Câu Tường Thuật Với Câu Hỏi, Mệnh Lệnh Và Yêu Cầu

Hướng dẫn chi tiết cách tường thuật câu hỏi Yes/No, câu hỏi Wh-, câu mệnh lệnh, câu yêu cầu, lời khuyên và lời mời — kèm bảng tổng hợp động từ tường thuật đặc biệt (suggest, offer, promise, refuse...), lỗi thường gặp và 15 bài tập có đáp án.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Câu Tường Thuật Với Câu Hỏi, Mệnh Lệnh Và Yêu Cầu

Ở bài trước, chúng ta đã học cách tường thuật câu kể (statements) với quy tắc lùi thì và đổi đại từ. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách tường thuật ba dạng câu quan trọng còn lại: câu hỏi, câu mệnh lệnhcâu yêu cầu / lời khuyên — kèm bảng tổng hợp động từ tường thuật, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

1. Tường Thuật Câu Hỏi Yes/No

Câu hỏi Yes/No là dạng câu hỏi mà câu trả lời chỉ cần "yes" hoặc "no". Khi tường thuật, chúng ta dùng ask + if / whether và chuyển câu hỏi về trật tự câu kể (S + V), đồng thời áp dụng quy tắc lùi thì.

Công thức

S + asked + (O) + if / whether + S + V (lùi thì)

if hay whether?

Cả hai đều có nghĩa là "có ... không / liệu ... không". Trong hầu hết trường hợp, bạn dùng từ nào cũng được. Tuy nhiên, whether trang trọng hơn và bắt buộc trước or not ở vị trí liền kề: whether or not (không dùng if or not).

Ví dụ chi tiết

Trực tiếp:

"Do you live here?" she asked.

"Bạn sống ở đây à?" cô ấy hỏi.

Gián tiếp

She asked if / whether I lived there.

Cô ấy hỏi liệu tôi có sống ở đó không.

Trực tiếp:

"Have you finished the report?" the manager asked Tom.

"Bạn đã hoàn thành báo cáo chưa?" quản lý hỏi Tom.

Gián tiếp

The manager asked Tom if he had finished the report.

Quản lý hỏi Tom liệu anh ấy đã hoàn thành báo cáo chưa.

Trực tiếp:

"Can you help me?" he asked.

"Bạn có thể giúp tôi không?" anh ấy hỏi.

Gián tiếp

He asked if I could help him.

Anh ấy hỏi liệu tôi có thể giúp anh ấy không.

2. Tường Thuật Câu Hỏi Wh-

Câu hỏi Wh- bắt đầu bằng các từ hỏi như what, where, when, why, how, who, which. Khi tường thuật, chúng ta giữ nguyên từ hỏi, bỏ trợ động từ (do / does / did) và chuyển về trật tự câu kể (S + V).

Công thức

S + asked + (O) + từ hỏi Wh- + S + V (lùi thì)

Ví dụ chi tiết

Trực tiếp:

"Where do you work?" she asked me.

"Bạn làm việc ở đâu?" cô ấy hỏi tôi.

Gián tiếp

She asked me where I worked.

Cô ấy hỏi tôi làm việc ở đâu.

Trực tiếp:

"What are you studying?" the teacher asked.

"Em đang học gì?" giáo viên hỏi.

Gián tiếp

The teacher asked what I was studying.

Giáo viên hỏi tôi đang học gì.

Trực tiếp:

"When will you come back?" Mom asked.

"Khi nào con về?" Mẹ hỏi.

Gián tiếp

Mom asked when I would come back.

Mẹ hỏi khi nào tôi sẽ về.

Lưu ý đặc biệt: Who / What làm chủ ngữ

Khi who hoặc what đóng vai trò chủ ngữ trong câu hỏi, trật tự từ đã là S + V sẵn, nên khi tường thuật chỉ cần lùi thì, không cần đổi trật tự.

"Who called you?" → She asked who had called me.

3. Lưu Ý Quan Trọng Khi Tường Thuật Câu Hỏi

Đây là ba quy tắc mà người học thường quên khi chuyển câu hỏi sang dạng tường thuật:

Quy tắc 1: Dùng trật tự câu kể (S + V)

Câu tường thuật không phải câu hỏi, nên phải dùng trật tự S + V, không đảo ngữ.

Đúng

She asked where I lived.

Sai

She asked where did I live.

Quy tắc 2: Bỏ trợ động từ do / does / did

Trợ động từ chỉ xuất hiện trong câu hỏi trực tiếp. Khi tường thuật, bỏ trợ động từ và chia động từ chính theo thì lùi.

Đúng

"What do you want?" → He asked what I wanted.

Sai

He asked what do I want.

Quy tắc 3: Không dùng dấu chấm hỏi

Câu tường thuật là câu kể, nên kết thúc bằng dấu chấm (.), không phải dấu chấm hỏi (?).

Đúng

She asked if I was happy.

Sai

She asked if I was happy?

Luyện tập ngay trên LearnMyWords!

Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.

4. Tường Thuật Câu Mệnh Lệnh

Câu mệnh lệnh (commands) là câu ra lệnh cho ai đó làm hoặc không làm điều gì. Khi tường thuật, chúng ta dùng các động từ như tell, order hoặc command theo sau bởi tân ngữ + to V (khẳng định) hoặc tân ngữ + not to V (phủ định).

Khẳng định

S + told / ordered / commanded + O + to V

Phủ định

S + told / ordered / commanded + O + not to V

Ví dụ khẳng định

Trực tiếp:

"Sit down!" the teacher said to the students.

"Ngồi xuống!" giáo viên nói với học sinh.

Gián tiếp

The teacher told the students to sit down.

Giáo viên bảo học sinh ngồi xuống.

Trực tiếp:

"Open the door!" the officer ordered.

"Mở cửa ra!" viên cảnh sát ra lệnh.

Gián tiếp

The officer ordered him to open the door.

Viên cảnh sát ra lệnh anh ta mở cửa.

Ví dụ phủ định

Trực tiếp:

"Don't touch that!" Mom said.

"Đừng chạm vào cái đó!" Mẹ nói.

Gián tiếp

Mom told me not to touch that.

Mẹ bảo tôi đừng chạm vào cái đó.

Trực tiếp:

"Don't smoke in here!" the sign said.

"Không hút thuốc ở đây!" biển báo ghi.

Gián tiếp

The sign said not to smoke in there.

Biển báo ghi không được hút thuốc ở trong đó.

5. Tường Thuật Câu Yêu Cầu Và Lời Mời

Câu yêu cầu (requests) lịch sự hơn mệnh lệnh, thường bắt đầu bằng "Could you...?", "Would you mind...?", "Please...". Khi tường thuật, chúng ta dùng ask hoặc request.

Yêu cầu

S + asked / requested + O + (not) to V

Trực tiếp:

"Could you please close the window?" she asked.

"Bạn có thể đóng cửa sổ giúp tôi không?" cô ấy hỏi.

Gián tiếp

She asked me to close the window.

Cô ấy nhờ tôi đóng cửa sổ.

Trực tiếp:

"Please don't leave early," the host said.

"Làm ơn đừng về sớm," chủ nhà nói.

Gián tiếp

The host asked us not to leave early.

Chủ nhà nhờ chúng tôi đừng về sớm.

Với lời mời, dùng invite:

Trực tiếp:

"Would you like to go to the party?" she said.

"Bạn có muốn đi dự tiệc không?" cô ấy nói.

Gián tiếp

She invited me to go to the party.

Cô ấy mời tôi đi dự tiệc.

6. Tường Thuật Lời Khuyên, Nhắc Nhở Và Cảnh Báo

Với các dạng câu đặc biệt như lời khuyên, nhắc nhở hay cảnh báo, chúng ta dùng các động từ tường thuật phù hợp:

Cấu trúc chung

S + advised / reminded / warned + O + (not) to V

Lời khuyên — advise

Trực tiếp:

"You should study harder," the teacher said.

"Em nên học chăm hơn," giáo viên nói.

Gián tiếp

The teacher advised me to study harder.

Giáo viên khuyên tôi nên học chăm hơn.

Nhắc nhở — remind

Trực tiếp:

"Don't forget to turn off the lights," Dad said.

"Nhớ tắt đèn nhé," Bố nói.

Gián tiếp

Dad reminded me to turn off the lights.

Bố nhắc tôi tắt đèn.

Cảnh báo — warn

Trực tiếp:

"Don't wait too long!" the doctor said.

"Đừng đợi quá lâu!" bác sĩ nói.

Gián tiếp

The doctor warned me not to wait too long.

Bác sĩ cảnh báo tôi đừng đợi quá lâu.

7. Các Động Từ Tường Thuật Đặc Biệt

Ngoài các động từ cơ bản, tiếng Anh còn có nhiều động từ tường thuật theo sau bởi cấu trúc khác nhau. Bảng dưới đây tổng hợp những động từ quan trọng nhất:

Động từCấu trúcVí dụ
promise+ to VHe promised to help me.
refuse+ to VShe refused to go.
offer+ to VHe offered to carry my bag.
beg+ O + to VShe begged me to stay.
encourage+ O + to VShe encouraged me to try.
forbid+ O + to VThey forbade us to leave.
suggest+ V-ing / + that S + (should) VHe suggested going out.
recommend+ V-ing / + that S + (should) VShe recommended reading that book.

Cẩn thận với suggest và recommend

Hai động từ này không theo sau bởi to V. Dùng V-ing hoặc that + S + (should) + V nguyên mẫu.

He suggested going to the park.
He suggested that we (should) go to the park.
He suggested to go to the park.

8. Bảng Tổng Hợp: Loại Câu Và Cách Tường Thuật

Dưới đây là bảng tổng hợp giúp bạn nhanh chóng tra cứu cách tường thuật từng loại câu:

Loại câuTrực tiếpGián tiếp
Hỏi Yes/No"Do you like it?"asked if / whether + S + V
Hỏi Wh-"Where do you live?"asked Wh- + S + V
Mệnh lệnh"Close the door!"told / ordered + O + to V
Cấm"Don't run!"told / ordered + O + not to V
Yêu cầu"Could you help me?"asked + O + to V
Khuyên"You should rest."advised + O + to V
Đề nghị"Let's go out."suggested + V-ing
Hứa"I'll do it."promised + to V

9. Ví Dụ Tổng Hợp Với Nhiều Động Từ Tường Thuật

Cùng xem thêm một số ví dụ với các động từ tường thuật khác nhau:

promise — hứa

Trực tiếp:

"I will give you the money tomorrow," he said.

Gián tiếp:

He promised to give me the money the next day.

refuse — từ chối

Trực tiếp:

"No, I won't help you," she said.

Gián tiếp:

She refused to help me.

offer — đề nghị giúp

Trực tiếp:

"Shall I carry your bag?" he said.

Gián tiếp:

He offered to carry my bag.

beg — van xin

Trực tiếp:

"Please, please don't leave me!" she cried.

Gián tiếp:

She begged me not to leave her.

suggest — gợi ý

Trực tiếp:

"Let's eat out tonight," she said.

Gián tiếp:

She suggested eating out that night.

10. Lỗi Thường Gặp

Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất khi tường thuật câu hỏi, mệnh lệnh và yêu cầu:

Lỗi 1: Giữ trật tự câu hỏi trong tường thuật

Sai

She asked where was I going.

Đúng

She asked where I was going.

Lỗi 2: Dùng dấu chấm hỏi trong câu tường thuật

Sai

He asked if I liked coffee?

Đúng

He asked if I liked coffee.

Lỗi 3: Dùng say thay vì tell trong mệnh lệnh

Sai

He said me to stop.

Đúng

He told me to stop.

Lỗi 4: Dùng to V sau suggest

Sai

She suggested to go to the cinema.

Đúng

She suggested going to the cinema.

Lỗi 5: Quên lùi thì khi tường thuật câu hỏi

Sai

She asked if I am happy.

Đúng

She asked if I was happy.

11. Bài Tập Thực Hành

Chuyển các câu sau sang dạng tường thuật. Nhấn để xem đáp án.

Phần A: Tường thuật câu hỏi

1. "Are you worrying about the exam?" she asked me.

Xem đáp án

She asked me if / whether I was worrying about the exam.

2. "Where did you give the keys?" he asked her.

Xem đáp án

He asked her where she had given the keys.

3. "Can you wait for me?" Tom asked.

Xem đáp án

Tom asked if I could wait for him.

4. "Why are you hurrying?" she asked.

Xem đáp án

She asked why I was hurrying.

5. "Have you ever lived abroad?" he asked me.

Xem đáp án

He asked me if / whether I had ever lived abroad.

Phần B: Tường thuật câu mệnh lệnh và yêu cầu

6. "Be quiet!" the librarian said to us.

Xem đáp án

The librarian told us to be quiet.

7. "Don't stop the car here," the officer said.

Xem đáp án

The officer told me not to stop the car there.

8. "Could you please clean the kitchen?" Mom asked.

Xem đáp án

Mom asked me to clean the kitchen.

9. "You should be more polite," she told me.

Xem đáp án

She advised me to be more polite.

10. "Let's go to the beach," Tom said.

Xem đáp án

Tom suggested going to the beach.

Phần C: Tường thuật với các động từ đặc biệt

11. "I'll definitely finish the project on time," he said.

Xem đáp án

He promised to finish the project on time.

12. "No, I will not help you," she said.

Xem đáp án

She refused to help me.

13. "Please, please don't leave me!" she cried.

Xem đáp án

She begged me not to leave her.

14. "You must not smoke in the building," the manager said.

Xem đáp án

The manager forbade us to smoke in the building.

15. "I think you should read that book," she said.

Xem đáp án

She recommended reading that book. / She recommended that I (should) read that book.

Mẹo ghi nhớ nhanh

Câu hỏi → asked + if/whether hoặc Wh- + S + V (trật tự câu kể)
Mệnh lệnh → told/ordered + O + (not) to V
Yêu cầu → asked + O + (not) to V
Khuyên → advised + O + to V
Gợi ý → suggested + V-ing

Luyện tập câu tường thuật trên LearnMyWords!

Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập từ vựng với flashcards thông minh.