Động Từ Khuyết Thiếu: Can, Could, May, Might — Phân Biệt Cách Dùng
Can, could, may, might là bốn động từ khuyết thiếu (modal verbs) được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Anh. Chúng giống nhau ở chỗ đều có thể diễn tả khả năng hoặc sự cho phép, nhưng khác nhau về mức độ trang trọng và xác suất. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng từng từ, tránh nhầm lẫn khi giao tiếp và làm bài thi.
1. Đặc Điểm Chung Của Động Từ Khuyết Thiếu
Trước khi đi vào từng từ, hãy nhớ các quy tắc chung áp dụng cho tất cả động từ khuyết thiếu:
- Luôn đi với động từ nguyên mẫu không "to" (bare infinitive): can swim, không phải can to swim.
- Không chia theo ngôi: He can, không phải He cans.
- Phủ định: thêm not sau modal → cannot, could not, may not, might not.
- Nghi vấn: đảo modal lên trước chủ ngữ → Can you...? May I...?
Công thức chung
S + can / could / may / might + V (nguyên mẫu)
Phủ định
S + can / could / may / might + not + V
Nghi vấn
Can / Could / May / Might + S + V?
2. CAN — Khả Năng Và Sự Cho Phép
Can là modal verb phổ biến nhất, dùng trong giao tiếp hàng ngày để nói về khả năng, sự cho phép và yêu cầu.
a) Diễn tả khả năng (ability)
Dùng can để nói ai đó có khả năng làm gì ở hiện tại.
Ví dụ
She can swim very fast.
Cô ấy có thể bơi rất nhanh.
I can speak three languages.
Tôi có thể nói ba ngôn ngữ.
He can drive a truck.
Anh ấy có thể lái xe tải.
b) Sự cho phép (permission) — thân mật
Dùng can để xin phép hoặc cho phép trong các tình huống không trang trọng (giao tiếp hàng ngày, bạn bè, gia đình).
Ví dụ
Can I use your phone?
Tôi dùng điện thoại của bạn được không?
You can park here.
Bạn có thể đỗ xe ở đây.
c) Yêu cầu (request) — thân mật
Dùng can khi nhờ ai đó làm gì trong hoàn cảnh thân mật.
Ví dụ
Can you help me with this?
Bạn giúp tôi cái này được không?
Can you open the window?
Bạn mở cửa sổ được không?
Mẹo ghi nhớ
Can = "có thể" — dùng khi bạn nói về điều thực tế và trong hoàn cảnh thân mật. Nghĩ đến can như từ bạn dùng với bạn bè.
3. COULD — Quá Khứ Của Can Và Hơn Thế Nữa
Could là dạng quá khứ của can, nhưng không chỉ dùng để nói về quá khứ. Nó còn diễn tả yêu cầu lịch sự và khả năng có thể xảy ra.
a) Khả năng trong quá khứ (past ability)
Dùng could để nói ai đó đã có khả năng làm gì trong quá khứ.
Ví dụ
When I was young, I could play the piano.
Khi còn nhỏ, tôi có thể chơi piano.
She could speak French fluently before she moved to Japan.
Cô ấy có thể nói tiếng Pháp trôi chảy trước khi chuyển đến Nhật.
b) Yêu cầu lịch sự (polite request)
Could lịch sự hơn can khi đưa ra yêu cầu. Phù hợp với người lạ, đồng nghiệp, hoặc hoàn cảnh cần sự trang trọng hơn.
Ví dụ
Could you pass me the salt, please?
Bạn có thể đưa giúp tôi lọ muối được không?
Could I borrow your pen?
Tôi mượn bút của bạn được không?
c) Khả năng có thể xảy ra (possibility)
Dùng could khi nói về điều có thể xảy ra nhưng bạn chưa chắc chắn.
Ví dụ
It could rain tomorrow.
Ngày mai có thể mưa (nhưng chưa chắc).
He could be at the library.
Anh ấy có thể đang ở thư viện.
Mẹo phân biệt
Could = phiên bản lịch sự hơn của can (khi yêu cầu) hoặc ít chắc chắn hơn (khi nói về khả năng). Nếu bạn phân vân giữa can và could, hãy chọn could để lịch sự hơn.
4. MAY — Sự Cho Phép Trang Trọng Và Khả Năng
May mang tính trang trọng hơn can và could. Nó dùng để xin phép một cách lịch sự và diễn tả khả năng có thể xảy ra.
a) Sự cho phép trang trọng (formal permission)
Dùng may khi xin phép trong các hoàn cảnh trang trọng: với giáo viên, trong cuộc họp, với người lớn tuổi, hoặc trong văn viết.
Ví dụ
May I leave the room?
Tôi có thể rời phòng được không? (rất lịch sự)
May I ask you a question?
Tôi có thể hỏi bạn một câu hỏi được không?
You may enter when your name is called.
Bạn được phép vào khi tên bạn được gọi.
b) Khả năng có thể xảy ra (possibility)
Dùng may khi nói về điều bạn nghĩ có thể xảy ra. Mức độ chắc chắn cao hơn might nhưng vẫn không chắc 100%.
Ví dụ
It may snow this weekend.
Cuối tuần này có thể có tuyết.
She may arrive late tonight.
Cô ấy có thể đến muộn tối nay.
Luyện tập ngay trên LearnMyWords!
Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.
5. MIGHT — Khả Năng Xảy Ra Thấp
Might diễn tả khả năng xảy ra thấp hơn may. Nó cũng được dùng để đưa ra gợi ý nhẹ nhàng hoặc nói về điều không chắc chắn lắm.
a) Khả năng xảy ra thấp (low possibility)
Dùng might khi bạn cho rằng điều gì đó có thể xảy ra nhưng xác suất thấp.
Ví dụ
I might travel to Japan next year.
Tôi có thể sẽ đi Nhật năm sau (nhưng chưa chắc lắm).
He might not attend the meeting.
Anh ấy có thể không tham dự cuộc họp.
They might win the game, but it's unlikely.
Họ có thể thắng trận đấu, nhưng khó xảy ra.
b) Đề xuất nhẹ nhàng (gentle suggestion)
Dùng might để đưa ra gợi ý/ lời khuyên một cách nhẹ nhàng, không áp đặt.
Ví dụ
You might want to take an umbrella.
Có lẽ bạn nên mang theo ô.
You might suggest a different approach.
Bạn có thể gợi ý một cách tiếp cận khác.
Mẹo phân biệt May và Might
Cả hai đều nói về khả năng, nhưng may ≈ 50% xác suất, còn might ≈ 30%. Trong giao tiếp hàng ngày, nhiều người bản ngữ dùng thay thế cho nhau, nhưng trong bài thi, hãy nhớ might = khả năng thấp hơn.
6. Bảng So Sánh Tổng Hợp
Bảng dưới đây giúp bạn nhìn nhanh sự khác biệt chính giữa bốn modal verb này:
| Chức năng | can | could | may | might |
|---|---|---|---|---|
| Khả năng (hiện tại) | ||||
| Khả năng (quá khứ) | ||||
| Xin phép (thân mật) | ||||
| Xin phép (trang trọng) | ||||
| Yêu cầu (thân mật) | ||||
| Yêu cầu (lịch sự) | ||||
| Khả năng xảy ra (cao hơn) | ||||
| Khả năng xảy ra (thấp hơn) | ||||
| Đề xuất nhẹ nhàng |
7. Thang Mức Độ Trang Trọng Khi Xin Phép
Khi muốn xin phép, bạn có thể dùng cả can, could và may, nhưng mức độ trang trọng tăng dần:
Can
Thân mậtVới bạn bè, gia đình
Could
Lịch sựVới đồng nghiệp, người quen
May
Trang trọngVới giáo viên, sếp, người lạ
8. Thang Mức Độ Chắc Chắn Khi Nói Về Khả Năng
Khi diễn tả khả năng xảy ra, các modal verb xếp theo thứ tự từ chắc chắn nhất đến ít chắc nhất:
Ví dụ so sánh
Dinosaurs can be dangerous. (sự thật / khả năng thực tế)
It may rain tonight. (có thể — khoảng 50%)
It could rain tonight. (có thể — nhưng ít chắc hơn)
It might rain tonight. (có lẽ — nhưng xác suất thấp)
9. Dạng Phủ Định — Chú Ý Khác Biệt
Dạng phủ định của mỗi modal verb có ý nghĩa khác nhau, đặc biệt cần chú ý can't vs may not:
| Dạng phủ định | Viết tắt | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| cannot | can't | Không có khả năng / Không được phép |
| could not | couldn't | Không thể (quá khứ) / Không thể (khả năng) |
| may not | (không viết tắt) | Không được phép / Có thể không |
| might not | mightn't | Có thể không (xác suất thấp) |
Chú ý quan trọng
can't = không có khả năng (inability): I can't swim. → Tôi không biết bơi.
may not = không được phép (prohibition): You may not touch that. → Bạn không được chạm vào đó.
Đừng nhầm "may not" (không được phép) với "can't" (không thể)!
10. Lỗi Thường Gặp
Sai
She can to swim.
Modal verb không đi với "to".
Đúng
She can swim.
Sai
He cans drive.
Modal verb không chia theo ngôi.
Đúng
He can drive.
Sai
Can I leave the room? (nói với giáo viên)
Quá thân mật — nên dùng "May I...?" với giáo viên.
Đúng
May I leave the room?
Trang trọng và phù hợp với giáo viên.
Sai
I can could help you.
Không dùng hai modal verb liên tiếp.
Đúng
I can help you. / I could help you.
Sai
I could swim when I was 5. (nói về hiện tại)
Nếu muốn nói về khả năng hiện tại, dùng "can".
Đúng
I can swim now. (hiện tại) / I could swim when I was 5. (quá khứ)
11. Bài Tập Thực Hành
Chọn can, could, may hoặc might phù hợp nhất để điền vào chỗ trống:
1. _____ you speak Japanese? — Yes, I learned it in college.
2. _____ I borrow your book, please? (lịch sự với đồng nghiệp)
3. It _____ rain later — the sky looks really dark.
4. When he was young, he _____ run 10 kilometers easily.
5. _____ I use the restroom? (nói với giáo viên)
6. She _____ come to the party, but she hasn't decided yet. (xác suất thấp)
7. _____ you pass me the remote? (yêu cầu lịch sự)
8. I _____ play the guitar — I took lessons last year.
9. You _____ not park here — it's reserved for staff.
10. They _____ visit us next month, but nothing is confirmed. (xác suất ~50%)
11. I _____ hear something strange upstairs.
12. _____ you help me carry this box? (thân mật)
13. We _____ go to the beach this weekend — I'm not sure yet. (xác suất thấp)
14. She _____ not attend the meeting — she has the flu. (xác suất ~50%)
15. _____ I sit here? (trang trọng, hỏi người lạ)
Đáp Án
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | Can | Hỏi về khả năng hiện tại |
| 2 | Could | Yêu cầu lịch sự với đồng nghiệp |
| 3 | may | Khả năng xảy ra — trời có vẻ tối nên xác suất khá cao |
| 4 | could | Khả năng trong quá khứ ("when he was young") |
| 5 | May | Xin phép trang trọng với giáo viên |
| 6 | might | Xác suất thấp, chưa quyết định |
| 7 | Could | Yêu cầu lịch sự |
| 8 | can | Khả năng hiện tại (mặc dù học trong quá khứ, giờ vẫn chơi được) |
| 9 | may | Không được phép (quy định trang trọng) |
| 10 | may | Khả năng khoảng 50% |
| 11 | can | Khả năng nghe — giác quan |
| 12 | Can | Yêu cầu thân mật |
| 13 | might | Xác suất thấp, chưa chắc |
| 14 | may | Khả năng khoảng 50% (bị ốm nên khá có thể vắng) |
| 15 | May | Xin phép trang trọng với người lạ |
12. Tóm Tắt Nhanh
CAN
Khả năng hiện tại + xin phép & yêu cầu thân mật.
COULD
Khả năng quá khứ + yêu cầu lịch sự + khả năng xảy ra (thấp hơn may).
MAY
Xin phép trang trọng + khả năng xảy ra (~50%).
MIGHT
Khả năng xảy ra thấp (~30%) + đề xuất nhẹ nhàng.
Bài viết liên quan
Tìm hiểu thêm về câu bị động với động từ khuyết thiếu để nắm vững cách kết hợp modal verbs trong nhiều cấu trúc câu khác nhau.
Nắm vững modal verbs cùng LearnMyWords!
Đăng ký miễn phí để luyện tập từ vựng và ngữ pháp tiếng Anh mỗi ngày với hệ thống flashcards thông minh.
