Trạng Từ Trong Tiếng Anh: Vị Trí Đặt Và Các Loại Trạng Từ Thường Gặp

Hướng dẫn chi tiết 5 loại trạng từ phổ biến nhất trong tiếng Anh — cách thức, tần suất, thời gian, nơi chốn, mức độ — cùng cách thành lập từ tính từ, vị trí đặt trong câu, cặp trạng từ dễ nhầm lẫn và 10 bài tập có đáp án.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Trạng Từ Trong Tiếng Anh: Vị Trí Đặt Và Các Loại Trạng Từ Thường Gặp

Trạng từ là từ loại giúp câu tiếng Anh trở nên sinh động và chính xác hơn. Chúng bổ sung ý nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc cả câu — cho bạn biết một hành động diễn ra như thế nào, khi nào, ở đâu, và đến mức nào. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững 5 loại trạng từ phổ biến nhất, cách thành lập, và đặc biệt là vị trí đặt trạng từ trong câu — một trong những điểm hay gây nhầm lẫn nhất.

Trạng từ là gì?

Trạng từ là từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác, hoặc cả câu. Trạng từ trả lời các câu hỏi: Như thế nào? Khi nào? Ở đâu? Bao lâu? Bao nhiêu?

Bổ nghĩa cho động từ

She speaks fluently.

Cô ấy nói trôi chảy. → "fluently" cho biết cô ấy nói như thế nào.

Bổ nghĩa cho tính từ

The test was extremely difficult.

Bài kiểm tra cực kỳ khó. → "extremely" cho biết khó đến mức nào.

Bổ nghĩa cho trạng từ khác

He runs very quickly.

Anh ấy chạy rất nhanh. → "very" bổ nghĩa cho "quickly".

Bổ nghĩa cho cả câu

Probably, she will come tomorrow.

Có lẽ cô ấy sẽ đến vào ngày mai. → "Probably" bổ nghĩa cho toàn bộ câu.

5 loại trạng từ phổ biến nhất

Trạng từ trong tiếng Anh được chia thành nhiều loại dựa trên chức năng. Dưới đây là 5 loại bạn sẽ gặp thường xuyên nhất.

1. Trạng từ chỉ cách thức

Trạng từ chỉ cách thức cho biết một hành động được thực hiện như thế nào. Đây là loại trạng từ phổ biến nhất — hầu hết được tạo bằng cách thêm -ly vào tính từ.

Ví dụ

She sings beautifully.

Cô ấy hát hay.

He drives carefully.

Anh ấy lái xe cẩn thận.

Please speak softly.

Xin hãy nói nhỏ.

Vị trí

Trạng từ chỉ cách thức thường đứng sau động từ hoặc sau tân ngữ (nếu có).

2. Trạng từ chỉ tần suất

Trạng từ chỉ tần suất cho biết một hành động xảy ra thường xuyên đến mức nào. Dưới đây là thang tần suất từ cao đến thấp:

Trạng từNghĩaTần suất
alwaysluôn luôn100%
usuallythường xuyên≈ 80%
oftenhay, thường≈ 60%
sometimesđôi khi, thỉnh thoảng≈ 40%
rarelyhiếm khi≈ 10%
neverkhông bao giờ0%

Ví dụ

I always brush my teeth before bed.

Tôi luôn đánh răng trước khi đi ngủ.

She sometimes goes to the gym.

Cô ấy thỉnh thoảng đi tập gym.

He never eats breakfast.

Anh ấy không bao giờ ăn sáng.

Vị trí

Trạng từ chỉ tần suất thường đứng trước động từ thườngsau động từ "to be".

3. Trạng từ chỉ thời gian

Trạng từ chỉ thời gian cho biết hành động xảy ra khi nào.

Ví dụ

I saw her yesterday.

Tôi gặp cô ấy hôm qua.

She has already finished the report.

Cô ấy đã hoàn thành báo cáo rồi.

We need to leave immediately.

Chúng ta cần rời đi ngay lập tức.

Vị trí

Trạng từ chỉ thời gian thường đứng ở cuối câu hoặc đầu câu. Riêng "already", "still", "just" thường đứng giữa câu (trước động từ chính).

4. Trạng từ chỉ nơi chốn

Trạng từ chỉ nơi chốn cho biết hành động xảy ra ở đâu.

herethereeverywhereoutsideupstairsdownstairsnearbyabroad

Ví dụ

Come here, please.

Xin hãy đến đây.

The children are playing outside.

Bọn trẻ đang chơi ở ngoài.

I looked for my keys everywhere.

Tôi tìm chìa khóa khắp nơi.

Vị trí

Trạng từ chỉ nơi chốn thường đứng ở cuối câu, sau động từ hoặc tân ngữ.

5. Trạng từ chỉ mức độ

Trạng từ chỉ mức độ cho biết mức độ của một hành động, tính chất, hoặc trạng từ khác — đến mức nào.

Ví dụ

This coffee is too hot.

Cà phê này nóng quá.

She is quite tall.

Cô ấy khá cao.

He is old enough to drive.

Anh ấy đủ tuổi để lái xe.

Phân biệt "too" và "enough"

"too" đứng trước tính từ/trạng từ (mang nghĩa tiêu cực: quá mức). "enough" đứng sau tính từ/trạng từ (mang nghĩa đủ).

Luyện tập từ vựng trạng từ ngay trên LearnMyWords!

Tạo tài khoản miễn phí để lưu từ vựng và luyện tập với flashcards thông minh.

Cách thành lập trạng từ từ tính từ

Phần lớn trạng từ chỉ cách thức được tạo từ tính từ bằng cách thêm đuôi -ly. Tuy nhiên, có một số quy tắc thay đổi chính tả và những ngoại lệ quan trọng cần nhớ.

Quy tắc chung: Thêm -ly

Quy tắcTính từTrạng từ
Thêm -lyslowslowly
Thêm -lyquickquickly
Tận cùng -y → đổi thành -ilyhappyhappily
Tận cùng -y → đổi thành -ilyeasyeasily
Tận cùng -le → đổi thành -lygentlegently
Tận cùng -le → đổi thành -lysimplesimply
Tận cùng -ic → thêm -allyautomaticautomatically
Tận cùng -ful → thêm -lycarefulcarefully

Ngoại lệ: Trạng từ cùng hình thức với tính từ

Một số từ có hình thức giống nhau khi làm tính từ và trạng từ — không cần thêm -ly:

TừLàm tính từLàm trạng từ
fasta fast car (xe nhanh)He drives fast. (Anh ấy lái nhanh.)
harda hard test (bài kiểm tra khó)She works hard. (Cô ấy làm việc chăm chỉ.)
earlyan early morning (buổi sáng sớm)She arrived early. (Cô ấy đến sớm.)
latea late train (chuyến tàu muộn)He came late. (Anh ấy đến muộn.)
louda loud noise (tiếng ồn lớn)Don't speak so loud. (Đừng nói to thế.)

Ngoại lệ đặc biệt: good → well

Quy tắc quan trọng

Tính từ "good" có trạng từ tương ứng là "well" — KHÔNG phải "goodly".

Đúng

She sings well.

Cô ấy hát giỏi.

Sai

She sings good.

"Good" là tính từ, không thể bổ nghĩa cho động từ "sing".

Vị trí đặt trạng từ trong câu

Đây là phần quan trọng nhất và cũng dễ sai nhất. Vị trí của trạng từ phụ thuộc vào loại trạng từloại động từ trong câu.

Vị trí 1: Đầu câu

Thường dùng cho trạng từ chỉ thời gian, trạng từ nối câu, hoặc khi muốn nhấn mạnh.

Ví dụ

Suddenly, the lights went off.

Đột nhiên, đèn tắt.

Tomorrow, I will start my new job.

Ngày mai, tôi sẽ bắt đầu công việc mới.

Vị trí 2: Giữa câu

Đây là vị trí phổ biến nhất cho trạng từ chỉ tần suất và một số trạng từ chỉ mức độ. Tuy nhiên, vị trí chính xác phụ thuộc vào loại động từ:

Loại động từVị trí trạng từVí dụ
Động từ thườngTrước động từShe always smiles.
Động từ "to be"Sau động từ "to be"He is usually quiet.
Trợ động từGiữa trợ động từ và động từ chínhI have never been to Japan.

Lỗi thường gặp

She always is happy.

Sai! Trạng từ tần suất phải đứng SAU động từ "to be".

Đúng

She is always happy.

Vị trí 3: Cuối câu

Vị trí phổ biến cho trạng từ chỉ cách thức, nơi chốn, và thời gian. Khi có nhiều trạng từ ở cuối câu, thứ tự thường là: cách thức → nơi chốn → thời gian.

Thứ tự trạng từ cuối câu

Cách thức → Nơi chốn → Thời gian

Ví dụ

She sang beautifully at the concert yesterday.

Cô ấy hát hay tại buổi hòa nhạc hôm qua. (cách thức → nơi chốn → thời gian)

Tổng hợp vị trí theo loại trạng từ

Loại trạng từVị trí thường gặpVí dụ
Cách thứcCuối câuHe walks slowly.
Tần suấtGiữa câuI often read books.
Thời gianĐầu / Cuối câuI saw him recently.
Nơi chốnCuối câuShe is waiting outside.
Mức độTrước tính từ / trạng từIt's very cold.

Những cặp trạng từ dễ nhầm lẫn

Một số trạng từ khi thêm -ly sẽ thay đổi hoàn toàn nghĩa so với dạng không có -ly. Đây là bẫy phổ biến mà nhiều người học mắc phải.

hard

= chăm chỉ, mạnh
She works hard. (Cô ấy làm việc chăm chỉ.)

hardly

= hầu như không
She hardly works. (Cô ấy hầu như không làm việc.)

late

= muộn, trễ
He arrived late. (Anh ấy đến muộn.)

lately

= gần đây
I haven't seen her lately. (Gần đây tôi không gặp cô ấy.)

near

= gần (khoảng cách)
Don't come near. (Đừng lại gần.)

nearly

= gần như, suýt
I nearly forgot. (Tôi suýt quên.)

Quan trọng

Đừng nhầm lẫn: "She works hard" (chăm chỉ) hoàn toàn khác "She hardly works" (hầu như không làm). Nghĩa đối lập nhau hoàn toàn!

Lỗi thường gặp khi dùng trạng từ

Lỗi 1: Dùng tính từ thay cho trạng từ

Sai

She speaks English fluent.

"Fluent" là tính từ, không thể bổ nghĩa cho động từ "speak".

Đúng

She speaks English fluently.

Lỗi 2: Đặt trạng từ tần suất sai vị trí

Sai

I go often to the cinema.

Trạng từ tần suất phải đứng trước động từ thường.

Đúng

I often go to the cinema.

Lỗi 3: Thêm -ly cho từ không cần

Sai

He runs fastly.

"Fastly" không tồn tại. "Fast" vừa là tính từ vừa là trạng từ.

Đúng

He runs fast.

Lỗi 4: Nhầm "too" và "enough"

Sai

The water is enough hot.

"Enough" phải đứng SAU tính từ.

Đúng

The water is hot enough.

Bài tập thực hành

Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống:

1. She dances ___.

A. beautiful    B. beautifully

2. He ___ goes to the gym. (80% tần suất)

A. usually    B. sometimes

3. The coffee is ___ hot to drink.

A. too    B. enough

4. She ___ works. She's very lazy.

A. hard    B. hardly

5. He runs very ___.

A. fast    B. fastly

6. I am ___ late for class.

A. never    B. ever

7. She has ___ finished her homework.

A. yet    B. already

8. He speaks English ___.

A. good    B. well

9. She is ___ tall to reach the shelf.

A. too    B. enough

10. I ___ forgot to call her.

A. near    B. nearly

Đáp án

1. B  |  2. A  |  3. A  |  4. B  |  5. A  |  6. A  |  7. B  |  8. B  |  9. A  |  10. B

Mẹo ghi nhớ vị trí trạng từ

Hãy nhớ công thức: Tần suất → Giữa câu, Cách thức / Nơi chốn / Thời gian → Cuối câu, Mức độ → Trước tính từ/trạng từ. Khi không chắc chắn, đặt trạng từ ở cuối câu thường là lựa chọn an toàn nhất.

Luyện tập ngay trên LearnMyWords!

Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.