Mạo Từ A, An, The: Quy Tắc Sử Dụng Và Các Trường Hợp Đặc Biệt

Hướng dẫn chi tiết cách dùng mạo từ a, an, the trong tiếng Anh: khi nào dùng a hay an (dựa vào âm, không phải chữ cái), khi nào dùng the, khi nào không cần mạo từ — kèm bảng tổng hợp, các trường hợp đặc biệt (hour, university, honest, European), lỗi thường gặp và 15 bài tập có đáp án.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Mạo Từ A, An, The: Quy Tắc Sử Dụng Và Các Trường Hợp Đặc Biệt

Mạo từ (a, an, the) là một trong những chủ điểm ngữ pháp cơ bản nhất nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn nhất trong tiếng Anh. Tiếng Việt không có mạo từ, nên người Việt học tiếng Anh thường không biết khi nào cần dùng và khi nào phải bỏ mạo từ. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững quy tắc sử dụng mạo từ — kèm bảng tổng hợp, các trường hợp đặc biệt, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

1. Mạo từ là gì?

Mạo từ là từ đứng trước danh từ để cho biết danh từ đó đang nói đến một đối tượng xác định hay không xác định. Tiếng Anh có ba mạo từ:

A

Không xác định

Trước phụ âm

a cat, a book

AN

Không xác định

Trước nguyên âm

an apple, an egg

THE

Xác định

Người nghe biết rõ đối tượng

the sun, the book

Nguyên tắc cốt lõi

Dùng a / an khi người nghe chưa biết bạn đang nói đến ai / cái gì cụ thể. Dùng the khi cả hai bên đều biết đối tượng đang được nhắc đến.

2. Mạo từ không xác định: A và An

Khi nào dùng "a"?

Dùng a trước danh từ số ít đếm được bắt đầu bằng âm phụ âm:

Ví dụ

Khi nào dùng "an"?

Dùng an trước danh từ số ít đếm được bắt đầu bằng âm nguyên âm (a, e, i, o, u):

Ví dụ

Quan trọng

Quy tắc a / an dựa vào ÂM đầu tiên, không phải chữ cái đầu tiên. Đây là điểm mấu chốt mà rất nhiều người học nhầm lẫn — xem phần các trường hợp đặc biệt bên dưới.

Các trường hợp dùng A / An

Mạo từ không xác định được dùng trong các trường hợp sau:

  • Nói đến đối tượng lần đầu tiên: I saw a cat in the garden.
  • Nói về nghề nghiệp: She is a doctor. / He is an engineer.
  • Nói về một đại diện bất kỳ: A dog is a loyal animal. (Chó là loài vật trung thành — nói chung.)
  • Sau "what" trong câu cảm thán: What a beautiful day!
  • Với "there is": There is a book on the table.

3. Mạo từ xác định: The

Dùng the khi cả người nói và người nghe đều biết đối tượng đang được nhắc đến. Dưới đây là các trường hợp phổ biến nhất.

3.1. Đối tượng đã được nhắc đến trước đó

Ví dụ

I bought a movie ticket. The movie was amazing.

Tôi mua một vé xem phim. Bộ phim đó rất tuyệt.

3.2. Vật duy nhất trên đời

Dùng the với những thứ chỉ có một trong tự nhiên:

  • the sunmặt trời
  • the moonmặt trăng
  • the earthtrái đất
  • the skybầu trời
  • the worldthế giới

3.3. Với nhạc cụ

Dùng the khi nói về việc chơi nhạc cụ:

Đúng

She plays the piano very well.

Cô ấy chơi đàn piano rất giỏi.

He is learning the guitar.

Anh ấy đang học đàn guitar.

3.4. Với so sánh bậc nhất và số thứ tự

Ví dụ

This is the most important lesson.

Đây là bài học quan trọng nhất.

He was the first student to finish.

Anh ấy là học sinh đầu tiên hoàn thành.

3.5. Các trường hợp khác dùng "the"

  • Tên sông, biển, đại dương, dãy núi, quần đảo: the Pacific Ocean, the Mekong River, the Alps
  • Tên nước có dạng số nhiều hoặc có "Republic", "Kingdom", "States": the United States, the Philippines, the United Kingdom
  • Tên gia đình (số nhiều): The Nguyens are our neighbors.
  • Với "same": We go to the same school.

4. Khi nào KHÔNG dùng mạo từ?

Có nhiều trường hợp danh từ đứng không có mạo từ nào phía trước. Đây gọi là mạo từ zero (zero article). Đây cũng là phần hay gây lỗi nhất cho người Việt.

4.1. Bữa ăn

Không dùng mạo từ trước tên các bữa ăn khi nói chung:

Đúng

I have breakfast at 7 a.m.

We had lunch together.

What's for dinner?

Sai

I have the breakfast at 7 a.m.

We had a lunch together.

What's for the dinner?

Ngoại lệ

Nếu bữa ăn được miêu tả cụ thể bằng tính từ hoặc mệnh đề, có thể thêm mạo từ:
The dinner we had last night was delicious. (Bữa tối tối qua rất ngon.)

4.2. Nơi chốn dùng theo mục đích chính

Khi danh từ chỉ nơi chốn được dùng đúng mục đích chính của nó, ta không dùng mạo từ. Nhưng nếu chỉ đến nơi đó (không phải vì mục đích chính), ta dùng the.

Không mạo từ (đúng mục đích)Có "the" (đến nơi đó)
go to school (đi học)go to the school (đến trường — thăm, họp...)
go to hospital (đi khám/nằm viện)go to the hospital (đến bệnh viện — thăm người khác)
go to church (đi lễ nhà thờ)go to the church (đến nhà thờ — tham quan)
go to bed (đi ngủ)go to the bed (đi về phía cái giường)
go to prison (đi tù)go to the prison (đến nhà tù — thăm tù nhân)
go home (về nhà)go to the home (đến ngôi nhà đó)

4.3. Danh từ không đếm được (nói chung)

Không dùng mạo từ khi nói về danh từ không đếm được theo nghĩa chung:

Đúng

Water is essential for life.

Music makes me happy.

I need advice.

Sai

The water is essential for life.

The music makes me happy.

I need an advice.

Lưu ý

Các danh từ không đếm được phổ biến: information, advice, furniture, music, water. Những từ này không bao giờ dùng với a / an không có dạng số nhiều.

4.4. Tên riêng, tên nước, tên thành phố

Thông thường, không dùng mạo từ trước:

  • Tên người: John, Mary, Nguyễn Văn A
  • Tên nước (dạng đơn): Vietnam, Japan, France
  • Tên thành phố: Hanoi, Tokyo, Paris
  • Tên lục địa: Asia, Europe, Africa
  • Tên núi (đơn lẻ): Mount Everest, Mount Fuji
  • Tên hồ: Lake Baikal, Hoan Kiem Lake

Luyện tập mạo từ ngay trên LearnMyWords!

Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.

5. Các trường hợp đặc biệt: A hay An?

Như đã nói, quy tắc a / an phụ thuộc vào ÂM đầu tiên, không phải chữ cái đầu tiên. Dưới đây là những trường hợp hay gây nhầm lẫn nhất.

5.1. Chữ "h" câm → dùng "an"

Một số từ bắt đầu bằng chữ "h" nhưng chữ "h" không được phát âm (câm). Khi đó, âm đầu tiên thực sự là nguyên âm, nên ta dùng an:

Đúng

an hour /aʊər/ — một giờ

an honest person /ˈɒnɪst/ — một người thật thà

an honor /ˈɒnər/ — một vinh dự

an heir /eər/ — một người thừa kế

Sai

a hour / a honest person

5.2. Chữ "u" phát âm /juː/ → dùng "a"

Mặc dù "u" là nguyên âm, nhưng một số từ bắt đầu bằng "u" phát âm như /juː/ — đây là âm phụ âm, nên ta dùng a:

Đúng

a university /ˌjuːnɪˈvɜːsɪti/ — một trường đại học

a uniform /ˈjuːnɪfɔːm/ — một bộ đồng phục

a useful tip /ˈjuːsfʊl/ — một mẹo hữu ích

a unique idea /juːˈniːk/ — một ý tưởng độc đáo

Sai

an university / an uniform

5.3. Chữ "u" phát âm /ʌ/ → dùng "an"

Ngược lại, nếu "u" phát âm như nguyên âm /ʌ/, ta dùng an:

Đúng

an umbrella /ʌmˈbrelə/ — một chiếc ô

an ugly house /ˈʌɡli/ — một ngôi nhà xấu

an uncle /ˈʌŋkl/ — một người chú/bác

5.4. Chữ "e" phát âm /juː/ → dùng "a"

Đúng

a European country /ˌjʊərəˈpiːən/ — một quốc gia châu Âu

5.5. Chữ viết tắt

Dựa vào cách phát âm chữ cái đầu tiên:

  • an MBA /ˌembiːˈeɪ/ — "M" phát âm /em/ → nguyên âm → dùng "an"
  • an FBI agent /ˌefbiːˈaɪ/ — "F" phát âm /ef/ → nguyên âm → dùng "an"
  • a UN report /ˌjuːˈen/ — "U" phát âm /juː/ → phụ âm → dùng "a"
  • a NASA scientist /ˈnæsə/ — "N" phát âm /en/ nhưng đọc liền thành "NASA" /ˈnæsə/ → phụ âm → dùng "a"

6. Bảng Tổng Hợp Quy Tắc Mạo Từ

Trường hợpMạo từVí dụ
Nhắc đến lần đầu (âm phụ âm)aI saw a cat.
Nhắc đến lần đầu (âm nguyên âm)anShe ate an apple.
Đã nhắc trước đó / cả hai biếttheI read a book. The book was great.
Vật duy nhất trên đờitheThe sun rises in the east.
Nhạc cụtheShe plays the piano.
So sánh bậc nhấttheThe tallest building
Bữa ăn (nói chung)ØI had breakfast.
Nơi chốn theo mục đích chínhØHe goes to school.
Danh từ không đếm được (chung)ØWater is important.
Tên nước, thành phố (đơn)ØI live in Vietnam.
Chữ "h" câmanan hour, an honest man
Chữ "u" phát âm /juː/aa university, a uniform

7. Lỗi Thường Gặp Của Người Việt

Lỗi 1: Quên mạo từ trước danh từ số ít đếm được

She is teacher.

She is a teacher.

Lỗi 2: Dùng "a" với danh từ không đếm được

I need a information.

I need some information. / I need a piece of information.

Lỗi 3: Dùng "an" theo chữ cái thay vì âm

an university / a hour

a university / an hour

Lỗi 4: Thêm "the" trước danh từ chung

The love is beautiful.

Love is beautiful.

Lỗi 5: Thêm "the" trước bữa ăn

I usually have the breakfast at 7.

I usually have breakfast at 7.

8. Bài Tập Thực Hành

Điền a, an, the hoặc Ø (không dùng mạo từ) vào chỗ trống:

  1. 1. She is ___ engineer.
  2. 2. I waited for ___ hour.
  3. 3. ___ sun is very bright today.
  4. 4. He plays ___ guitar every evening.
  5. 5. We had ___ lunch at noon.
  6. 6. I need ___ umbrella. It's raining.
  7. 7. She goes to ___ school by bus.
  8. 8. He is ___ honest man.
  9. 9. She bought ___ furniture for the living room.
  10. 10. This is ___ most interesting book I've ever read.
  11. 11. ___ water in this bottle is cold.
  12. 12. He is ___ university student.
  13. 13. I saw ___ elephant at the zoo.
  14. 14. ___ love is ___ beautiful thing.
  15. 15. My brother went to ___ hospital yesterday. He broke his arm.

Đáp án

  1. 1. She is an engineer. (nghề nghiệp, "engineer" bắt đầu bằng âm /e/)
  2. 2. I waited for an hour. (chữ "h" câm, âm đầu là /aʊ/)
  3. 3. The sun is very bright today. (vật duy nhất)
  4. 4. He plays the guitar every evening. (nhạc cụ)
  5. 5. We had Ø lunch at noon. (bữa ăn nói chung)
  6. 6. I need an umbrella. ("umbrella" bắt đầu bằng âm /ʌ/)
  7. 7. She goes to Ø school by bus. (đi học — đúng mục đích)
  8. 8. He is an honest man. (chữ "h" câm, âm đầu là /ɒ/)
  9. 9. She bought Ø / some furniture for the living room. (không đếm được)
  10. 10. This is the most interesting book I've ever read. (so sánh bậc nhất)
  11. 11. The water in this bottle is cold. (nước cụ thể — trong chai này)
  12. 12. He is a university student. ("university" phát âm /juː/ → phụ âm)
  13. 13. I saw an elephant at the zoo. ("elephant" bắt đầu bằng âm /e/)
  14. 14. Ø Love is a beautiful thing. (danh từ chung + danh từ đếm được)
  15. 15. My brother went to Ø hospital yesterday. (đi khám/nằm viện — đúng mục đích)

Tóm lại

Mạo từ trong tiếng Anh không khó nếu bạn nhớ ba nguyên tắc cốt lõi: (1) a/an cho đối tượng không xác định, (2) the cho đối tượng xác định, và (3) không mạo từ cho danh từ chung, bữa ăn, và nơi chốn theo mục đích chính. Đặc biệt, luôn nhớ rằng a hay an phụ thuộc vào ÂM, không phải chữ cái!

Luyện tập ngay trên LearnMyWords!

Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.