Thì Tương Lai Đơn (Future Simple): Will vs Be Going To — Khác Nhau Thế Nào?
Khi nói về tương lai trong tiếng Anh, hai cấu trúc phổ biến nhất là will và be going to. Nhiều người học thường nhầm lẫn hai cấu trúc này vì cả hai đều dịch sang tiếng Việt là "sẽ". Tuy nhiên, chúng có những khác biệt quan trọng về cách dùng mà bạn cần nắm vững để giao tiếp tự nhiên hơn.
1. Cấu Trúc Với "Will"
Will là trợ động từ khiếm khuyết, dùng cho tất cả các ngôi (I, you, he, she, it, we, they). Động từ chính theo sau will luôn ở dạng nguyên mẫu (không chia).
Khẳng định
S + will + V (nguyên mẫu)
Viết tắt: I'll, you'll, he'll, she'll, we'll, they'll
Phủ định
S + will not (won't) + V (nguyên mẫu)
Nghi vấn
Will + S + V (nguyên mẫu)?
Ví dụ:
2. Cấu Trúc Với "Be Going To"
Be going to sử dụng động từ to be (am/is/are) kết hợp với going to và động từ nguyên mẫu. Động từ to be cần chia theo chủ ngữ.
Khẳng định
S + am/is/are + going to + V (nguyên mẫu)
Viết tắt: I'm going to, he's going to, they're going to
Phủ định
S + am/is/are + not + going to + V (nguyên mẫu)
Nghi vấn
Am/Is/Are + S + going to + V (nguyên mẫu)?
Ví dụ:
3. Khi Nào Dùng "Will"?
Will được sử dụng trong các trường hợp sau:
a) Quyết định ngay lúc nói (quyết định tức thì)
Khi bạn quyết định làm điều gì đó ngay tại thời điểm nói, không có kế hoạch từ trước.
Đúng
A: It's cold in here. — B: I'll close the window.
A: Ở đây lạnh quá. — B: Để tôi đóng cửa sổ nhé.
Đúng
The phone is ringing. I'll answer it.
Điện thoại đang kêu. Để tôi nghe nhé.
b) Lời hứa, đề nghị, từ chối
Dùng will để đưa ra lời hứa, đề nghị giúp đỡ, hoặc từ chối làm gì.
Ví dụ:
c) Dự đoán dựa trên ý kiến cá nhân
Khi bạn dự đoán điều gì sẽ xảy ra dựa trên suy nghĩ, cảm giác, niềm tin chủ quan — không có bằng chứng cụ thể trước mắt. Thường đi kèm với các động từ: think, believe, hope, guess, probably, maybe, perhaps.
Đúng
I think it will rain tomorrow.
Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa. (ý kiến cá nhân, không có bằng chứng cụ thể)
d) Sự kiện chắc chắn trong tương lai
Dùng will cho những sự thật hoặc sự kiện chắc chắn xảy ra.
Ví dụ:
- The sun will rise at 5:47 AM tomorrow.
- She will be 30 next year.
4. Khi Nào Dùng "Be Going To"?
Be going to được sử dụng trong các trường hợp sau:
a) Kế hoạch đã quyết định từ trước
Khi bạn đã lên kế hoạch hoặc dự định làm điều gì đó từ trước thời điểm nói. Đây là sự khác biệt quan trọng nhất so với will.
Đúng
I am going to visit my grandparents this weekend.
Cuối tuần này tôi sẽ đến thăm ông bà. (đã lên kế hoạch từ trước)
Đúng
We are going to move to a new apartment next month.
Tháng sau chúng tôi sẽ chuyển đến căn hộ mới. (đã quyết định trước)
Đúng
She is going to study medicine at university.
Cô ấy sẽ học ngành y ở đại học. (dự định đã có từ trước)
b) Dự đoán dựa trên bằng chứng trước mắt
Khi bạn nhìn thấy dấu hiệu hoặc bằng chứng rõ ràng rằng điều gì đó sắp xảy ra.
Đúng
Look at those dark clouds! It is going to rain.
Nhìn những đám mây đen kìa! Trời sắp mưa. (có bằng chứng = mây đen)
Đúng
Be careful! That glass is going to fall!
Cẩn thận! Cái ly sắp rơi rồi! (nhìn thấy ly đang nghiêng)
Đúng
The driver isn't slowing down — he is going to crash!
Tài xế không giảm tốc — anh ấy sắp đâm rồi! (có tình huống đang diễn ra)
Mẹo phân biệt dự đoán
Will = dự đoán theo cảm tính, ý kiến ("Tôi nghĩ trời sẽ mưa").
Be going to = dự đoán có bằng chứng trước mắt ("Nhìn mây đen kìa, trời sắp mưa").
5. Bảng So Sánh Will vs Be Going To
| Tiêu chí | Will | Be Going To |
|---|---|---|
| Quyết định | Ngay lúc nói (tức thì) | Đã quyết định từ trước |
| Dự đoán | Dựa trên ý kiến cá nhân | Dựa trên bằng chứng trước mắt |
| Lời hứa | Có | Không |
| Đề nghị / Từ chối | Có | Không |
| Kế hoạch / Dự định | Không | Có |
| Sự thật tương lai | Có | Không |
6. Cùng Một Tình Huống — Hai Cách Nói Khác Nhau
Hãy xem cùng một tình huống nhưng dùng will và be going to sẽ mang ý nghĩa khác nhau như thế nào.
Will (quyết định tức thì)
I'll have the chicken, please.
Quyết định ngay tại nhà hàng.
Be Going To (kế hoạch từ trước)
I'm going to buy some milk after work.
Đã biết từ trước, đã ghi vào danh sách mua.
We're going to cook chicken tonight — I bought it this morning.
Đã mua gà sáng nay, đã có kế hoạch.
Will (dự đoán theo cảm tính)
I think our team will win the match.
Chỉ là ý kiến cá nhân.
Be Going To (dự đoán có bằng chứng)
Our team is going to win — we're leading 3-0!
Đang dẫn 3-0 = bằng chứng rõ ràng.
Luyện tập ngữ pháp ngay trên LearnMyWords!
Tạo tài khoản miễn phí để lưu từ vựng và luyện tập với flashcards thông minh.
7. Từ Tín Hiệu Thường Gặp
Một số từ và cụm từ thường đi kèm với mỗi cấu trúc:
Hay dùng với Will
Hay dùng với Be Going To
Lưu ý quan trọng
Từ tín hiệu thời gian như tomorrow, next week có thể đi với cả will lẫn be going to. Điều quan trọng là ngữ cảnh: bạn đã lên kế hoạch từ trước hay vừa quyết định ngay lúc nói.
8. Lỗi Thường Gặp
Đúng
I will leave tomorrow. / I am going to leave tomorrow.
Đúng
He will finish the project.
Sai
She is going to invites us.
Sau "going to", động từ phải ở dạng nguyên mẫu (không chia).
Đúng
She is going to invite us.
Đúng
Look! It is going to snow!
Lỗi nghiêm trọng cần tránh
Không bao giờ dùng will + to + V. Ví dụ: I will to go. Đúng phải là: I will go hoặc I am going to go.
9. Bài Tập Thực Hành
Chọn will hoặc be going to cho mỗi câu dưới đây, sau đó xem đáp án phía dưới.
- 1A: I'm hungry. — B: I ______ make you a sandwich. (quyết định tức thì)
- 2We ______ visit Paris this summer. We've already booked the hotel. (kế hoạch)
- 3I think she ______ pass the exam. She's very smart. (dự đoán theo ý kiến)
- 4Look at that car! It ______ crash into the wall! (bằng chứng trước mắt)
- 5I ______ never forget what you did for me. (lời hứa)
- 6She ______ start her own business next year. She's been planning it for months. (dự định)
- 7Maybe it ______ be sunny tomorrow. (dự đoán không chắc chắn)
- 8The baby is crying. I ______ pick her up. (quyết định tức thì)
- 9They ______ move to London in September. They found an apartment already. (kế hoạch)
- 10Watch out! You ______ drop the plate! (bằng chứng trước mắt)
Đáp Án
- 1I'll make you a sandwich. (quyết định ngay lúc nói)
- 2We are going to visit Paris. (đã đặt khách sạn = kế hoạch)
- 3I think she will pass the exam. (I think = ý kiến)
- 4It is going to crash into the wall! (Look! = bằng chứng)
- 5I will never forget what you did for me. (lời hứa)
- 6She is going to start her own business. (đã lên kế hoạch)
- 7Maybe it will be sunny tomorrow. (Maybe = không chắc chắn)
- 8I'll pick her up. (quyết định tức thì)
- 9They are going to move to London. (đã tìm được căn hộ = kế hoạch)
- 10You are going to drop the plate! (Watch out! = bằng chứng)
10. Tổng Kết
Ghi nhớ nhanh
- Will = quyết định tức thì, lời hứa, đề nghị, dự đoán theo ý kiến.
- Be going to = kế hoạch từ trước, dự đoán có bằng chứng trước mắt.
- Không trộn lẫn:
will going tohoặcwill to go. - Sau will và going to, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu.
Bí quyết để dùng đúng là luôn tự hỏi: "Mình đã quyết định từ trước hay vừa quyết định bây giờ?" và "Mình đang dự đoán theo cảm giác hay có bằng chứng cụ thể?". Chỉ cần nhớ hai câu hỏi này, bạn sẽ luôn chọn đúng giữa will và be going to.
Luyện tập ngay trên LearnMyWords!
Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.
