.
Xem đáp án
used to write — Thói quen quá khứ, đối lập với "Now everyone uses email".
11. Are you _______ reading in English, or is it still difficult?
Xem đáp án
used to reading — Dạng nghi vấn: "Are you used to + V-ing?"
12. He didn't _______ like vegetables, but now he loves them.
Xem đáp án
use to like — Dạng phủ định: "didn't use to + V" (không có "d").
13. Don't worry, you'll _______ the new software soon.
Xem đáp án
get used to — "soon" cho thấy sẽ quen trong tương lai (quá trình).
14. I _______ singing in front of people. I do it every week at karaoke.
Xem đáp án
am used to singing — Đã quen (hát hàng tuần = bình thường rồi).
15. This building _______ be a school before they converted it into a museum.
Xem đáp án
used to — Trạng thái quá khứ: tòa nhà từng là trường học.
9. Tổng Kết
Ghi nhớ 3 điểm then chốt
- USED TO + V = thói quen / trạng thái quá khứ, không còn ở hiện tại.
- BE USED TO + V-ing / N = đã quen thuộc (trạng thái).
- GET USED TO + V-ing / N = đang dần quen (quá trình).
Mẹo phân biệt nhanh
Nhìn vào từ đứng sau "to": nếu là động từ nguyên mẫu → used to + V. Nếu là V-ing hoặc danh từ → xem có be hay get phía trước để phân biệt be used to và get used to.
Luyện tập ngay trên LearnMyWords!
Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.
