Danh Từ Đếm Được Và Không Đếm Được: Cách Phân Biệt Đơn Giản

Hướng dẫn chi tiết cách phân biệt danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh — kèm bảng so sánh, lượng từ đi kèm, danh từ hai nghĩa, lỗi thường gặp và 15 bài tập có đáp án.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Danh Từ Đếm Được Và Không Đếm Được: Cách Phân Biệt Đơn Giản

Một trong những điểm ngữ pháp khiến nhiều người học tiếng Anh bối rối nhất chính là phân biệt danh từ đếm được và không đếm được. Việc nắm vững quy tắc này giúp bạn sử dụng đúng mạo từ, lượng từ và cấu trúc câu — từ đó giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn.

Danh từ đếm được là gì?

Danh từ đếm được là những danh từ chỉ sự vật, con người hoặc khái niệm mà ta có thể đếm bằng số: một, hai, ba... Chúng có dạng số ítdạng số nhiều.

Quy tắc

Danh từ đếm được có thể dùng với a / an (số ít) và thêm -s / -es (số nhiều).

Ví dụ về danh từ đếm được thường gặp:

book (sách)cat (mèo)apple (táo)chair (ghế)student (học sinh)idea (ý tưởng)car (xe hơi)house (nhà)pen (bút)

Đúng

I have a book. → I have two books.

There is a cat in the garden. → There are three cats in the garden.

Danh từ không đếm được là gì?

Danh từ không đếm được là những danh từ chỉ chất liệu, khái niệm trừu tượng, hoặc tập hợp mà ta không thể đếm trực tiếp bằng số. Chúng không có dạng số nhiều và không dùng với a / an.

Quy tắc

Danh từ không đếm được không thêm -s, không dùng a/an, và luôn chia động từ số ít.

Ví dụ về danh từ không đếm được thường gặp:

NhómVí dụ
Chất lỏng / Chất liệuwater (nước), milk (sữa), air (không khí)
Thực phẩm dạng khốirice (gạo), bread (bánh mì), sugar (đường)
Khái niệm trừu tượnginformation (thông tin), advice (lời khuyên), knowledge (kiến thức)
Tập hợp / Hoạt độngfurniture (nội thất), music (âm nhạc), homework (bài tập về nhà)
Tiền tệmoney (tiền)

Sai

I need an information.

She gave me advices.

We bought new furnitures.

Đúng

I need some information.

She gave me some advice.

We bought new furniture.

Cách phân biệt nhanh

Khi gặp một danh từ mới và không chắc nó đếm được hay không, hãy thử 3 bước sau:

1

Thử đặt "a/an" trước danh từ

Nếu tự nhiên → đếm được. Ví dụ: a book, an apple → nghe ổn.

Nếu vô lý → không đếm được. Ví dụ: a water, an information → nghe sai.

2

Thử thêm "-s" hoặc đặt số đếm trước

Nói được "two cats", "five chairs" → đếm được.

Không nói được "two rices", "five furnitures" → không đếm được.

3

Xem danh từ đó chỉ vật riêng lẻ hay chất/khái niệm?

Vật riêng lẻ, có hình dạng rõ ràng → thường đếm được.

Chất liệu, chất lỏng, khái niệm trừu tượng → thường không đếm được.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng bạn đang cầm danh từ đó trên tay. Nếu bạn có thể đếm từng cái một (1 quả táo, 2 quả táo...) → đếm được. Nếu nó là chất lỏng, bột, hoặc thứ trừu tượng không bốc lên được → không đếm được.

Bảng so sánh tổng quát

Tiêu chíĐếm đượcKhông đếm được
Số nhiều Có (-s/-es) Không
Dùng a/an Không
Dùng số đếm Có (one, two...) Không
Dùng many / few Không
Dùng much / little Không
Dùng some / a lot of

Lượng từ đi kèm danh từ đếm được và không đếm được

Chọn đúng lượng từ là bước quan trọng nhất khi sử dụng danh từ trong câu. Dưới đây là bảng tóm tắt:

Chỉ dùng với đếm được

many — nhiều
a few — một vài
few — rất ít (gần như không có)
several — một số
a number of — một số

Chỉ dùng với không đếm được

much — nhiều
a little — một chút
little — rất ít (gần như không có)
a great deal of — rất nhiều
an amount of — một lượng

Dùng với cả hai

some — một vài / một ít
any — bất kỳ / nào
a lot of — nhiều
lots of — nhiều
no — không có

Ví dụ đúng

There are many books on the shelf.

Có nhiều sách trên kệ.

I don't have much money.

Tôi không có nhiều tiền.

She has a lot of friends and a lot of experience.

Cô ấy có nhiều bạn bè và nhiều kinh nghiệm.

Ví dụ sai

There are much books on the shelf.

"much" không dùng với danh từ đếm được → dùng "many".

I don't have many money.

"many" không dùng với danh từ không đếm được → dùng "much".

Luyện tập từ vựng ngay trên LearnMyWords!

Tạo tài khoản miễn phí để lưu từ vựng và ôn tập với flashcards thông minh.

Danh từ vừa đếm được vừa không đếm được

Nhiều danh từ trong tiếng Anh có thể vừa đếm được vừa không đếm được, nhưng nghĩa sẽ thay đổi tùy theo cách dùng. Đây là phần gây nhầm lẫn nhiều nhất — hãy xem bảng sau:

TừKhông đếm đượcĐếm được
chickenthịt gà (chất liệu)con gà (con vật)
papergiấy (chất liệu)tờ báo / bài nghiên cứu
glassthủy tinh (chất liệu)cái ly / cái cốc
coffeecà phê (chất lỏng)ly cà phê / loại cà phê
teatrà (chất lỏng)tách trà / loại trà
experiencekinh nghiệm (trừu tượng)trải nghiệm (sự kiện cụ thể)
timethời gian (trừu tượng)lần (số lần)
lightánh sáng (trừu tượng)đèn (thiết bị)
hairtóc (tổng thể, mái tóc)sợi tóc (từng sợi)
roomchỗ trống, không gianphòng, căn phòng

Ví dụ minh họa sự khác biệt:

I like chicken. → Tôi thích thịt gà. (không đếm được)

There are three chickens in the garden. → Có ba con gà trong vườn. (đếm được)

She has beautiful hair. → Cô ấy có mái tóc đẹp. (không đếm được)

There is a hair in my soup! → Có một sợi tóc trong súp! (đếm được)

I don't have much time. → Tôi không có nhiều thời gian. (không đếm được)

I've been there three times. → Tôi đã đến đó ba lần. (đếm được)

Would you like some coffee? → Bạn muốn uống cà phê không? (không đếm được)

Two coffees, please. → Cho hai ly cà phê. (đếm được — ngầm hiểu là "ly")

Cách đếm danh từ không đếm được

Mặc dù không thể đếm trực tiếp, ta vẫn có thể diễn đạt số lượng bằng cách thêm đơn vị đo / đơn vị chứa trước danh từ:

Công thức

a/an + đơn vị đo + of + danh từ không đếm được

Đơn vịVí dụNghĩa
a glass ofa glass of watermột ly nước
a cup ofa cup of coffeemột tách cà phê
a piece ofa piece of advicemột lời khuyên
a slice ofa slice of breadmột lát bánh mì
a bag ofa bag of ricemột bao gạo
a bottle ofa bottle of milkmột chai sữa
a piece ofa piece of furnituremột món đồ nội thất
a piece ofa piece of musicmột bản nhạc

Lưu ý quan trọng

Khi dùng đơn vị đo, đơn vị đo mới là phần được đếm và chia số nhiều, không phải danh từ không đếm được. Ví dụ: two glasses of water (không phải "two waters").

Lỗi thường gặp và cách sửa

Sai

I need an advice from you.

"advice" là danh từ không đếm được.

Đúng

I need a piece of advice from you.

Hoặc: I need some advice from you.

Sai

She has many money.

"many" chỉ dùng với danh từ đếm được.

Đúng

She has a lot of money.

Hoặc: She has much money. (trang trọng hơn)

Sai

The informations are useful.

"information" không có dạng số nhiều.

Đúng

The information is useful.

Danh từ không đếm được luôn chia động từ số ít.

Sai

He bought a furniture for the living room.

"furniture" không dùng với "a/an".

Đúng

He bought a piece of furniture for the living room.

Hoặc: He bought some furniture for the living room.

Cảnh báo

Một số danh từ không đếm được trong tiếng Anh lại đếm được trong tiếng Việt (và ngược lại). Ví dụ: "thông tin" trong tiếng Việt có thể nói "nhiều thông tin", nhưng trong tiếng Anh information luôn là không đếm được — không bao giờ thêm -s.

Danh sách danh từ không đếm được hay bị nhầm

Dưới đây là những danh từ mà người học Việt Nam thường nhầm tưởng là đếm được:

informationadvicefurnitureknowledgehomeworkmusicnewsluggageequipmentprogressresearchtrafficweatherwork

Quan trọng

Tất cả những danh từ trên không bao giờ thêm -s và không bao giờ dùng với a/an. Hãy học thuộc danh sách này!

Bài tập thực hành

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu dưới đây:

1. Can you give me _____ about the project?

a) an information    b) some information    c) informations

Xem đáp án

b) some information— "information" là danh từ không đếm được, không dùng "an" hay thêm "-s".

2. There _____ a lot of furniture in the room.

a) is    b) are

Xem đáp án

a) is— "furniture" là danh từ không đếm được, luôn chia động từ số ít.

3. She doesn't have _____ friends in the new city.

a) much    b) many    c) a little

Xem đáp án

b) many— "friends" là danh từ đếm được số nhiều, dùng "many".

4. I'd like _____ water, please.

a) a    b) some    c) many

Xem đáp án

b) some— "water" là danh từ không đếm được, không dùng "a" hay "many".

5. How _____ sugar do you want in your tea?

a) many    b) much    c) few

Xem đáp án

b) much— "sugar" là danh từ không đếm được, dùng "much" trong câu hỏi.

6. We had _____ wonderful experience in Japan.

a) a    b) — (không cần mạo từ)    c) an

Xem đáp án

a) a— Ở đây "experience" nghĩa là "trải nghiệm" (sự kiện cụ thể) → đếm được → dùng "a".

7. Could you buy _____ bread on your way home?

a) a    b) some    c) many

Xem đáp án

b) some— "bread" là danh từ không đếm được, không dùng "a" hay "many".

8. The teacher gave us too _____ homework last night.

a) many    b) much    c) few

Xem đáp án

b) much— "homework" là danh từ không đếm được, dùng "much".

9. There are _____ in the parking lot.

a) a few car    b) a few cars    c) a little cars

Xem đáp án

b) a few cars— "car" là danh từ đếm được, dùng "a few" + danh từ số nhiều.

10. He has very _____ knowledge about history.

a) few    b) little    c) many

Xem đáp án

b) little— "knowledge" là danh từ không đếm được, dùng "little" (rất ít).

11. I found _____ hair in my food.

a) a    b) some    c) much

Xem đáp án

a) a— Ở đây "hair" nghĩa là "sợi tóc" (đếm được), nên dùng "a".

12. Is there _____ room for one more person?

a) a    b) any    c) many

Xem đáp án

b) any— Ở đây "room" nghĩa là "chỗ trống" (không đếm được), dùng "any" trong câu hỏi.

13. We need to buy _____ new chairs for the office.

a) some    b) a little    c) much

Xem đáp án

a) some— "chairs" là danh từ đếm được số nhiều, dùng "some". Không dùng "a little" hay "much" với đếm được.

14. I like _____ but I don't eat _____ very often.

a) chicken / chicken    b) a chicken / a chicken    c) chickens / chickens

Xem đáp án

a) chicken / chicken— Ở đây "chicken" nghĩa là "thịt gà" (không đếm được), không cần mạo từ.

15. She gained a lot of _____ from working abroad.

a) experience    b) experiences    c) an experience

Xem đáp án

a) experience— Ở đây "experience" nghĩa là "kinh nghiệm" (trừu tượng, không đếm được), dùng với "a lot of" mà không thêm -s.

Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được là nền tảng quan trọng giúp bạn sử dụng đúng mạo từ, lượng từ và chia động từ trong tiếng Anh. Hãy thường xuyên tra cứu từ điển khi gặp danh từ mới, và chú ý đặc biệt đến những từ có thể thay đổi nghĩa khi chuyển từ đếm được sang không đếm được.

Luyện tập ngay trên LearnMyWords!

Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.