Gerund Hay Infinitive? Khi Nào Dùng V-ing, Khi Nào Dùng To V?
Một trong những điểm ngữ pháp khiến người học tiếng Anh đau đầu nhất chính là: khi nào dùng V-ing (gerund), khi nào dùng to V (infinitive)? Bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ quy tắc, phân biệt các trường hợp đặc biệt và tránh những lỗi phổ biến nhất.
1. Gerund Và Infinitive Là Gì?
Trước khi đi vào chi tiết, hãy hiểu rõ hai khái niệm cơ bản:
Gerund (V-ing)
Infinitive (To V)
Điểm mấu chốt
Vấn đề không nằm ở bản thân gerund hay infinitive, mà ở động từ đứng trước nó. Mỗi động từ có quy tắc riêng: có từ chỉ đi với V-ing, có từ chỉ đi với to V, và có từ dùng được cả hai.
2. Động Từ Theo Sau Bởi Gerund (V-ing)
Các động từ sau đây luôn đi với V-ing. Đây là những từ bạn cần ghi nhớ:
Ví dụ minh họa
Sai
I enjoy to read books.
Không dùng "to V" sau enjoy — phải dùng V-ing.
Mẹo ghi nhớ
Hầu hết các động từ diễn tả cảm xúc, thái độ, hoặc phản ứng đối với một hành động thường đi với V-ing. Hãy nghĩ: "Tôi cảm thấy thế nào về việc làm đó?" → dùng V-ing.
3. Động Từ Theo Sau Bởi Infinitive (To V)
Các động từ sau đây luôn đi với to V:
Ví dụ minh họa
Sai
I want learning English.
Không dùng V-ing sau want — phải dùng to V.
Mẹo ghi nhớ
Các động từ diễn tả ý định, mong muốn, kế hoạch cho tương lai thường đi với to V. Hãy nghĩ: "Tôi muốn/dự định làm gì đó?" → dùng to V.
4. Động Từ Dùng Được Cả Hai (Không Đổi Nghĩa)
Một số động từ có thể đi với cả V-ing lẫn to V mà nghĩa không thay đổi đáng kể:
Lưu ý nhỏ về like / love / hate / prefer
Trong tiếng Anh-Anh, like + to V thường nhấn mạnh thói quen tốt hoặc sự lựa chọn có ý thức (ví dụ: I like to get up early — tôi thích dậy sớm vì nó tốt). Còn like + V-ing nhấn mạnh sự thưởng thức (ví dụ: I like getting up early — tôi thực sự thích cảm giác dậy sớm). Tuy nhiên, sự khác biệt này rất nhỏ và trong giao tiếp hàng ngày, cả hai đều được chấp nhận.
Luyện tập từ vựng ngay trên LearnMyWords!
Tra nghĩa và lưu các động từ theo sau gerund/infinitive vào bộ flashcards thông minh của riêng bạn.
5. Động Từ Dùng Cả Hai Nhưng Đổi Nghĩa
Đây là phần quan trọng nhất và cũng dễ gây nhầm lẫn nhất. Các động từ sau đây thay đổi nghĩa tùy theo dùng V-ing hay to V:
5.1. Remember
| Cấu trúc | Nghĩa |
|---|---|
| remember + V-ing | Nhớ đã làm gì (hành động xảy ra trước → nhớ lại) |
| remember + to V | Nhớ phải làm gì (nhớ trước → hành động sau) |
remember + V-ing (nhớ đã làm)
I remember locking the door. — Tôi nhớ là đã khóa cửa.
remember + to V (nhớ phải làm)
I remembered to lock the door. — Tôi đã nhớ khóa cửa (trước khi đi).
5.2. Forget
| Cấu trúc | Nghĩa |
|---|---|
| forget + V-ing | Quên đã làm gì (hành động xảy ra rồi nhưng quên mất) |
| forget + to V | Quên phải làm gì (chưa làm vì quên) |
forget + V-ing (quên đã làm)
I'll never forget meeting you. — Tôi sẽ không bao giờ quên lần gặp bạn.
forget + to V (quên phải làm)
I forgot to bring my umbrella. — Tôi quên mang ô.
5.3. Stop
| Cấu trúc | Nghĩa |
|---|---|
| stop + V-ing | Ngừng làm việc đang làm |
| stop + to V | Dừng lại để làm việc khác |
stop + V-ing (ngừng làm)
He stopped smoking. — Anh ấy đã bỏ hút thuốc.
stop + to V (dừng lại để làm)
He stopped to smoke. — Anh ấy dừng lại để hút thuốc.
Quan trọng
"He stopped smoking" (bỏ thuốc) và "He stopped to smoke" (dừng lại để hút thuốc) có nghĩa hoàn toàn ngược nhau! Đây là lỗi rất phổ biến và có thể gây hiểu nhầm nghiêm trọng.
5.4. Try
| Cấu trúc | Nghĩa |
|---|---|
| try + V-ing | Thử làm gì đó (thử nghiệm, xem kết quả ra sao) |
| try + to V | Cố gắng làm gì đó (nỗ lực, có thể khó khăn) |
try + V-ing (thử làm)
Try adding some salt. — Thử thêm chút muối xem.
try + to V (cố gắng làm)
I tried to open the door, but it was locked. — Tôi cố mở cửa nhưng nó bị khóa.
5.5. Regret
| Cấu trúc | Nghĩa |
|---|---|
| regret + V-ing | Hối tiếc đã làm gì (trong quá khứ) |
| regret + to V | Lấy làm tiếc phải thông báo điều gì (trang trọng) |
regret + V-ing (hối tiếc đã làm)
I regret telling her the secret. — Tôi hối tiếc đã nói bí mật cho cô ấy.
regret + to V (lấy làm tiếc phải...)
I regret to inform you that your application was rejected. — Tôi lấy làm tiếc phải thông báo rằng đơn của bạn đã bị từ chối.
5.6. Mean
| Cấu trúc | Nghĩa |
|---|---|
| mean + V-ing | Có nghĩa là, đồng nghĩa với việc... |
| mean + to V | Có ý định làm gì đó |
mean + V-ing (có nghĩa là)
This means changing our plans. — Điều này có nghĩa là phải thay đổi kế hoạch.
mean + to V (có ý định)
I didn't mean to hurt you. — Tôi không có ý làm tổn thương bạn.
6. Bảng Tổng Hợp So Sánh
Dưới đây là bảng tổng hợp giúp bạn nhanh chóng tra cứu các động từ đổi nghĩa:
| Động từ | + V-ing | + to V |
|---|---|---|
| remember | Nhớ đã làm | Nhớ phải làm |
| forget | Quên đã làm | Quên phải làm |
| stop | Ngừng làm | Dừng lại để làm |
| try | Thử làm | Cố gắng làm |
| regret | Hối tiếc đã làm | Lấy làm tiếc phải... |
| mean | Có nghĩa là | Có ý định |
Quy tắc chung cho nhóm đổi nghĩa
V-ing → hành động đã xảy ra (nhìn về quá khứ).
to V → hành động sẽ xảy ra / cần xảy ra (nhìn về tương lai).
7. Sau Giới Từ Luôn Dùng V-ing
Đây là một quy tắc không có ngoại lệ: sau tất cả các giới từ (in, on, at, about, of, for, without, before, after, ...) luôn dùng V-ing.
Đúng
She is interested in learning Korean.
Thank you for helping me.
He left without saying goodbye.
I'm thinking about changing my job.
Sai
She is interested in to learn Korean.
He left without to say goodbye.
Sau giới từ không bao giờ dùng to V.
Cẩn thận với "to"
Đừng nhầm lẫn "to" trong cụm giới từ với "to" trong infinitive.
Ví dụ: "I look forward to meeting you" — ở đây "to" là giới từ, nên phải dùng V-ing.
Tương tự: "be used to + V-ing", "be accustomed to + V-ing", "object to + V-ing".
8. Lỗi Thường Gặp
Sai
I enjoy to play football.
Sửa lại
I enjoy playing football.
Sai
She decided going abroad.
Sửa lại
She decided to go abroad.
Sai
He is good at to cook.
Sửa lại
He is good at cooking.
Sai
I look forward to hear from you.
Sửa lại
I look forward to hearing from you.
9. Bài Tập Thực Hành
Chọn dạng đúng (V-ing hoặc to V) cho mỗi câu sau:
1. She enjoys ___ (cook) Italian food.
cooking
Quy tắc: enjoy + V-ing
2. They decided ___ (move) to another city.
to move
Quy tắc: decide + to V
3. I can't afford ___ (buy) a new laptop.
to buy
Quy tắc: afford + to V
4. He avoided ___ (answer) my question.
answering
Quy tắc: avoid + V-ing
5. We hope ___ (see) you again soon.
to see
Quy tắc: hope + to V
6. She keeps ___ (interrupt) me!
interrupting
Quy tắc: keep + V-ing
7. Don't forget ___ (turn) off the lights.
to turn
Quy tắc: forget + to V (nhớ phải làm)
8. I remember ___ (visit) Paris when I was a child.
visiting
Quy tắc: remember + V-ing (nhớ đã làm)
9. She stopped ___ (talk) to her friend.
to talk
Quy tắc: stop + to V (dừng lại để nói chuyện)
10. He tried ___ (fix) the computer but failed.
to fix
Quy tắc: try + to V (cố gắng làm)
11. I'm interested in ___ (learn) Japanese.
learning
Quy tắc: giới từ in + V-ing
12. She suggested ___ (go) to the beach.
going
Quy tắc: suggest + V-ing
13. He pretended ___ (be) sick.
to be
Quy tắc: pretend + to V
14. I regret ___ (not study) harder in school.
not studying
Quy tắc: regret + V-ing (hối tiếc đã làm)
15. It started ___ (rain) heavily.
raining / to rain
Quy tắc: start + cả hai đều đúng
10. Tổng Kết
Chỉ + V-ing
Chỉ + to V
Cả hai (đổi nghĩa)
Lời khuyên cuối cùng
Đừng cố gắng "dịch" từ tiếng Việt sang để đoán dùng V-ing hay to V — cách này rất hay sai. Thay vào đó, hãy học thuộc từng nhóm động từ và luyện tập qua ví dụ thực tế. Theo thời gian, bạn sẽ sử dụng đúng một cách tự nhiên mà không cần nghĩ nhiều.
Luyện tập ngay trên LearnMyWords!
Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.
