Đại Từ Phản Thân (Myself, Yourself, Themselves): Khi Nào Cần Dùng?
Đại từ phản thân (reflexive pronouns) là một nhóm đại từ quan trọng trong tiếng Anh, dùng khi chủ ngữ và tân ngữ trong câu là cùng một người hoặc một vật. Hiểu rõ cách dùng myself, yourself, themselves... sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác và tự nhiên hơn rất nhiều.
Đại từ phản thân là gì?
Đại từ phản thân là đại từ kết thúc bằng -self (số ít) hoặc -selves (số nhiều). Chúng được dùng khi người hoặc vật thực hiện hành động cũng chính là người hoặc vật chịu tác động của hành động đó.
Ví dụ
Tôi cắt phải tay mình khi đang nấu ăn. (Tôi = người cắt = người bị cắt)
Ghi nhớ
Đại từ phản thân luôn "phản chiếu" lại chủ ngữ — giống như soi gương: người thực hiện hành động và người chịu hành động là một.
Bảng đại từ phản thân
Mỗi đại từ nhân xưng đều có một đại từ phản thân tương ứng. Hãy ghi nhớ bảng dưới đây:
| Đại từ nhân xưng | Đại từ phản thân | Nghĩa |
|---|---|---|
| I | myself | chính tôi / bản thân tôi |
| you (số ít) | yourself | chính bạn / bản thân bạn |
| he | himself | chính anh ấy / bản thân anh ấy |
| she | herself | chính cô ấy / bản thân cô ấy |
| it | itself | chính nó / bản thân nó |
| we | ourselves | chính chúng tôi / bản thân chúng tôi |
| you (số nhiều) | yourselves | chính các bạn / bản thân các bạn |
| they | themselves | chính họ / bản thân họ |
Mẹo nhớ
Số ít kết thúc bằng -self, số nhiều kết thúc bằng -selves. Chỉ cần nhớ đại từ sở hữu (my, your, him, her, it, our, them) + self/selves.
Cách dùng 1: Chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người
Đây là cách dùng phổ biến nhất. Khi người thực hiện hành động (chủ ngữ) đồng thời là người chịu tác động (tân ngữ), ta dùng đại từ phản thân làm tân ngữ.
Công thức
S + V + đại từ phản thân
Đúng
He introduced himself to the new colleagues.
Anh ấy tự giới thiệu bản thân với các đồng nghiệp mới.
Cẩn thận
Không dùng đại từ phản thân khi chủ ngữ và tân ngữ là khác người:
She hurt him. (Cô ấy làm anh ấy bị thương — hai người khác nhau → dùng him, không dùng himself.)
Cách dùng 2: Nhấn mạnh (đại từ nhấn mạnh)
Đại từ phản thân còn được dùng để nhấn mạnh rằng chính người đó (chứ không phải ai khác) thực hiện hành động. Khi đó, đại từ phản thân thường đứng ngay sau chủ ngữ hoặc ở cuối câu, và có thể bỏ đi mà câu vẫn đúng ngữ pháp.
Ví dụ
I myself don't believe that story.
Chính tôi cũng không tin câu chuyện đó. (Nhấn mạnh: chính tôi)
Ví dụ
The president himself came to the event.
Chính tổng thống đã đến sự kiện. (Nhấn mạnh: đích thân tổng thống)
Phân biệt hai cách dùng
Phản thân: She hurt herself. → bỏ herself đi thì câu sai nghĩa (She hurt — thiếu tân ngữ).
Nhấn mạnh: She cooked the meal herself. → bỏ herself đi thì câu vẫn đúng (She cooked the meal).
Cách dùng 3: "By + đại từ phản thân" — một mình / tự làm
Cụm by + đại từ phản thân có nghĩa là "một mình" hoặc "không có ai giúp". Đây là cách diễn đạt rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
Công thức
S + V + by + đại từ phản thân
Luyện tập ngay trên LearnMyWords!
Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.
Các động từ thường đi với đại từ phản thân
Một số động từ trong tiếng Anh rất hay kết hợp với đại từ phản thân. Dưới đây là những cụm phổ biến nhất mà bạn nên ghi nhớ.
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| enjoy oneself | vui chơi, tận hưởng | We enjoyed ourselves at the beach. |
| introduce oneself | tự giới thiệu bản thân | Please introduce yourself to the class. |
| teach oneself | tự học | He taught himself to play the guitar. |
| hurt oneself | tự làm bản thân bị thương | Be careful! You might hurt yourself. |
| cut oneself | tự cắt phải tay/chân mình | I cut myself with the knife. |
| blame oneself | tự trách bản thân | Don't blame yourself for the mistake. |
| express oneself | diễn đạt bản thân | It's hard to express myself in English. |
| behave oneself | cư xử đúng mực | Children, behave yourselves! |
| defend oneself | tự bảo vệ bản thân | She learned to defend herself. |
| prepare oneself | tự chuẩn bị | Prepare yourself for the interview. |
| pride oneself on | tự hào về | She prides herself on her cooking skills. |
| dedicate oneself to | cống hiến / dồn sức cho | He dedicated himself to learning English. |
| help oneself (to) | tự lấy (đồ ăn, thức uống) | Please help yourself to some cake. |
Khi nào không dùng đại từ phản thân?
Có một số trường hợp người học hay nhầm lẫn, thêm đại từ phản thân vào câu khi không cần thiết. Hãy lưu ý những trường hợp sau:
Các động từ chỉ hoạt động cá nhân hằng ngày
Với những hành động mà ai cũng hiểu là tự làm cho mình (như tắm rửa, mặc quần áo, cạo râu...), tiếng Anh thường không dùng đại từ phản thân — khác với nhiều ngôn ngữ khác.
Sai
I washed myself and dressed myself quickly.
Không cần thêm đại từ phản thân — trừ khi muốn nhấn mạnh (ví dụ: em bé tự tắm được).
Ngoại lệ
Nếu muốn nhấn mạnh rằng ai đó tự làm điều thường do người khác làm giúp, ta CÓ THỂ dùng đại từ phản thân:
The little boy can dress himself now. (Cậu bé giờ đã tự mặc quần áo được rồi — nhấn mạnh sự tự lập.)
Sau giới từ chỉ nơi chốn
Khi giới từ chỉ vị trí hoặc hướng, dùng đại từ tân ngữ thường (me, him, her...) thay vì đại từ phản thân.
Đúng
She closed the door behind her.
Cô ấy đóng cửa phía sau mình.
Sai
She closed the door behind herself.
Giới từ "behind" chỉ vị trí → dùng "her", không dùng "herself".
Sau "feel", "relax", "concentrate"
Một số động từ không cần đại từ phản thân vì bản thân nghĩa của chúng đã mang tính phản thân.
Sai
I need to concentrate myself.
"Concentrate" không cần đại từ phản thân trong tiếng Anh.
Lỗi thường gặp
Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất mà người học tiếng Anh hay mắc phải khi dùng đại từ phản thân.
Lỗi 1: Dùng "myself" thay cho "me" hoặc "I"
Nhiều người dùng "myself" vì nghĩ nó nghe "lịch sự hơn". Thực tế, đây là lỗi sai rất phổ biến.
Sai
Please send the report to John and myself.
Chủ ngữ không phải "I" → không dùng "myself".
Đúng
Please send the report to John and me.
Chủ ngữ là "you" (ngầm hiểu), tân ngữ là "John and me" → dùng "me".
Lỗi 2: Dùng sai đại từ phản thân (không khớp với chủ ngữ)
Sai
She taught himself to swim.
Chủ ngữ là "she" nhưng dùng "himself" — sai.
Đúng
She taught herself to swim.
Chủ ngữ "she" → dùng "herself".
Lỗi 3: Nhầm "each other" với đại từ phản thân
Sai
They introduced themselves. (khi ý muốn nói: giới thiệu lẫn nhau)
"themselves" = mỗi người tự giới thiệu bản thân mình.
Đúng
They introduced each other.
Họ giới thiệu lẫn nhau. ("each other" = hành động qua lại giữa hai người)
Quan trọng
themselves = mỗi người tự làm cho chính mình.
each other = người này làm cho người kia và ngược lại.
They helped themselves. (Mỗi người tự giúp mình.)
They helped each other. (Họ giúp đỡ lẫn nhau.)
Bài tập thực hành
Hãy chọn đáp án đúng cho mỗi câu dưới đây. Đáp án nằm ở cuối bài.
1. She looked at ______ in the mirror.
a) her b) herself c) himself
2. My brother and ______ went to the cinema.
a) myself b) me c) I
3. They really enjoyed ______ at the concert.
a) them b) themselves c) each other
4. He ______ repaired the computer. Nobody helped him.
a) himself b) by himself c) Cả a và b
5. Please help ______ to some coffee.
a) you b) yourself c) yours
6. Tom and Anna ______ every day. (gặp nhau)
a) see themselves b) see each other c) see them
7. I got up, ______ and went to work.
a) washed myself b) washed c) washed itself
8. Be careful with the knife! You might cut ______.
a) you b) your c) yourself
9. The cat cleaned ______ after eating.
a) it b) itself c) herself
10. Don't blame ______ — it wasn't your fault.
a) you b) yours c) yourself
11. The door ______ opened slowly. (nhấn mạnh)
a) it b) itself c) by it
12. Could you please send the invitation to my wife and ______?
a) myself b) me c) I
13. We taught ______ how to cook Vietnamese food.
a) us b) ourselves c) ourself
14. She put the bag next to ______. (giới từ chỉ vị trí)
a) her b) herself c) hers
15. I need to ______ before the presentation.
a) concentrate myself b) concentrate c) concentrating
Đáp án
1. b) herself | 2. c) I | 3. b) themselves | 4. c) Cả a và b | 5. b) yourself | 6. b) see each other | 7. b) washed | 8. c) yourself | 9. b) itself | 10. c) yourself | 11. b) itself | 12. b) me | 13. b) ourselves | 14. a) her | 15. b) concentrate
Giải thích đáp án
1. b) herself — "She" nhìn vào gương → nhìn chính mình → dùng đại từ phản thân.
2. c) I — "My brother and I" là chủ ngữ, không phải tân ngữ → dùng "I", không dùng "myself".
3. b) themselves — "enjoy oneself" = vui chơi; chủ ngữ "they" → themselves.
4. c) Cả a và b — "He himself repaired..." (nhấn mạnh) hoặc "He repaired... by himself" (một mình) đều đúng.
5. b) yourself — "help yourself to" = tự lấy (đồ ăn/uống).
6. b) see each other — Hai người gặp nhau (qua lại) → "each other", không phải "themselves".
7. b) washed — Hoạt động vệ sinh cá nhân thường ngày → không cần đại từ phản thân.
8. c) yourself — "You" có thể tự cắt phải tay → dùng "yourself".
9. b) itself — Con mèo (it) tự liếm lông → "itself".
10. c) yourself — "blame oneself" = tự trách bản thân; chủ ngữ ngầm là "you".
11. b) itself — Nhấn mạnh: chính cánh cửa tự mở ra (không ai mở).
12. b) me — Chủ ngữ là "you" (ngầm hiểu), tân ngữ là "my wife and me" → dùng "me".
13. b) ourselves — "We" tự học → "ourselves" (số nhiều, không phải "ourself").
14. a) her — "next to" là giới từ chỉ vị trí → dùng đại từ tân ngữ "her".
15. b) concentrate — "Concentrate" không cần đại từ phản thân trong tiếng Anh.
Học từ vựng hiệu quả hơn với LearnMyWords!
Lưu lại các từ vựng mới, luyện tập với flashcards thông minh và theo dõi tiến trình học mỗi ngày.
