Câu Tường Thuật (Reported Speech): Quy Tắc Lùi Thì Và Cách Chuyển Đổi

Hướng dẫn chi tiết câu tường thuật trong tiếng Anh: quy tắc lùi thì (backshift), cách đổi đại từ và từ chỉ thời gian, tường thuật câu kể, câu hỏi, câu mệnh lệnh — kèm bảng tổng hợp, động từ tường thuật đặc biệt, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Câu Tường Thuật (Reported Speech): Quy Tắc Lùi Thì Và Cách Chuyển Đổi

Câu tường thuật (Reported Speech) là cách chúng ta thuật lại lời nói của người khác mà không trích dẫn nguyên văn. Đây là một trong những chủ đề ngữ pháp quan trọng nhất trong tiếng Anh, đặc biệt cần thiết cho giao tiếp hàng ngày, kỳ thi và viết văn học thuật. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn chi tiết quy tắc lùi thì và cách chuyển đổi từ lời nói trực tiếp sang lời nói gián tiếp.

1. Câu Tường Thuật Là Gì?

Khi muốn kể lại điều ai đó đã nói, chúng ta có hai cách: trích dẫn nguyên văn (lời nói trực tiếp) hoặc diễn đạt lại bằng lời của mình (lời nói gián tiếp — tức là câu tường thuật).

Lời nói trực tiếp (Direct Speech)

Tom said: "I love this city."

Tom nói: "Tôi yêu thành phố này."

Giữ nguyên lời nói gốc, đặt trong dấu ngoặc kép.

Lời nói gián tiếp (Reported Speech)

Tom said that he loved that city.

Tom nói rằng anh ấy yêu thành phố đó.

Diễn đạt lại, thay đổi đại từ, thì và từ chỉ thời gian.

Khi nào dùng câu tường thuật?

Dùng câu tường thuật khi bạn muốn kể lại lời ai đó đã nói — trong hội thoại hàng ngày, viết email, kể chuyện, hoặc viết bài thi. Đây là kỹ năng rất thường xuyên được sử dụng trong tiếng Anh.

2. Cấu Trúc Cơ Bản Của Câu Tường Thuật

Câu tường thuật với câu kể (statements) sử dụng động từ tường thuật là say hoặc tell, theo sau bởi that (có thể lược bỏ) và mệnh đề tường thuật.

Với say

S + said (that) + mệnh đề tường thuật

Với tell

S + told + tân ngữ + (that) + mệnh đề tường thuật

Quan trọng: Phân biệt say và tell

say — không cần tân ngữ: He said that he was tired.
tell — bắt buộc có tân ngữ: He told me that he was tired.

Đúng

She said that she was busy.

She told me that she was busy.

Sai

She said me that she was busy.

She told that she was busy.

3. Quy Tắc Lùi Thì (Backshift)

Khi động từ tường thuật ở thì quá khứ (said, told), thì của động từ trong mệnh đề tường thuật phải lùi một bậc so với lời nói gốc. Đây là quy tắc quan trọng nhất của câu tường thuật.

Lời nói trực tiếpLời nói gián tiếp (lùi thì)
Hiện tại đơn
I work here.
Quá khứ đơn
He said he worked there.
Hiện tại tiếp diễn
I am studying.
Quá khứ tiếp diễn
He said he was studying.
Hiện tại hoàn thành
I have finished.
Quá khứ hoàn thành
He said he had finished.
Quá khứ đơn
I bought a car.
Quá khứ hoàn thành
He said he had bought a car.
Quá khứ tiếp diễn
I was reading.
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
He said he had been reading.
Tương lai đơn (will)
I will help you.
would
He said he would help me.
cancould
maymight
musthad to

Mẹo ghi nhớ

Hãy nhớ quy tắc "lùi một bậc": hiện tại → quá khứ, quá khứ → quá khứ hoàn thành, will → would, can → could, may → might. Các thì đã ở quá khứ hoàn thành thì giữ nguyên (không lùi thêm được nữa).

4. Ví Dụ Chi Tiết Về Lùi Thì

Hiện tại đơn → Quá khứ đơn

Trực tiếp:

"I work at a bank," she said.

"Tôi làm việc ở ngân hàng," cô ấy nói.

Gián tiếp:

She said (that) she worked at a bank.

Cô ấy nói rằng cô ấy làm việc ở ngân hàng.

Hiện tại hoàn thành → Quá khứ hoàn thành

Trực tiếp:

"I have finished my homework," he said.

"Tôi đã hoàn thành bài tập," anh ấy nói.

Gián tiếp:

He said (that) he had finished his homework.

Anh ấy nói rằng anh ấy đã hoàn thành bài tập.

Quá khứ đơn → Quá khứ hoàn thành

Trực tiếp:

"I bought a new car," she said.

"Tôi đã mua một chiếc xe mới," cô ấy nói.

Gián tiếp:

She said (that) she had bought a new car.

Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một chiếc xe mới.

Tương lai (will) → would

Trực tiếp:

"I will help you tomorrow," he said.

"Tôi sẽ giúp bạn ngày mai," anh ấy nói.

Gián tiếp:

He said (that) he would help me the next day.

Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ giúp tôi vào ngày hôm sau.

5. Thay Đổi Đại Từ Và Từ Chỉ Thời Gian, Nơi Chốn

Ngoài lùi thì, khi chuyển sang câu tường thuật, chúng ta còn phải thay đổi đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu, và các từ chỉ thời gian, nơi chốn cho phù hợp với ngữ cảnh mới.

Thay đổi đại từ

Trực tiếpGián tiếp
Ihe / she
wethey
youI / he / she / they (tùy ngữ cảnh)
myhis / her
ourtheir
mehim / her

Thay đổi từ chỉ thời gian và nơi chốn

Trực tiếpGián tiếp
todaythat day
tonightthat night
yesterdaythe day before / the previous day
tomorrowthe next day / the following day
last week / month / yearthe previous week / month / year
next week / month / yearthe following week / month / year
agobefore / earlier
nowthen / at that time
herethere
thisthat
thesethose

Ví dụ tổng hợp

Trực tiếp:

"I will visit my grandmother here tomorrow," she said.

"Tôi sẽ thăm bà ở đây ngày mai," cô ấy nói.

Gián tiếp:

She said (that) she would visit her grandmother there the next day.

Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ thăm bà ở đó vào ngày hôm sau.

Luyện tập ngay trên LearnMyWords!

Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.

6. Tường Thuật Câu Hỏi

Khi tường thuật câu hỏi, chúng ta dùng động từ ask và đổi trật tự từ về dạng câu khẳng định (không đảo ngữ). Có hai loại câu hỏi cần phân biệt:

Câu hỏi Yes/No

Dùng if hoặc whether để nối mệnh đề tường thuật.

Công thức

S + asked (+ tân ngữ) + if / whether + S + V (lùi thì)

Trực tiếp:

"Do you love coffee?" he asked.

"Bạn có thích cà phê không?" anh ấy hỏi.

Gián tiếp:

He asked me if / whether I loved coffee.

Anh ấy hỏi tôi có thích cà phê không.

Câu hỏi Wh- (What, Where, When, Why, How...)

Giữ nguyên từ hỏi Wh-, nhưng đổi trật tự về dạng câu khẳng định.

Công thức

S + asked (+ tân ngữ) + từ hỏi Wh- + S + V (lùi thì)

Trực tiếp:

"Where do you live?" she asked.

"Bạn sống ở đâu?" cô ấy hỏi.

Gián tiếp:

She asked me where I lived.

Cô ấy hỏi tôi sống ở đâu.

Lỗi phổ biến

Không dùng trật tự đảo ngữ trong câu tường thuật câu hỏi.

She asked me where did I live.
She asked me where I lived.

7. Tường Thuật Câu Mệnh Lệnh Và Yêu Cầu

Khi tường thuật câu mệnh lệnh hoặc yêu cầu, chúng ta dùng cấu trúc to + động từ nguyên mẫu (không lùi thì). Động từ tường thuật thường dùng: tell, ask, order.

Khẳng định

S + told / asked / ordered + tân ngữ + to V

Phủ định

S + told / asked / ordered + tân ngữ + not to V

Trực tiếp:

"Please close the window," she said.

"Làm ơn đóng cửa sổ lại," cô ấy nói.

Gián tiếp:

She asked me to close the window.

Cô ấy nhờ tôi đóng cửa sổ.

Trực tiếp:

"Don't open the door," the teacher said.

"Đừng mở cửa," thầy giáo nói.

Gián tiếp:

The teacher told us not to open the door.

Thầy giáo bảo chúng tôi đừng mở cửa.

8. Các Động Từ Tường Thuật Đặc Biệt

Ngoài say, tellask, tiếng Anh có nhiều động từ tường thuật giúp diễn đạt chính xác ý nghĩa của lời nói gốc. Các động từ này thường đi với cấu trúc riêng.

Động từNghĩaCấu trúcVí dụ
promisehứapromise + to VHe promised to help me.
agreeđồng ýagree + to VShe agreed to come.
refusetừ chốirefuse + to VHe refused to leave.
warncảnh báowarn + O + (not) to VShe warned me not to go there.
advisekhuyênadvise + O + (not) to VHe advised me to study harder.
suggestgợi ýsuggest + V-ingShe suggested going to the park.
remindnhắc nhởremind + O + to VShe reminded me to bring my ID.
invitemờiinvite + O + to VHe invited me to come to the party.
explaingiải thíchexplain + that + mệnh đềHe explained that he was late.

Ví dụ chi tiết

Trực tiếp:

"I'll clean the house, I promise," he said.

"Tôi sẽ dọn nhà, tôi hứa," anh ấy nói.

Gián tiếp:

He promised to clean the house.

Anh ấy hứa sẽ dọn nhà.

Trực tiếp:

"Let's go to the cinema," she said.

"Mình đi xem phim đi," cô ấy nói.

Gián tiếp:

She suggested going to the cinema.

Cô ấy gợi ý đi xem phim.

Trực tiếp:

"Don't wait for me," she said.

"Đừng đợi tôi," cô ấy nói.

Gián tiếp:

She told me not to wait for her.

Cô ấy bảo tôi đừng đợi cô ấy.

9. Khi Nào Không Cần Lùi Thì?

Không phải lúc nào cũng cần lùi thì. Có một số trường hợp đặc biệt mà thì trong mệnh đề tường thuật có thể giữ nguyên:

  • Sự thật hiển nhiên hoặc chân lý khoa học: He said (that) the Earth goes around the Sun.
  • Động từ tường thuật ở hiện tại (says, tells): She says (that) she is busy.
  • Lời nói vẫn đúng tại thời điểm tường thuật: He said (that) he lives in Hanoi. (nếu anh ấy vẫn đang sống ở Hà Nội)
  • Câu điều kiện loại 2 và loại 3: She said (that) if she had more time, she would travel more.
  • would, could, should, might, ought to, used to: các động từ này không lùi thì thêm.

Ví dụ — giữ nguyên thì

The teacher said that water boils at 100°C.

Thầy giáo nói rằng nước sôi ở 100°C. (chân lý khoa học — giữ nguyên thì hiện tại)

Ví dụ — động từ tường thuật ở hiện tại

She says that she wants to travel abroad.

Cô ấy nói rằng cô ấy muốn đi du lịch nước ngoài. (says → không cần lùi thì)

10. Lỗi Thường Gặp

Lỗi 1: Dùng said + tân ngữ

He said me that he was tired.

He told me that he was tired.

Sau said không có tân ngữ. Muốn thêm tân ngữ thì dùng told.

Lỗi 2: Giữ trật tự đảo ngữ trong câu hỏi tường thuật

She asked me what was I doing.

She asked me what I was doing.

Câu tường thuật câu hỏi dùng trật tự câu khẳng định (S + V).

Lỗi 3: Thêm dấu hỏi chấm vào câu hỏi tường thuật

He asked me where I lived?

He asked me where I lived.

Câu tường thuật câu hỏi kết thúc bằng dấu chấm, không phải dấu hỏi chấm.

Lỗi 4: Quên thay đổi đại từ và từ chỉ thời gian

She said that I would come here tomorrow.

She said that she would come there the next day.

Nhớ thay đổi I → she, here → there, tomorrow → the next day.

Lỗi 5: Dùng told mà không có tân ngữ

She told that she was happy.

She told me that she was happy.

Sau told bắt buộc phải có tân ngữ (me, him, her, us, them...).

11. Tổng Hợp Sơ Đồ Chuyển Đổi

Dưới đây là sơ đồ tổng hợp giúp bạn nhanh chóng nhớ cách chuyển đổi từ lời nói trực tiếp sang câu tường thuật:

Bước 1: Xác định loại câu

Câu kể → said / told
Câu hỏi → asked
Mệnh lệnh → told / ordered

Bước 2: Lùi thì

Hiện tại → Quá khứ
Quá khứ → Quá khứ hoàn thành
will → would
can → could

Bước 3: Đổi đại từ & thời gian

I → he/she
today → that day
here → there
this → that

12. Bài Tập Thực Hành

Chuyển các câu sau sang câu tường thuật:

1. "I enjoy playing tennis," he said.

2. "We are leaving tomorrow," they said.

3. "Where did you buy this book?" she asked me.

4. "Don't stop trying," the coach told us.

5. "I have seen that movie," she said.

6. "Can you help me?" he asked.

7. "I will meet you at the station," she said.

8. "Please turn off the light," mom said.

Đáp Án

1.

He said (that) he enjoyed playing tennis.

2.

They said (that) they were leaving the next day.

3.

She asked me where I had bought that book.

4.

The coach told us not to stop trying.

5.

She said (that) she had seen that movie.

6.

He asked me if / whether I could help him.

7.

She said (that) she would meet me at the station.

8.

Mom asked me to turn off the light.

Lời khuyên học tập

Luyện tập chuyển đổi câu tường thuật hàng ngày bằng cách thuật lại những gì bạn bè, đồng nghiệp nói. Ví dụ khi ai đó nói "I'm going home," hãy tự thuật lại: "She said she was going home." Cách này giúp bạn hình thành phản xạ tự nhiên.

Học từ vựng và ngữ pháp hiệu quả cùng LearnMyWords!

Tạo tài khoản miễn phí để luyện tập và theo dõi tiến trình học của bạn.