Tổng Hợp 12 Thì Trong Tiếng Anh: Bảng Công Thức Và Cách Nhận Biết
Tiếng Anh có 12 thì (tenses) chia thành 3 nhóm: hiện tại, quá khứ và tương lai. Mỗi nhóm gồm 4 thì: đơn, tiếp diễn, hoàn thành và hoàn thành tiếp diễn. Bài viết này tổng hợp toàn bộ công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết giúp bạn nắm vững hệ thống thì một cách có hệ thống.
Bảng Tổng Hợp 12 Thì Tiếng Anh
Dưới đây là bảng tóm tắt công thức khẳng định của tất cả 12 thì. Bạn có thể dùng bảng này làm tài liệu tra cứu nhanh khi cần.
| Đơn | Tiếp diễn | Hoàn thành | Hoàn thành tiếp diễn | |
|---|---|---|---|---|
| Hiện tại | S + V(s/es) | S + am/is/are + V-ing | S + have/has + V3 | S + have/has + been + V-ing |
| Quá khứ | S + V-ed/V2 | S + was/were + V-ing | S + had + V3 | S + had + been + V-ing |
| Tương lai | S + will + V | S + will + be + V-ing | S + will + have + V3 | S + will + have + been + V-ing |
Mẹo nhớ nhanh
Quy luật chung: Tiếp diễn luôn có be + V-ing, Hoàn thành luôn có have + V3, Hoàn thành tiếp diễn kết hợp cả hai: have + been + V-ing.
Nhóm Thì Hiện Tại
1. Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple)
Công thức
S + V(s/es)
Phủ định: S + do/does + not + V
Nghi vấn: Do/Does + S + V?
Cách dùng: Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định.
Ví dụ
She plays tennis every Sunday.
Cô ấy chơi tennis mỗi Chủ Nhật.
Water boils at 100°C.
Nước sôi ở 100°C.
Dấu hiệu nhận biết: always usually often sometimes every day/week/month never
2. Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous)
Công thức
S + am/is/are + V-ing
Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing
Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?
Cách dùng: Diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói, hành động tạm thời, hoặc kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần.
Ví dụ
I am studying English right now.
Tôi đang học tiếng Anh ngay bây giờ.
It is raining outside.
Trời đang mưa bên ngoài.
Dấu hiệu nhận biết: now right now at the moment currently Look! Listen!
3. Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect)
Công thức
S + have/has + V3 (quá khứ phân từ)
Phủ định: S + have/has + not + V3
Nghi vấn: Have/Has + S + V3?
Cách dùng: Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, trải nghiệm đã trải qua, hoặc hành động vừa hoàn thành.
Ví dụ
I have lived in Hanoi for 10 years.
Tôi đã sống ở Hà Nội được 10 năm.
She has finished her homework.
Cô ấy đã hoàn thành bài tập.
Dấu hiệu nhận biết: since for already yet just ever / never so far
4. Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn (Present Perfect Continuous)
Công thức
S + have/has + been + V-ing
Phủ định: S + have/has + not + been + V-ing
Nghi vấn: Have/Has + S + been + V-ing?
Cách dùng: Nhấn mạnh sự liên tục của hành động từ quá khứ đến hiện tại, thường kèm theo dấu hiệu có thể nhìn thấy.
Ví dụ
She has been waiting for two hours.
Cô ấy đã chờ được hai tiếng rồi.
I have been learning English since 2020.
Tôi đã học tiếng Anh từ năm 2020.
Dấu hiệu nhận biết: since for all day / all morning lately recently
Luyện tập ngay trên LearnMyWords!
Tạo tài khoản miễn phí để lưu tiến trình học và luyện tập với flashcards thông minh.
Nhóm Thì Quá Khứ
5. Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple)
Công thức
S + V-ed / V2 (quá khứ)
Phủ định: S + did + not + V
Nghi vấn: Did + S + V?
Cách dùng: Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, tại một thời điểm xác định.
Ví dụ
I travelled to Japan last year.
Tôi đã đi du lịch Nhật Bản năm ngoái.
She buy a new phone yesterday.
Cô ấy đã mua một chiếc điện thoại mới hôm qua.
Dấu hiệu nhận biết: yesterday last week/month/year ago in 2020 when I was young
6. Thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous)
Công thức
S + was/were + V-ing
Phủ định: S + was/were + not + V-ing
Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?
Cách dùng: Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ, hoặc hai hành động xảy ra song song.
Ví dụ
I was cooking when she called.
Tôi đang nấu ăn khi cô ấy gọi điện.
They were watching TV at 8 p.m. last night.
Họ đang xem TV lúc 8 giờ tối qua.
Dấu hiệu nhận biết: at + giờ + quá khứ when while at that time
7. Thì Quá Khứ Hoàn Thành (Past Perfect)
Công thức
S + had + V3 (quá khứ phân từ)
Phủ định: S + had + not + V3
Nghi vấn: Had + S + V3?
Cách dùng: Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ ("quá khứ của quá khứ").
Ví dụ
I had eaten dinner before she arrived.
Tôi đã ăn tối trước khi cô ấy đến.
They had already gone when I got there.
Họ đã đi rồi khi tôi đến nơi.
Dấu hiệu nhận biết: before after by the time already just never
8. Thì Quá Khứ Hoàn Thành Tiếp Diễn (Past Perfect Continuous)
Công thức
S + had + been + V-ing
Phủ định: S + had + not + been + V-ing
Nghi vấn: Had + S + been + V-ing?
Cách dùng: Nhấn mạnh sự liên tục của hành động xảy ra trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ.
Ví dụ
He had been running for an hour before it started to rain.
Anh ấy đã chạy được một tiếng trước khi trời bắt đầu mưa.
We had been working all day, so we were exhausted.
Chúng tôi đã làm việc cả ngày nên rất kiệt sức.
Dấu hiệu nhận biết: for + khoảng thời gian since before by the time
Nhóm Thì Tương Lai
9. Thì Tương Lai Đơn (Future Simple)
Công thức
S + will + V (nguyên mẫu)
Phủ định: S + will + not (won't) + V
Nghi vấn: Will + S + V?
Cách dùng: Diễn tả quyết định tức thì, lời hứa, dự đoán theo ý kiến cá nhân, hoặc đề nghị giúp đỡ.
Ví dụ
I will help you with your homework.
Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập.
It will stop raining soon.
Trời sẽ sớm tạnh mưa thôi.
Dấu hiệu nhận biết: tomorrow next week/month/year I think probably I promise
10. Thì Tương Lai Tiếp Diễn (Future Continuous)
Công thức
S + will + be + V-ing
Phủ định: S + will + not + be + V-ing
Nghi vấn: Will + S + be + V-ing?
Cách dùng: Diễn tả hành động sẽ đang xảy ra tại một thời điểm trong tương lai.
Ví dụ
This time tomorrow, I will be sleeping on the beach.
Giờ này ngày mai, tôi sẽ đang nằm ngủ trên bãi biển.
At 9 a.m. next Monday, she will be teaching a class.
Lúc 9 giờ sáng thứ Hai tới, cô ấy sẽ đang dạy lớp.
Dấu hiệu nhận biết: at + giờ + tương lai this time tomorrow at this time next week
11. Thì Tương Lai Hoàn Thành (Future Perfect)
Công thức
S + will + have + V3 (quá khứ phân từ)
Phủ định: S + will + not + have + V3
Nghi vấn: Will + S + have + V3?
Cách dùng: Diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động khác trong tương lai.
Ví dụ
By next month, I will have read 10 books.
Tới tháng sau, tôi sẽ đã đọc xong 10 cuốn sách.
She will have build her new house by December.
Cô ấy sẽ xây xong ngôi nhà mới trước tháng 12.
Dấu hiệu nhận biết: by + thời gian tương lai by the time before + mốc thời gian
12. Thì Tương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn (Future Perfect Continuous)
Công thức
S + will + have + been + V-ing
Phủ định: S + will + not + have + been + V-ing
Nghi vấn: Will + S + have + been + V-ing?
Cách dùng: Nhấn mạnh sự liên tục của hành động cho đến một thời điểm trong tương lai, thường kèm khoảng thời gian cụ thể.
Ví dụ
By next year, I will have been drive for 10 years.
Tới năm sau, tôi sẽ đã lái xe được 10 năm.
She will have been speaking for two hours by the time you arrive.
Cô ấy sẽ đã nói được hai tiếng vào lúc bạn đến.
Dấu hiệu nhận biết: by + thời gian tương lai for + khoảng thời gian by the time
So Sánh Nhanh: Đơn vs Tiếp Diễn vs Hoàn Thành
Bảng dưới đây so sánh 3 loại thì ở nhóm hiện tại để bạn thấy rõ sự khác biệt:
| Tiêu chí | Hiện tại đơn | Hiện tại tiếp diễn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|---|
| Tập trung vào | Thói quen, sự thật | Đang xảy ra ngay bây giờ | Kết quả đến hiện tại |
| Ví dụ | I write every day. | I am writing now. | I have written 3 books. |
| Tín hiệu | always, every day | now, at the moment | already, since, for |
Lỗi Thường Gặp Khi Chia Thì
Đúng
I met him yesterday. hoặc I have met him recently.
Đúng
She knows the answer.
Sai
When I arrived, she started to cry.
Khi muốn diễn tả hành động đang xảy ra thì bị ngắt bởi hành động khác, dùng quá khứ tiếp diễn cho hành động đang xảy ra.
Đúng
When I arrived, she was crying.
Khi tôi đến, cô ấy đang khóc. (hành động đang diễn ra bị ngắt bởi "arrived")
Lưu ý: Động từ trạng thái
Các động từ trạng thái như know, like, love, want, need, believe, understand, remember, belong, seem thường không dùng ở thì tiếp diễn. Ví dụ: nói "I like coffee" chứ không nói "I am liking coffee".
Mẹo Nhớ 12 Thì Nhanh Chóng
Quy tắc 3 × 4
Hãy nhớ: 3 thời (hiện tại, quá khứ, tương lai) × 4 dạng (đơn, tiếp diễn, hoàn thành, hoàn thành tiếp diễn) = 12 thì. Khi đã nắm công thức của 4 dạng ở nhóm hiện tại, bạn chỉ cần thay đổi trợ động từ cho 2 nhóm còn lại.
Cách chọn đúng thì
Khi phân vân, hãy tự hỏi 3 câu:
- Khi nào? — Hiện tại, quá khứ hay tương lai?
- Đã xong chưa? — Hoàn thành hay chưa hoàn thành?
- Đang diễn ra? — Nhấn mạnh sự liên tục hay chỉ nói kết quả?
Nhìn dấu hiệu trước
Trong bài thi, hãy tìm từ tín hiệu trước khi chia thì. Ví dụ: thấy "yesterday" → quá khứ đơn, thấy "since 2020" → hiện tại hoàn thành, thấy "right now" → hiện tại tiếp diễn.
Bảng Tổng Hợp Dấu Hiệu Nhận Biết
| Thì | Dấu hiệu nhận biết |
|---|---|
| Hiện tại đơn | always, usually, often, sometimes, every day/week/month, never |
| Hiện tại tiếp diễn | now, right now, at the moment, currently, Look!, Listen! |
| Hiện tại hoàn thành | since, for, already, yet, just, ever, never, so far, recently |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | since, for, all day/morning, lately, recently |
| Quá khứ đơn | yesterday, last week/month/year, ago, in + năm quá khứ |
| Quá khứ tiếp diễn | at + giờ + quá khứ, when, while, at that time |
| Quá khứ hoàn thành | before, after, by the time, already, just, never (+ hành động quá khứ đơn) |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn | for + khoảng thời gian, since, before, by the time (+ nhấn mạnh liên tục) |
| Tương lai đơn | tomorrow, next week/month/year, I think, probably, I promise |
| Tương lai tiếp diễn | at + giờ + tương lai, this time tomorrow/next week |
| Tương lai hoàn thành | by + thời gian tương lai, by the time, before + mốc thời gian |
| Tương lai hoàn thành tiếp diễn | by + thời gian tương lai, for + khoảng thời gian, by the time |
Đọc Thêm Chi Tiết Từng Thì
Bài viết này chỉ tóm tắt tổng quan. Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn từng thì với nhiều ví dụ, bài tập và lỗi thường gặp, hãy đọc các bài viết chi tiết:
- Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple)
- Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous)
- Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect)
- Thì Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn (Present Perfect Continuous)
- Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple)
- Thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous)
- Thì Quá Khứ Hoàn Thành (Past Perfect)
- Thì Tương Lai Đơn (Future Simple)
Học từ vựng hiệu quả cùng LearnMyWords!
Nắm vững ngữ pháp rồi? Hãy mở rộng vốn từ vựng với flashcards thông minh và lặp lại ngắt quãng.
