Giới Từ Chỉ Thời Gian: In, On, At — Cách Phân Biệt Không Bao Giờ Nhầm

Hướng dẫn chi tiết cách phân biệt giới từ chỉ thời gian in, on, at trong tiếng Anh: khi nào dùng at (giờ, noon, midnight, night), on (thứ, ngày tháng), in (tháng, mùa, năm) — kèm bảng tổng hợp, trường hợp đặc biệt, lỗi thường gặp và 15 bài tập có đáp án.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Giới Từ Chỉ Thời Gian: In, On, At — Cách Phân Biệt Không Bao Giờ Nhầm

Ba giới từ in, onat là những giới từ chỉ thời gian phổ biến nhất trong tiếng Anh. Tuy nhiên, đây cũng là nhóm giới từ mà người học tiếng Anh thường xuyên nhầm lẫn nhất. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng khi nào dùng in, khi nào dùng on, khi nào dùng at — kèm bảng tổng hợp, ví dụ thực tế và bài tập có đáp án.

1. Nguyên Tắc Chung: Từ Rộng Đến Hẹp

Cách dễ nhất để nhớ ba giới từ này là hình dung theo mức độ rộng — hẹp của khoảng thời gian:

IN

Khoảng thời gian DÀI

tháng, mùa, năm
thế kỷ, thập kỷ
buổi sáng / chiều / tối

ON

Ngày và ngày tháng

thứ trong tuần
ngày cụ thể
ngày lễ + Day

AT

Thời điểm CỤ THỂ

giờ chính xác
noon, midnight, night
dịp lễ (không có Day)

Mẹo nhớ

Hãy tưởng tượng thời gian như một chiếc hộp: IN = bên trong hộp lớn (tháng, năm), ON = trên bề mặt ngày cụ thể, AT = chỉ vào một điểm chính xác (giờ).

2. AT — Dùng Với Thời Điểm Cụ Thể

Giới từ at được dùng khi bạn muốn nói về một thời điểm chính xác hoặc một mốc thời gian ngắn, cụ thể trong ngày.

2.1. Giờ chính xác

Ví dụ

The meeting starts at 9 o'clock.

Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ.

I wake up at 6:30 every morning.

Tôi thức dậy lúc 6:30 mỗi sáng.

She finishes work at 5 p.m.

Cô ấy kết thúc công việc lúc 5 giờ chiều.

2.2. Các mốc thời gian đặc biệt trong ngày

Một số mốc thời gian cố định luôn đi với at:

  • at noon — lúc giữa trưa (12 giờ trưa)
  • at midnight — lúc nửa đêm (12 giờ đêm)
  • at night — vào ban đêm
  • at breakfast / lunch / dinner — vào bữa sáng / trưa / tối
  • at the moment — ngay lúc này
  • at the same time — cùng lúc

Ví dụ

The train leaves at midnight.

Tàu khởi hành lúc nửa đêm.

Don't call me at night — I'm usually sleeping.

Đừng gọi cho tôi vào ban đêm — tôi thường đang ngủ.

Quan trọng

Dùng at night (KHÔNG phải "in night" hay "on night"). Đây là ngoại lệ so với morning / afternoon / evening (dùng in).

2.3. Dịp lễ, kỳ nghỉ (không kèm "Day")

Khi nói về dịp lễ hoặc kỳ nghỉ nói chung (không có từ "Day"), dùng at:

Ví dụ

We always visit our grandparents at Christmas.

Chúng tôi luôn thăm ông bà vào dịp Giáng sinh.

What do you usually do at the weekend?

Cuối tuần bạn thường làm gì?

3. ON — Dùng Với Ngày Và Ngày Tháng

Giới từ on được dùng khi bạn muốn chỉ một ngày cụ thể trong tuần hoặc một ngày tháng xác định.

3.1. Thứ trong tuần

Ví dụ

I have English class on Monday.

Tôi có lớp tiếng Anh vào thứ Hai.

She plays tennis on Wednesdays.

Cô ấy chơi tennis vào các ngày thứ Tư.

We meet on Friday afternoon.

Chúng tôi gặp nhau vào chiều thứ Sáu.

Mẹo nhớ

Thêm -s sau thứ trong tuần (Mondays, Tuesdays...) để diễn tả thói quen lặp lại hàng tuần: "I go swimming on Saturdays."

3.2. Ngày tháng cụ thể

Ví dụ

He was born on March 15th, 1990.

Anh ấy sinh ngày 15 tháng 3 năm 1990.

The exam is on June 20th.

Kỳ thi vào ngày 20 tháng 6.

3.3. Ngày lễ kèm "Day"

Khi tên ngày lễ có từ "Day", dùng on (khác với at khi nói về dịp lễ chung):

Ví dụ

We exchange gifts on Christmas Day.

Chúng tôi trao đổi quà vào ngày Giáng sinh.

What did you do on your birthday?

Bạn đã làm gì vào ngày sinh nhật?

Schools are closed on New Year's Day.

Trường học đóng cửa vào ngày đầu năm mới.

3.4. Buổi / thời điểm trong một ngày cụ thể

Khi kết hợp một ngày cụ thể với buổi sáng / chiều / tối, dùng on (không dùng in):

Ví dụ

I'll call you on Tuesday morning.

Tôi sẽ gọi cho bạn vào sáng thứ Ba.

The accident happened on a cold winter night.

Vụ tai nạn xảy ra vào một đêm đông lạnh giá.

Cảnh báo

So sánh: "in the morning" (buổi sáng nói chung) nhưng "on Monday morning" (sáng thứ Hai cụ thể). Khi có ngày cụ thể đứng trước, on thay thế in.

4. IN — Dùng Với Khoảng Thời Gian Dài

Giới từ in được dùng cho các khoảng thời gian rộng: tháng, mùa, năm, thế kỷ, và các buổi trong ngày.

4.1. Tháng và mùa

Ví dụ

Cherry blossoms bloom in spring.

Hoa anh đào nở vào mùa xuân.

It snows a lot in winter.

Trời tuyết rơi nhiều vào mùa đông.

School begins in September.

Trường học bắt đầu vào tháng Chín.

We go on holiday in summer.

Chúng tôi đi nghỉ vào mùa hè.

4.2. Năm, thập kỷ, thế kỷ

Ví dụ

Vietnam declared independence in 1945.

Việt Nam tuyên bố độc lập năm 1945.

The internet became popular in the 1990s.

Internet trở nên phổ biến vào thập niên 1990.

Many inventions were made in the 21st century.

Nhiều phát minh được tạo ra trong thế kỷ 21.

4.3. Buổi trong ngày (sáng / chiều / tối)

Ví dụ

I study English in the afternoon.

Tôi học tiếng Anh vào buổi chiều.

She likes reading in the evening.

Cô ấy thích đọc sách vào buổi tối.

The birds sing in the morning.

Chim hót vào buổi sáng.

4.4. "In + khoảng thời gian" = sau bao lâu nữa

In còn có nghĩa "trong vòng / sau ... nữa" khi nói về tương lai:

Ví dụ

I'll return in 10 minutes.

Tôi sẽ quay lại trong 10 phút nữa.

The project will be ready in two weeks.

Dự án sẽ hoàn thành trong hai tuần nữa.

5. Bảng Tổng Hợp: AT / ON / IN

Giới từDùng vớiVí dụ
ATGiờ chính xácat 7 o'clock, at 3:30
Các mốc đặc biệtat noon, at midnight, at night
Bữa ănat breakfast, at lunch, at dinner
Dịp lễ (không có Day)at Christmas, at Easter
Cụm cố địnhat the moment, at the same time, at the weekend
ONThứ trong tuầnon Monday, on Fridays
Ngày thángon March 15th, on 1st January
Ngày lễ + Dayon Christmas Day, on New Year's Day
Ngày + buổion Monday morning, on Saturday evening
INThángin January, in March
Mùain spring, in summer
Năm / thập kỷ / thế kỷin 2024, in the 1990s, in the 21st century
Buổi trong ngàyin the morning, in the afternoon, in the evening
Khoảng thời gian (tương lai)in 5 minutes, in two weeks

Luyện tập giới từ thời gian ngay trên LearnMyWords!

Tạo tài khoản miễn phí để ghi nhớ từ vựng và cụm giới từ với flashcards thông minh.

6. Trường Hợp Đặc Biệt Và Ngoại Lệ

6.1. "At night" nhưng "in the morning / afternoon / evening"

Đây là ngoại lệ quan trọng nhất mà người học cần ghi nhớ. Buổi sáng, chiều, tối dùng in the, nhưng ban đêm lại dùng at (không có "the"):

IN the + buổi

in the morning
in the afternoon
in the evening

AT + night

at night
at noon
at midnight

6.2. "At Christmas" so với "On Christmas Day"

AT Christmas

Dịp Giáng sinh nói chung (cả kỳ nghỉ)

We travel to Dalat at Christmas.

ON Christmas Day

Đúng ngày 25 tháng 12

We open gifts on Christmas Day.

6.3. "At the weekend" hay "On the weekend"?

Ghi chú

Cả hai đều đúng! Tiếng Anh-Anh (British English) thường dùng at the weekend, còn tiếng Anh-Mỹ (American English) thường dùng on the weekend. Trong bài thi, cả hai đều được chấp nhận.

6.4. Không dùng giới từ với this / last / next / every

Khi có this, last, next, every đứng trước, bạn không cần giới từ:

Đúng

I'll see you next Monday.

Tôi sẽ gặp bạn vào thứ Hai tới.

She went to Paris last summer.

Cô ấy đã đến Paris mùa hè trước.

We have a meeting every Wednesday.

Chúng tôi có cuộc họp mỗi thứ Tư.

Sai

I'll see you on next Monday.

She went to Paris in last summer.

We have a meeting on every Wednesday.

7. Lỗi Thường Gặp Của Người Việt

Sai

I was born in March 15th.

Ngày cụ thể phải dùng on.

Đúng

I was born on March 15th.

Sai

We play football in Saturday.

Thứ trong tuần phải dùng on.

Đúng

We play football on Saturday.

Sai

I like walking in night.

Ban đêm phải dùng at night.

Đúng

I like walking at night.

Sai

The shop closes at Sunday.

Ngày trong tuần phải dùng on.

Đúng

The shop closes on Sunday.

Sai

I'll arrive on 10 minutes.

"Trong ... nữa" (tương lai) phải dùng in.

Đúng

I'll arrive in 10 minutes.

8. Bài Tập Thực Hành

Điền in, on hoặc at vào chỗ trống. Một số câu không cần giới từ — hãy ghi dấu X.

1. The concert starts ______ 8 p.m.

2. I was born ______ 1995.

3. We have a test ______ Friday.

4. She always reads ______ the evening.

5. The meeting is ______ July 3rd.

6. It's very cold ______ winter.

7. Don't disturb me ______ night.

8. They arrived ______ noon.

9. We'll go shopping ______ next Saturday.

10. The accident happened ______ Monday morning.

11. He fell asleep ______ midnight.

12. Cherry blossoms bloom ______ spring.

13. I'll call you back ______ five minutes.

14. We visit our grandparents ______ Christmas.

15. I go jogging ______ every morning.

Đáp Án

1. at 8 p.m.

2. in 1995

3. on Friday

4. in the evening

5. on July 3rd

6. in winter

7. at night

8. at noon

9. X (next Saturday)

10. on Monday morning

11. at midnight

12. in spring

13. in five minutes

14. at Christmas

15. X (every morning)

9. Tổng Kết

Ghi nhớ nhanh

  • AT = thời điểm chính xác (giờ, noon, midnight, night, bữa ăn, dịp lễ)
  • ON = ngày cụ thể (thứ, ngày tháng, ngày lễ + Day, ngày + buổi)
  • IN = khoảng thời gian dài (tháng, mùa, năm, thế kỷ, buổi trong ngày, "trong ... nữa")
  • X (không dùng giới từ) khi có this / last / next / every

Giới từ chỉ thời gian là kiến thức nền tảng mà bạn sẽ dùng hàng ngày khi giao tiếp tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên với các ví dụ thực tế để việc sử dụng trở nên tự nhiên nhất có thể!

Luyện tập ngay trên LearnMyWords!

Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.