Khi Nào Không Dùng Mạo Từ (Zero Article) Trong Tiếng Anh?

Tổng hợp tất cả các trường hợp không dùng mạo từ (a, an, the) trong tiếng Anh: danh từ không đếm được, danh từ số nhiều nói chung, tên riêng, bữa ăn, thể thao, ngôn ngữ, phương tiện giao thông, địa điểm với chức năng đặc biệt — kèm bảng tổng hợp, lỗi thường gặp và 15 bài tập có đáp án.

LMW
LearnMyWords
·4 phút đọc

Khi Nào Không Dùng Mạo Từ (Zero Article) Trong Tiếng Anh?

Trong tiếng Anh, không phải lúc nào danh từ cũng cần mạo từ (a, an, the) đứng trước. Có rất nhiều trường hợp bạn phải bỏ mạo từ hoàn toàn — gọi là mạo từ zero (zero article). Đây là phần hay gây lỗi nhất cho người Việt học tiếng Anh, vì tiếng Việt không có mạo từ nên chúng ta thường không biết khi nào cần thêm và khi nào phải bỏ. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững tất cả các trường hợp không dùng mạo từ — kèm ví dụ, bảng tổng hợp, lỗi thường gặp và bài tập có đáp án.

Bài viết liên quan

Nếu bạn chưa nắm vững cách dùng a, an, the, hãy đọc trước bài Mạo Từ A, An, The: Quy Tắc Sử Dụng Và Các Trường Hợp Đặc Biệt.

1. Mạo từ zero là gì?

Mạo từ zero (zero article) là khi danh từ không có mạo từ nào đứng trước — không phải a, không phải an, và cũng không phải the. Trong ngữ pháp tiếng Anh, đây được ký hiệu là Ø.

Ký hiệu

Ø + danh từ = không dùng mạo từ

Đúng

I like Ø music.

Tôi thích âm nhạc. (nói chung)

Sai

I like the music.

Sai khi muốn nói về âm nhạc nói chung.

Dưới đây là 10 trường hợp quan trọng nhất bạn cần nhớ.

2. Danh từ không đếm được khi nói chung

Khi nói về một chất liệu, khái niệm, hay sự vật nói chung (không chỉ một lượng cụ thể), không dùng mạo từ trước danh từ không đếm được.

Đúng — không dùng mạo từ

  • Ø Water is essential for life. — Nước rất cần thiết cho sự sống.
  • Ø Milk is good for your bones. — Sữa tốt cho xương.
  • I need Ø information about the course. — Tôi cần thông tin về khóa học.
  • She gave me good Ø advice. — Cô ấy cho tôi lời khuyên tốt.

Các danh từ không đếm được thường gặp:

water (nước)milk (sữa)coffee (cà phê)rice (gạo)bread (bánh mì)sugar (đường)money (tiền)music (âm nhạc)information (thông tin)advice (lời khuyên)

Cẩn thận

Nếu bạn chỉ một lượng cụ thể, thì phải dùng the: "The water in this bottle is cold." — Nước trong chai này thì lạnh.

3. Danh từ số nhiều khi nói chung

Khi nói về một loại sự vật nói chung (không chỉ một nhóm cụ thể), danh từ số nhiều không cần mạo từ.

Đúng — nói chung

Ø Dogs are loyal animals.

Chó là loài vật trung thành. (tất cả các loài chó)

Ø Books can change your life.

Sách có thể thay đổi cuộc đời bạn.

So sánh — nói cụ thể

The dogs next door are very noisy.

Mấy con chó nhà bên ồn lắm. (chó cụ thể)

The books on the shelf are mine.

Mấy cuốn sách trên kệ là của tôi. (sách cụ thể)

Quy tắc nhớ nhanh

Nói chung → không mạo từ. Nếu bạn có thể thay danh từ bằng "tất cả loài/loại..." mà nghĩa không đổi, thì không dùng mạo từ.

4. Tên riêng

Không dùng mạo từ trước hầu hết tên riêng: tên người, tên quốc gia (đơn), tên thành phố, tên châu lục, tên núi đơn lẻ, và tên hồ.

Không mạo từ

  • Tên người: Ø John is my friend. / I met Ø Dr. Smith.
  • Tên nước (đơn): Ø Vietnam, Ø Japan, Ø France, Ø Germany
  • Thành phố: Ø Hanoi, Ø London, Ø Tokyo, Ø Paris
  • Châu lục: Ø Asia, Ø Europe, Ø Africa
  • Núi đơn lẻ: Ø Mount Everest, Ø Mount Fuji
  • Hồ: Ø Lake Baikal, Ø Lake Victoria

Ngoại lệ — phải dùng THE:

  • Tên nước có Republic, Kingdom, States: the United States, the United Kingdom
  • Tên nước dạng số nhiều: the Philippines, the Netherlands
  • Sông, biển, đại dương: the Mekong River, the Pacific Ocean
  • Dãy núi: the Alps, the Himalayas
  • Quần đảo: the Maldives, the Canary Islands

5. Tên bữa ăn

Khi nói về bữa ăn thông thường trong ngày, không dùng mạo từ:

Đúng

  • I have Ø breakfast at 7 a.m. — Tôi ăn sáng lúc 7 giờ.
  • We had Ø lunch together. — Chúng tôi ăn trưa cùng nhau.
  • What did you have for Ø dinner? — Bạn ăn tối món gì?

Sai

  • I have the breakfast at 7 a.m.
  • We had a lunch together.

Ngoại lệ

Nếu có tính từ mô tả đứng trước, dùng a: "We had a delicious dinner." — Chúng tôi đã có một bữa tối ngon.
Nếu nói về bữa ăn cụ thể, dùng the: "The breakfast at that hotel was amazing." — Bữa sáng ở khách sạn đó rất tuyệt.

6. Tên thể thao và trò chơi

Không dùng mạo từ trước tên các môn thể thao và trò chơi:

Đúng

  • He plays Ø football every weekend. — Anh ấy chơi bóng đá mỗi cuối tuần.
  • She is good at Ø tennis. — Cô ấy giỏi quần vợt.
  • They love Ø basketball. — Họ yêu thích bóng rổ.
  • Let's play Ø chess. — Chúng ta chơi cờ vua đi.

Thể thao — không mạo từ

I play Ø football.

Nhạc cụ — dùng THE

I play the piano.

Mẹo nhớ

play + Ø + thể thao (I play football) nhưng play + the + nhạc cụ (I play the guitar). Đây là quy tắc cứng, không có ngoại lệ.

7. Tên ngôn ngữ và môn học

Không dùng mạo từ trước tên ngôn ngữ và tên môn học:

Đúng

  • She speaks Ø English fluently. — Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy.
  • He is learning Ø French. — Anh ấy đang học tiếng Pháp.
  • I study Ø mathematics at university. — Tôi học toán ở đại học.
  • She teaches Ø history. — Cô ấy dạy lịch sử.
  • He is interested in Ø science. — Anh ấy thích khoa học.

Sai

She speaks the English.

He studies the mathematics.

Đúng

She speaks Ø English.

He studies Ø mathematics.

8. Phương tiện giao thông với "by"

Khi nói về phương thức di chuyển với giới từ by, không dùng mạo từ:

Đúng

  • I go to work by Ø bus. — Tôi đi làm bằng xe buýt.
  • She travels by Ø train. — Cô ấy đi bằng tàu.
  • We went to Đà Nẵng by Ø plane. — Chúng tôi đến Đà Nẵng bằng máy bay.
  • He came here by Ø car. — Anh ấy đến đây bằng ô tô.

Công thức

by + Ø + phương tiện (bus, train, car, plane, taxi, bike...)

Cẩn thận

Nếu không dùng by, thì phải có mạo từ: "I took a bus." / "I'm on the train."
Chỉ cấu trúc by + phương tiện mới bỏ mạo từ.

Luyện từ vựng tiếng Anh mỗi ngày cùng LearnMyWords!

Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.

9. Địa điểm với chức năng chính

Một số danh từ chỉ địa điểm không dùng mạo từ khi nói về chức năng chính của nơi đó — tức là bạn đến đó để thực hiện hoạt động thường lệ, không phải để thăm một tòa nhà cụ thể.

Danh từKhông mạo từ (chức năng)Có THE (tòa nhà cụ thể)
schoolgo to Ø school (đi học)go to the school (đến trường — thăm, họp...)
churchgo to Ø church (đi lễ)go to the church (đến nhà thờ — tham quan...)
prisongo to Ø prison (bị giam)go to the prison (đến nhà tù — thăm nuôi...)
hospitalgo to Ø hospital (nhập viện)go to the hospital (đến bệnh viện — thăm ai...)
bedgo to Ø bed (đi ngủ)go to the bed (đi đến chiếc giường)
workgo to Ø work (đi làm)
homego Ø home (về nhà)

Chức năng (Ø)

The children go to Ø school every day.

Bọn trẻ đi học mỗi ngày. (đi để học)

He was sent to Ø prison for 5 years.

Anh ta bị bỏ tù 5 năm. (bị giam)

Tòa nhà (THE)

I went to the school to meet her teacher.

Tôi đến trường để gặp cô giáo cô ấy. (đến tòa nhà)

She went to the prison to visit her brother.

Cô ấy đến nhà tù để thăm anh trai. (thăm nuôi)

Lưu ý đặc biệt với "home"

Home không dùng giới từ to: "go Ø home" (KHÔNG phải "go to home"). Nhưng nếu có tính từ sở hữu thì khác: "go to his home."

10. Danh từ trừu tượng khi nói chung

Các danh từ trừu tượng chỉ khái niệm, phẩm chất, cảm xúc không dùng mạo từ khi nói về ý nghĩa tổng quát:

Đúng

  • Ø Love is the most important thing. — Tình yêu là điều quan trọng nhất.
  • Ø Education changes lives. — Giáo dục thay đổi cuộc đời.
  • Ø Happiness cannot be bought. — Hạnh phúc không thể mua được.
  • Ø Freedom is a basic human right. — Tự do là quyền cơ bản của con người.
  • Ø Knowledge is power. — Kiến thức là sức mạnh.
love (tình yêu)beauty (vẻ đẹp)happiness (hạnh phúc)education (giáo dục)experience (kinh nghiệm)knowledge (kiến thức)freedom (tự do)nature (thiên nhiên)religion (tôn giáo)society (xã hội)

11. Các trường hợp đặc biệt khác

Ngoài 9 trường hợp chính ở trên, còn một số tình huống quan trọng nữa:

11.1. Ngày trong tuần, tháng, mùa

Đúng

  • I was born on Ø Monday. — Tôi sinh vào thứ Hai.
  • She arrived in Ø January. — Cô ấy đến vào tháng Giêng.
  • Flowers bloom in Ø spring. — Hoa nở vào mùa xuân.

11.2. Trước danh từ có tính từ sở hữu hoặc chỉ định

Khi đã có my, your, his, this, that... thì không thêm mạo từ:

Đúng

This is my book.

I like that song.

Sai

This is the my book.

I like the that song.

11.3. Sau "next" và "last" chỉ thời gian

Đúng

  • I'll see you Ø next week. — Tôi sẽ gặp bạn tuần sau.
  • She left Ø last month. — Cô ấy đi tháng trước.

12. Bảng tổng hợp: Khi nào KHÔNG dùng mạo từ

Trường hợpVí dụ
Danh từ không đếm được (nói chung)Water is important.
Danh từ số nhiều (nói chung)Dogs are loyal.
Tên riêng (người, nước, thành phố...)John, Vietnam, Hanoi
Bữa ănhave breakfast, have lunch
Thể thao và trò chơiplay football, play chess
Ngôn ngữ và môn họcspeak English, study history
Phương tiện giao thông (by + ...)by bus, by train
Địa điểm với chức năng chínhgo to school, go to bed
Danh từ trừu tượng (nói chung)Love is important.
Ngày, tháng, mùaon Monday, in January
Sau tính từ sở hữu / chỉ địnhmy book, this car
next / last + thời giannext week, last month

13. Lỗi thường gặp của người Việt

Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất khi người Việt sử dụng (hoặc quên bỏ) mạo từ:

Sai

I like the music. (muốn nói âm nhạc nói chung)

Đúng

I like Ø music.

Sai

She speaks the English very well.

Đúng

She speaks Ø English very well.

Sai

I go to the home after work.

Đúng

I go Ø home after work.

Sai

I go to work by the bus.

Đúng

I go to work by Ø bus.

Sai

He plays the football.

Đúng

He plays Ø football.

14. Bài tập thực hành

Chọn đáp án đúng: dùng a, an, the, hay Ø (không dùng mạo từ)?

1. I usually have ___ breakfast at 7 a.m.

Đáp án: Ø

Không dùng mạo từ trước tên bữa ăn khi nói chung.

2. She speaks ___ Japanese fluently.

Đáp án: Ø

Không dùng mạo từ trước tên ngôn ngữ.

3. ___ water in this glass is dirty.

Đáp án: The

Nước cụ thể (trong cốc này), nên dùng "the".

4. He plays ___ basketball after school.

Đáp án: Ø

Không dùng mạo từ trước tên thể thao.

5. They went to Nha Trang by ___ train.

Đáp án: Ø

Cấu trúc "by + phương tiện" không dùng mạo từ.

6. ___ love is more important than ___ money.

Đáp án: Ø ... Ø

Danh từ trừu tượng nói chung không dùng mạo từ.

7. She goes to ___ church every Sunday.

Đáp án: Ø

Đi lễ (chức năng chính) → không mạo từ.

8. I need to go to ___ hospital to visit my friend.

Đáp án: the

Đến bệnh viện để thăm (không phải nhập viện) → dùng "the".

9. ___ dogs are friendly animals.

Đáp án: Ø

Danh từ số nhiều nói chung không dùng mạo từ.

10. He studies ___ science and ___ mathematics.

Đáp án: Ø ... Ø

Không dùng mạo từ trước tên môn học.

11. We're leaving ___ next Friday.

Đáp án: Ø

"Next + thời gian" không dùng mạo từ.

12. ___ children go to ___ school at 8 a.m.

Đáp án: The ... Ø

"The children" (những đứa trẻ cụ thể), nhưng "go to school" (đi học — chức năng).

13. I took ___ bus to work today.

Đáp án: a

Không dùng "by" nên cần mạo từ: "took a bus".

14. This is ___ my new phone.

Đáp án: Ø

Đã có tính từ sở hữu "my" nên không thêm mạo từ.

15. ___ happiness cannot be measured.

Đáp án: Ø

Danh từ trừu tượng nói chung không dùng mạo từ.

Mẹo ghi nhớ tổng quát

Khi nào phân vân có dùng mạo từ hay không, hãy tự hỏi: "Mình đang nói về điều gì đó chung chung hay cụ thể?" Nếu là chung chung → bỏ mạo từ. Nếu là cụ thể → dùng the.

Nắm vững ngữ pháp cùng LearnMyWords!

Đăng ký miễn phí để luyện từ vựng và ngữ pháp tiếng Anh mỗi ngày với flashcards thông minh.