Mệnh Đề Danh Từ (Noun Clauses): That, Whether, What — Cách Nhận Biết
Mệnh đề danh từ là một trong những cấu trúc nâng cao quan trọng trong tiếng Anh. Hiểu rõ cách dùng mệnh đề danh từ sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng phức tạp hơn, viết câu tự nhiên hơn và tự tin hơn trong giao tiếp cũng như các kỳ thi.
Mệnh Đề Danh Từ Là Gì?
Mệnh đề danh từ là một mệnh đề phụ (có chủ ngữ và động từ) đóng vai trò như một danh từ trong câu. Nó có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ — giống hệt như một danh từ thông thường.
Dùng mệnh đề danh từ
Mệnh đề danh từ thường bắt đầu bằng một trong ba nhóm từ: that, whether / if, hoặc các từ hỏi Wh- (what, who, where, when, why, how).
Mệnh Đề Danh Từ Với "That"
Đây là dạng phổ biến nhất. Mệnh đề bắt đầu bằng that để giới thiệu một sự thật, ý kiến, hoặc thông tin.
Công thức
that + S + V ...
Làm tân ngữ (sau động từ)
Mệnh đề danh từ với "that" thường đứng sau các động từ chỉ suy nghĩ, cảm xúc, hoặc giao tiếp:
Các động từ hay đi kèm mệnh đề "that"
Làm chủ ngữ
Mệnh đề "that" có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ. Tuy nhiên, cách này khá trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng cấu trúc It ... that thay thế.
Trang trọng (mệnh đề đầu câu)
That she passed the exam surprised everyone.
Việc cô ấy đỗ kỳ thi khiến mọi người ngạc nhiên.
Thông dụng hơn (dùng It ... that)
It surprised everyone that she passed the exam.
Mọi người ngạc nhiên rằng cô ấy đỗ kỳ thi.
Làm bổ ngữ (sau "be")
Mệnh đề "that" có thể đứng sau động từ "be" để bổ nghĩa cho chủ ngữ:
Sau tính từ (Cấu trúc It is + adj + that)
Mệnh đề "that" thường đứng sau các tính từ diễn tả cảm xúc, đánh giá, hoặc mức độ chắc chắn:
Các tính từ hay đi kèm mệnh đề "that"
Khi nào có thể lược bỏ "that"?
Khi mệnh đề danh từ làm tân ngữ (đứng sau động từ), bạn có thể lược bỏ "that" mà câu vẫn đúng ngữ pháp. Tuy nhiên, không được bỏ "that" khi mệnh đề làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
Được bỏ "that"
I think (that) she is right.
Mệnh đề làm tân ngữ → có thể bỏ "that".
Không được bỏ "that"
She passed the exam surprised everyone.
Mệnh đề làm chủ ngữ → phải giữ "that".
Mệnh Đề Danh Từ Với "Whether / If"
Khi muốn nói về một sự lựa chọn hoặc khả năng (có hay không), bạn dùng whether hoặc if để bắt đầu mệnh đề danh từ.
Công thức
whether / if + S + V ...
Phân biệt "whether" và "if"
Trong nhiều trường hợp, "whether" và "if" có thể dùng thay thế nhau. Tuy nhiên, có những tình huống chỉ dùng được "whether":
| Tình huống | whether | if |
|---|---|---|
| Làm tân ngữ (sau động từ) | ||
| Làm chủ ngữ đầu câu | ||
| Sau giới từ (about, of...) | ||
| Đi kèm "or not" ngay sau | ||
| Trước "to V" (whether to...) |
Đúng
Whether he comes or not doesn't matter.
Anh ấy có đến hay không cũng không quan trọng. (Làm chủ ngữ → dùng "whether")
Sai
If he comes or not doesn't matter.
Không dùng "if" ở đầu câu làm chủ ngữ.
Mẹo nhớ
Nếu không chắc nên dùng "whether" hay "if", hãy chọn "whether" — vì "whether" luôn đúng trong mọi trường hợp, còn "if" bị giới hạn.
Mệnh Đề Danh Từ Với Từ Hỏi Wh-
Các từ hỏi Wh- (what, who, whom, which, where, when, why, how) cũng có thể bắt đầu một mệnh đề danh từ. Tuy nhiên, có một lưu ý rất quan trọng về trật tự từ.
Công thức
Wh- + S + V ... (trật tự câu khẳng định)
Quan trọng
Trong mệnh đề danh từ, KHÔNG đảo ngữ như câu hỏi trực tiếp. Dùng trật tự câu khẳng định: Wh- + S + V (không phải Wh- + trợ ĐT + S + V).
Sai
I don't know where does he live.
Không đảo ngữ trong mệnh đề danh từ!
Ví dụ với từng từ hỏi Wh-
| Từ hỏi | Ví dụ mệnh đề danh từ |
|---|---|
| what | I don't understand what he means. |
| who | Do you know who left the door open? |
| where | Can you tell me where the bank is? |
| when | She didn't remember when the meeting starts. |
| why | Explain to me why you were late. |
| how | I wonder how she did it. |
| how much | He asked how much it costs. |
| how many | I need to know how many people are coming. |
Luyện tập ngay trên LearnMyWords!
Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.
Chức Năng Của Mệnh Đề Danh Từ Trong Câu
Mệnh đề danh từ có thể đảm nhận bốn chức năng chính, giống như một danh từ thông thường:
3. Làm bổ ngữ
The question is whether we should continue.
Vấn đề là liệu chúng ta có nên tiếp tục không.
Bảng Tổng Hợp: Ba Loại Mệnh Đề Danh Từ
| Loại | Bắt đầu bằng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| that | that + S + V | Nêu sự thật, ý kiến | I know that he is busy. |
| whether / if | whether/if + S + V | Hỏi có hay không | I wonder whether she likes it. |
| Wh- | Wh- + S + V | Hỏi thông tin cụ thể | Tell me what you need. |
Cách Nhận Biết Mệnh Đề Danh Từ
Để nhận biết mệnh đề danh từ trong câu, hãy áp dụng ba bước đơn giản sau:
Tìm từ khởi đầu
Mệnh đề bắt đầu bằng that, whether, if, what, who, where, when, why, how? Nếu có, đây có thể là mệnh đề danh từ.
Kiểm tra cấu trúc
Mệnh đề có đầy đủ chủ ngữ + động từ không? Nếu có, nó là một mệnh đề (clause), không phải cụm từ (phrase).
Thử thay bằng danh từ
Thử thay toàn bộ mệnh đề bằng một danh từ đơn giản (ví dụ: "it", "something", "the answer"). Nếu câu vẫn đúng ngữ pháp, đó là mệnh đề danh từ.
Áp dụng cách nhận biết
I forgot what she said.
→ Bắt đầu bằng "what" ✓ — Có S + V: "she said" ✓ — Thay bằng "it": "I forgot it" ✓
→ Đây là mệnh đề danh từ!
Phân Biệt Mệnh Đề Danh Từ Với Các Loại Mệnh Đề Khác
Nhiều người hay nhầm mệnh đề danh từ với mệnh đề quan hệ hoặc mệnh đề trạng ngữ. Bảng dưới đây giúp bạn phân biệt nhanh:
| Tiêu chí | Mệnh đề danh từ | Mệnh đề quan hệ | Mệnh đề trạng ngữ |
|---|---|---|---|
| Vai trò | Như danh từ (S, O, C) | Bổ nghĩa cho danh từ | Bổ nghĩa cho động từ / câu |
| Thay bằng | "it", "something" | Bỏ đi → câu vẫn đúng | Bỏ đi → câu vẫn đúng |
| Bắt đầu bằng | that, whether, Wh- | who, which, that, whose | because, although, when, if... |
| Ví dụ | I know that he left. | The man who left is my friend. | He left because he was tired. |
Mẹo phân biệt nhanh
Nếu bạn có thể thay toàn bộ mệnh đề bằng "it" hoặc "something" mà câu vẫn hoàn chỉnh, đó chắc chắn là mệnh đề danh từ. Mệnh đề quan hệ và mệnh đề trạng ngữ không thể thay thế được như vậy.
Lỗi Thường Gặp
1. Đảo ngữ trong mệnh đề danh từ với từ hỏi Wh-
Sai
I don't know where does she work.
Đúng
I don't know where she works.
2. Dùng "if" ở đầu câu làm chủ ngữ
Sai
If she comes is not certain.
Đúng
Whether she comes is not certain.
3. Nhầm "what" với "that" trong mệnh đề danh từ
Sai
That she said was surprising.
"that" không có nghĩa "điều gì" — cần dùng "what".
Đúng
What she said was surprising.
"what" = "điều mà" — vừa là đại từ, vừa mở đầu mệnh đề.
Cảnh báo
Lỗi đảo ngữ trong mệnh đề danh từ Wh- là lỗi cực kỳ phổ biến. Hãy luôn nhớ: sau từ hỏi Wh- trong mệnh đề danh từ, dùng trật tự S + V, không phải trật tự câu hỏi.
Bài Tập Thực Hành
Chọn đáp án đúng cho mỗi câu sau:
1. I don't know ___.Awhere does he liveBwhere he livesCwhere he does live
Đáp án: B — where he lives
Mệnh đề danh từ dùng trật tự S + V, không đảo ngữ.
2. ___ she said surprised everyone.AThatBWhatCIf
Đáp án: B — What
"What" = "điều mà" — vừa là tân ngữ trong mệnh đề, vừa mở đầu mệnh đề danh từ.
3. ___ he will come or not is still unknown.AIfBWhetherCThat
Đáp án: B — Whether
Khi mệnh đề làm chủ ngữ và có "or not", dùng "whether" (không dùng "if").
4. She told me ___ the meeting had been canceled.AwhatBthatCwhether
Đáp án: B — that
"That" giới thiệu thông tin/sự thật: cuộc họp đã bị hủy.
5. I wonder ___ she will accept the offer.AthatBwhatCwhether
Đáp án: C — whether
"Wonder" + "whether/if" để hỏi về khả năng có hay không.
6. Can you tell me ___?Awhat time is itBwhat time it isCwhat time does it
Đáp án: B — what time it is
Mệnh đề danh từ sau "tell me" dùng trật tự khẳng định: what time + S + V.
7. The problem is ___ we have no budget.AwhatBwhetherCthat
Đáp án: C — that
"That" + S + V dùng sau "be" để nêu sự thật/thông tin.
8. ___ is important is your attitude.AThatBWhatCWhether
Đáp án: B — What
"What is important" = "điều quan trọng" — "what" vừa là chủ ngữ trong mệnh đề.
9. He asked me ___ I had finished the project.AthatBwhatCwhether
Đáp án: C — whether
"Asked" + "whether/if" dùng cho câu hỏi yes/no gián tiếp.
10. It is clear ___ she needs more practice.AwhatBwhetherCthat
Đáp án: C — that
"It is clear that..." — mệnh đề "that" sau tính từ "clear".
Tổng Kết
Mệnh đề danh từ là cấu trúc thiết yếu giúp bạn diễn đạt ý tưởng phức tạp trong tiếng Anh. Hãy nhớ ba điểm quan trọng nhất:
Ba loại: that (sự thật/ý kiến), whether/if (có hay không), Wh- (thông tin cụ thể).
Mệnh đề Wh- dùng trật tự S + V, không đảo ngữ như câu hỏi trực tiếp.
Thử thay mệnh đề bằng "it" hoặc "something" để kiểm tra xem có phải mệnh đề danh từ không.
Nâng cao vốn từ vựng cùng LearnMyWords!
Đăng ký miễn phí để học từ vựng hiệu quả với phương pháp lặp lại ngắt quãng và flashcards thông minh.
