Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple): Cách Dùng Và Bài Tập Thực Hành
Thì hiện tại đơn (Present Simple) là một trong những thì cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Anh. Đây là thì đầu tiên mà mọi người học khi bắt đầu học tiếng Anh, được dùng để nói về thói quen, sự thật hiển nhiên và lịch trình cố định.
1. Cấu Trúc Thì Hiện Tại Đơn
Thì hiện tại đơn sử dụng động từ nguyên mẫu (động từ nguyên thể). Với chủ ngữ ngôi thứ 3 số ít (he, she, it), động từ được thêm -s hoặc -es.
Khẳng định
I / You / We / They + V (nguyên mẫu)
He / She / It + V-s / V-es
Phủ định
I / You / We / They + do not (don't) + V
He / She / It + does not (doesn't) + V
Nghi vấn
Do + I / you / we / they + V?
Does + he / she / it + V?
Mẹo nhớ
Khi dùng does / doesn't trong câu phủ định và câu hỏi, động từ chính trở về nguyên mẫu (không thêm -s/-es). Ví dụ: He doesn't play (không phải "He doesn't plays").
2. Khi Nào Dùng Thì Hiện Tại Đơn?
Thì hiện tại đơn được sử dụng trong 5 trường hợp chính sau:
2.1. Diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại
Dùng để nói về những thói quen hàng ngày, những việc bạn làm thường xuyên theo lịch trình đều đặn.
Ví dụ
I work from 9 to 5 every day.
Tôi làm việc từ 9 giờ đến 5 giờ mỗi ngày.
She plays tennis every weekend.
Cô ấy chơi tennis mỗi cuối tuần.
They go to school by bus.
Họ đi học bằng xe buýt.
2.2. Diễn tả sự thật hiển nhiên, chân lý khoa học
Những sự thật khoa học, những điều luôn đúng trong tự nhiên đều dùng thì hiện tại đơn.
Ví dụ
Water boils at 100 degrees Celsius.
Nước sôi ở 100 độ C.
The sun rises in the east.
Mặt trời mọc ở phía đông.
The earth goes around the sun.
Trái đất quay quanh mặt trời.
2.3. Diễn tả lịch trình, thời gian biểu cố định
Khi nói về lịch trình của tàu, xe buýt, máy bay, lớp học,... đã được ấn định sẵn.
Ví dụ
The train departs at 7:30 AM.
Tàu khởi hành lúc 7 giờ 30 sáng.
The class starts at 8 o'clock.
Lớp học bắt đầu lúc 8 giờ.
The movie ends at 10 PM.
Bộ phim kết thúc lúc 10 giờ tối.
2.4. Diễn tả trạng thái, cảm xúc, suy nghĩ (State Verbs)
Các động từ chỉ trạng thái như like, love, hate, want, need, know, believe, understand,... thường được chia ở thì hiện tại đơn.
Ví dụ
Tôi yêu thích cà phê vào buổi sáng.
She knows the answer.
Cô ấy biết câu trả lời.
They believe in hard work.
Họ tin vào sự chăm chỉ.
2.5. Dùng trong câu mệnh lệnh và hướng dẫn
Thì hiện tại đơn cũng được dùng khi đưa ra chỉ dẫn, hướng dẫn từng bước.
Ví dụ
You open the door and turn left.
Bạn mở cửa và rẽ trái.
First, you mix the ingredients. Then, you cook for 10 minutes.
Đầu tiên, bạn trộn nguyên liệu. Sau đó, bạn nấu trong 10 phút.
Luyện tập thì hiện tại đơn ngay trên LearnMyWords!
Tạo tài khoản miễn phí để lưu từ vựng và luyện tập với flashcards thông minh.
3. Trạng Từ Chỉ Tần Suất Thường Dùng
Trạng từ chỉ tần suất cho biết một hành động xảy ra thường xuyên đến mức nào. Chúng thường đứng trước động từ chính và sau động từ to be.
| Trạng từ | Nghĩa | Tần suất |
|---|---|---|
| always | luôn luôn | 100% |
| usually | thường thường | 80% |
| often | thường xuyên | 60% |
| sometimes | thỉnh thoảng | 40% |
| rarely | hiếm khi | 10% |
| never | không bao giờ | 0% |
Ví dụ
I always walk to work.
Tôi luôn đi bộ đi làm.
She usually reads before bed.
Cô ấy thường đọc sách trước khi ngủ.
He never eats fast food.
Anh ấy không bao giờ ăn đồ ăn nhanh.
Ngoài ra, các cụm từ chỉ thời gian thường gặp với thì hiện tại đơn:
- every day / every week / every month / every year — mỗi ngày / mỗi tuần / mỗi tháng / mỗi năm
- in the morning / in the evening — vào buổi sáng / vào buổi tối
- on Mondays / on weekends — vào các ngày thứ Hai / vào cuối tuần
- once a week / twice a month — một lần một tuần / hai lần một tháng
4. Quy Tắc Thêm -s / -es Cho Ngôi Thứ 3 Số Ít
Khi chủ ngữ là he, she, it (hoặc danh từ số ít), động từ phải được thêm đuôi -s hoặc -es theo các quy tắc sau:
| Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|
| Hầu hết động từ: thêm -s | play → plays, work → works, read → reads |
| Động từ tận cùng -s, -sh, -ch, -x, -z, -o: thêm -es | watch → watches, go → goes, teach → teaches |
| Động từ tận cùng phụ âm + y: đổi y → ies | study → studies, fly → flies, cry → cries |
| Động từ tận cùng nguyên âm + y: thêm -s | play → plays, enjoy → enjoys, stay → stays |
| Động từ đặc biệt: have → has | She has a cat. (không phải "She haves...") |
Cảnh báo
Lỗi phổ biến nhất của người học là quên thêm -s/-es cho ngôi thứ 3 số ít, hoặc thêm -s nhầm khi dùng doesn't. Hãy luôn kiểm tra chủ ngữ trước khi chia động từ!
5. Những Lỗi Thường Gặp Với Thì Hiện Tại Đơn
Đúng
She plays tennis every day.
Sai
He doesn't goes to school.
Sau doesn't, động từ phải ở nguyên mẫu.
Đúng
He doesn't go to school.
Đúng
I live in Hanoi.
Đúng
I like chocolate.
Quan trọng
Nhiều người Việt hay nhầm lẫn giữa thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn. Hãy nhớ: Hiện tại đơn dùng cho hành động lặp đi lặp lại và sự thật, còn hiện tại tiếp diễn dùng cho hành động đang xảy ra ngay bây giờ.
6. Phân Biệt Hiện Tại Đơn Và Hiện Tại Tiếp Diễn
Hiện Tại Đơn
Hiện Tại Tiếp Diễn
7. Bài Tập Thực Hành
Hướng dẫn
Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại đơn. Hãy chú ý đến chủ ngữ để xác định có cần thêm -s/-es hay không.
Bài tập 1: Chia động từ đúng dạng
- She _______ (speak) three languages fluently.
- They _______ (play) football every Saturday.
- The sun _______ (rise) in the east.
- My father _______ (watch) the news every evening.
- We _______ (not / eat) meat on Fridays.
- _______ she _______ (listen) to music before bed?
- He _______ (study) English every day.
- The store _______ (close) at 9 PM.
- I _______ (not / know) the answer.
- _______ you _______ (like) chocolate?
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
- Water _______ at 100°C.
a) boil b) boils c) is boiling - She _______ to school by bus.
a) go b) goes c) is going - They _______ coffee in the morning.
a) don't drink b) doesn't drink c) aren't drink - _______ he _______ English?
a) Do / speak b) Does / speak c) Does / speaks - The train _______ at 6:30 every morning.
a) leave b) leaves c) is leaving
Bài tập 3: Sửa lỗi sai trong các câu sau
- He play football every weekend.
- She don't like spicy food.
- Does they go to school by bus?
- I am need your help.
- The sun rise in the east.
8. Đáp Án
Bài tập 1: Chia động từ
- speaks
- play
- rises
- watches
- don't eat
- Does she listen
- studies
- closes
- don't know
- Do you like
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
- b) boils — "Water" là ngôi thứ 3 số ít, cần thêm -s. Đây là sự thật khoa học nên dùng hiện tại đơn.
- b) goes — "She" là ngôi thứ 3 số ít, "go" thêm -es.
- a) don't drink — "They" dùng với "do not / don't".
- b) Does / speak — "He" dùng "Does", động từ chính ở nguyên mẫu.
- b) leaves — Lịch trình cố định dùng hiện tại đơn, "train" là ngôi thứ 3 số ít.
Bài tập 3: Sửa lỗi sai
- He plays football every weekend. (thêm -s cho ngôi thứ 3 số ít)
- She doesn't like spicy food. (She → doesn't, không phải don't)
- Do they go to school by bus? (They → Do, không phải Does)
- I need your help. (Bỏ "am", "need" là động từ chính)
- The sun rises in the east. (The sun → ngôi thứ 3 số ít, thêm -s)
Lời khuyên
Cách tốt nhất để thành thạo thì hiện tại đơn là thực hành mỗi ngày. Hãy thử viết 5 câu về thói quen hàng ngày của bạn bằng tiếng Anh. Càng viết nhiều, bạn càng tự tin hơn!
Luyện tập ngay trên LearnMyWords!
Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.
