Gerund Hay Infinitive? Khi Nào Dùng V-ing, Khi Nào Dùng To V?

Hướng dẫn chi tiết cách phân biệt gerund (V-ing) và infinitive (to V) — danh sách động từ theo sau bởi V-ing, to V, hoặc cả hai, 6 động từ đổi nghĩa quan trọng (remember, forget, stop, try, regret, mean), quy tắc sau giới từ, lỗi thường gặp và 15 bài tập có đáp án.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Gerund Hay Infinitive? Khi Nào Dùng V-ing, Khi Nào Dùng To V?

Một trong những điểm ngữ pháp khiến người học tiếng Anh đau đầu nhất chính là: khi nào dùng V-ing (gerund), khi nào dùng to V (infinitive)? Bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ quy tắc, phân biệt các trường hợp đặc biệt và tránh những lỗi phổ biến nhất.

1. Gerund Và Infinitive Là Gì?

Trước khi đi vào chi tiết, hãy hiểu rõ hai khái niệm cơ bản:

Gerund (V-ing)

Là động từ thêm đuôi -ing, đóng vai trò như danh từ trong câu.
Swimming is good for your health.
Bơi lội tốt cho sức khỏe.

Infinitive (To V)

Là dạng to + động từ nguyên mẫu, cũng có thể đóng vai trò danh từ.
To swim is good for your health.
Bơi lội tốt cho sức khỏe.

Điểm mấu chốt

Vấn đề không nằm ở bản thân gerund hay infinitive, mà ở động từ đứng trước nó. Mỗi động từ có quy tắc riêng: có từ chỉ đi với V-ing, có từ chỉ đi với to V, và có từ dùng được cả hai.

2. Động Từ Theo Sau Bởi Gerund (V-ing)

Các động từ sau đây luôn đi với V-ing. Đây là những từ bạn cần ghi nhớ:

Ví dụ minh họa

Đúng

I enjoy reading books before bed.

Tôi thích đọc sách trước khi ngủ.

Đúng

She avoids eating junk food.

Cô ấy tránh ăn đồ ăn vặt.

Đúng

Do you mind opening the window?

Bạn có phiền mở cửa sổ không?

Đúng

He finished writing his essay at midnight.

Anh ấy hoàn thành bài luận lúc nửa đêm.

Sai

I enjoy to read books.

Không dùng "to V" sau enjoy — phải dùng V-ing.

Mẹo ghi nhớ

Hầu hết các động từ diễn tả cảm xúc, thái độ, hoặc phản ứng đối với một hành động thường đi với V-ing. Hãy nghĩ: "Tôi cảm thấy thế nào về việc làm đó?" → dùng V-ing.

3. Động Từ Theo Sau Bởi Infinitive (To V)

Các động từ sau đây luôn đi với to V:

Ví dụ minh họa

Đúng

I want to learn English.

Tôi muốn học tiếng Anh.

Đúng

She decided to quit her job.

Cô ấy quyết định nghỉ việc.

Đúng

He promised to help me with my homework.

Anh ấy hứa sẽ giúp tôi làm bài tập.

Đúng

They can't afford to buy a new car.

Họ không đủ khả năng mua xe mới.

Sai

I want learning English.

Không dùng V-ing sau want — phải dùng to V.

Mẹo ghi nhớ

Các động từ diễn tả ý định, mong muốn, kế hoạch cho tương lai thường đi với to V. Hãy nghĩ: "Tôi muốn/dự định làm gì đó?" → dùng to V.

4. Động Từ Dùng Được Cả Hai (Không Đổi Nghĩa)

Một số động từ có thể đi với cả V-ing lẫn to V mà nghĩa không thay đổi đáng kể:

Cả hai đều đúng

It started raining. = It started to rain.

Trời bắt đầu mưa.

Cả hai đều đúng

I like swimming. = I like to swim.

Tôi thích bơi.

Cả hai đều đúng

She continued talking. = She continued to talk.

Cô ấy tiếp tục nói.

Lưu ý nhỏ về like / love / hate / prefer

Trong tiếng Anh-Anh, like + to V thường nhấn mạnh thói quen tốt hoặc sự lựa chọn có ý thức (ví dụ: I like to get up early — tôi thích dậy sớm vì nó tốt). Còn like + V-ing nhấn mạnh sự thưởng thức (ví dụ: I like getting up early — tôi thực sự thích cảm giác dậy sớm). Tuy nhiên, sự khác biệt này rất nhỏ và trong giao tiếp hàng ngày, cả hai đều được chấp nhận.

Luyện tập từ vựng ngay trên LearnMyWords!

Tra nghĩa và lưu các động từ theo sau gerund/infinitive vào bộ flashcards thông minh của riêng bạn.

5. Động Từ Dùng Cả Hai Nhưng Đổi Nghĩa

Đây là phần quan trọng nhất và cũng dễ gây nhầm lẫn nhất. Các động từ sau đây thay đổi nghĩa tùy theo dùng V-ing hay to V:

5.1. Remember

Cấu trúcNghĩa
remember + V-ingNhớ đã làm gì (hành động xảy ra trước → nhớ lại)
remember + to VNhớ phải làm gì (nhớ trước → hành động sau)

remember + V-ing (nhớ đã làm)

I remember locking the door. — Tôi nhớ là đã khóa cửa.

remember + to V (nhớ phải làm)

I remembered to lock the door. — Tôi đã nhớ khóa cửa (trước khi đi).

5.2. Forget

Cấu trúcNghĩa
forget + V-ingQuên đã làm gì (hành động xảy ra rồi nhưng quên mất)
forget + to VQuên phải làm gì (chưa làm vì quên)

forget + V-ing (quên đã làm)

I'll never forget meeting you. — Tôi sẽ không bao giờ quên lần gặp bạn.

forget + to V (quên phải làm)

I forgot to bring my umbrella. — Tôi quên mang ô.

5.3. Stop

Cấu trúcNghĩa
stop + V-ingNgừng làm việc đang làm
stop + to VDừng lại để làm việc khác

stop + V-ing (ngừng làm)

He stopped smoking. — Anh ấy đã bỏ hút thuốc.

stop + to V (dừng lại để làm)

He stopped to smoke. — Anh ấy dừng lại để hút thuốc.

Quan trọng

"He stopped smoking" (bỏ thuốc) và "He stopped to smoke" (dừng lại để hút thuốc) có nghĩa hoàn toàn ngược nhau! Đây là lỗi rất phổ biến và có thể gây hiểu nhầm nghiêm trọng.

5.4. Try

Cấu trúcNghĩa
try + V-ingThử làm gì đó (thử nghiệm, xem kết quả ra sao)
try + to VCố gắng làm gì đó (nỗ lực, có thể khó khăn)

try + V-ing (thử làm)

Try adding some salt. — Thử thêm chút muối xem.

try + to V (cố gắng làm)

I tried to open the door, but it was locked. — Tôi cố mở cửa nhưng nó bị khóa.

5.5. Regret

Cấu trúcNghĩa
regret + V-ingHối tiếc đã làm gì (trong quá khứ)
regret + to VLấy làm tiếc phải thông báo điều gì (trang trọng)

regret + V-ing (hối tiếc đã làm)

I regret telling her the secret. — Tôi hối tiếc đã nói bí mật cho cô ấy.

regret + to V (lấy làm tiếc phải...)

I regret to inform you that your application was rejected. — Tôi lấy làm tiếc phải thông báo rằng đơn của bạn đã bị từ chối.

5.6. Mean

Cấu trúcNghĩa
mean + V-ingCó nghĩa là, đồng nghĩa với việc...
mean + to VCó ý định làm gì đó

mean + V-ing (có nghĩa là)

This means changing our plans. — Điều này có nghĩa là phải thay đổi kế hoạch.

mean + to V (có ý định)

I didn't mean to hurt you. — Tôi không có ý làm tổn thương bạn.

6. Bảng Tổng Hợp So Sánh

Dưới đây là bảng tổng hợp giúp bạn nhanh chóng tra cứu các động từ đổi nghĩa:

Động từ+ V-ing+ to V
rememberNhớ đã làmNhớ phải làm
forgetQuên đã làmQuên phải làm
stopNgừng làmDừng lại để làm
tryThử làmCố gắng làm
regretHối tiếc đã làmLấy làm tiếc phải...
meanCó nghĩa làCó ý định

Quy tắc chung cho nhóm đổi nghĩa

V-ing → hành động đã xảy ra (nhìn về quá khứ).
to V → hành động sẽ xảy ra / cần xảy ra (nhìn về tương lai).

7. Sau Giới Từ Luôn Dùng V-ing

Đây là một quy tắc không có ngoại lệ: sau tất cả các giới từ (in, on, at, about, of, for, without, before, after, ...) luôn dùng V-ing.

Đúng

She is interested in learning Korean.

Thank you for helping me.

He left without saying goodbye.

I'm thinking about changing my job.

Sai

She is interested in to learn Korean.

He left without to say goodbye.

Sau giới từ không bao giờ dùng to V.

Cẩn thận với "to"

Đừng nhầm lẫn "to" trong cụm giới từ với "to" trong infinitive.
Ví dụ: "I look forward to meeting you" — ở đây "to" là giới từ, nên phải dùng V-ing.
Tương tự: "be used to + V-ing", "be accustomed to + V-ing", "object to + V-ing".

8. Lỗi Thường Gặp

Sai

I enjoy to play football.

Sửa lại

I enjoy playing football.

Sai

She decided going abroad.

Sửa lại

She decided to go abroad.

Sai

He is good at to cook.

Sửa lại

He is good at cooking.

Sai

I look forward to hear from you.

Sửa lại

I look forward to hearing from you.

9. Bài Tập Thực Hành

Chọn dạng đúng (V-ing hoặc to V) cho mỗi câu sau:

1. She enjoys ___ (cook) Italian food.

cooking

Quy tắc: enjoy + V-ing

2. They decided ___ (move) to another city.

to move

Quy tắc: decide + to V

3. I can't afford ___ (buy) a new laptop.

to buy

Quy tắc: afford + to V

4. He avoided ___ (answer) my question.

answering

Quy tắc: avoid + V-ing

5. We hope ___ (see) you again soon.

to see

Quy tắc: hope + to V

6. She keeps ___ (interrupt) me!

interrupting

Quy tắc: keep + V-ing

7. Don't forget ___ (turn) off the lights.

to turn

Quy tắc: forget + to V (nhớ phải làm)

8. I remember ___ (visit) Paris when I was a child.

visiting

Quy tắc: remember + V-ing (nhớ đã làm)

9. She stopped ___ (talk) to her friend.

to talk

Quy tắc: stop + to V (dừng lại để nói chuyện)

10. He tried ___ (fix) the computer but failed.

to fix

Quy tắc: try + to V (cố gắng làm)

11. I'm interested in ___ (learn) Japanese.

learning

Quy tắc: giới từ in + V-ing

12. She suggested ___ (go) to the beach.

going

Quy tắc: suggest + V-ing

13. He pretended ___ (be) sick.

to be

Quy tắc: pretend + to V

14. I regret ___ (not study) harder in school.

not studying

Quy tắc: regret + V-ing (hối tiếc đã làm)

15. It started ___ (rain) heavily.

raining / to rain

Quy tắc: start + cả hai đều đúng

10. Tổng Kết

Chỉ + V-ing

enjoy, avoid, mind
suggest, finish, practice
keep, consider, admit
deny, imagine, risk
miss, recommend, quit
delay, postpone

Chỉ + to V

want, need, decide
plan, hope, expect
promise, agree, refuse
learn, offer, pretend
seem, manage, afford

Cả hai (đổi nghĩa)

remember, forget
stop, try
regret, mean
Cả hai (không đổi nghĩa)
begin, start, continue
like, love, hate, prefer

Lời khuyên cuối cùng

Đừng cố gắng "dịch" từ tiếng Việt sang để đoán dùng V-ing hay to V — cách này rất hay sai. Thay vào đó, hãy học thuộc từng nhóm động từluyện tập qua ví dụ thực tế. Theo thời gian, bạn sẽ sử dụng đúng một cách tự nhiên mà không cần nghĩ nhiều.

Luyện tập ngay trên LearnMyWords!

Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.