Mệnh Đề Quan Hệ Xác Định Và Không Xác Định: Phân Biệt Dễ Hiểu
Khi học mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh, nhiều người hay nhầm lẫn giữa hai loại: mệnh đề xác định (defining) và mệnh đề không xác định (non-defining). Sự khác biệt tuy nhỏ nhưng ảnh hưởng rất lớn đến ý nghĩa câu. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng hai loại mệnh đề này qua giải thích dễ hiểu, bảng so sánh và bài tập thực hành.
1. Ôn Nhanh: Mệnh Đề Quan Hệ Là Gì?
Mệnh đề quan hệ (relative clause) là mệnh đề phụ bắt đầu bằng một đại từ quan hệ như who, whom, which, that, whose. Nó đứng ngay sau danh từ để bổ sung thông tin cho danh từ đó.
Cấu trúc chung
Danh từ + đại từ quan hệ + mệnh đề quan hệ
Mệnh đề quan hệ được chia thành hai loại chính:
- Mệnh đề xác định (defining / restrictive): giúp xác định danh từ — không có dấu phẩy.
- Mệnh đề không xác định (non-defining / non-restrictive): thêm thông tin phụ — có dấu phẩy.
Cách phân biệt nhanh
Thử bỏ mệnh đề quan hệ ra khỏi câu. Nếu câu mất nghĩa hoặc không rõ nói về ai/cái gì → mệnh đề xác định. Nếu câu vẫn rõ nghĩa → mệnh đề không xác định.
2. Mệnh Đề Quan Hệ Xác Định (Defining Relative Clauses)
Định nghĩa
Mệnh đề xác định cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ đứng trước. Nếu bỏ mệnh đề này, người nghe sẽ không biết bạn đang nói về ai hoặc cái gì.
Đặc điểm
- Không có dấu phẩy ngăn cách với mệnh đề chính.
- Có thể dùng who, whom, which, that, whose.
- Có thể dùng that thay cho who/which.
- Có thể lược bỏ đại từ quan hệ khi nó đóng vai trò tân ngữ.
Ví dụ
Ví dụ 1
The student who studies hard will pass the exam.
Học sinh mà học chăm chỉ sẽ thi đỗ.
→ Bỏ "who studies hard" → "The student will pass the exam." — Học sinh nào? Không rõ!
Ví dụ 2
The book that I bought yesterday is very interesting.
Cuốn sách mà tôi mua hôm qua rất thú vị.
→ Bỏ "that I bought yesterday" → "The book is very interesting." — Cuốn sách nào? Không xác định được!
Ví dụ 5
The movie that we watched last night was really exciting.
Bộ phim mà chúng tôi xem tối qua rất hấp dẫn.
3. Mệnh Đề Quan Hệ Không Xác Định (Non-defining Relative Clauses)
Định nghĩa
Mệnh đề không xác định cung cấp thông tin bổ sung, phụ thêm về danh từ đã được xác định rõ. Nếu bỏ mệnh đề này, câu vẫn đầy đủ ý nghĩa.
Đặc điểm
- Luôn có dấu phẩy ngăn cách với mệnh đề chính.
- Có thể dùng who, whom, which, whose.
- KHÔNG được dùng "that".
- KHÔNG được lược bỏ đại từ quan hệ.
- Thường dùng với danh từ riêng (tên người, tên địa danh) hoặc danh từ đã xác định rõ (my brother, this car...).
Quy tắc quan trọng
Trong mệnh đề không xác định, tuyệt đối không dùng "that" thay cho who/which. Đây là lỗi rất phổ biến mà người học hay mắc phải.
Ví dụ
Ví dụ 1
My brother, who lives in London, is a doctor.
Anh trai tôi, người sống ở London, là bác sĩ.
→ Bỏ ", who lives in London," → "My brother is a doctor." — Vẫn rõ nghĩa! (vì "my brother" đã xác định rồi)
Ví dụ 2
Paris, which is the capital of France, is beautiful.
Paris, là thủ đô của Pháp, rất đẹp.
→ "Paris" là danh từ riêng, ai cũng biết → thông tin thêm chỉ là phụ.
Ví dụ 3
Mr. Smith, who teaches math, is retiring next year.
Thầy Smith, người dạy toán, sẽ nghỉ hưu năm tới.
Ví dụ 4
The Amazon River, which flows through Brazil, is very long.
Sông Amazon, chảy qua Brazil, rất dài.
Ví dụ 5
My car, which I bought last year, has broken down.
Xe ô tô của tôi, mà tôi mua năm ngoái, đã bị hỏng.
4. Bảng So Sánh Mệnh Đề Xác Định Và Không Xác Định
| Tiêu chí | Xác định (Defining) | Không xác định (Non-defining) |
|---|---|---|
| Vai trò | Xác định danh từ (cần thiết) | Bổ sung thêm thông tin (không bắt buộc) |
| Dấu phẩy | Không có | Luôn có |
| Dùng "that" | Được | Không được |
| Lược bỏ đại từ | Được (khi là tân ngữ) | Không được |
| Bỏ mệnh đề | Câu mất nghĩa / không rõ | Câu vẫn đầy đủ ý nghĩa |
| Danh từ đứng trước | Danh từ chung, chưa xác định rõ | Danh từ riêng, danh từ đã xác định |
Mẹo ghi nhớ
Hãy nghĩ dấu phẩy như dấu ngoặc đơn. Thông tin trong ngoặc đơn là thông tin phụ, bỏ đi cũng không sao — giống hệt mệnh đề không xác định!
Luyện tập mệnh đề quan hệ ngay trên LearnMyWords!
Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.
5. Vai Trò Của "That" — Khi Nào Dùng, Khi Nào Không?
Đại từ that có thể thay thế cho who và which, nhưng chỉ trong mệnh đề xác định.
Đúng — Mệnh đề xác định
The student that won the prize is very successful.
Học sinh mà đoạt giải rất thành công.
Đúng — Mệnh đề xác định
The painting that was painted in the 19th century is famous.
Bức tranh được vẽ vào thế kỷ 19 rất nổi tiếng.
Sai — Mệnh đề không xác định
My brother, that lives in London, is a doctor.
Không dùng "that" trong mệnh đề không xác định!
Đúng — Dùng "who" thay cho "that"
My brother, who lives in London, is a doctor.
Khi nào nên dùng "that"?
Người bản ngữ thường dùng that nhiều hơn who/which trong mệnh đề xác định, đặc biệt trong văn nói. Tuy nhiên, trong văn viết trang trọng, who (cho người) và which (cho vật) vẫn được ưa chuộng hơn.
6. Lược Bỏ Đại Từ Quan Hệ
Trong mệnh đề xác định, bạn có thể lược bỏ đại từ quan hệ khi nó đóng vai trò tân ngữ (object) của mệnh đề. Trong mệnh đề không xác định, không bao giờ được lược bỏ.
Lược bỏ được (Xác định — tân ngữ)
Không lược bỏ được
Cách nhận biết tân ngữ hay chủ ngữ
Nhìn ngay sau đại từ quan hệ: nếu có chủ ngữ khác (I, he, she, we, they...) → đại từ quan hệ đang là tân ngữ → có thể lược bỏ. Nếu ngay sau là động từ → đại từ quan hệ đang là chủ ngữ → không bỏ được.
7. Ví Dụ Nâng Cao: Một Câu, Hai Nghĩa
Đôi khi cùng một câu, việc có hay không có dấu phẩy sẽ thay đổi hoàn toàn ý nghĩa. Hãy xem ví dụ sau:
Không có dấu phẩy (Xác định)
The neighbors who are helpful will be invited.
Chỉ những hàng xóm nào tốt bụng mới được mời. (Không phải tất cả hàng xóm)
Có dấu phẩy (Không xác định)
The neighbors, who are helpful, will be invited.
Tất cả hàng xóm sẽ được mời — và nhân tiện, họ đều tốt bụng.
Kết luận
Dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không đơn thuần là quy tắc chấm câu — nó thay đổi ý nghĩa của cả câu. Hãy luôn suy nghĩ: "Nếu bỏ mệnh đề này đi, câu có còn đúng ý mình muốn nói không?"
8. Lỗi Thường Gặp
Lỗi 1: Dùng "that" trong mệnh đề không xác định
Paris, that is the capital of France, is beautiful.
Sửa: Paris, which is the capital of France, is beautiful.
Lỗi 2: Thêm dấu phẩy vào mệnh đề xác định
The student, who studies hard, will pass the exam.
Nếu có dấu phẩy → nghĩa trở thành: "Học sinh đó (mà ai cũng biết) học chăm chỉ..." — sai ý!
Sửa: The student who studies hard will pass the exam.
Lỗi 3: Lược bỏ đại từ quan hệ trong mệnh đề không xác định
My brother, lives in London, is a doctor.
Sửa: My brother, who lives in London, is a doctor.
Lỗi 4: Lược bỏ đại từ quan hệ khi nó là chủ ngữ
The woman lives next door is a teacher.
Sửa: The woman who lives next door is a teacher.
9. Tổng Hợp Bằng Sơ Đồ
Mệnh Đề Quan Hệ
Xác Định (Defining)
- Không dấu phẩy
- who, which, that, whose, whom
- Bỏ được đại từ (khi là tân ngữ)
- Bỏ mệnh đề → câu mất nghĩa
Không Xác Định (Non-defining)
- Luôn có dấu phẩy
- who, which, whose, whom (không "that")
- Không bỏ được đại từ
- Bỏ mệnh đề → câu vẫn rõ nghĩa
10. Bài Tập Thực Hành
Hãy xác định mỗi câu dưới đây chứa mệnh đề quan hệ xác định (D) hay không xác định (ND). Sau đó kiểm tra đáp án ở phía dưới.
1. The man who called you is my uncle.
2. My mother, who is 60, still works every day.
3. The cake that she made was delicious.
4. London, which is the capital of England, is very old.
5. The children who are playing in the park are my students.
6. Mr. Tan, whose daughter won the competition, is very proud.
7. The house that was built in 1990 has been sold.
8. My dog, which is very old, sleeps all day.
9. People who exercise regularly are healthier.
10. The Mekong River, which flows through Vietnam, is very important.
Phần 2: Chọn đại từ quan hệ phù hợp và thêm dấu phẩy nếu cần.
11. The teacher _____ teaches us English is very kind.
12. Ha Noi _____ is the capital of Vietnam _____ has many lakes.
13. The book _____ I borrowed from the library is very interesting.
14. My sister _____ lives in Da Nang _____ is a nurse.
15. The students _____ passed the exam will receive a certificate.
Đáp Án
Phần 1: Xác định D (Defining) hay ND (Non-defining)
1. D — "who called you" xác định "the man" (man nào?).
2. ND — "my mother" đã xác định rồi → có dấu phẩy → thông tin phụ.
3. D — "that she made" xác định "the cake" (bánh nào?).
4. ND — "London" là danh từ riêng → có dấu phẩy → thông tin bổ sung.
5. D — "who are playing in the park" xác định "the children" (những đứa trẻ nào?).
6. ND — "Mr. Tan" là danh từ riêng → có dấu phẩy → thông tin phụ.
7. D — "that was built in 1990" xác định "the house" (ngôi nhà nào?).
8. ND — "my dog" đã xác định rồi → có dấu phẩy → thông tin bổ sung.
9. D — "who exercise regularly" xác định "people" (những người nào?).
10. ND — "The Mekong River" là danh từ riêng → có dấu phẩy → thông tin phụ.
Phần 2: Điền đại từ quan hệ và dấu phẩy
11. The teacher who/that teaches us English is very kind. (D — xác định "the teacher")
12. Ha Noi, which is the capital of Vietnam, has many lakes. (ND — danh từ riêng)
13. The book which/that I borrowed from the library is very interesting. (D — xác định "the book")
14. My sister, who lives in Da Nang, is a nurse. (ND — "my sister" đã xác định)
15. The students who/that passed the exam will receive a certificate. (D — xác định "the students")
Lời khuyên
Mỗi khi viết mệnh đề quan hệ, hãy tự hỏi: "Nếu bỏ phần này đi, người đọc có hiểu mình đang nói về ai/cái gì không?" Câu trả lời sẽ giúp bạn quyết định dùng dấu phẩy hay không — và chọn đúng giữa "that" và "which/who".
Nâng cao trình độ tiếng Anh cùng LearnMyWords!
Đăng ký miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập từ vựng mỗi ngày với hệ thống flashcard thông minh.
