Danh Từ Đếm Được Và Không Đếm Được: Cách Phân Biệt Đơn Giản
Một trong những điểm ngữ pháp khiến nhiều người học tiếng Anh bối rối nhất chính là phân biệt danh từ đếm được và không đếm được. Việc nắm vững quy tắc này giúp bạn sử dụng đúng mạo từ, lượng từ và cấu trúc câu — từ đó giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn.
Danh từ đếm được là gì?
Danh từ đếm được là những danh từ chỉ sự vật, con người hoặc khái niệm mà ta có thể đếm bằng số: một, hai, ba... Chúng có dạng số ít và dạng số nhiều.
Quy tắc
Danh từ đếm được có thể dùng với a / an (số ít) và thêm -s / -es (số nhiều).
Ví dụ về danh từ đếm được thường gặp:
Đúng
I have a book. → I have two books.
There is a cat in the garden. → There are three cats in the garden.
Danh từ không đếm được là gì?
Danh từ không đếm được là những danh từ chỉ chất liệu, khái niệm trừu tượng, hoặc tập hợp mà ta không thể đếm trực tiếp bằng số. Chúng không có dạng số nhiều và không dùng với a / an.
Quy tắc
Danh từ không đếm được không thêm -s, không dùng a/an, và luôn chia động từ số ít.
Ví dụ về danh từ không đếm được thường gặp:
| Nhóm | Ví dụ |
|---|---|
| Chất lỏng / Chất liệu | water (nước), milk (sữa), air (không khí) |
| Thực phẩm dạng khối | rice (gạo), bread (bánh mì), sugar (đường) |
| Khái niệm trừu tượng | information (thông tin), advice (lời khuyên), knowledge (kiến thức) |
| Tập hợp / Hoạt động | furniture (nội thất), music (âm nhạc), homework (bài tập về nhà) |
| Tiền tệ | money (tiền) |
Sai
I need an information.
She gave me advices.
We bought new furnitures.
Đúng
I need some information.
She gave me some advice.
We bought new furniture.
Cách phân biệt nhanh
Khi gặp một danh từ mới và không chắc nó đếm được hay không, hãy thử 3 bước sau:
Thử thêm "-s" hoặc đặt số đếm trước
Nói được "two cats", "five chairs" → đếm được.
Không nói được "two rices", "five furnitures" → không đếm được.
Xem danh từ đó chỉ vật riêng lẻ hay chất/khái niệm?
Vật riêng lẻ, có hình dạng rõ ràng → thường đếm được.
Chất liệu, chất lỏng, khái niệm trừu tượng → thường không đếm được.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng bạn đang cầm danh từ đó trên tay. Nếu bạn có thể đếm từng cái một (1 quả táo, 2 quả táo...) → đếm được. Nếu nó là chất lỏng, bột, hoặc thứ trừu tượng không bốc lên được → không đếm được.
Bảng so sánh tổng quát
| Tiêu chí | Đếm được | Không đếm được |
|---|---|---|
| Số nhiều | Có (-s/-es) | Không |
| Dùng a/an | Có | Không |
| Dùng số đếm | Có (one, two...) | Không |
| Dùng many / few | Có | Không |
| Dùng much / little | Không | Có |
| Dùng some / a lot of | Có | Có |
Lượng từ đi kèm danh từ đếm được và không đếm được
Chọn đúng lượng từ là bước quan trọng nhất khi sử dụng danh từ trong câu. Dưới đây là bảng tóm tắt:
Chỉ dùng với đếm được
Chỉ dùng với không đếm được
Dùng với cả hai
Ví dụ đúng
There are many books on the shelf.
Có nhiều sách trên kệ.
I don't have much money.
Tôi không có nhiều tiền.
She has a lot of friends and a lot of experience.
Cô ấy có nhiều bạn bè và nhiều kinh nghiệm.
Ví dụ sai
There are much books on the shelf.
"much" không dùng với danh từ đếm được → dùng "many".
I don't have many money.
"many" không dùng với danh từ không đếm được → dùng "much".
Luyện tập từ vựng ngay trên LearnMyWords!
Tạo tài khoản miễn phí để lưu từ vựng và ôn tập với flashcards thông minh.
Danh từ vừa đếm được vừa không đếm được
Nhiều danh từ trong tiếng Anh có thể vừa đếm được vừa không đếm được, nhưng nghĩa sẽ thay đổi tùy theo cách dùng. Đây là phần gây nhầm lẫn nhiều nhất — hãy xem bảng sau:
| Từ | Không đếm được | Đếm được |
|---|---|---|
| chicken | thịt gà (chất liệu) | con gà (con vật) |
| paper | giấy (chất liệu) | tờ báo / bài nghiên cứu |
| glass | thủy tinh (chất liệu) | cái ly / cái cốc |
| coffee | cà phê (chất lỏng) | ly cà phê / loại cà phê |
| tea | trà (chất lỏng) | tách trà / loại trà |
| experience | kinh nghiệm (trừu tượng) | trải nghiệm (sự kiện cụ thể) |
| time | thời gian (trừu tượng) | lần (số lần) |
| light | ánh sáng (trừu tượng) | đèn (thiết bị) |
| hair | tóc (tổng thể, mái tóc) | sợi tóc (từng sợi) |
| room | chỗ trống, không gian | phòng, căn phòng |
Ví dụ minh họa sự khác biệt:
I like chicken. → Tôi thích thịt gà. (không đếm được)
There are three chickens in the garden. → Có ba con gà trong vườn. (đếm được)
She has beautiful hair. → Cô ấy có mái tóc đẹp. (không đếm được)
There is a hair in my soup! → Có một sợi tóc trong súp! (đếm được)
I don't have much time. → Tôi không có nhiều thời gian. (không đếm được)
I've been there three times. → Tôi đã đến đó ba lần. (đếm được)
Would you like some coffee? → Bạn muốn uống cà phê không? (không đếm được)
Two coffees, please. → Cho hai ly cà phê. (đếm được — ngầm hiểu là "ly")
Cách đếm danh từ không đếm được
Mặc dù không thể đếm trực tiếp, ta vẫn có thể diễn đạt số lượng bằng cách thêm đơn vị đo / đơn vị chứa trước danh từ:
Công thức
a/an + đơn vị đo + of + danh từ không đếm được
| Đơn vị | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| a glass of | a glass of water | một ly nước |
| a cup of | a cup of coffee | một tách cà phê |
| a piece of | a piece of advice | một lời khuyên |
| a slice of | a slice of bread | một lát bánh mì |
| a bag of | a bag of rice | một bao gạo |
| a bottle of | a bottle of milk | một chai sữa |
| a piece of | a piece of furniture | một món đồ nội thất |
| a piece of | a piece of music | một bản nhạc |
Lưu ý quan trọng
Khi dùng đơn vị đo, đơn vị đo mới là phần được đếm và chia số nhiều, không phải danh từ không đếm được. Ví dụ: two glasses of water (không phải "two waters").
Lỗi thường gặp và cách sửa
Sai
I need an advice from you.
"advice" là danh từ không đếm được.
Đúng
I need a piece of advice from you.
Hoặc: I need some advice from you.
Sai
She has many money.
"many" chỉ dùng với danh từ đếm được.
Đúng
She has a lot of money.
Hoặc: She has much money. (trang trọng hơn)
Sai
The informations are useful.
"information" không có dạng số nhiều.
Sai
He bought a furniture for the living room.
"furniture" không dùng với "a/an".
Đúng
He bought a piece of furniture for the living room.
Hoặc: He bought some furniture for the living room.
Cảnh báo
Một số danh từ không đếm được trong tiếng Anh lại đếm được trong tiếng Việt (và ngược lại). Ví dụ: "thông tin" trong tiếng Việt có thể nói "nhiều thông tin", nhưng trong tiếng Anh information luôn là không đếm được — không bao giờ thêm -s.
Danh sách danh từ không đếm được hay bị nhầm
Dưới đây là những danh từ mà người học Việt Nam thường nhầm tưởng là đếm được:
Quan trọng
Tất cả những danh từ trên không bao giờ thêm -s và không bao giờ dùng với a/an. Hãy học thuộc danh sách này!
Bài tập thực hành
Chọn đáp án đúng cho mỗi câu dưới đây:
1. Can you give me _____ about the project?
a) an information b) some information c) informations
Xem đáp án
b) some information— "information" là danh từ không đếm được, không dùng "an" hay thêm "-s".
2. There _____ a lot of furniture in the room.
a) is b) are
Xem đáp án
a) is— "furniture" là danh từ không đếm được, luôn chia động từ số ít.
3. She doesn't have _____ friends in the new city.
a) much b) many c) a little
Xem đáp án
b) many— "friends" là danh từ đếm được số nhiều, dùng "many".
4. I'd like _____ water, please.
a) a b) some c) many
Xem đáp án
b) some— "water" là danh từ không đếm được, không dùng "a" hay "many".
5. How _____ sugar do you want in your tea?
a) many b) much c) few
Xem đáp án
b) much— "sugar" là danh từ không đếm được, dùng "much" trong câu hỏi.
6. We had _____ wonderful experience in Japan.
a) a b) — (không cần mạo từ) c) an
Xem đáp án
a) a— Ở đây "experience" nghĩa là "trải nghiệm" (sự kiện cụ thể) → đếm được → dùng "a".
7. Could you buy _____ bread on your way home?
a) a b) some c) many
Xem đáp án
b) some— "bread" là danh từ không đếm được, không dùng "a" hay "many".
8. The teacher gave us too _____ homework last night.
a) many b) much c) few
Xem đáp án
b) much— "homework" là danh từ không đếm được, dùng "much".
9. There are _____ in the parking lot.
a) a few car b) a few cars c) a little cars
Xem đáp án
b) a few cars— "car" là danh từ đếm được, dùng "a few" + danh từ số nhiều.
10. He has very _____ knowledge about history.
a) few b) little c) many
Xem đáp án
b) little— "knowledge" là danh từ không đếm được, dùng "little" (rất ít).
11. I found _____ hair in my food.
a) a b) some c) much
Xem đáp án
a) a— Ở đây "hair" nghĩa là "sợi tóc" (đếm được), nên dùng "a".
12. Is there _____ room for one more person?
a) a b) any c) many
Xem đáp án
b) any— Ở đây "room" nghĩa là "chỗ trống" (không đếm được), dùng "any" trong câu hỏi.
13. We need to buy _____ new chairs for the office.
a) some b) a little c) much
Xem đáp án
a) some— "chairs" là danh từ đếm được số nhiều, dùng "some". Không dùng "a little" hay "much" với đếm được.
14. I like _____ but I don't eat _____ very often.
a) chicken / chicken b) a chicken / a chicken c) chickens / chickens
Xem đáp án
a) chicken / chicken— Ở đây "chicken" nghĩa là "thịt gà" (không đếm được), không cần mạo từ.
15. She gained a lot of _____ from working abroad.
a) experience b) experiences c) an experience
Xem đáp án
a) experience— Ở đây "experience" nghĩa là "kinh nghiệm" (trừu tượng, không đếm được), dùng với "a lot of" mà không thêm -s.
Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được là nền tảng quan trọng giúp bạn sử dụng đúng mạo từ, lượng từ và chia động từ trong tiếng Anh. Hãy thường xuyên tra cứu từ điển khi gặp danh từ mới, và chú ý đặc biệt đến những từ có thể thay đổi nghĩa khi chuyển từ đếm được sang không đếm được.
Luyện tập ngay trên LearnMyWords!
Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.
