Câu Bị Động Với Các Thì Thông Dụng: Bảng Công Thức Đầy Đủ
Nắm vững câu bị động ở từng thì là chìa khóa để bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chính xác. Bài viết này tổng hợp bảng công thức bị động đầy đủ cho 9 thì thông dụng nhất, kèm ví dụ minh họa, lỗi thường gặp và bài tập thực hành.
1. Nhắc Lại Công Thức Bị Động Chung
Dù ở thì nào, câu bị động luôn tuân theo một nguyên tắc cốt lõi: chia động từ be theo đúng thì, sau đó thêm quá khứ phân từ (V3) của động từ chính.
Công thức chung
S + be (chia theo thì) + V3 (+ by + tác nhân)
Mẹo ghi nhớ
Khi chuyển sang bị động, bạn chỉ cần thay đổi phần be cho đúng thì. Phần V3 luôn giữ nguyên, không bao giờ thay đổi theo thì.
2. Bảng Công Thức Bị Động Theo Từng Thì
Bảng dưới đây là tài liệu tham khảo nhanh, tóm gọn cách chia bị động cho tất cả các thì thường gặp. Mỗi thì sẽ được phân tích chi tiết ở các phần tiếp theo.
| Thì | Bị động — Khẳng định | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | S + am/is/are + V3 | The room is cleaned daily. |
| Hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are + being + V3 | The car is being repaired. |
| Hiện tại hoàn thành | S + have/has + been + V3 | The work has been finished. |
| Quá khứ đơn | S + was/were + V3 | The letter was sent yesterday. |
| Quá khứ tiếp diễn | S + was/were + being + V3 | The house was being painted. |
| Quá khứ hoàn thành | S + had + been + V3 | The food had been prepared. |
| Tương lai đơn | S + will + be + V3 | A bridge will be built. |
| Tương lai gần | S + am/is/are going to + be + V3 | The wall is going to be painted. |
| Động từ khiếm khuyết | S + modal + be + V3 | Rules must be followed. |
3. Hiện Tại Đơn (Present Simple)
Khẳng định
S + am/is/are + V3
Phủ định
S + am/is/are + not + V3
Nghi vấn
Am/Is/Are + S + V3?
Dùng khi nói về sự thật chung, thói quen, hoặc hành động lặp lại thường xuyên ở thể bị động.
Chủ động → Bị động
They clean the office every morning.
→ The office is cleaned every morning.
Văn phòng được dọn dẹp mỗi sáng.
English is spoken all over the world.
Tiếng Anh được nói trên khắp thế giới.
Coffee is not grown in this region.
Cà phê không được trồng ở vùng này.
Lỗi thường gặp
The room cleaned every day.
The room is cleaned every day.
Thiếu động từ "be" — nhớ chia is/am/are.
4. Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous)
Khẳng định
S + am/is/are + being + V3
Phủ định
S + am/is/are + not + being + V3
Nghi vấn
Am/Is/Are + S + being + V3?
Dùng khi hành động đang diễn ra ngay lúc nói ở thể bị động. Từ khóa: being.
Chủ động → Bị động
The mechanic is repairing the car.
→ The car is being repaired (by the mechanic).
Chiếc xe đang được sửa chữa.
A new road is being built near the school.
Một con đường mới đang được xây gần trường học.
Lỗi thường gặp
The car is repaired right now.
The car is being repaired right now.
Thiếu "being" — đây là thì tiếp diễn, cần có being trước V3.
5. Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect)
Khẳng định
S + have/has + been + V3
Phủ định
S + have/has + not + been + V3
Nghi vấn
Have/Has + S + been + V3?
Dùng khi hành động đã hoàn thành và có kết quả liên quan đến hiện tại. Từ khóa: been.
Chủ động → Bị động
Someone has finished the report.
→ The report has been finished.
Báo cáo đã được hoàn thành.
The packages have been delivered to the customers.
Các gói hàng đã được giao đến khách hàng.
The project has not been approved yet.
Dự án vẫn chưa được phê duyệt.
Lỗi thường gặp
The email has sent already.
The email has been sent already.
Thiếu "been" — thì hoàn thành bị động luôn cần have/has + been + V3.
6. Quá Khứ Đơn (Past Simple)
Khẳng định
S + was/were + V3
Phủ định
S + was/were + not + V3
Nghi vấn
Was/Were + S + V3?
Dùng khi nói về hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ ở thể bị động.
Chủ động → Bị động
A famous architect designed this building.
→ This building was designed by a famous architect.
Tòa nhà này được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.
The thief was arrested by the police last night.
Tên trộm đã bị bắt bởi cảnh sát tối qua.
The windows were not broken during the storm.
Các cửa sổ đã không bị vỡ trong cơn bão.
7. Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous)
Khẳng định
S + was/were + being + V3
Phủ định
S + was/were + not + being + V3
Nghi vấn
Was/Were + S + being + V3?
Dùng khi hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ ở thể bị động.
Chủ động → Bị động
They were painting the house when I arrived.
→ The house was being painted when I arrived.
Ngôi nhà đang được sơn khi tôi đến.
Dinner was being cooked at 7 p.m. yesterday.
Bữa tối đang được nấu lúc 7 giờ tối hôm qua.
Ghi chú
Câu bị động ở thì quá khứ tiếp diễn ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Bạn sẽ gặp nó nhiều hơn trong văn viết trang trọng hoặc bài thi.
Luyện tập ngay trên LearnMyWords!
Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.
8. Quá Khứ Hoàn Thành (Past Perfect)
Khẳng định
S + had + been + V3
Phủ định
S + had + not + been + V3
Nghi vấn
Had + S + been + V3?
Dùng khi hành động bị động đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ.
Chủ động → Bị động
They had sold the house before we arrived.
→ The house had been sold before we arrived.
Ngôi nhà đã được bán trước khi chúng tôi đến.
All the food had been prepared before the guests came.
Tất cả đồ ăn đã được chuẩn bị trước khi khách đến.
9. Tương Lai Đơn (Future Simple — Will)
Khẳng định
S + will + be + V3
Phủ định
S + will + not + be + V3
Nghi vấn
Will + S + be + V3?
Dùng khi nói về hành động sẽ xảy ra trong tương lai ở thể bị động.
Chủ động → Bị động
They will announce the results tomorrow.
→ The results will be announced tomorrow.
Kết quả sẽ được công bố vào ngày mai.
The meeting will not be held next week.
Cuộc họp sẽ không được tổ chức vào tuần tới.
A new hospital will be built in this area.
Một bệnh viện mới sẽ được xây ở khu vực này.
10. Tương Lai Gần (Be Going To)
Khẳng định
S + am/is/are + going to + be + V3
Phủ định
S + am/is/are + not + going to + be + V3
Nghi vấn
Am/Is/Are + S + going to + be + V3?
Dùng khi có kế hoạch hoặc dự định cụ thể sẽ thực hiện hành động ở thể bị động.
Chủ động → Bị động
They are going to review the policy next month.
→ The policy is going to be reviewed next month.
Chính sách sẽ được xem xét lại vào tháng tới.
The old bridge is going to be repaired soon.
Cây cầu cũ sẽ sớm được sửa chữa.
11. Động Từ Khiếm Khuyết (Modal Verbs)
Khẳng định
S + can/could/should/must/may/might + be + V3
Phủ định
S + modal + not + be + V3
Nghi vấn
Modal + S + be + V3?
Khi câu chủ động có động từ khiếm khuyết (can, could, should, must, may, might), bị động sẽ thêm be + V3 ngay sau modal.
Lỗi thường gặp
This book must be reading by students.
This book must be read by students.
Sau modal + be phải là V3, không phải V-ing.
12. So Sánh Nhanh: Phần "be" Thay Đổi Theo Thì
Bảng dưới đây giúp bạn thấy rõ phần be thay đổi như thế nào, trong khi V3 luôn giữ nguyên. Ví dụ với động từ write (V3 = written):
| Thì | Phần "be" | Câu bị động đầy đủ |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | is | The report is written by her. |
| Hiện tại tiếp diễn | is being | The report is being written. |
| Hiện tại hoàn thành | has been | The report has been written. |
| Quá khứ đơn | was | The report was written last week. |
| Quá khứ tiếp diễn | was being | The report was being written. |
| Quá khứ hoàn thành | had been | The report had been written. |
| Tương lai đơn | will be | The report will be written soon. |
| Tương lai gần | is going to be | The report is going to be written. |
| Modal (must) | must be | The report must be written. |
Mẹo ghi nhớ nhanh
Hãy nhớ: V3 không bao giờ thay đổi. Bạn chỉ cần tập trung vào việc chia đúng phần "be" — đó chính là phần duy nhất thay đổi theo thì.
13. Bài Tập Thực Hành
Chuyển các câu sau sang thể bị động, giữ nguyên thì của câu gốc:
Câu 1 (Hiện tại đơn):
People speak English in many countries.
Câu 2 (Hiện tại tiếp diễn):
The workers are painting the wall.
Câu 3 (Hiện tại hoàn thành):
They have accepted my application.
Câu 4 (Quá khứ đơn):
Shakespeare wrote Romeo and Juliet.
Câu 5 (Quá khứ tiếp diễn):
They were examining the patient at 3 p.m.
Câu 6 (Quá khứ hoàn thành):
They had collected all the data before the deadline.
Câu 7 (Tương lai đơn):
The company will offer free training next year.
Câu 8 (Tương lai gần):
They are going to change the schedule.
Câu 9 (Modal — should):
Students should read this book.
Câu 10 (Modal — must):
You must lock the door before leaving.
Xem đáp án
Câu 1
English is spoken in many countries.
Câu 2
The wall is being painted (by the workers).
Câu 3
My application has been accepted.
Câu 4
Romeo and Juliet was written by Shakespeare.
Câu 5
The patient was being examined at 3 p.m.
Câu 6
All the data had been collected before the deadline.
Câu 7
Free training will be offered next year (by the company).
Câu 8
The schedule is going to be changed.
Câu 9
This book should be read by students.
Câu 10
The door must be locked before leaving.
14. Tóm Tắt
Nguyên tắc cốt lõi: Câu bị động = be (chia theo thì) + V3. V3 không bao giờ thay đổi.
Thì tiếp diễn: Thêm "being" trước V3 (is being + V3, was being + V3).
Thì hoàn thành: Thêm "been" trước V3 (have been + V3, had been + V3).
Tương lai & Modal: Thêm "be" trước V3 (will be + V3, must be + V3).
Lỗi phổ biến nhất: Thiếu "been" (thì hoàn thành), thiếu "being" (thì tiếp diễn), hoặc dùng V-ing thay vì V3.
Bước tiếp theo
Hãy đọc thêm bài Câu Bị Động Trong Tiếng Anh: Cách Chuyển Đổi Từ Chủ Động Sang Bị Động để nắm trọn kiến thức về câu bị động, bao gồm quy tắc lược bỏ "by", nội động từ, và bảng V3 động từ bất quy tắc.
Luyện tập câu bị động ngay trên LearnMyWords!
Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.
