Mệnh Đề Quan Hệ: Who, Which, That, Whose — Dùng Khi Nào?

Hướng dẫn chi tiết cách dùng đại từ quan hệ who, whom, which, that, whose trong tiếng Anh: công thức, bảng tổng hợp, khi nào dùng that thay who/which, khi nào không dùng that, lược bỏ đại từ quan hệ, lỗi thường gặp và 15 bài tập có đáp án.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Mệnh Đề Quan Hệ: Who, Which, That, Whose — Dùng Khi Nào?

Mệnh đề quan hệ (relative clause) là một trong những cấu trúc quan trọng nhất giúp bạn viết câu tiếng Anh dài hơn, tự nhiên hơn và giàu thông tin hơn. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng who, which, thatwhose — kèm bảng tổng hợp, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

1. Mệnh Đề Quan Hệ Là Gì?

Mệnh đề quan hệ là một mệnh đề phụ đứng ngay sau danh từ để bổ sung thông tin cho danh từ đó. Nó được nối với mệnh đề chính bằng một đại từ quan hệ (relative pronoun): who, whom, which, that, whose.

Cấu trúc

Danh từ + đại từ quan hệ + mệnh đề quan hệ

Ví dụ

The man who lives next door is a doctor.

Người đàn ông sống ở nhà bên cạnh là một bác sĩ.

"who lives next door" là mệnh đề quan hệ, bổ sung thông tin cho "the man".

Có hai loại mệnh đề quan hệ chính:

  • Mệnh đề xác định (defining / restrictive): cần thiết để xác định danh từ — không có dấu phẩy.
  • Mệnh đề không xác định (non-defining / non-restrictive): bổ sung thêm thông tin — có dấu phẩy.

Ghi nhớ nhanh

Nếu bỏ mệnh đề quan hệ mà câu mất ý nghĩa → đó là mệnh đề xác định. Nếu bỏ mà câu vẫn rõ nghĩa → đó là mệnh đề không xác định.

2. WHO — Dùng Cho Người

Who dùng để thay thế cho danh từ chỉ người trong mệnh đề quan hệ. Who có thể đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ của mệnh đề.

Công thức

... N (người) + who + V ...

... N (người) + who + S + V ...

Who làm chủ ngữ

Ví dụ

The teacher who teaches English is very kind.

Giáo viên dạy tiếng Anh rất tốt bụng.

Ví dụ

The girl who won the prize is my sister.

Cô gái đã giành giải thưởng là chị gái tôi.

Who làm tân ngữ

Ví dụ

The woman who I met yesterday is a doctor.

Người phụ nữ tôi gặp hôm qua là bác sĩ.

Ghi chú

Khi who làm tân ngữ, trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể lược bỏ nó: The woman I met yesterday... Tuy nhiên, trong văn viết trang trọng, nên dùng whom.

3. WHICH — Dùng Cho Vật Và Con Vật

Which dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc con vật. Tương tự who, which có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Công thức

... N (vật) + which + V ...

... N (vật) + which + S + V ...

Which làm chủ ngữ

Ví dụ

The book which is on the table belongs to my brother.

Cuốn sách ở trên bàn là của anh trai tôi.

Ví dụ

The cat which is sleeping on the sofa is very old.

Con mèo đang ngủ trên sofa rất già.

Which làm tân ngữ

Ví dụ

The car which my father bought is very expensive.

Chiếc xe mà bố tôi mua rất đắt.

Ví dụ

The picture which she painted is beautiful.

Bức tranh cô ấy vẽ rất đẹp.

4. THAT — Dùng Cho Cả Người Và Vật

That là đại từ quan hệ "đa năng" nhất — có thể thay thế cho who (người) và which (vật) trong mệnh đề xác định.

Công thức

... N (người / vật) + that + V ...

... N (người / vật) + that + S + V ...

Cho người

The boy that sings well is my friend.

Cậu bé hát hay là bạn tôi.

Cho vật

The house that he built is very big.

Ngôi nhà anh ấy xây rất lớn.

Lưu ý quan trọng

That chỉ dùng trong mệnh đề quan hệ xác định (không có dấu phẩy). Không bao giờ dùng that trong mệnh đề không xác định.

5. WHOSE — Biểu Thị Sở Hữu

Whose dùng để thay thế cho tính từ sở hữu (his, her, its, their) trong mệnh đề quan hệ. Whose có thể dùng cho cả ngườivật.

Công thức

... N + whose + N + V ...

Whose cho người

Ví dụ

The student whose mother is a teacher speaks English very well.

Học sinh mà mẹ là giáo viên nói tiếng Anh rất giỏi.

Ví dụ

The woman whose daughter won the contest is very proud.

Người phụ nữ mà con gái đã thắng cuộc thi rất tự hào.

Whose cho vật

Ví dụ

I love the house whose garden is full of flowers.

Tôi thích ngôi nhà có khu vườn đầy hoa.

6. WHOM — Dùng Cho Tân Ngữ (Người)

Whom dùng thay thế cho tân ngữ chỉ người trong mệnh đề quan hệ, đặc biệt sau giới từ. Trong giao tiếp hàng ngày, who thường được dùng thay cho whom.

Công thức

... N (người) + whom + S + V ...

... N (người) + giới từ + whom + S + V ...

Ví dụ

The friend whom I called didn't answer.

Người bạn tôi gọi đã không trả lời.

Sau giới từ

The man with whom I work is very funny.

Người đàn ông mà tôi làm việc cùng rất vui tính.

Trang trọng (văn viết)

The person whom I saw...
The man with whom I spoke...

Thân mật (giao tiếp)

The person who I saw...
The man who I spoke with...

7. Bảng Tổng Hợp Đại Từ Quan Hệ

Đại từDùng choVai tròVí dụ
whoNgườiChủ ngữ / Tân ngữThe man who called...
whomNgườiTân ngữThe man whom I met...
whichVật / Con vậtChủ ngữ / Tân ngữThe book which I read...
thatNgười / VậtChủ ngữ / Tân ngữThe house that he built...
whoseNgười / VậtSở hữuThe girl whose dog...

Luyện tập ngay trên LearnMyWords!

Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.

8. Khi Nào Nên Dùng THAT Thay Cho WHO / WHICH?

Có một số trường hợp bạn nên dùng that thay vì who hoặc which:

a. Sau so sánh nhất (superlatives)

Ví dụ

She is the most interesting person that I have ever met.

Cô ấy là người thú vị nhất mà tôi từng gặp.

b. Sau all, every, any, no, the only, the first, the last

Ví dụ

All the books that I read last summer were great.

Tất cả sách tôi đọc mùa hè vừa rồi đều hay.

Ví dụ

He is the only student that passed the exam.

Anh ấy là học sinh duy nhất đã đậu kỳ thi.

c. Sau something, anything, nothing, everything

Ví dụ

Is there anything that I can help you with?

Có điều gì tôi có thể giúp bạn không?

d. Khi tiền ngữ gồm cả người lẫn vật

Ví dụ

The people and the dogs that I saw in the park looked happy.

Những người và những chú chó tôi thấy trong công viên trông rất vui.

9. Khi Nào KHÔNG Dùng THAT?

That không được dùng trong hai trường hợp sau:

a. Trong mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy)

Sai

My mother, that is a teacher, loves cooking.

Đúng

My mother, who is a teacher, loves cooking.

Mẹ tôi, người mà là giáo viên, rất thích nấu ăn.

b. Sau giới từ

Sai

The chair on that I sat was broken.

Đúng

The chair on which I sat was broken.

Cái ghế tôi ngồi đã bị hỏng.

10. Lỗi Thường Gặp

Lỗi 1: Dùng nhầm who cho vật

Sai

The phone who I lost was very expensive.

Đúng

The phone which / that I lost was very expensive.

Chiếc điện thoại tôi mất rất đắt.

Lỗi 2: Lặp lại chủ ngữ / tân ngữ trong mệnh đề

Sai

The man who he lives next door is friendly.

→ "who" đã thay thế cho "he", không cần thêm "he" nữa.

Đúng

The man who lives next door is friendly.

Người đàn ông sống nhà bên cạnh rất thân thiện.

Lỗi 3: Dùng that trong mệnh đề không xác định

Sai

Ha Noi, that is the capital of Vietnam, is very crowded.

Đúng

Ha Noi, which is the capital of Vietnam, is very crowded.

Hà Nội, thủ đô của Việt Nam, rất đông đúc.

Lỗi 4: Nhầm whose và who's

Phân biệt whose và who's

whose = sở hữu (của ai) → The boy whose dog is big...

who's = who is / who has → The boy who's (= who is) tall...

11. Lược Bỏ Đại Từ Quan Hệ

Trong một số trường hợp, bạn có thể lược bỏ đại từ quan hệ. Quy tắc rất đơn giản:

Được lược bỏ

Khi đại từ làm tân ngữ trong mệnh đề xác định
The book which I bought → The book I bought

Không được lược bỏ

Khi đại từ làm chủ ngữ hoặc trong mệnh đề không xác định
The man who lives here... (bắt buộc giữ)

Lược bỏ (tân ngữ)

The story (that / which) she told me was very sad.

Câu chuyện cô ấy kể cho tôi rất buồn.

Không lược bỏ (chủ ngữ)

The dog that stole my food ran away.

Con chó lấy trộm thức ăn của tôi đã chạy mất.

Mẹo nhớ nhanh

Nếu sau đại từ quan hệ là một động từ → đại từ làm chủ ngữ → không lược bỏ. Nếu sau đại từ là một chủ ngữ khác (I, he, she, they...) → đại từ làm tân ngữ → có thể lược bỏ.

12. Bài Tập

Điền đại từ quan hệ phù hợp (who, whom, which, that, whose) vào chỗ trống. Một số câu có thể có nhiều đáp án đúng.

  1. The girl ______ sings beautifully is my classmate.
  2. The car ______ is parked outside is mine.
  3. I know the woman ______ daughter won the prize.
  4. The book ______ you lent me was interesting.
  5. This is the teacher ______ taught us last year.
  6. The house ______ roof is red belongs to Mr. Nam.
  7. He is the best player ______ I have ever seen.
  8. My sister, ______ is a nurse, lives in Da Nang.
  9. Is there anything ______ you want to say?
  10. The woman to ______ I spoke was very helpful.
  11. Ha Noi, ______ is the capital of Vietnam, has many lakes.
  12. The children ______ were playing in the park looked happy.
  13. That is the only thing ______ I can remember.
  14. She married a man ______ father is a famous doctor.
  15. The window ______ was broken has been repaired.
Xem đáp án
  1. who / that — chỉ người, làm chủ ngữ
  2. which / that — chỉ vật, làm chủ ngữ
  3. whose — sở hữu (daughter = con gái của ai)
  4. which / that — chỉ vật, làm tân ngữ (có thể lược bỏ)
  5. who / that — chỉ người, làm chủ ngữ
  6. whose — sở hữu (roof = mái nhà của...)
  7. that — sau so sánh nhất "the best"
  8. who — mệnh đề không xác định (có dấu phẩy), không dùng that
  9. that — sau "anything"
  10. whom — sau giới từ "to"
  11. which — mệnh đề không xác định (có dấu phẩy)
  12. who / that — chỉ người, làm chủ ngữ
  13. that — sau "the only"
  14. whose — sở hữu (father = bố của ai)
  15. which / that — chỉ vật, làm chủ ngữ

Luyện từ vựng mỗi ngày trên LearnMyWords!

Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.