Động Từ Khuyết Thiếu: Can, Could, May, Might — Phân Biệt Cách Dùng

Phân biệt chi tiết cách dùng can, could, may, might trong tiếng Anh: diễn tả khả năng, sự cho phép, yêu cầu lịch sự và khả năng xảy ra — kèm bảng so sánh mức độ trang trọng, thang xác suất, lỗi thường gặp và 15 bài tập có đáp án.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Động Từ Khuyết Thiếu: Can, Could, May, Might — Phân Biệt Cách Dùng

Can, could, may, might là bốn động từ khuyết thiếu (modal verbs) được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Anh. Chúng giống nhau ở chỗ đều có thể diễn tả khả năng hoặc sự cho phép, nhưng khác nhau về mức độ trang trọng và xác suất. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng từng từ, tránh nhầm lẫn khi giao tiếp và làm bài thi.

1. Đặc Điểm Chung Của Động Từ Khuyết Thiếu

Trước khi đi vào từng từ, hãy nhớ các quy tắc chung áp dụng cho tất cả động từ khuyết thiếu:

  • Luôn đi với động từ nguyên mẫu không "to" (bare infinitive): can swim, không phải can to swim.
  • Không chia theo ngôi: He can, không phải He cans.
  • Phủ định: thêm not sau modal → cannot, could not, may not, might not.
  • Nghi vấn: đảo modal lên trước chủ ngữ → Can you...? May I...?

Công thức chung

S + can / could / may / might + V (nguyên mẫu)

Phủ định

S + can / could / may / might + not + V

Nghi vấn

Can / Could / May / Might + S + V?

2. CAN — Khả Năng Và Sự Cho Phép

Can là modal verb phổ biến nhất, dùng trong giao tiếp hàng ngày để nói về khả năng, sự cho phép và yêu cầu.

a) Diễn tả khả năng (ability)

Dùng can để nói ai đó có khả năng làm gì ở hiện tại.

Ví dụ

She can swim very fast.

Cô ấy có thể bơi rất nhanh.

I can speak three languages.

Tôi có thể nói ba ngôn ngữ.

He can drive a truck.

Anh ấy có thể lái xe tải.

b) Sự cho phép (permission) — thân mật

Dùng can để xin phép hoặc cho phép trong các tình huống không trang trọng (giao tiếp hàng ngày, bạn bè, gia đình).

Ví dụ

Can I use your phone?

Tôi dùng điện thoại của bạn được không?

You can park here.

Bạn có thể đỗ xe ở đây.

c) Yêu cầu (request) — thân mật

Dùng can khi nhờ ai đó làm gì trong hoàn cảnh thân mật.

Ví dụ

Can you help me with this?

Bạn giúp tôi cái này được không?

Can you open the window?

Bạn mở cửa sổ được không?

Mẹo ghi nhớ

Can = "có thể" — dùng khi bạn nói về điều thực tế và trong hoàn cảnh thân mật. Nghĩ đến can như từ bạn dùng với bạn bè.

3. COULD — Quá Khứ Của Can Và Hơn Thế Nữa

Could là dạng quá khứ của can, nhưng không chỉ dùng để nói về quá khứ. Nó còn diễn tả yêu cầu lịch sự và khả năng có thể xảy ra.

a) Khả năng trong quá khứ (past ability)

Dùng could để nói ai đó đã có khả năng làm gì trong quá khứ.

Ví dụ

When I was young, I could play the piano.

Khi còn nhỏ, tôi có thể chơi piano.

She could speak French fluently before she moved to Japan.

Cô ấy có thể nói tiếng Pháp trôi chảy trước khi chuyển đến Nhật.

b) Yêu cầu lịch sự (polite request)

Could lịch sự hơn can khi đưa ra yêu cầu. Phù hợp với người lạ, đồng nghiệp, hoặc hoàn cảnh cần sự trang trọng hơn.

Ví dụ

Could you pass me the salt, please?

Bạn có thể đưa giúp tôi lọ muối được không?

Could I borrow your pen?

Tôi mượn bút của bạn được không?

c) Khả năng có thể xảy ra (possibility)

Dùng could khi nói về điều có thể xảy ra nhưng bạn chưa chắc chắn.

Ví dụ

It could rain tomorrow.

Ngày mai có thể mưa (nhưng chưa chắc).

He could be at the library.

Anh ấy có thể đang ở thư viện.

Mẹo phân biệt

Could = phiên bản lịch sự hơn của can (khi yêu cầu) hoặc ít chắc chắn hơn (khi nói về khả năng). Nếu bạn phân vân giữa cancould, hãy chọn could để lịch sự hơn.

4. MAY — Sự Cho Phép Trang Trọng Và Khả Năng

May mang tính trang trọng hơn cancould. Nó dùng để xin phép một cách lịch sự và diễn tả khả năng có thể xảy ra.

a) Sự cho phép trang trọng (formal permission)

Dùng may khi xin phép trong các hoàn cảnh trang trọng: với giáo viên, trong cuộc họp, với người lớn tuổi, hoặc trong văn viết.

Ví dụ

May I leave the room?

Tôi có thể rời phòng được không? (rất lịch sự)

May I ask you a question?

Tôi có thể hỏi bạn một câu hỏi được không?

You may enter when your name is called.

Bạn được phép vào khi tên bạn được gọi.

b) Khả năng có thể xảy ra (possibility)

Dùng may khi nói về điều bạn nghĩ có thể xảy ra. Mức độ chắc chắn cao hơn might nhưng vẫn không chắc 100%.

Ví dụ

It may snow this weekend.

Cuối tuần này có thể có tuyết.

She may arrive late tonight.

Cô ấy có thể đến muộn tối nay.

Luyện tập ngay trên LearnMyWords!

Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.

5. MIGHT — Khả Năng Xảy Ra Thấp

Might diễn tả khả năng xảy ra thấp hơn may. Nó cũng được dùng để đưa ra gợi ý nhẹ nhàng hoặc nói về điều không chắc chắn lắm.

a) Khả năng xảy ra thấp (low possibility)

Dùng might khi bạn cho rằng điều gì đó có thể xảy ra nhưng xác suất thấp.

Ví dụ

I might travel to Japan next year.

Tôi có thể sẽ đi Nhật năm sau (nhưng chưa chắc lắm).

He might not attend the meeting.

Anh ấy có thể không tham dự cuộc họp.

They might win the game, but it's unlikely.

Họ có thể thắng trận đấu, nhưng khó xảy ra.

b) Đề xuất nhẹ nhàng (gentle suggestion)

Dùng might để đưa ra gợi ý/ lời khuyên một cách nhẹ nhàng, không áp đặt.

Ví dụ

You might want to take an umbrella.

Có lẽ bạn nên mang theo ô.

You might suggest a different approach.

Bạn có thể gợi ý một cách tiếp cận khác.

Mẹo phân biệt May và Might

Cả hai đều nói về khả năng, nhưng may ≈ 50% xác suất, còn might ≈ 30%. Trong giao tiếp hàng ngày, nhiều người bản ngữ dùng thay thế cho nhau, nhưng trong bài thi, hãy nhớ might = khả năng thấp hơn.

6. Bảng So Sánh Tổng Hợp

Bảng dưới đây giúp bạn nhìn nhanh sự khác biệt chính giữa bốn modal verb này:

Chức năngcancouldmaymight
Khả năng (hiện tại)
Khả năng (quá khứ)
Xin phép (thân mật)
Xin phép (trang trọng)
Yêu cầu (thân mật)
Yêu cầu (lịch sự)
Khả năng xảy ra (cao hơn)
Khả năng xảy ra (thấp hơn)
Đề xuất nhẹ nhàng

7. Thang Mức Độ Trang Trọng Khi Xin Phép

Khi muốn xin phép, bạn có thể dùng cả can, couldmay, nhưng mức độ trang trọng tăng dần:

Can

Thân mật
Can I sit here?

Với bạn bè, gia đình

Could

Lịch sự
Could I sit here?

Với đồng nghiệp, người quen

May

Trang trọng
May I sit here?

Với giáo viên, sếp, người lạ

8. Thang Mức Độ Chắc Chắn Khi Nói Về Khả Năng

Khi diễn tả khả năng xảy ra, các modal verb xếp theo thứ tự từ chắc chắn nhất đến ít chắc nhất:

~70%can— khả năng thực tế, gần như chắc chắn
~50%may— có thể xảy ra
~40%could— có thể xảy ra nhưng không chắc lắm
~30%might— khả năng thấp

Ví dụ so sánh

Dinosaurs can be dangerous. (sự thật / khả năng thực tế)

It may rain tonight. (có thể — khoảng 50%)

It could rain tonight. (có thể — nhưng ít chắc hơn)

It might rain tonight. (có lẽ — nhưng xác suất thấp)

9. Dạng Phủ Định — Chú Ý Khác Biệt

Dạng phủ định của mỗi modal verb có ý nghĩa khác nhau, đặc biệt cần chú ý can't vs may not:

Dạng phủ địnhViết tắtÝ nghĩa
cannotcan'tKhông có khả năng / Không được phép
could notcouldn'tKhông thể (quá khứ) / Không thể (khả năng)
may not(không viết tắt)Không được phép / Có thể không
might notmightn'tCó thể không (xác suất thấp)

Chú ý quan trọng

can't = không có khả năng (inability): I can't swim. → Tôi không biết bơi.

may not = không được phép (prohibition): You may not touch that. → Bạn không được chạm vào đó.

Đừng nhầm "may not" (không được phép) với "can't" (không thể)!

10. Lỗi Thường Gặp

Sai

She can to swim.

Modal verb không đi với "to".

Đúng

She can swim.

Sai

He cans drive.

Modal verb không chia theo ngôi.

Đúng

He can drive.

Sai

Can I leave the room? (nói với giáo viên)

Quá thân mật — nên dùng "May I...?" với giáo viên.

Đúng

May I leave the room?

Trang trọng và phù hợp với giáo viên.

Sai

I can could help you.

Không dùng hai modal verb liên tiếp.

Đúng

I can help you. / I could help you.

Sai

I could swim when I was 5. (nói về hiện tại)

Nếu muốn nói về khả năng hiện tại, dùng "can".

Đúng

I can swim now. (hiện tại) / I could swim when I was 5. (quá khứ)

11. Bài Tập Thực Hành

Chọn can, could, may hoặc might phù hợp nhất để điền vào chỗ trống:

1. _____ you speak Japanese? — Yes, I learned it in college.

2. _____ I borrow your book, please? (lịch sự với đồng nghiệp)

3. It _____ rain later — the sky looks really dark.

4. When he was young, he _____ run 10 kilometers easily.

5. _____ I use the restroom? (nói với giáo viên)

6. She _____ come to the party, but she hasn't decided yet. (xác suất thấp)

7. _____ you pass me the remote? (yêu cầu lịch sự)

8. I _____ play the guitar — I took lessons last year.

9. You _____ not park here — it's reserved for staff.

10. They _____ visit us next month, but nothing is confirmed. (xác suất ~50%)

11. I _____ hear something strange upstairs.

12. _____ you help me carry this box? (thân mật)

13. We _____ go to the beach this weekend — I'm not sure yet. (xác suất thấp)

14. She _____ not attend the meeting — she has the flu. (xác suất ~50%)

15. _____ I sit here? (trang trọng, hỏi người lạ)

Đáp Án

CâuĐáp ánGiải thích
1CanHỏi về khả năng hiện tại
2CouldYêu cầu lịch sự với đồng nghiệp
3mayKhả năng xảy ra — trời có vẻ tối nên xác suất khá cao
4couldKhả năng trong quá khứ ("when he was young")
5MayXin phép trang trọng với giáo viên
6mightXác suất thấp, chưa quyết định
7CouldYêu cầu lịch sự
8canKhả năng hiện tại (mặc dù học trong quá khứ, giờ vẫn chơi được)
9mayKhông được phép (quy định trang trọng)
10mayKhả năng khoảng 50%
11canKhả năng nghe — giác quan
12CanYêu cầu thân mật
13mightXác suất thấp, chưa chắc
14mayKhả năng khoảng 50% (bị ốm nên khá có thể vắng)
15MayXin phép trang trọng với người lạ

12. Tóm Tắt Nhanh

CAN

Khả năng hiện tại + xin phép & yêu cầu thân mật.

COULD

Khả năng quá khứ + yêu cầu lịch sự + khả năng xảy ra (thấp hơn may).

MAY

Xin phép trang trọng + khả năng xảy ra (~50%).

MIGHT

Khả năng xảy ra thấp (~30%) + đề xuất nhẹ nhàng.

Bài viết liên quan

Tìm hiểu thêm về câu bị động với động từ khuyết thiếu để nắm vững cách kết hợp modal verbs trong nhiều cấu trúc câu khác nhau.

Nắm vững modal verbs cùng LearnMyWords!

Đăng ký miễn phí để luyện tập từ vựng và ngữ pháp tiếng Anh mỗi ngày với hệ thống flashcards thông minh.