Câu Tường Thuật (Reported Speech): Quy Tắc Lùi Thì Và Cách Chuyển Đổi
Câu tường thuật (Reported Speech) là cách chúng ta thuật lại lời nói của người khác mà không trích dẫn nguyên văn. Đây là một trong những chủ đề ngữ pháp quan trọng nhất trong tiếng Anh, đặc biệt cần thiết cho giao tiếp hàng ngày, kỳ thi và viết văn học thuật. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn chi tiết quy tắc lùi thì và cách chuyển đổi từ lời nói trực tiếp sang lời nói gián tiếp.
1. Câu Tường Thuật Là Gì?
Khi muốn kể lại điều ai đó đã nói, chúng ta có hai cách: trích dẫn nguyên văn (lời nói trực tiếp) hoặc diễn đạt lại bằng lời của mình (lời nói gián tiếp — tức là câu tường thuật).
Lời nói trực tiếp (Direct Speech)
Tom nói: "Tôi yêu thành phố này."
Giữ nguyên lời nói gốc, đặt trong dấu ngoặc kép.
Lời nói gián tiếp (Reported Speech)
Tom said that he loved that city.
Tom nói rằng anh ấy yêu thành phố đó.
Diễn đạt lại, thay đổi đại từ, thì và từ chỉ thời gian.
Khi nào dùng câu tường thuật?
Dùng câu tường thuật khi bạn muốn kể lại lời ai đó đã nói — trong hội thoại hàng ngày, viết email, kể chuyện, hoặc viết bài thi. Đây là kỹ năng rất thường xuyên được sử dụng trong tiếng Anh.
2. Cấu Trúc Cơ Bản Của Câu Tường Thuật
Câu tường thuật với câu kể (statements) sử dụng động từ tường thuật là say hoặc tell, theo sau bởi that (có thể lược bỏ) và mệnh đề tường thuật.
Với say
S + said (that) + mệnh đề tường thuật
Với tell
S + told + tân ngữ + (that) + mệnh đề tường thuật
Quan trọng: Phân biệt say và tell
say — không cần tân ngữ: He said that he was tired.
tell — bắt buộc có tân ngữ: He told me that he was tired.
Đúng
She said that she was busy.
She told me that she was busy.
Sai
She said me that she was busy.
She told that she was busy.
3. Quy Tắc Lùi Thì (Backshift)
Khi động từ tường thuật ở thì quá khứ (said, told), thì của động từ trong mệnh đề tường thuật phải lùi một bậc so với lời nói gốc. Đây là quy tắc quan trọng nhất của câu tường thuật.
| Lời nói trực tiếp | Lời nói gián tiếp (lùi thì) |
|---|---|
| Hiện tại đơn I work here. | Quá khứ đơn He said he worked there. |
| Hiện tại tiếp diễn I am studying. | Quá khứ tiếp diễn He said he was studying. |
| Hiện tại hoàn thành I have finished. | Quá khứ hoàn thành He said he had finished. |
| Quá khứ đơn I bought a car. | Quá khứ hoàn thành He said he had bought a car. |
| Quá khứ tiếp diễn I was reading. | Quá khứ hoàn thành tiếp diễn He said he had been reading. |
| Tương lai đơn (will) I will help you. | would He said he would help me. |
| can | could |
| may | might |
| must | had to |
Mẹo ghi nhớ
Hãy nhớ quy tắc "lùi một bậc": hiện tại → quá khứ, quá khứ → quá khứ hoàn thành, will → would, can → could, may → might. Các thì đã ở quá khứ hoàn thành thì giữ nguyên (không lùi thêm được nữa).
4. Ví Dụ Chi Tiết Về Lùi Thì
Hiện tại đơn → Quá khứ đơn
Gián tiếp:
She said (that) she worked at a bank.
Cô ấy nói rằng cô ấy làm việc ở ngân hàng.
Hiện tại hoàn thành → Quá khứ hoàn thành
Gián tiếp:
He said (that) he had finished his homework.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã hoàn thành bài tập.
Quá khứ đơn → Quá khứ hoàn thành
Gián tiếp:
She said (that) she had bought a new car.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một chiếc xe mới.
Tương lai (will) → would
Gián tiếp:
He said (that) he would help me the next day.
Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ giúp tôi vào ngày hôm sau.
5. Thay Đổi Đại Từ Và Từ Chỉ Thời Gian, Nơi Chốn
Ngoài lùi thì, khi chuyển sang câu tường thuật, chúng ta còn phải thay đổi đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu, và các từ chỉ thời gian, nơi chốn cho phù hợp với ngữ cảnh mới.
Thay đổi đại từ
| Trực tiếp | Gián tiếp |
|---|---|
| I | he / she |
| we | they |
| you | I / he / she / they (tùy ngữ cảnh) |
| my | his / her |
| our | their |
| me | him / her |
Thay đổi từ chỉ thời gian và nơi chốn
| Trực tiếp | Gián tiếp |
|---|---|
| today | that day |
| tonight | that night |
| yesterday | the day before / the previous day |
| tomorrow | the next day / the following day |
| last week / month / year | the previous week / month / year |
| next week / month / year | the following week / month / year |
| ago | before / earlier |
| now | then / at that time |
| here | there |
| this | that |
| these | those |
Ví dụ tổng hợp
Trực tiếp:
"I will visit my grandmother here tomorrow," she said.
"Tôi sẽ thăm bà ở đây ngày mai," cô ấy nói.
Gián tiếp:
She said (that) she would visit her grandmother there the next day.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ thăm bà ở đó vào ngày hôm sau.
Luyện tập ngay trên LearnMyWords!
Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.
6. Tường Thuật Câu Hỏi
Khi tường thuật câu hỏi, chúng ta dùng động từ ask và đổi trật tự từ về dạng câu khẳng định (không đảo ngữ). Có hai loại câu hỏi cần phân biệt:
Câu hỏi Yes/No
Dùng if hoặc whether để nối mệnh đề tường thuật.
Công thức
S + asked (+ tân ngữ) + if / whether + S + V (lùi thì)
Gián tiếp:
He asked me if / whether I loved coffee.
Anh ấy hỏi tôi có thích cà phê không.
Câu hỏi Wh- (What, Where, When, Why, How...)
Giữ nguyên từ hỏi Wh-, nhưng đổi trật tự về dạng câu khẳng định.
Công thức
S + asked (+ tân ngữ) + từ hỏi Wh- + S + V (lùi thì)
Gián tiếp:
She asked me where I lived.
Cô ấy hỏi tôi sống ở đâu.
Lỗi phổ biến
Không dùng trật tự đảo ngữ trong câu tường thuật câu hỏi.
She asked me where did I live.
She asked me where I lived.
7. Tường Thuật Câu Mệnh Lệnh Và Yêu Cầu
Khi tường thuật câu mệnh lệnh hoặc yêu cầu, chúng ta dùng cấu trúc to + động từ nguyên mẫu (không lùi thì). Động từ tường thuật thường dùng: tell, ask, order.
Khẳng định
S + told / asked / ordered + tân ngữ + to V
Phủ định
S + told / asked / ordered + tân ngữ + not to V
Gián tiếp:
She asked me to close the window.
Cô ấy nhờ tôi đóng cửa sổ.
Gián tiếp:
The teacher told us not to open the door.
Thầy giáo bảo chúng tôi đừng mở cửa.
8. Các Động Từ Tường Thuật Đặc Biệt
Ngoài say, tell và ask, tiếng Anh có nhiều động từ tường thuật giúp diễn đạt chính xác ý nghĩa của lời nói gốc. Các động từ này thường đi với cấu trúc riêng.
| Động từ | Nghĩa | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| promise | hứa | promise + to V | He promised to help me. |
| agree | đồng ý | agree + to V | She agreed to come. |
| refuse | từ chối | refuse + to V | He refused to leave. |
| warn | cảnh báo | warn + O + (not) to V | She warned me not to go there. |
| advise | khuyên | advise + O + (not) to V | He advised me to study harder. |
| suggest | gợi ý | suggest + V-ing | She suggested going to the park. |
| remind | nhắc nhở | remind + O + to V | She reminded me to bring my ID. |
| invite | mời | invite + O + to V | He invited me to come to the party. |
| explain | giải thích | explain + that + mệnh đề | He explained that he was late. |
Ví dụ chi tiết
Gián tiếp:
He promised to clean the house.
Anh ấy hứa sẽ dọn nhà.
Gián tiếp:
She suggested going to the cinema.
Cô ấy gợi ý đi xem phim.
Gián tiếp:
She told me not to wait for her.
Cô ấy bảo tôi đừng đợi cô ấy.
9. Khi Nào Không Cần Lùi Thì?
Không phải lúc nào cũng cần lùi thì. Có một số trường hợp đặc biệt mà thì trong mệnh đề tường thuật có thể giữ nguyên:
- Sự thật hiển nhiên hoặc chân lý khoa học: He said (that) the Earth goes around the Sun.
- Động từ tường thuật ở hiện tại (says, tells): She says (that) she is busy.
- Lời nói vẫn đúng tại thời điểm tường thuật: He said (that) he lives in Hanoi. (nếu anh ấy vẫn đang sống ở Hà Nội)
- Câu điều kiện loại 2 và loại 3: She said (that) if she had more time, she would travel more.
- would, could, should, might, ought to, used to: các động từ này không lùi thì thêm.
Ví dụ — giữ nguyên thì
The teacher said that water boils at 100°C.
Thầy giáo nói rằng nước sôi ở 100°C. (chân lý khoa học — giữ nguyên thì hiện tại)
Ví dụ — động từ tường thuật ở hiện tại
She says that she wants to travel abroad.
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn đi du lịch nước ngoài. (says → không cần lùi thì)
10. Lỗi Thường Gặp
Lỗi 1: Dùng said + tân ngữ
He said me that he was tired.
He told me that he was tired.
Sau said không có tân ngữ. Muốn thêm tân ngữ thì dùng told.
Lỗi 2: Giữ trật tự đảo ngữ trong câu hỏi tường thuật
She asked me what was I doing.
She asked me what I was doing.
Câu tường thuật câu hỏi dùng trật tự câu khẳng định (S + V).
Lỗi 3: Thêm dấu hỏi chấm vào câu hỏi tường thuật
He asked me where I lived?
He asked me where I lived.
Câu tường thuật câu hỏi kết thúc bằng dấu chấm, không phải dấu hỏi chấm.
Lỗi 4: Quên thay đổi đại từ và từ chỉ thời gian
She said that I would come here tomorrow.
She said that she would come there the next day.
Nhớ thay đổi I → she, here → there, tomorrow → the next day.
Lỗi 5: Dùng told mà không có tân ngữ
She told that she was happy.
She told me that she was happy.
Sau told bắt buộc phải có tân ngữ (me, him, her, us, them...).
11. Tổng Hợp Sơ Đồ Chuyển Đổi
Dưới đây là sơ đồ tổng hợp giúp bạn nhanh chóng nhớ cách chuyển đổi từ lời nói trực tiếp sang câu tường thuật:
Bước 1: Xác định loại câu
Bước 2: Lùi thì
Bước 3: Đổi đại từ & thời gian
12. Bài Tập Thực Hành
Chuyển các câu sau sang câu tường thuật:
1. "I enjoy playing tennis," he said.
2. "We are leaving tomorrow," they said.
3. "Where did you buy this book?" she asked me.
4. "Don't stop trying," the coach told us.
5. "I have seen that movie," she said.
6. "Can you help me?" he asked.
7. "I will meet you at the station," she said.
8. "Please turn off the light," mom said.
Đáp Án
1.
He said (that) he enjoyed playing tennis.
2.
They said (that) they were leaving the next day.
3.
She asked me where I had bought that book.
4.
The coach told us not to stop trying.
5.
She said (that) she had seen that movie.
6.
He asked me if / whether I could help him.
7.
She said (that) she would meet me at the station.
8.
Mom asked me to turn off the light.
Lời khuyên học tập
Luyện tập chuyển đổi câu tường thuật hàng ngày bằng cách thuật lại những gì bạn bè, đồng nghiệp nói. Ví dụ khi ai đó nói "I'm going home," hãy tự thuật lại: "She said she was going home." Cách này giúp bạn hình thành phản xạ tự nhiên.
Học từ vựng và ngữ pháp hiệu quả cùng LearnMyWords!
Tạo tài khoản miễn phí để luyện tập và theo dõi tiến trình học của bạn.
