Mệnh Đề Quan Hệ: Who, Which, That, Whose — Dùng Khi Nào?
Mệnh đề quan hệ (relative clause) là một trong những cấu trúc quan trọng nhất giúp bạn viết câu tiếng Anh dài hơn, tự nhiên hơn và giàu thông tin hơn. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng who, which, that và whose — kèm bảng tổng hợp, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.
1. Mệnh Đề Quan Hệ Là Gì?
Mệnh đề quan hệ là một mệnh đề phụ đứng ngay sau danh từ để bổ sung thông tin cho danh từ đó. Nó được nối với mệnh đề chính bằng một đại từ quan hệ (relative pronoun): who, whom, which, that, whose.
Cấu trúc
Danh từ + đại từ quan hệ + mệnh đề quan hệ
Ví dụ
The man who lives next door is a doctor.
Người đàn ông sống ở nhà bên cạnh là một bác sĩ.
→ "who lives next door" là mệnh đề quan hệ, bổ sung thông tin cho "the man".
Có hai loại mệnh đề quan hệ chính:
- Mệnh đề xác định (defining / restrictive): cần thiết để xác định danh từ — không có dấu phẩy.
- Mệnh đề không xác định (non-defining / non-restrictive): bổ sung thêm thông tin — có dấu phẩy.
Ghi nhớ nhanh
Nếu bỏ mệnh đề quan hệ mà câu mất ý nghĩa → đó là mệnh đề xác định. Nếu bỏ mà câu vẫn rõ nghĩa → đó là mệnh đề không xác định.
2. WHO — Dùng Cho Người
Who dùng để thay thế cho danh từ chỉ người trong mệnh đề quan hệ. Who có thể đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ của mệnh đề.
Công thức
... N (người) + who + V ...
... N (người) + who + S + V ...
Who làm chủ ngữ
Who làm tân ngữ
Ghi chú
Khi who làm tân ngữ, trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể lược bỏ nó: The woman I met yesterday... Tuy nhiên, trong văn viết trang trọng, nên dùng whom.
3. WHICH — Dùng Cho Vật Và Con Vật
Which dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc con vật. Tương tự who, which có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Công thức
... N (vật) + which + V ...
... N (vật) + which + S + V ...
Which làm chủ ngữ
Which làm tân ngữ
4. THAT — Dùng Cho Cả Người Và Vật
That là đại từ quan hệ "đa năng" nhất — có thể thay thế cho who (người) và which (vật) trong mệnh đề xác định.
Công thức
... N (người / vật) + that + V ...
... N (người / vật) + that + S + V ...
Lưu ý quan trọng
That chỉ dùng trong mệnh đề quan hệ xác định (không có dấu phẩy). Không bao giờ dùng that trong mệnh đề không xác định.
5. WHOSE — Biểu Thị Sở Hữu
Whose dùng để thay thế cho tính từ sở hữu (his, her, its, their) trong mệnh đề quan hệ. Whose có thể dùng cho cả người và vật.
Công thức
... N + whose + N + V ...
Whose cho người
Ví dụ
The student whose mother is a teacher speaks English very well.
Học sinh mà mẹ là giáo viên nói tiếng Anh rất giỏi.
Ví dụ
The woman whose daughter won the contest is very proud.
Người phụ nữ mà con gái đã thắng cuộc thi rất tự hào.
Whose cho vật
6. WHOM — Dùng Cho Tân Ngữ (Người)
Whom dùng thay thế cho tân ngữ chỉ người trong mệnh đề quan hệ, đặc biệt sau giới từ. Trong giao tiếp hàng ngày, who thường được dùng thay cho whom.
Công thức
... N (người) + whom + S + V ...
... N (người) + giới từ + whom + S + V ...
Trang trọng (văn viết)
Thân mật (giao tiếp)
7. Bảng Tổng Hợp Đại Từ Quan Hệ
| Đại từ | Dùng cho | Vai trò | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| who | Người | Chủ ngữ / Tân ngữ | The man who called... |
| whom | Người | Tân ngữ | The man whom I met... |
| which | Vật / Con vật | Chủ ngữ / Tân ngữ | The book which I read... |
| that | Người / Vật | Chủ ngữ / Tân ngữ | The house that he built... |
| whose | Người / Vật | Sở hữu | The girl whose dog... |
Luyện tập ngay trên LearnMyWords!
Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.
8. Khi Nào Nên Dùng THAT Thay Cho WHO / WHICH?
Có một số trường hợp bạn nên dùng that thay vì who hoặc which:
a. Sau so sánh nhất (superlatives)
Ví dụ
She is the most interesting person that I have ever met.
Cô ấy là người thú vị nhất mà tôi từng gặp.
b. Sau all, every, any, no, the only, the first, the last
c. Sau something, anything, nothing, everything
d. Khi tiền ngữ gồm cả người lẫn vật
Ví dụ
The people and the dogs that I saw in the park looked happy.
Những người và những chú chó tôi thấy trong công viên trông rất vui.
9. Khi Nào KHÔNG Dùng THAT?
That không được dùng trong hai trường hợp sau:
a. Trong mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy)
Sai
My mother, that is a teacher, loves cooking.
b. Sau giới từ
Sai
The chair on that I sat was broken.
Đúng
The chair on which I sat was broken.
Cái ghế tôi ngồi đã bị hỏng.
10. Lỗi Thường Gặp
Lỗi 1: Dùng nhầm who cho vật
Đúng
The phone which / that I lost was very expensive.
Chiếc điện thoại tôi mất rất đắt.
Lỗi 2: Lặp lại chủ ngữ / tân ngữ trong mệnh đề
Sai
The man who he lives next door is friendly.
→ "who" đã thay thế cho "he", không cần thêm "he" nữa.
Đúng
The man who lives next door is friendly.
Người đàn ông sống nhà bên cạnh rất thân thiện.
Lỗi 3: Dùng that trong mệnh đề không xác định
Sai
Ha Noi, that is the capital of Vietnam, is very crowded.
Đúng
Ha Noi, which is the capital of Vietnam, is very crowded.
Hà Nội, thủ đô của Việt Nam, rất đông đúc.
Lỗi 4: Nhầm whose và who's
Phân biệt whose và who's
whose = sở hữu (của ai) → The boy whose dog is big...
who's = who is / who has → The boy who's (= who is) tall...
11. Lược Bỏ Đại Từ Quan Hệ
Trong một số trường hợp, bạn có thể lược bỏ đại từ quan hệ. Quy tắc rất đơn giản:
Được lược bỏ
Không được lược bỏ
Lược bỏ (tân ngữ)
The story (that / which) she told me was very sad.
Câu chuyện cô ấy kể cho tôi rất buồn.
Không lược bỏ (chủ ngữ)
The dog that stole my food ran away.
Con chó lấy trộm thức ăn của tôi đã chạy mất.
Mẹo nhớ nhanh
Nếu sau đại từ quan hệ là một động từ → đại từ làm chủ ngữ → không lược bỏ. Nếu sau đại từ là một chủ ngữ khác (I, he, she, they...) → đại từ làm tân ngữ → có thể lược bỏ.
12. Bài Tập
Điền đại từ quan hệ phù hợp (who, whom, which, that, whose) vào chỗ trống. Một số câu có thể có nhiều đáp án đúng.
- The girl ______ sings beautifully is my classmate.
- The car ______ is parked outside is mine.
- I know the woman ______ daughter won the prize.
- The book ______ you lent me was interesting.
- This is the teacher ______ taught us last year.
- The house ______ roof is red belongs to Mr. Nam.
- He is the best player ______ I have ever seen.
- My sister, ______ is a nurse, lives in Da Nang.
- Is there anything ______ you want to say?
- The woman to ______ I spoke was very helpful.
- Ha Noi, ______ is the capital of Vietnam, has many lakes.
- The children ______ were playing in the park looked happy.
- That is the only thing ______ I can remember.
- She married a man ______ father is a famous doctor.
- The window ______ was broken has been repaired.
Xem đáp án
- who / that — chỉ người, làm chủ ngữ
- which / that — chỉ vật, làm chủ ngữ
- whose — sở hữu (daughter = con gái của ai)
- which / that — chỉ vật, làm tân ngữ (có thể lược bỏ)
- who / that — chỉ người, làm chủ ngữ
- whose — sở hữu (roof = mái nhà của...)
- that — sau so sánh nhất "the best"
- who — mệnh đề không xác định (có dấu phẩy), không dùng that
- that — sau "anything"
- whom — sau giới từ "to"
- which — mệnh đề không xác định (có dấu phẩy)
- who / that — chỉ người, làm chủ ngữ
- that — sau "the only"
- whose — sở hữu (father = bố của ai)
- which / that — chỉ vật, làm chủ ngữ
Luyện từ vựng mỗi ngày trên LearnMyWords!
Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.
