Rút Gọn Mệnh Đề Quan Hệ: 3 Cách Đơn Giản Nhất

Hướng dẫn chi tiết 3 cách rút gọn mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh: dùng V-ing (hiện tại phân từ), V3/V-ed (quá khứ phân từ) và to V (nguyên mẫu có to) — kèm bảng tổng hợp, lỗi thường gặp và 15 bài tập có đáp án.

LMW
LearnMyWords
·3 phút đọc

Rút Gọn Mệnh Đề Quan Hệ: 3 Cách Đơn Giản Nhất

Trong tiếng Anh, mệnh đề quan hệ đôi khi khiến câu trở nên dài dòng và nặng nề. Rút gọn mệnh đề quan hệ giúp câu ngắn gọn, tự nhiên hơn mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn 3 cách rút gọn đơn giản nhất — dùng V-ing, V3/V-ed và to V — kèm ví dụ minh họa, bảng tổng hợp, lỗi thường gặp và bài tập thực hành.

1. Ôn Nhanh: Mệnh Đề Quan Hệ Là Gì?

Mệnh đề quan hệ là mệnh đề phụ bắt đầu bằng đại từ quan hệ (who, which, that, whose), đứng ngay sau danh từ để bổ sung thông tin cho danh từ đó.

Cấu trúc

Danh từ + đại từ quan hệ + mệnh đề

Ví dụ

The girl who is sitting by the window is my sister.

Cô gái đang ngồi cạnh cửa sổ là chị tôi.

"who is sitting by the window" là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho "the girl".

Việc rút gọn (reduced relative clause) giúp loại bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, làm câu gọn hơn mà ý nghĩa không thay đổi.

2. Điều Kiện Để Rút Gọn Mệnh Đề Quan Hệ

Không phải lúc nào cũng rút gọn được. Bạn cần đảm bảo các điều kiện sau:

  • Đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ (trừ trường hợp to V).
  • Mệnh đề quan hệ là mệnh đề xác định (defining) — tức không có dấu phẩy.
  • Mệnh đề không xác định (non-defining) cũng có thể rút gọn, nhưng vẫn giữ dấu phẩy.

Lưu ý quan trọng

Khi đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ (object), bạn không thể rút gọn bằng V-ing hay V3/V-ed — chỉ có thể lược bỏ đại từ quan hệ hoặc dùng to V trong một số trường hợp đặc biệt.

3. Cách 1: Dùng V-ing (Hiện Tại Phân Từ)

Áp dụng khi mệnh đề quan hệ ở thể chủ động. Cách làm:

Quy tắc

1. Bỏ đại từ quan hệ (who, which, that).

2. Bỏ trợ động từ (is, are, was, were) nếu có.

3. Đổi động từ chính sang dạng V-ing.

Công thức

Danh từ + V-ing + ...

Ví dụ minh họa

Ví dụ 1

The girl who is sitting by the window is my sister.

→ The girl sitting by the window is my sister.

Cô gái đang ngồi cạnh cửa sổ là chị tôi.

Ví dụ 2

The man who teaches English is Mr. Smith.

→ The man teaching English is Mr. Smith.

Người đàn ông dạy tiếng Anh là thầy Smith.

Ví dụ 3

Students who study hard will pass the exam.

→ Students studying hard will pass the exam.

Những học sinh học chăm chỉ sẽ thi đỗ.

Ví dụ 4

Do you know the woman who lives next door?

→ Do you know the woman living next door?

Bạn có biết người phụ nữ sống ở nhà bên cạnh không?

Ví dụ 5

The children who are playing in the garden are very happy.

→ The children playing in the garden are very happy.

Những đứa trẻ đang chơi trong vườn rất vui.

Mẹo ghi nhớ

Nếu mệnh đề quan hệ đang ở thì tiếp diễn (is/are + V-ing), bạn chỉ cần bỏ "who/which is/are" và giữ nguyên V-ing. Nếu ở thì đơn (who teaches), đổi động từ sang V-ing (teaching).

4. Cách 2: Dùng V3/V-ed (Quá Khứ Phân Từ)

Áp dụng khi mệnh đề quan hệ ở thể bị động. Cách làm:

Quy tắc

1. Bỏ đại từ quan hệ (who, which, that).

2. Bỏ trợ động từ bị động (is, are, was, were).

3. Giữ lại quá khứ phân từ (V3/V-ed).

Công thức

Danh từ + V3/V-ed + ...

Ví dụ minh họa

Ví dụ 1

The book which was written by Hemingway is famous.

→ The book written by Hemingway is famous.

Cuốn sách được viết bởi Hemingway rất nổi tiếng.

Ví dụ 2

The bridge which was built in 1990 is still strong.

→ The bridge built in 1990 is still strong.

Cây cầu được xây năm 1990 vẫn còn chắc chắn.

Ví dụ 3

The food which is served here is delicious.

→ The food served here is delicious.

Đồ ăn được phục vụ ở đây rất ngon.

Ví dụ 4

The car which was repaired yesterday runs well now.

→ The car repaired yesterday runs well now.

Chiếc xe được sửa hôm qua giờ chạy tốt rồi.

Ví dụ 5

The letter which was sent last week hasn't arrived yet.

→ The letter sent last week hasn't arrived yet.

Bức thư được gửi tuần trước vẫn chưa đến.

Mẹo ghi nhớ

Nếu thấy "which/that + was/were + V3" trong mệnh đề quan hệ, hãy bỏ hết phần đầu và chỉ giữ lại V3/V-ed. Kết quả giống hệt nghĩa gốc nhưng câu ngắn gon hơn rất nhiều.

5. Cách 3: Dùng to V (Nguyên Mẫu Có To)

Cách này áp dụng khi trước danh từ có các từ đặc biệt sau:

the firstthe secondthe lastthe onlythe youngestthe bestthe tallest...

Quy tắc

1. Bỏ đại từ quan hệ (who, which, that).

2. Đổi động từ sang dạng to V (nguyên mẫu có to).

Công thức

the first / last / only / so sánh nhất + Danh từ + to V + ...

Ví dụ minh họa

Ví dụ 1

He was the first person who arrived at the party.

→ He was the first person to arrive at the party.

Anh ấy là người đầu tiên đến bữa tiệc.

Ví dụ 2

She is the only student who passed the exam.

→ She is the only student to pass the exam.

Cô ấy là học sinh duy nhất thi đỗ.

Ví dụ 3

The last person who left the room must turn off the lights.

→ The last person to leave the room must turn off the lights.

Người cuối cùng rời khỏi phòng phải tắt đèn.

Ví dụ 4

I need a chair which I can sit on.

→ I need a chair to sit on.

Tôi cần một cái ghế để ngồi.

Ví dụ 5

She was the youngest person who won the award.

→ She was the youngest person to win the award.

Cô ấy là người trẻ nhất giành được giải thưởng.

Ghi chú

Cách dùng to V cũng áp dụng khi mệnh đề quan hệ diễn tả mục đích hoặc khả năng, ví dụ: "I need something which I can write with""I need something to write with".

Luyện từ vựng mỗi ngày cùng LearnMyWords!

Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và ôn tập với flashcard thông minh.

6. Bảng Tổng Hợp 3 Cách Rút Gọn

CáchKhi nào dùngCông thứcVí dụ rút gọn
V-ingMệnh đề chủ độngN + V-ing + ...the man teaching English
V3/V-edMệnh đề bị độngN + V3/V-ed + ...the book written by Hemingway
to VSau the first, last, only, so sánh nhấtN + to V + ...the first person to arrive

V-ing

who is sitting → sitting
who teaches → teaching
who study → studying

V3/V-ed

was written → written
was built → built
is served → served

to V

who arrived → to arrive
who passed → to pass
who left → to leave

7. Lỗi Thường Gặp Khi Rút Gọn

Lỗi 1: Dùng V-ing cho mệnh đề bị động

The book writing by Hemingway is famous.

Sai! "The book" không tự viết — đây là bị động.

Sửa đúng

The book written by Hemingway is famous.


Lỗi 2: Rút gọn khi đại từ quan hệ là tân ngữ

The man meeting I yesterday is a teacher.

Sai! "whom I met" — "whom" là tân ngữ, không thể rút gọn bằng V-ing.

Sửa đúng

The man (whom) I met yesterday is a teacher.

→ Chỉ có thể lược bỏ đại từ quan hệ, không rút gọn bằng V-ing.


Lỗi 3: Dùng to V khi không có từ đặc biệt đi trước

The students to study hard will pass the exam.

Sai! Trước "students" không có the first/last/only/so sánh nhất.

Sửa đúng

The students studying hard will pass the exam.

→ Đây là mệnh đề chủ động → dùng V-ing.


Lỗi 4: Quên bỏ trợ động từ

The children are playing in the garden are very happy.

Sai! Giữ lại "are" tạo thành câu có hai động từ chính.

Sửa đúng

The children playing in the garden are very happy.

→ Bỏ "who are", chỉ giữ V-ing.

Cảnh báo

Khi rút gọn, hãy luôn kiểm tra: mệnh đề ở thể chủ động hay bị động? Đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ hay tân ngữ? Trả lời đúng hai câu hỏi này sẽ giúp bạn chọn cách rút gọn phù hợp.

8. So Sánh Nhanh: Chủ Động vs Bị Động

Bảng dưới đây giúp bạn phân biệt nhanh khi nào dùng V-ing, khi nào dùng V3/V-ed:

Chủ Động → V-ing

Danh từ + thực hiện hành động
the man teaching English
the girl sitting by the window
the children playing in the garden

Bị Động → V3/V-ed

Danh từ + chịu tác động của hành động
the book written by Hemingway
the bridge built in 1990
the food served here

Mẹo phân biệt nhanh

Tự hỏi: "Danh từ có tự làm hành động đó không?"
Nếu (danh từ tự làm) → dùng V-ing.
Nếu không (danh từ bị tác động) → dùng V3/V-ed.

9. Bài Tập Thực Hành

Hãy rút gọn mệnh đề quan hệ trong các câu sau. Sau đó kiểm tra đáp án ở phía dưới.

Phần 1: Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng V-ing hoặc V3/V-ed.

1. The woman who is wearing a red dress is my aunt.

2. The cake which was made by my mother is delicious.

3. The boy who is reading a book is my brother.

4. The house which was painted blue looks beautiful.

5. People who live in glass houses shouldn't throw stones.

6. The picture which was painted by Picasso is priceless.

7. The dog which is sleeping under the table is mine.

8. The song which was sung by Adele became a hit.

9. Students who work part-time often feel tired.

10. The email which was sent to the wrong address was returned.

Phần 2: Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng to V.

11. Neil Armstrong was the first man who walked on the moon.

12. She was the last student who submitted the homework.

13. He is the only person who knows the truth.

14. She was the youngest player who competed in the tournament.

15. He was the first person who finished the race.

Đáp Án

Phần 1: Rút gọn bằng V-ing hoặc V3/V-ed

1. The woman wearing a red dress is my aunt. (V-ing — chủ động)

2. The cake made by my mother is delicious. (V3 — bị động)

3. The boy reading a book is my brother. (V-ing — chủ động)

4. The house painted blue looks beautiful. (V3 — bị động)

5. People living in glass houses shouldn't throw stones. (V-ing — chủ động)

6. The picture painted by Picasso is priceless. (V3 — bị động)

7. The dog sleeping under the table is mine. (V-ing — chủ động)

8. The song sung by Adele became a hit. (V3 — bị động)

9. Students working part-time often feel tired. (V-ing — chủ động)

10. The email sent to the wrong address was returned. (V3 — bị động)

Phần 2: Rút gọn bằng to V

11. Neil Armstrong was the first man to walk on the moon. (the first)

12. She was the last student to submit the homework. (the last)

13. He is the only person to know the truth. (the only)

14. She was the youngest player to compete in the tournament. (so sánh nhất)

15. He was the first person to finish the race. (the first)

Lời khuyên

Khi làm bài, hãy luôn xác định: mệnh đề chủ động hay bị động? Có từ đặc biệt (the first, the last, the only, so sánh nhất) không? Từ đó chọn đúng cách rút gọn.

Tổng Kết

Rút gọn mệnh đề quan hệ là kỹ thuật quan trọng giúp câu tiếng Anh trở nên tự nhiên và mạch lạc hơn. Chỉ cần nhớ 3 cách đơn giản:

  1. V-ing — cho mệnh đề chủ động.
  2. V3/V-ed — cho mệnh đề bị động.
  3. to V — khi có the first, the last, the only hoặc so sánh nhất.

Hãy luyện tập thường xuyên với các bài tập ở trên để nắm vững kiến thức này!

Nâng cao trình độ tiếng Anh cùng LearnMyWords!

Đăng ký miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập từ vựng mỗi ngày với hệ thống flashcard thông minh.